Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400233549-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400134248
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 38,380,369,310 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 575.705.539,65 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400101290 - G.001 43,500 6,525
2 PP2400101291 - G.002 6,000,000 90,000
3 PP2400101292 - G.003 900,000 13,500
4 PP2400101293 - G.004 653,600 9,804
5 PP2400101294 - G.005 630,000 9,450
6 PP2400101295 - G.006 201,000 3,015
7 PP2400101296 - G.007 350,000 5,250
8 PP2400101297 - G.008 2,664,900 39,973
9 PP2400101298 - G.009 265,000 3,975
10 PP2400101299 - G.010 1,365,000 20,475
11 PP2400101300 - G.011 4,690,000 70,350
12 PP2400101301 - G.012 1,280,000 19,200
13 PP2400101302 - G.013 56,021,000 840,315
14 PP2400101303 - G.014 250,000 3,750
15 PP2400101304 - G.015 5,985,000 89,775
16 PP2400101305 - G.016 577,500 8,662
17 PP2400101306 - G.017 181,600,000 2,724,000
18 PP2400101307 - G.018 3,225,000 48,375
19 PP2400101308 - G.019 2,800,000 42,000
20 PP2400101309 - G.020 176,400 2,646
21 PP2400101310 - G.021 31,500 4,725
22 PP2400101311 - G.022 25,515,000 382,725
23 PP2400101312 - G.023 22,500,000 337,500
24 PP2400101313 - G.024 134,874,000 2,023,110
25 PP2400101314 - G.025 58,990,000 884,850
26 PP2400101315 - G.026 38,000,000 570,000
27 PP2400101316 - G.027 1,065,000,000 15,975,000
28 PP2400101317 - G.028 551,800,000 8,277,000
29 PP2400101318 - G.029 378,000,000 5,670,000
30 PP2400101319 - G.030 67,500,000 1,012,500
31 PP2400101320 - G.031 51,030,000 765,450
32 PP2400101321 - G.032 99,715,000 1,495,725
33 PP2400101322 - G.033 302,500,000 4,537,500
34 PP2400101323 - G.034 1,045,000,000 15,675,000
35 PP2400101324 - G.035 723,000,000 10,845,000
36 PP2400101325 - G.036 4,620,000 69,300
37 PP2400101326 - G.037 1,872,200,000 28,083,000
38 PP2400101327 - G.038 24,200,000 363,000
39 PP2400101328 - G.039 3,784,357,500 56,765,362
40 PP2400101329 - G.040 394,500,000 5,917,500
41 PP2400101330 - G.041 3,294,000,000 49,410,000
42 PP2400101331 - G.042 593,100,000 8,896,500
43 PP2400101332 - G.043 4,250,000,000 63,750,000
44 PP2400101333 - G.044 847,875,000 12,718,125
45 PP2400101334 - G.045 59,823,750 897,356
46 PP2400101335 - G.046 8,028,300 120,424
47 PP2400101336 - G.047 7,480,000 112,200
48 PP2400101337 - G.048 5,600,000 84,000
49 PP2400101338 - G.049 68,860,000 1,032,900
50 PP2400101339 - G.050 68,750,000 1,031,250
51 PP2400101340 - G.051 96,593,500 1,448,902
52 PP2400101341 - G.052 202,941,200 3,044,118
53 PP2400101342 - G.053 87,057,800 1,305,867
54 PP2400101343 - G.054 81,250,000 1,218,750
55 PP2400101344 - G.055 600,000 9,000
56 PP2400101345 - G.056 27,915,100 418,726
57 PP2400101346 - G.057 4,410,000 66,150
58 PP2400101347 - G.058 103,600,000 1,554,000
59 PP2400101348 - G.059 49,234,000 738,510
60 PP2400101349 - G.060 1,338,060 20,070
61 PP2400101350 - G.061 4,252,500 63,787
62 PP2400101351 - G.062 1,995,000 29,925
63 PP2400101352 - G.063 906,500 13,597
64 PP2400101353 - G.064 800,000 12,000
65 PP2400101354 - G.065 1,876,500 28,147
66 PP2400101355 - G.066 97,510,000 1,462,650
67 PP2400101356 - G.067 600,000 9,000
68 PP2400101357 - G.068 900,000 13,500
69 PP2400101358 - G.069 1,798,094,000 26,971,410
70 PP2400101359 - G.070 781,780,000 11,726,700
71 PP2400101360 - G.071 15,635,600 234,534
72 PP2400101361 - G.072 699,930,000 10,498,950
73 PP2400101362 - G.073 279,972,000 4,199,580
74 PP2400101363 - G.074 35,600,000 534,000
75 PP2400101364 - G.075 17,800,000 267,000
76 PP2400101365 - G.076 2,044,140,000 30,662,100
77 PP2400101366 - G.077 2,205,592,200 33,083,883
78 PP2400101367 - G.078 567,000 8,505
79 PP2400101368 - G.079 262,500 3,937
80 PP2400101369 - G.080 8,400,000 126,000
81 PP2400101370 - G.081 1,560,000 23,400
82 PP2400101371 - G.082 3,228,400 48,426
83 PP2400101372 - G.083 1,575,000 23,625
84 PP2400101373 - G.084 1,650,000 24,750
85 PP2400101374 - G.085 19,635,000 294,525
86 PP2400101375 - G.086 1,173,000,000 17,595,000
87 PP2400101376 - G.087 348,774,000 5,231,610
88 PP2400101377 - G.088 1,265,000,000 18,975,000
89 PP2400101378 - G.089 520,000,000 7,800,000
90 PP2400101379 - G.090 12,600,000 189,000
91 PP2400101380 - G.091 514,500 7,717
92 PP2400101381 - G.092 3,412,500 51,187
93 PP2400101382 - G.093 945,000 14,175
94 PP2400101383 - G.094 808,500 12,127
95 PP2400101384 - G.095 882,000,000 13,230,000
96 PP2400101385 - G.096 1,342,440,000 20,136,600
97 PP2400101386 - G.097 42,497,400 637,461
98 PP2400101387 - G.098 1,785,000 26,775
99 PP2400101388 - G.099 544,000,000 8,160,000
100 PP2400101389 - G.100 456,300,000 6,844,500
101 PP2400101390 - G.101 71,400,000 1,071,000
102 PP2400101391 - G.102 2,530,000,000 37,950,000
103 PP2400101392 - G.103 40,194,000 602,910
104 PP2400101393 - G.104 191,400,000 2,871,000
105 PP2400101394 - G.105 156,800,000 2,352,000
106 PP2400101395 - G.106 768,600 11,529
G.001
Mã phần lô PP2400101290
Giá từng phần lô 43,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.002
Mã phần lô PP2400101291
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.003
Mã phần lô PP2400101292
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.004
Mã phần lô PP2400101293
Giá từng phần lô 653,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.005
Mã phần lô PP2400101294
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.006
Mã phần lô PP2400101295
Giá từng phần lô 201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.007
Mã phần lô PP2400101296
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.008
Mã phần lô PP2400101297
Giá từng phần lô 2,664,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.009
Mã phần lô PP2400101298
Giá từng phần lô 265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.010
Mã phần lô PP2400101299
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.011
Mã phần lô PP2400101300
Giá từng phần lô 4,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.012
Mã phần lô PP2400101301
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.013
Mã phần lô PP2400101302
Giá từng phần lô 56,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.014
Mã phần lô PP2400101303
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.015
Mã phần lô PP2400101304
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.016
Mã phần lô PP2400101305
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.017
Mã phần lô PP2400101306
Giá từng phần lô 181,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.018
Mã phần lô PP2400101307
Giá từng phần lô 3,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.019
Mã phần lô PP2400101308
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.020
Mã phần lô PP2400101309
Giá từng phần lô 176,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.021
Mã phần lô PP2400101310
Giá từng phần lô 31,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.022
Mã phần lô PP2400101311
Giá từng phần lô 25,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.023
Mã phần lô PP2400101312
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.024
Mã phần lô PP2400101313
Giá từng phần lô 134,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.025
Mã phần lô PP2400101314
Giá từng phần lô 58,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.026
Mã phần lô PP2400101315
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.027
Mã phần lô PP2400101316
Giá từng phần lô 1,065,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.028
Mã phần lô PP2400101317
Giá từng phần lô 551,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.029
Mã phần lô PP2400101318
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.030
Mã phần lô PP2400101319
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.031
Mã phần lô PP2400101320
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.032
Mã phần lô PP2400101321
Giá từng phần lô 99,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.033
Mã phần lô PP2400101322
Giá từng phần lô 302,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.034
Mã phần lô PP2400101323
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.035
Mã phần lô PP2400101324
Giá từng phần lô 723,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.036
Mã phần lô PP2400101325
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.037
Mã phần lô PP2400101326
Giá từng phần lô 1,872,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.038
Mã phần lô PP2400101327
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.039
Mã phần lô PP2400101328
Giá từng phần lô 3,784,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,765,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.040
Mã phần lô PP2400101329
Giá từng phần lô 394,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.041
Mã phần lô PP2400101330
Giá từng phần lô 3,294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.042
Mã phần lô PP2400101331
Giá từng phần lô 593,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,896,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.043
Mã phần lô PP2400101332
Giá từng phần lô 4,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.044
Mã phần lô PP2400101333
Giá từng phần lô 847,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,718,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.045
Mã phần lô PP2400101334
Giá từng phần lô 59,823,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.046
Mã phần lô PP2400101335
Giá từng phần lô 8,028,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.047
Mã phần lô PP2400101336
Giá từng phần lô 7,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.048
Mã phần lô PP2400101337
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.049
Mã phần lô PP2400101338
Giá từng phần lô 68,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.050
Mã phần lô PP2400101339
Giá từng phần lô 68,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.051
Mã phần lô PP2400101340
Giá từng phần lô 96,593,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.052
Mã phần lô PP2400101341
Giá từng phần lô 202,941,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,044,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.053
Mã phần lô PP2400101342
Giá từng phần lô 87,057,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.054
Mã phần lô PP2400101343
Giá từng phần lô 81,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.055
Mã phần lô PP2400101344
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.056
Mã phần lô PP2400101345
Giá từng phần lô 27,915,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,726
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.057
Mã phần lô PP2400101346
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.058
Mã phần lô PP2400101347
Giá từng phần lô 103,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.059
Mã phần lô PP2400101348
Giá từng phần lô 49,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.060
Mã phần lô PP2400101349
Giá từng phần lô 1,338,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.061
Mã phần lô PP2400101350
Giá từng phần lô 4,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.062
Mã phần lô PP2400101351
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.063
Mã phần lô PP2400101352
Giá từng phần lô 906,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.064
Mã phần lô PP2400101353
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.065
Mã phần lô PP2400101354
Giá từng phần lô 1,876,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.066
Mã phần lô PP2400101355
Giá từng phần lô 97,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.067
Mã phần lô PP2400101356
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.068
Mã phần lô PP2400101357
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.069
Mã phần lô PP2400101358
Giá từng phần lô 1,798,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,971,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.070
Mã phần lô PP2400101359
Giá từng phần lô 781,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,726,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.071
Mã phần lô PP2400101360
Giá từng phần lô 15,635,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.072
Mã phần lô PP2400101361
Giá từng phần lô 699,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,498,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.073
Mã phần lô PP2400101362
Giá từng phần lô 279,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.074
Mã phần lô PP2400101363
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.075
Mã phần lô PP2400101364
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.076
Mã phần lô PP2400101365
Giá từng phần lô 2,044,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,662,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.077
Mã phần lô PP2400101366
Giá từng phần lô 2,205,592,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,083,883
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.078
Mã phần lô PP2400101367
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.079
Mã phần lô PP2400101368
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.080
Mã phần lô PP2400101369
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.081
Mã phần lô PP2400101370
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.082
Mã phần lô PP2400101371
Giá từng phần lô 3,228,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.083
Mã phần lô PP2400101372
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.084
Mã phần lô PP2400101373
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.085
Mã phần lô PP2400101374
Giá từng phần lô 19,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.086
Mã phần lô PP2400101375
Giá từng phần lô 1,173,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.087
Mã phần lô PP2400101376
Giá từng phần lô 348,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,231,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.088
Mã phần lô PP2400101377
Giá từng phần lô 1,265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.089
Mã phần lô PP2400101378
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.090
Mã phần lô PP2400101379
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.091
Mã phần lô PP2400101380
Giá từng phần lô 514,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.092
Mã phần lô PP2400101381
Giá từng phần lô 3,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.093
Mã phần lô PP2400101382
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.094
Mã phần lô PP2400101383
Giá từng phần lô 808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.095
Mã phần lô PP2400101384
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.096
Mã phần lô PP2400101385
Giá từng phần lô 1,342,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,136,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.097
Mã phần lô PP2400101386
Giá từng phần lô 42,497,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.098
Mã phần lô PP2400101387
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.099
Mã phần lô PP2400101388
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.100
Mã phần lô PP2400101389
Giá từng phần lô 456,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,844,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.101
Mã phần lô PP2400101390
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.102
Mã phần lô PP2400101391
Giá từng phần lô 2,530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.103
Mã phần lô PP2400101392
Giá từng phần lô 40,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.104
Mã phần lô PP2400101393
Giá từng phần lô 191,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.105
Mã phần lô PP2400101394
Giá từng phần lô 156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.106
Mã phần lô PP2400101395
Giá từng phần lô 768,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->