Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400226471-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400134656
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 292,394,576,476 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.847.891.535 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400102308 - KH1112.GE1 33,804,000 676,080
2 PP2400102309 - KH1112.GE2 98,000,000 1,960,000
3 PP2400102310 - KH1112.GE3 18,600,000 372,000
4 PP2400102311 - KH1112.GE4 5,000,000 100,000
5 PP2400102312 - KH1112.GE5 504,000,000 10,080,000
6 PP2400102313 - KH1112.GE6 720,000,000 14,400,000
7 PP2400102314 - KH1112.GE7 69,180,000 1,383,600
8 PP2400102315 - KH1112.GE8 55,000,000 1,100,000
9 PP2400102316 - KH1112.GE9 48,300,000 966,000
10 PP2400102317 - KH1112.GE10 73,400,000 1,468,000
11 PP2400102318 - KH1112.GE11 59,000,000 1,180,000
12 PP2400102319 - KH1112.GE12 232,000,000 4,640,000
13 PP2400102320 - KH1112.GE13 79,500,000 1,590,000
14 PP2400102321 - KH1112.GE14 120,000,000 2,400,000
15 PP2400102322 - KH1112.GE15 5,088,000 101,760
16 PP2400102323 - KH1112.GE16 504,000,000 10,080,000
17 PP2400102324 - KH1112.GE17 2,362,500 47,250
18 PP2400102325 - KH1112.GE18 1,200,000 24,000
19 PP2400102326 - KH1112.GE19 115,000,000 2,300,000
20 PP2400102327 - KH1112.GE20 114,180,000 2,283,600
21 PP2400102328 - KH1112.GE21 252,000,000 5,040,000
22 PP2400102329 - KH1112.GE22 231,000,000 4,620,000
23 PP2400102330 - KH1112.GE23 157,600,000 3,152,000
24 PP2400102331 - KH1112.GE24 125,000,000 2,500,000
25 PP2400102332 - KH1112.GE25 71,250,000 1,425,000
26 PP2400102333 - KH1112.GE26 78,750,000 1,575,000
27 PP2400102334 - KH1112.GE27 270,900,000 5,418,000
28 PP2400102335 - KH1112.GE28 360,000,000 7,200,000
29 PP2400102336 - KH1112.GE29 1,200,000,000 24,000,000
30 PP2400102337 - KH1112.GE30 1,228,500,000 24,570,000
31 PP2400102338 - KH1112.GE31 400,000,000 8,000,000
32 PP2400102339 - KH1112.GE32 607,005,000 12,140,100
33 PP2400102340 - KH1112.GE33 283,000 5,660
34 PP2400102341 - KH1112.GE34 140,000,000 2,800,000
35 PP2400102342 - KH1112.GE35 17,000,000 340,000
36 PP2400102343 - KH1112.GE36 1,197,374,490 23,947,490
37 PP2400102344 - KH1112.GE37 127,500,000 2,550,000
38 PP2400102345 - KH1112.GE38 287,280,000 5,745,600
39 PP2400102346 - KH1112.GE39 287,280,000 5,745,600
40 PP2400102347 - KH1112.GE40 2,800,000,000 56,000,000
41 PP2400102348 - KH1112.GE41 2,769,000,000 55,380,000
42 PP2400102349 - KH1112.GE42 435,000,000 8,700,000
43 PP2400102350 - KH1112.GE43 61,164,000 1,223,280
44 PP2400102351 - KH1112.GE44 99,000,000 1,980,000
45 PP2400102352 - KH1112.GE45 70,000,000 1,400,000
46 PP2400102353 - KH1112.GE46 85,680,000 1,713,600
47 PP2400102354 - KH1112.GE47 42,000,000 840,000
48 PP2400102355 - KH1112.GE48 750,000,000 15,000,000
49 PP2400102356 - KH1112.GE49 921,930,000 18,438,600
50 PP2400102357 - KH1112.GE50 16,800,000 336,000
51 PP2400102358 - KH1112.GE51 4,180,000 83,600
52 PP2400102359 - KH1112.GE52 49,870,000 997,400
53 PP2400102360 - KH1112.GE53 169,680,000 3,393,600
54 PP2400102361 - KH1112.GE54 525,000,000 10,500,000
55 PP2400102362 - KH1112.GE55 1,300,000,000 26,000,000
56 PP2400102363 - KH1112.GE56 188,000,000 3,760,000
57 PP2400102364 - KH1112.GE57 196,000,000 3,920,000
58 PP2400102365 - KH1112.GE58 5,553,180,000 111,063,600
59 PP2400102366 - KH1112.GE59 383,040,000 7,660,800
60 PP2400102367 - KH1112.GE60 398,000,000 7,960,000
61 PP2400102368 - KH1112.GE61 13,682,000 273,640
62 PP2400102369 - KH1112.GE62 555,440,640 11,108,813
63 PP2400102370 - KH1112.GE63 1,644,000,000 32,880,000
64 PP2400102371 - KH1112.GE64 649,000,000 12,980,000
65 PP2400102372 - KH1112.GE65 3,300,000 66,000
66 PP2400102373 - KH1112.GE66 14,875,000 297,500
67 PP2400102374 - KH1112.GE67 22,512,000 450,240
68 PP2400102375 - KH1112.GE68 161,280,000 3,225,600
69 PP2400102376 - KH1112.GE69 265,000,000 5,300,000
70 PP2400102377 - KH1112.GE70 65,640,000 1,312,800
71 PP2400102378 - KH1112.GE71 21,000,000 420,000
72 PP2400102379 - KH1112.GE72 5,000,000 100,000
73 PP2400102380 - KH1112.GE73 24,375,000 487,500
74 PP2400102381 - KH1112.GE74 8,925,000 178,500
75 PP2400102382 - KH1112.GE75 129,600,000 2,592,000
76 PP2400102383 - KH1112.GE76 298,100,000 5,962,000
77 PP2400102384 - KH1112.GE77 20,521,200 410,424
78 PP2400102385 - KH1112.GE78 475,608,700 9,512,174
79 PP2400102386 - KH1112.GE79 756,000,000 15,120,000
80 PP2400102387 - KH1112.GE80 1,042,369,680 20,847,394
81 PP2400102388 - KH1112.GE81 1,738,800,000 34,776,000
82 PP2400102389 - KH1112.GE82 4,740,000 94,800
83 PP2400102390 - KH1112.GE83 7,562,370 151,248
84 PP2400102391 - KH1112.GE84 7,679,700 153,594
85 PP2400102392 - KH1112.GE85 7,860,000 157,200
86 PP2400102393 - KH1112.GE86 56,700,000 1,134,000
87 PP2400102394 - KH1112.GE87 13,720,000 274,400
88 PP2400102395 - KH1112.GE88 64,496,250 1,289,925
89 PP2400102396 - KH1112.GE89 329,777,500 6,595,550
90 PP2400102397 - KH1112.GE90 16,000,000 320,000
91 PP2400102398 - KH1112.GE91 150,885,000 3,017,700
92 PP2400102399 - KH1112.GE92 240,047,000 4,800,940
93 PP2400102400 - KH1112.GE93 5,505,420 110,109
94 PP2400102401 - KH1112.GE94 15,540,000 310,800
95 PP2400102402 - KH1112.GE95 12,600,000 252,000
96 PP2400102403 - KH1112.GE96 3,200,000 64,000
97 PP2400102404 - KH1112.GE97 376,020,000 7,520,400
98 PP2400102405 - KH1112.GE98 99,000,000 1,980,000
99 PP2400102406 - KH1112.GE99 107,500,000 2,150,000
100 PP2400102407 - KH1112.GE100 178,500,000 3,570,000
101 PP2400102408 - KH1112.GE101 63,000,000 1,260,000
102 PP2400102409 - KH1112.GE102 259,000,000 5,180,000
103 PP2400102410 - KH1112.GE103 112,000,000 2,240,000
104 PP2400102411 - KH1112.GE104 5,028,000 100,560
105 PP2400102412 - KH1112.GE105 243,600,000 4,872,000
106 PP2400102413 - KH1112.GE106 229,950,000 4,599,000
107 PP2400102414 - KH1112.GE107 241,080,000 4,821,600
108 PP2400102415 - KH1112.GE108 39,900,000 798,000
109 PP2400102416 - KH1112.GE109 144,375,000 2,887,500
110 PP2400102417 - KH1112.GE110 90,000,000 1,800,000
111 PP2400102418 - KH1112.GE111 330,000,000 6,600,000
112 PP2400102419 - KH1112.GE112 241,500,000 4,830,000
113 PP2400102420 - KH1112.GE113 555,000,000 11,100,000
114 PP2400102421 - KH1112.GE114 5,208,000 104,160
115 PP2400102422 - KH1112.GE115 429,879,600 8,597,592
116 PP2400102423 - KH1112.GE116 207,600,000 4,152,000
117 PP2400102424 - KH1112.GE117 15,960,000 319,200
118 PP2400102425 - KH1112.GE118 67,800,000 1,356,000
119 PP2400102426 - KH1112.GE119 5,600,000 112,000
120 PP2400102427 - KH1112.GE120 72,200,000 1,444,000
121 PP2400102428 - KH1112.GE121 651,000,000 13,020,000
122 PP2400102429 - KH1112.GE122 58,000,000 1,160,000
123 PP2400102430 - KH1112.GE123 1,170,021,600 23,400,432
124 PP2400102431 - KH1112.GE124 7,698,600,000 153,972,000
125 PP2400102432 - KH1112.GE125 3,774,000,000 75,480,000
126 PP2400102433 - KH1112.GE126 1,800,000,000 36,000,000
127 PP2400102434 - KH1112.GE127 24,000,000 480,000
128 PP2400102435 - KH1112.GE128 1,060,000,000 21,200,000
129 PP2400102436 - KH1112.GE129 2,100,000,000 42,000,000
130 PP2400102437 - KH1112.GE130 1,800,000,000 36,000,000
131 PP2400102438 - KH1112.GE131 1,725,000,000 34,500,000
132 PP2400102439 - KH1112.GE132 7,826,000,000 156,520,000
133 PP2400102440 - KH1112.GE133 3,244,500,000 64,890,000
134 PP2400102441 - KH1112.GE134 1,874,880,000 37,497,600
135 PP2400102442 - KH1112.GE135 2,500,000,000 50,000,000
136 PP2400102443 - KH1112.GE136 59,600,000 1,192,000
137 PP2400102444 - KH1112.GE137 415,800,000 8,316,000
138 PP2400102445 - KH1112.GE138 960,000,000 19,200,000
139 PP2400102446 - KH1112.GE139 4,650,000,000 93,000,000
140 PP2400102447 - KH1112.GE140 1,647,450,000 32,949,000
141 PP2400102448 - KH1112.GE141 490,000,000 9,800,000
142 PP2400102449 - KH1112.GE142 182,000,000 3,640,000
143 PP2400102450 - KH1112.GE143 58,500,000 1,170,000
144 PP2400102451 - KH1112.GE144 7,980,000 159,600
145 PP2400102452 - KH1112.GE145 70,384,500 1,407,690
146 PP2400102453 - KH1112.GE146 693,000,000 13,860,000
147 PP2400102454 - KH1112.GE147 29,133,000 582,660
148 PP2400102455 - KH1112.GE148 895,300 17,906
149 PP2400102456 - KH1112.GE149 201,882,000 4,037,640
150 PP2400102457 - KH1112.GE150 45,000,000 900,000
151 PP2400102458 - KH1112.GE151 20,000,000 400,000
152 PP2400102459 - KH1112.GE152 11,600,000 232,000
153 PP2400102460 - KH1112.GE153 14,000,000 280,000
154 PP2400102461 - KH1112.GE154 687,540,000 13,750,800
155 PP2400102462 - KH1112.GE155 203,000,000 4,060,000
156 PP2400102463 - KH1112.GE156 45,000,000 900,000
157 PP2400102464 - KH1112.GE157 207,774,000 4,155,480
158 PP2400102465 - KH1112.GE158 126,000,000 2,520,000
159 PP2400102466 - KH1112.GE159 3,725,000 74,500
160 PP2400102467 - KH1112.GE160 1,050,000 21,000
161 PP2400102468 - KH1112.GE161 9,000,000 180,000
162 PP2400102469 - KH1112.GE162 5,500,000 110,000
163 PP2400102470 - KH1112.GE163 9,000,000 180,000
164 PP2400102471 - KH1112.GE164 1,600,000 32,000
165 PP2400102472 - KH1112.GE165 1,960,000 39,200
166 PP2400102473 - KH1112.GE166 1,134,000,000 22,680,000
167 PP2400102474 - KH1112.GE167 4,800,000,000 96,000,000
168 PP2400102475 - KH1112.GE168 389,991,000 7,799,820
169 PP2400102476 - KH1112.GE169 531,000,000 10,620,000
170 PP2400102477 - KH1112.GE170 109,460,000 2,189,200
171 PP2400102478 - KH1112.GE171 11,000,000 220,000
172 PP2400102479 - KH1112.GE172 266,460,000 5,329,200
173 PP2400102480 - KH1112.GE173 9,300,000 186,000
174 PP2400102481 - KH1112.GE174 222,000,000 4,440,000
175 PP2400102482 - KH1112.GE175 31,900,000 638,000
176 PP2400102483 - KH1112.GE176 199,000,000 3,980,000
177 PP2400102484 - KH1112.GE177 42,940,000 858,800
178 PP2400102485 - KH1112.GE178 19,600,000 392,000
179 PP2400102486 - KH1112.GE179 353,340,000 7,066,800
180 PP2400102487 - KH1112.GE180 250,000,000 5,000,000
181 PP2400102488 - KH1112.GE181 574,000,000 11,480,000
182 PP2400102489 - KH1112.GE182 57,392,000 1,147,840
183 PP2400102490 - KH1112.GE183 245,000,000 4,900,000
184 PP2400102491 - KH1112.GE184 328,000,000 6,560,000
185 PP2400102492 - KH1112.GE185 885,500,000 17,710,000
186 PP2400102493 - KH1112.GE186 205,432,500 4,108,650
187 PP2400102494 - KH1112.GE187 458,325,000 9,166,500
188 PP2400102495 - KH1112.GE188 81,000,000 1,620,000
189 PP2400102496 - KH1112.GE189 30,500,000 610,000
190 PP2400102497 - KH1112.GE190 9,240,000 184,800
191 PP2400102498 - KH1112.GE191 952,000,000 19,040,000
192 PP2400102499 - KH1112.GE192 16,000,000 320,000
193 PP2400102500 - KH1112.GE193 105,600,000 2,112,000
194 PP2400102501 - KH1112.GE194 226,800,000 4,536,000
195 PP2400102502 - KH1112.GE195 7,490,000 149,800
196 PP2400102503 - KH1112.GE196 12,600,000 252,000
197 PP2400102504 - KH1112.GE197 8,000,000 160,000
198 PP2400102505 - KH1112.GE198 15,000,000 300,000
199 PP2400102506 - KH1112.GE199 9,345,000 186,900
200 PP2400102507 - KH1112.GE200 18,765,000 375,300
201 PP2400102508 - KH1112.GE201 11,480,000 229,600
202 PP2400102509 - KH1112.GE202 76,940,000 1,538,800
203 PP2400102510 - KH1112.GE203 13,950,000 279,000
204 PP2400102511 - KH1112.GE204 1,134,000,000 22,680,000
205 PP2400102512 - KH1112.GE205 638,000,000 12,760,000
206 PP2400102513 - KH1112.GE206 52,497,900 1,049,958
207 PP2400102514 - KH1112.GE207 1,680,000,000 33,600,000
208 PP2400102515 - KH1112.GE208 569,925,000 11,398,500
209 PP2400102516 - KH1112.GE209 1,230,000,000 24,600,000
210 PP2400102517 - KH1112.GE210 1,100,000,000 22,000,000
211 PP2400102518 - KH1112.GE211 28,350,000 567,000
212 PP2400102519 - KH1112.GE212 63,000,000 1,260,000
213 PP2400102520 - KH1112.GE213 570,000,000 11,400,000
214 PP2400102521 - KH1112.GE214 167,790,000 3,355,800
215 PP2400102522 - KH1112.GE215 212,240,000 4,244,800
216 PP2400102523 - KH1112.GE216 30,870,000 617,400
217 PP2400102524 - KH1112.GE217 1,050,000,000 21,000,000
218 PP2400102525 - KH1112.GE218 195,000,000 3,900,000
219 PP2400102526 - KH1112.GE219 126,000,000 2,520,000
220 PP2400102527 - KH1112.GE220 11,592,000 231,840
221 PP2400102528 - KH1112.GE221 25,200,000 504,000
222 PP2400102529 - KH1112.GE222 875,000,000 17,500,000
223 PP2400102530 - KH1112.GE223 240,000,000 4,800,000
224 PP2400102531 - KH1112.GE224 560,000,000 11,200,000
225 PP2400102532 - KH1112.GE225 1,230,000,000 24,600,000
226 PP2400102533 - KH1112.GE226 695,000,000 13,900,000
227 PP2400102534 - KH1112.GE227 159,000,000 3,180,000
228 PP2400102535 - KH1112.GE228 9,400,000 188,000
229 PP2400102536 - KH1112.GE229 51,975,000 1,039,500
230 PP2400102537 - KH1112.GE230 288,750,000 5,775,000
231 PP2400102538 - KH1112.GE231 110,000,000 2,200,000
232 PP2400102539 - KH1112.GE232 74,277,000 1,485,540
233 PP2400102540 - KH1112.GE233 3,735,000,000 74,700,000
234 PP2400102541 - KH1112.GE234 1,450,000,000 29,000,000
235 PP2400102542 - KH1112.GE235 2,500,000,000 50,000,000
236 PP2400102543 - KH1112.GE236 90,000,000 1,800,000
237 PP2400102544 - KH1112.GE237 125,520,000 2,510,400
238 PP2400102545 - KH1112.GE238 6,134,000 122,680
239 PP2400102546 - KH1112.GE239 5,333,040 106,661
240 PP2400102547 - KH1112.GE240 620,000,000 12,400,000
241 PP2400102548 - KH1112.GE241 3,300,000 66,000
242 PP2400102549 - KH1112.GE242 240,000,000 4,800,000
243 PP2400102550 - KH1112.GE243 57,697,500 1,153,950
244 PP2400102551 - KH1112.GE244 189,000,000 3,780,000
245 PP2400102552 - KH1112.GE245 40,000,000 800,000
246 PP2400102553 - KH1112.GE246 1,440,000,000 28,800,000
247 PP2400102554 - KH1112.GE247 16,000,000 320,000
248 PP2400102555 - KH1112.GE248 210,000,000 4,200,000
249 PP2400102556 - KH1112.GE249 316,020,000 6,320,400
250 PP2400102557 - KH1112.GE250 682,500,000 13,650,000
251 PP2400102558 - KH1112.GE251 550,000,000 11,000,000
252 PP2400102559 - KH1112.GE252 240,000,000 4,800,000
253 PP2400102560 - KH1112.GE253 210,000,000 4,200,000
254 PP2400102561 - KH1112.GE254 94,500,000 1,890,000
255 PP2400102562 - KH1112.GE255 71,138,500 1,422,770
256 PP2400102563 - KH1112.GE256 561,000,000 11,220,000
257 PP2400102564 - KH1112.GE257 56,000,000 1,120,000
258 PP2400102565 - KH1112.GE258 64,450,000 1,289,000
259 PP2400102566 - KH1112.GE259 889,888,000 17,797,760
260 PP2400102567 - KH1112.GE260 1,290,000,000 25,800,000
261 PP2400102568 - KH1112.GE261 862,500,000 17,250,000
262 PP2400102569 - KH1112.GE262 305,490,000 6,109,800
263 PP2400102570 - KH1112.GE263 418,410,000 8,368,200
264 PP2400102571 - KH1112.GE264 56,340,000 1,126,800
265 PP2400102572 - KH1112.GE265 394,379,900 7,887,598
266 PP2400102573 - KH1112.GE266 1,123,982,600 22,479,652
267 PP2400102574 - KH1112.GE267 836,820,000 16,736,400
268 PP2400102575 - KH1112.GE268 207,000,000 4,140,000
269 PP2400102576 - KH1112.GE269 790,000,000 15,800,000
270 PP2400102577 - KH1112.GE270 264,600,000 5,292,000
271 PP2400102578 - KH1112.GE271 330,750,000 6,615,000
272 PP2400102579 - KH1112.GE272 51,975,000 1,039,500
273 PP2400102580 - KH1112.GE273 1,350,000 27,000
274 PP2400102581 - KH1112.GE274 11,000,000 220,000
275 PP2400102582 - KH1112.GE275 18,600,000 372,000
276 PP2400102583 - KH1112.GE276 205,800,000 4,116,000
277 PP2400102584 - KH1112.GE277 382,200,000 7,644,000
278 PP2400102585 - KH1112.GE278 572,000,000 11,440,000
279 PP2400102586 - KH1112.GE279 255,000,000 5,100,000
280 PP2400102587 - KH1112.GE280 157,500,000 3,150,000
281 PP2400102588 - KH1112.GE281 285,600,000 5,712,000
282 PP2400102589 - KH1112.GE282 218,099,700 4,361,994
283 PP2400102590 - KH1112.GE283 199,900,000 3,998,000
284 PP2400102591 - KH1112.GE284 110,000,000 2,200,000
285 PP2400102592 - KH1112.GE285 464,000,000 9,280,000
286 PP2400102593 - KH1112.GE286 90,000,000 1,800,000
287 PP2400102594 - KH1112.GE287 137,986,800 2,759,736
288 PP2400102595 - KH1112.GE288 126,000,000 2,520,000
289 PP2400102596 - KH1112.GE289 320,000,000 6,400,000
290 PP2400102597 - KH1112.GE290 74,970,000 1,499,400
291 PP2400102598 - KH1112.GE291 720,000,000 14,400,000
292 PP2400102599 - KH1112.GE292 937,000,000 18,740,000
293 PP2400102600 - KH1112.GE293 639,000,000 12,780,000
294 PP2400102601 - KH1112.GE294 156,000,000 3,120,000
295 PP2400102602 - KH1112.GE295 208,000,000 4,160,000
296 PP2400102603 - KH1112.GE296 55,200,000 1,104,000
297 PP2400102604 - KH1112.GE297 134,820,000 2,696,400
298 PP2400102605 - KH1112.GE298 29,820,000 596,400
299 PP2400102606 - KH1112.GE299 150,000,000 3,000,000
300 PP2400102607 - KH1112.GE300 38,850,000 777,000
301 PP2400102608 - KH1112.GE301 141,300,000 2,826,000
302 PP2400102609 - KH1112.GE302 400,000,000 8,000,000
303 PP2400102610 - KH1112.GE303 464,940,000 9,298,800
304 PP2400102611 - KH1112.GE304 1,340,000,000 26,800,000
305 PP2400102612 - KH1112.GE305 47,080,000 941,600
306 PP2400102613 - KH1112.GE306 192,150,000 3,843,000
307 PP2400102614 - KH1112.GE307 132,500,000 2,650,000
308 PP2400102615 - KH1112.GE308 945,000,000 18,900,000
309 PP2400102616 - KH1112.GE309 10,500,000 210,000
310 PP2400102617 - KH1112.GE310 5,360,010 107,201
311 PP2400102618 - KH1112.GE311 46,515,000 930,300
312 PP2400102619 - KH1112.GE312 23,257,500 465,150
313 PP2400102620 - KH1112.GE313 174,258,000 3,485,160
314 PP2400102621 - KH1112.GE314 750,000 15,000
315 PP2400102622 - KH1112.GE315 49,990,000 999,800
316 PP2400102623 - KH1112.GE316 68,000,000 1,360,000
317 PP2400102624 - KH1112.GE317 57,645,000 1,152,900
318 PP2400102625 - KH1112.GE318 35,200,000 704,000
319 PP2400102626 - KH1112.GE319 55,000,000 1,100,000
320 PP2400102627 - KH1112.GE320 410,000,000 8,200,000
321 PP2400102628 - KH1112.GE321 17,745,000 354,900
322 PP2400102629 - KH1112.GE322 4,600,000 92,000
323 PP2400102630 - KH1112.GE323 1,080,000,000 21,600,000
324 PP2400102631 - KH1112.GE324 38,500,000 770,000
325 PP2400102632 - KH1112.GE325 231,000,000 4,620,000
326 PP2400102633 - KH1112.GE326 208,104,000 4,162,080
327 PP2400102634 - KH1112.GE327 467,200,000 9,344,000
328 PP2400102635 - KH1112.GE328 280,000,000 5,600,000
329 PP2400102636 - KH1112.GE329 10,200,000 204,000
330 PP2400102637 - KH1112.GE330 1,744,000,000 34,880,000
331 PP2400102638 - KH1112.GE331 627,000,000 12,540,000
332 PP2400102639 - KH1112.GE332 124,500,000 2,490,000
333 PP2400102640 - KH1112.GE333 245,000,000 4,900,000
334 PP2400102641 - KH1112.GE334 414,000,000 8,280,000
335 PP2400102642 - KH1112.GE335 893,000,000 17,860,000
336 PP2400102643 - KH1112.GE336 416,000,000 8,320,000
337 PP2400102644 - KH1112.GE337 3,020,000,000 60,400,000
338 PP2400102645 - KH1112.GE338 1,040,000,000 20,800,000
339 PP2400102646 - KH1112.GE339 1,125,000,000 22,500,000
340 PP2400102647 - KH1112.GE340 40,500,000 810,000
341 PP2400102648 - KH1112.GE341 1,887,000,000 37,740,000
342 PP2400102649 - KH1112.GE342 604,989,000 12,099,780
343 PP2400102650 - KH1112.GE343 302,494,500 6,049,890
344 PP2400102651 - KH1112.GE344 6,490,000 129,800
345 PP2400102652 - KH1112.GE345 39,900,000 798,000
346 PP2400102653 - KH1112.GE346 8,600,000 172,000
347 PP2400102654 - KH1112.GE347 105,000,000 2,100,000
348 PP2400102655 - KH1112.GE348 144,000,000 2,880,000
349 PP2400102656 - KH1112.GE349 303,000,000 6,060,000
350 PP2400102657 - KH1112.GE350 220,000,000 4,400,000
351 PP2400102658 - KH1112.GE351 66,000,000 1,320,000
352 PP2400102659 - KH1112.GE352 35,700,000 714,000
353 PP2400102660 - KH1112.GE353 63,000,000 1,260,000
354 PP2400102661 - KH1112.GE354 13,500,000 270,000
355 PP2400102662 - KH1112.GE355 29,000,000 580,000
356 PP2400102663 - KH1112.GE356 60,800,000 1,216,000
357 PP2400102664 - KH1112.GE357 14,250,000 285,000
358 PP2400102665 - KH1112.GE358 680,000,000 13,600,000
359 PP2400102666 - KH1112.GE359 4,440,000 88,800
360 PP2400102667 - KH1112.GE360 16,500,000 330,000
361 PP2400102668 - KH1112.GE361 210,000,000 4,200,000
362 PP2400102669 - KH1112.GE362 1,625,000,000 32,500,000
363 PP2400102670 - KH1112.GE363 630,000,000 12,600,000
364 PP2400102671 - KH1112.GE364 47,880,000 957,600
365 PP2400102672 - KH1112.GE365 283,500,000 5,670,000
366 PP2400102673 - KH1112.GE366 151,500,000 3,030,000
367 PP2400102674 - KH1112.GE367 143,000,000 2,860,000
368 PP2400102675 - KH1112.GE368 249,000,000 4,980,000
369 PP2400102676 - KH1112.GE369 109,494,000 2,189,880
370 PP2400102677 - KH1112.GE370 252,000,000 5,040,000
371 PP2400102678 - KH1112.GE371 31,500,000 630,000
372 PP2400102679 - KH1112.GE372 850,000,000 17,000,000
373 PP2400102680 - KH1112.GE373 336,000,000 6,720,000
374 PP2400102681 - KH1112.GE374 567,000,000 11,340,000
375 PP2400102682 - KH1112.GE375 32,500,000 650,000
376 PP2400102683 - KH1112.GE376 42,000,000 840,000
377 PP2400102684 - KH1112.GE377 8,575,000,000 171,500,000
378 PP2400102685 - KH1112.GE378 1,550,000,000 31,000,000
379 PP2400102686 - KH1112.GE379 14,490,000 289,800
380 PP2400102687 - KH1112.GE380 5,985,000 119,700
381 PP2400102688 - KH1112.GE381 148,500,000 2,970,000
382 PP2400102689 - KH1112.GE382 58,800,000 1,176,000
383 PP2400102690 - KH1112.GE383 201,400,000 4,028,000
384 PP2400102691 - KH1112.GE384 7,950,000 159,000
385 PP2400102692 - KH1112.GE385 6,672,000 133,440
386 PP2400102693 - KH1112.GE386 67,330,000 1,346,600
387 PP2400102694 - KH1112.GE387 390,000,000 7,800,000
388 PP2400102695 - KH1112.GE388 400,000,000 8,000,000
389 PP2400102696 - KH1112.GE389 750,000,000 15,000,000
390 PP2400102697 - KH1112.GE390 192,500,000 3,850,000
391 PP2400102698 - KH1112.GE391 418,950,000 8,379,000
392 PP2400102699 - KH1112.GE392 3,600,000,000 72,000,000
393 PP2400102700 - KH1112.GE393 207,000,000 4,140,000
394 PP2400102701 - KH1112.GE394 34,000,000 680,000
395 PP2400102702 - KH1112.GE395 37,000,000 740,000
396 PP2400102703 - KH1112.GE396 28,980,000 579,600
397 PP2400102704 - KH1112.GE397 189,000,000 3,780,000
398 PP2400102705 - KH1112.GE398 900,000,000 18,000,000
399 PP2400102706 - KH1112.GE399 3,162,500,000 63,250,000
400 PP2400102707 - KH1112.GE400 20,000,000 400,000
401 PP2400102708 - KH1112.GE401 151,900,000 3,038,000
402 PP2400102709 - KH1112.GE402 95,000,000 1,900,000
403 PP2400102710 - KH1112.GE403 2,800,000 56,000
404 PP2400102711 - KH1112.GE404 155,988,000 3,119,760
405 PP2400102712 - KH1112.GE405 33,138,000 662,760
406 PP2400102713 - KH1112.GE406 11,055,600 221,112
407 PP2400102714 - KH1112.GE407 2,374,800 47,496
408 PP2400102715 - KH1112.GE408 15,750,000 315,000
409 PP2400102716 - KH1112.GE409 111,650,000 2,233,000
410 PP2400102717 - KH1112.GE410 95,000,000 1,900,000
411 PP2400102718 - KH1112.GE411 96,000,000 1,920,000
412 PP2400102719 - KH1112.GE412 22,000,000 440,000
413 PP2400102720 - KH1112.GE413 34,860,000 697,200
414 PP2400102721 - KH1112.GE414 190,500,000 3,810,000
415 PP2400102722 - KH1112.GE415 33,000,000 660,000
416 PP2400102723 - KH1112.GE416 96,000,000 1,920,000
417 PP2400102724 - KH1112.GE417 204,000,000 4,080,000
418 PP2400102725 - KH1112.GE418 138,000,000 2,760,000
419 PP2400102726 - KH1112.GE419 4,200,000 84,000
420 PP2400102727 - KH1112.GE420 707,500,000 14,150,000
421 PP2400102728 - KH1112.GE421 71,662,500 1,433,250
422 PP2400102729 - KH1112.GE422 478,800,000 9,576,000
423 PP2400102730 - KH1112.GE423 703,500,000 14,070,000
424 PP2400102731 - KH1112.GE424 945,000,000 18,900,000
425 PP2400102732 - KH1112.GE425 36,000,000 720,000
426 PP2400102733 - KH1112.GE426 42,000,000 840,000
427 PP2400102734 - KH1112.GE427 245,000,000 4,900,000
428 PP2400102735 - KH1112.GE428 50,050,000 1,001,000
429 PP2400102736 - KH1112.GE429 2,320,000 46,400
430 PP2400102737 - KH1112.GE430 48,250,000 965,000
431 PP2400102738 - KH1112.GE431 22,000,000 440,000
432 PP2400102739 - KH1112.GE432 8,250,000 165,000
433 PP2400102740 - KH1112.GE433 3,600,000 72,000
434 PP2400102741 - KH1112.GE434 45,916,000 918,320
435 PP2400102742 - KH1112.GE435 273,000,000 5,460,000
436 PP2400102743 - KH1112.GE436 130,863,000 2,617,260
437 PP2400102744 - KH1112.GE437 999,200,000 19,984,000
438 PP2400102745 - KH1112.GE438 4,410,000 88,200
439 PP2400102746 - KH1112.GE439 168,000,000 3,360,000
440 PP2400102747 - KH1112.GE440 11,781,000 235,620
441 PP2400102748 - KH1112.GE441 63,000,000 1,260,000
442 PP2400102749 - KH1112.GE442 1,300,000,000 26,000,000
443 PP2400102750 - KH1112.GE443 1,359,800,000 27,196,000
444 PP2400102751 - KH1112.GE444 450,000,000 9,000,000
445 PP2400102752 - KH1112.GE445 588,000,000 11,760,000
446 PP2400102753 - KH1112.GE446 26,400,000 528,000
447 PP2400102754 - KH1112.GE447 247,500,000 4,950,000
448 PP2400102755 - KH1112.GE448 734,000,000 14,680,000
449 PP2400102756 - KH1112.GE449 2,000,000,000 40,000,000
450 PP2400102757 - KH1112.GE450 1,872,000,000 37,440,000
451 PP2400102758 - KH1112.GE451 2,558,000,000 51,160,000
452 PP2400102759 - KH1112.GE452 68,000,000 1,360,000
453 PP2400102760 - KH1112.GE453 138,600,000 2,772,000
454 PP2400102761 - KH1112.GE454 3,400,000 68,000
455 PP2400102762 - KH1112.GE455 2,100,000 42,000
456 PP2400102763 - KH1112.GE456 16,600,000 332,000
457 PP2400102764 - KH1112.GE457 65,000,000 1,300,000
458 PP2400102765 - KH1112.GE458 154,200,000 3,084,000
459 PP2400102766 - KH1112.GE459 150,000,000 3,000,000
460 PP2400102767 - KH1112.GE460 96,000,000 1,920,000
461 PP2400102768 - KH1112.GE461 119,700,000 2,394,000
462 PP2400102769 - KH1112.GE462 47,250,000 945,000
463 PP2400102770 - KH1112.GE463 5,400,000 108,000
464 PP2400102771 - KH1112.GE464 26,000,000 520,000
465 PP2400102772 - KH1112.GE465 528,000,000 10,560,000
466 PP2400102773 - KH1112.GE466 10,450,000 209,000
467 PP2400102774 - KH1112.GE467 37,000,000 740,000
468 PP2400102775 - KH1112.GE468 92,000,000 1,840,000
469 PP2400102776 - KH1112.GE469 49,150,000 983,000
470 PP2400102777 - KH1112.GE470 7,649,950 152,999
471 PP2400102778 - KH1112.GE471 470,000,000 9,400,000
472 PP2400102779 - KH1112.GE472 93,000,000 1,860,000
473 PP2400102780 - KH1112.GE473 495,000,000 9,900,000
474 PP2400102781 - KH1112.GE474 1,125,000,000 22,500,000
475 PP2400102782 - KH1112.GE475 336,000,000 6,720,000
476 PP2400102783 - KH1112.GE476 44,730,000 894,600
477 PP2400102784 - KH1112.GE477 66,000,000 1,320,000
478 PP2400102785 - KH1112.GE478 92,370,000 1,847,400
479 PP2400102786 - KH1112.GE479 1,172,000,000 23,440,000
480 PP2400102787 - KH1112.GE480 162,000,000 3,240,000
481 PP2400102788 - KH1112.GE481 459,450,000 9,189,000
482 PP2400102789 - KH1112.GE482 1,450,000,000 29,000,000
483 PP2400102790 - KH1112.GE483 1,840,000,000 36,800,000
484 PP2400102791 - KH1112.GE484 600,000,000 12,000,000
485 PP2400102792 - KH1112.GE485 358,000,000 7,160,000
486 PP2400102793 - KH1112.GE486 17,000,000 340,000
487 PP2400102794 - KH1112.GE487 554,274,000 11,085,480
488 PP2400102795 - KH1112.GE488 830,000,000 16,600,000
489 PP2400102796 - KH1112.GE489 247,500,000 4,950,000
490 PP2400102797 - KH1112.GE490 1,350,000,000 27,000,000
491 PP2400102798 - KH1112.GE491 12,600,000 252,000
492 PP2400102799 - KH1112.GE492 12,000,000 240,000
493 PP2400102800 - KH1112.GE493 415,000 8,300
494 PP2400102801 - KH1112.GE494 1,171,800,000 23,436,000
495 PP2400102802 - KH1112.GE495 127,535,380 2,550,708
496 PP2400102803 - KH1112.GE496 22,438,500 448,770
497 PP2400102804 - KH1112.GE497 274,827,000 5,496,540
498 PP2400102805 - KH1112.GE498 410,256,000 8,205,120
499 PP2400102806 - KH1112.GE499 219,410,100 4,388,202
500 PP2400102807 - KH1112.GE500 93,500,000 1,870,000
501 PP2400102808 - KH1112.GE501 75,600,000 1,512,000
502 PP2400102809 - KH1112.GE502 595,350,000 11,907,000
503 PP2400102810 - KH1112.GE503 1,470,000,000 29,400,000
504 PP2400102811 - KH1112.GE504 59,671,500 1,193,430
505 PP2400102812 - KH1112.GE505 72,345,000 1,446,900
506 PP2400102813 - KH1112.GE506 158,340,000 3,166,800
507 PP2400102814 - KH1112.GE507 1,349,964,000 26,999,280
508 PP2400102815 - KH1112.GE508 123,000,000 2,460,000
509 PP2400102816 - KH1112.GE509 3,465,000,000 69,300,000
510 PP2400102817 - KH1112.GE510 40,200,000 804,000
511 PP2400102818 - KH1112.GE511 4,660,000 93,200
512 PP2400102819 - KH1112.GE512 8,319,000 166,380
513 PP2400102820 - KH1112.GE513 6,000,000 120,000
514 PP2400102821 - KH1112.GE514 1,938,000 38,760
515 PP2400102822 - KH1112.GE515 594,000,000 11,880,000
516 PP2400102823 - KH1112.GE516 126,000,000 2,520,000
517 PP2400102824 - KH1112.GE517 780,000,000 15,600,000
518 PP2400102825 - KH1112.GE518 217,000,000 4,340,000
519 PP2400102826 - KH1112.GE519 30,500,000 610,000
520 PP2400102827 - KH1112.GE520 139,930,000 2,798,600
521 PP2400102828 - KH1112.GE521 8,900,000 178,000
522 PP2400102829 - KH1112.GE522 213,925,000 4,278,500
523 PP2400102830 - KH1112.GE523 308,200,000 6,164,000
524 PP2400102831 - KH1112.GE524 9,390,000 187,800
525 PP2400102832 - KH1112.GE525 18,750,000 375,000
526 PP2400102833 - KH1112.GE526 480,000,000 9,600,000
527 PP2400102834 - KH1112.GE527 790,680,000 15,813,600
528 PP2400102835 - KH1112.GE528 151,845,000 3,036,900
529 PP2400102836 - KH1112.GE529 130,000,000 2,600,000
530 PP2400102837 - KH1112.GE530 1,112,410,000 22,248,200
531 PP2400102838 - KH1112.GE531 58,500,000 1,170,000
532 PP2400102839 - KH1112.GE532 3,150,000 63,000
533 PP2400102840 - KH1112.GE533 1,120,000 22,400
534 PP2400102841 - KH1112.GE534 14,868,000 297,360
535 PP2400102842 - KH1112.GE535 389,000,000 7,780,000
536 PP2400102843 - KH1112.GE536 228,000,000 4,560,000
537 PP2400102844 - KH1112.GE537 123,200,000 2,464,000
538 PP2400102845 - KH1112.GE538 8,874,000 177,480
539 PP2400102846 - KH1112.GE539 9,950,000 199,000
540 PP2400102847 - KH1112.GE540 176,400,000 3,528,000
541 PP2400102848 - KH1112.GE541 58,000,000 1,160,000
542 PP2400102849 - KH1112.GE542 330,000,000 6,600,000
543 PP2400102850 - KH1112.GE543 20,400,000 408,000
544 PP2400102851 - KH1112.GE544 305,000,000 6,100,000
545 PP2400102852 - KH1112.GE545 72,120,000 1,442,400
546 PP2400102853 - KH1112.GE546 102,900,000 2,058,000
547 PP2400102854 - KH1112.GE547 232,500,000 4,650,000
548 PP2400102855 - KH1112.GE548 806,400,000 16,128,000
549 PP2400102856 - KH1112.GE549 212,500,000 4,250,000
550 PP2400102857 - KH1112.GE550 67,500,000 1,350,000
551 PP2400102858 - KH1112.GE551 100,000,000 2,000,000
552 PP2400102859 - KH1112.GE552 249,900,000 4,998,000
553 PP2400102860 - KH1112.GE553 16,800,000 336,000
554 PP2400102861 - KH1112.GE554 1,667,450 33,349
555 PP2400102862 - KH1112.GE555 132,000,000 2,640,000
556 PP2400102863 - KH1112.GE556 10,000,000 200,000
557 PP2400102864 - KH1112.GE557 7,424,000 148,480
558 PP2400102865 - KH1112.GE558 10,075,000 201,500
559 PP2400102866 - KH1112.GE559 3,938,000 78,760
560 PP2400102867 - KH1112.GE560 360,000,000 7,200,000
561 PP2400102868 - KH1112.GE561 378,600,000 7,572,000
562 PP2400102869 - KH1112.GE562 371,250,000 7,425,000
563 PP2400102870 - KH1112.GE563 440,000,000 8,800,000
564 PP2400102871 - KH1112.GE564 1,800,000 36,000
565 PP2400102872 - KH1112.GE565 22,050,000 441,000
566 PP2400102873 - KH1112.GE566 28,900,000 578,000
567 PP2400102874 - KH1112.GE567 60,000,000 1,200,000
568 PP2400102875 - KH1112.GE568 28,800,000 576,000
569 PP2400102876 - KH1112.GE569 780,000,000 15,600,000
570 PP2400102877 - KH1112.GE570 598,500,000 11,970,000
571 PP2400102878 - KH1112.GE571 199,500,000 3,990,000
572 PP2400102879 - KH1112.GE572 65,625,110 1,312,503
573 PP2400102880 - KH1112.GE573 66,600,000 1,332,000
574 PP2400102881 - KH1112.GE574 45,000,000 900,000
575 PP2400102882 - KH1112.GE575 24,174,720 483,495
576 PP2400102883 - KH1112.GE576 78,000,000 1,560,000
577 PP2400102884 - KH1112.GE577 299,250,000 5,985,000
578 PP2400102885 - KH1112.GE578 216,000,000 4,320,000
579 PP2400102886 - KH1112.GE579 11,550,000 231,000
580 PP2400102887 - KH1112.GE580 40,960,000 819,200
581 PP2400102888 - KH1112.GE581 50,000,000 1,000,000
582 PP2400102889 - KH1112.GE582 446,503,600 8,930,072
583 PP2400102890 - KH1112.GE583 1,253,616,000 25,072,320
584 PP2400102891 - KH1112.GE584 465,000,000 9,300,000
585 PP2400102892 - KH1112.GE585 533,000,000 10,660,000
586 PP2400102893 - KH1112.GE586 36,000,000 720,000
587 PP2400102894 - KH1112.GE587 60,000,000 1,200,000
588 PP2400102895 - KH1112.GE588 60,000,000 1,200,000
589 PP2400102896 - KH1112.GE589 252,000,000 5,040,000
590 PP2400102897 - KH1112.GE590 231,000,000 4,620,000
591 PP2400102898 - KH1112.GE591 132,300,000 2,646,000
592 PP2400102899 - KH1112.GE592 7,600,000 152,000
593 PP2400102900 - KH1112.GE593 84,000,000 1,680,000
594 PP2400102901 - KH1112.GE594 805,000,000 16,100,000
595 PP2400102902 - KH1112.GE595 630,000,000 12,600,000
596 PP2400102903 - KH1112.GE596 55,000,000 1,100,000
597 PP2400102904 - KH1112.GE597 10,600,000 212,000
598 PP2400102905 - KH1112.GE598 44,450,000 889,000
599 PP2400102906 - KH1112.GE599 17,094,000 341,880
600 PP2400102907 - KH1112.GE600 3,128,000,000 62,560,000
601 PP2400102908 - KH1112.GE601 1,241,600,000 24,832,000
602 PP2400102909 - KH1112.GE602 22,500,000 450,000
603 PP2400102910 - KH1112.GE603 512,000,000 10,240,000
604 PP2400102911 - KH1112.GE604 380,000,000 7,600,000
605 PP2400102912 - KH1112.GE605 870,000,000 17,400,000
606 PP2400102913 - KH1112.GE606 1,963,000,000 39,260,000
607 PP2400102914 - KH1112.GE607 280,000,000 5,600,000
608 PP2400102915 - KH1112.GE608 719,040,000 14,380,800
609 PP2400102916 - KH1112.GE609 1,074,000,000 21,480,000
610 PP2400102917 - KH1112.GE610 2,677,500,000 53,550,000
611 PP2400102918 - KH1112.GE611 1,175,000,000 23,500,000
612 PP2400102919 - KH1112.GE612 100,000,000 2,000,000
613 PP2400102920 - KH1112.GE613 1,008,315,000 20,166,300
614 PP2400102921 - KH1112.GE614 56,000,000 1,120,000
615 PP2400102922 - KH1112.GE615 15,000,000 300,000
616 PP2400102923 - KH1112.GE616 102,000,000 2,040,000
617 PP2400102924 - KH1112.GE617 20,550,000 411,000
618 PP2400102925 - KH1112.GE618 252,000,000 5,040,000
619 PP2400102926 - KH1112.GE619 75,600,000 1,512,000
620 PP2400102927 - KH1112.GE620 451,500,000 9,030,000
621 PP2400102928 - KH1112.GE621 100,000,000 2,000,000
622 PP2400102929 - KH1112.GE622 101,500,000 2,030,000
623 PP2400102930 - KH1112.GE623 90,717,000 1,814,340
624 PP2400102931 - KH1112.GE624 78,750,000 1,575,000
625 PP2400102932 - KH1112.GE625 132,000,000 2,640,000
626 PP2400102933 - KH1112.GE626 581,280,000 11,625,600
627 PP2400102934 - KH1112.GE627 48,000,000 960,000
628 PP2400102935 - KH1112.GE628 24,348,800 486,976
629 PP2400102936 - KH1112.GE629 1,282,500,000 25,650,000
630 PP2400102937 - KH1112.GE630 4,750,000 95,000
631 PP2400102938 - KH1112.GE631 78,259,500 1,565,190
632 PP2400102939 - KH1112.GE632 1,540,000,000 30,800,000
633 PP2400102940 - KH1112.GE633 2,447,990 48,960
634 PP2400102941 - KH1112.GE634 1,123,200,000 22,464,000
635 PP2400102942 - KH1112.GE635 36,428,400 728,568
636 PP2400102943 - KH1112.GE636 316,000,000 6,320,000
637 PP2400102944 - KH1112.GE637 1,760,000,000 35,200,000
638 PP2400102945 - KH1112.GE638 399,000,000 7,980,000
639 PP2400102946 - KH1112.GE639 750,000,000 15,000,000
640 PP2400102947 - KH1112.GE640 155,000,000 3,100,000
641 PP2400102948 - KH1112.GE641 318,000,000 6,360,000
642 PP2400102949 - KH1112.GE642 9,975,000 199,500
643 PP2400102950 - KH1112.GE643 521,409,000 10,428,180
644 PP2400102951 - KH1112.GE644 960,000 19,200
645 PP2400102952 - KH1112.GE645 355,200,000 7,104,000
646 PP2400102953 - KH1112.GE646 112,000,000 2,240,000
647 PP2400102954 - KH1112.GE647 30,870,000 617,400
648 PP2400102955 - KH1112.GE648 25,000,000 500,000
649 PP2400102956 - KH1112.GE649 1,600,000,000 32,000,000
650 PP2400102957 - KH1112.GE650 132,000,000 2,640,000
651 PP2400102958 - KH1112.GE651 174,200,000 3,484,000
652 PP2400102959 - KH1112.GE652 27,500,000 550,000
653 PP2400102960 - KH1112.GE653 990,000,000 19,800,000
654 PP2400102961 - KH1112.GE654 124,576,776 2,491,536
655 PP2400102962 - KH1112.GE655 63,000,000 1,260,000
656 PP2400102963 - KH1112.GE656 27,450,000 549,000
657 PP2400102964 - KH1112.GE657 8,800,000 176,000
658 PP2400102965 - KH1112.GE658 15,050,000 301,000
659 PP2400102966 - KH1112.GE659 2,583,000,000 51,660,000
660 PP2400102967 - KH1112.GE660 2,627,100,000 52,542,000
661 PP2400102968 - KH1112.GE661 14,649,600 292,992
662 PP2400102969 - KH1112.GE662 30,000,000 600,000
663 PP2400102970 - KH1112.GE663 78,000,000 1,560,000
664 PP2400102971 - KH1112.GE664 180,000,000 3,600,000
665 PP2400102972 - KH1112.GE665 541,000,000 10,820,000
666 PP2400102973 - KH1112.GE666 2,524,000 50,480
667 PP2400102974 - KH1112.GE667 3,375,000 67,500
668 PP2400102975 - KH1112.GE668 5,399,100 107,982
669 PP2400102976 - KH1112.GE669 4,097,500 81,950
670 PP2400102977 - KH1112.GE670 48,000,000 960,000
671 PP2400102978 - KH1112.GE671 16,139,200 322,784
672 PP2400102979 - KH1112.GE672 6,750,000 135,000
673 PP2400102980 - KH1112.GE673 25,000,000 500,000
674 PP2400102981 - KH1112.GE674 439,950,000 8,799,000
675 PP2400102982 - KH1112.GE675 552,720,000 11,054,400
676 PP2400102983 - KH1112.GE676 22,500,000 450,000
677 PP2400102984 - KH1112.GE677 12,000,000 240,000
678 PP2400102985 - KH1112.GE678 110,000,000 2,200,000
679 PP2400102986 - KH1112.GE679 92,740,000 1,854,800
680 PP2400102987 - KH1112.GE680 145,000,000 2,900,000
681 PP2400102988 - KH1112.GE681 19,800,000 396,000
682 PP2400102989 - KH1112.GE682 19,162,500 383,250
683 PP2400102990 - KH1112.GE683 550,000,000 11,000,000
684 PP2400102991 - KH1112.GE684 15,435,000 308,700
685 PP2400102992 - KH1112.GE685 29,950,000 599,000
686 PP2400102993 - KH1112.GE686 6,300,000 126,000
687 PP2400102994 - KH1112.GE687 105,000,000 2,100,000
688 PP2400102995 - KH1112.GE688 683,200,000 13,664,000
689 PP2400102996 - KH1112.GE689 2,260,000 45,200
690 PP2400102997 - KH1112.GE690 7,950,000 159,000
691 PP2400102998 - KH1112.GE691 14,784,000 295,680
692 PP2400102999 - KH1112.GE692 6,300,000 126,000
693 PP2400103000 - KH1112.GE693 18,400,000 368,000
694 PP2400103001 - KH1112.GE694 9,000,000 180,000
695 PP2400103002 - KH1112.GE695 3,570,000 71,400
696 PP2400103003 - KH1112.GE696 151,200,000 3,024,000
697 PP2400103004 - KH1112.GE697 279,570,000 5,591,400
698 PP2400103005 - KH1112.GE698 4,485,000 89,700
699 PP2400103006 - KH1112.GE699 478,800,000 9,576,000
700 PP2400103007 - KH1112.GE700 1,200,000,000 24,000,000
701 PP2400103008 - KH1112.GE701 1,950,000,000 39,000,000
702 PP2400103009 - KH1112.GE702 113,925,000 2,278,500
703 PP2400103010 - KH1112.GE703 520,000,000 10,400,000
704 PP2400103011 - KH1112.GE704 693,000,000 13,860,000
705 PP2400103012 - KH1112.GE705 115,500,000 2,310,000
KH1112.GE1
Mã phần lô PP2400102308
Giá từng phần lô 33,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE2
Mã phần lô PP2400102309
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE3
Mã phần lô PP2400102310
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE4
Mã phần lô PP2400102311
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE5
Mã phần lô PP2400102312
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE6
Mã phần lô PP2400102313
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE7
Mã phần lô PP2400102314
Giá từng phần lô 69,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE8
Mã phần lô PP2400102315
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE9
Mã phần lô PP2400102316
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE10
Mã phần lô PP2400102317
Giá từng phần lô 73,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE11
Mã phần lô PP2400102318
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE12
Mã phần lô PP2400102319
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE13
Mã phần lô PP2400102320
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE14
Mã phần lô PP2400102321
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE15
Mã phần lô PP2400102322
Giá từng phần lô 5,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE16
Mã phần lô PP2400102323
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE17
Mã phần lô PP2400102324
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE18
Mã phần lô PP2400102325
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE19
Mã phần lô PP2400102326
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE20
Mã phần lô PP2400102327
Giá từng phần lô 114,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE21
Mã phần lô PP2400102328
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE22
Mã phần lô PP2400102329
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE23
Mã phần lô PP2400102330
Giá từng phần lô 157,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE24
Mã phần lô PP2400102331
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE25
Mã phần lô PP2400102332
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE26
Mã phần lô PP2400102333
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE27
Mã phần lô PP2400102334
Giá từng phần lô 270,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE28
Mã phần lô PP2400102335
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE29
Mã phần lô PP2400102336
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE30
Mã phần lô PP2400102337
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE31
Mã phần lô PP2400102338
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE32
Mã phần lô PP2400102339
Giá từng phần lô 607,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,140,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE33
Mã phần lô PP2400102340
Giá từng phần lô 283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE34
Mã phần lô PP2400102341
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE35
Mã phần lô PP2400102342
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE36
Mã phần lô PP2400102343
Giá từng phần lô 1,197,374,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,947,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE37
Mã phần lô PP2400102344
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE38
Mã phần lô PP2400102345
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE39
Mã phần lô PP2400102346
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE40
Mã phần lô PP2400102347
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE41
Mã phần lô PP2400102348
Giá từng phần lô 2,769,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE42
Mã phần lô PP2400102349
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE43
Mã phần lô PP2400102350
Giá từng phần lô 61,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE44
Mã phần lô PP2400102351
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE45
Mã phần lô PP2400102352
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE46
Mã phần lô PP2400102353
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE47
Mã phần lô PP2400102354
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE48
Mã phần lô PP2400102355
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE49
Mã phần lô PP2400102356
Giá từng phần lô 921,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,438,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE50
Mã phần lô PP2400102357
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE51
Mã phần lô PP2400102358
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE52
Mã phần lô PP2400102359
Giá từng phần lô 49,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE53
Mã phần lô PP2400102360
Giá từng phần lô 169,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE54
Mã phần lô PP2400102361
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE55
Mã phần lô PP2400102362
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE56
Mã phần lô PP2400102363
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE57
Mã phần lô PP2400102364
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE58
Mã phần lô PP2400102365
Giá từng phần lô 5,553,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,063,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE59
Mã phần lô PP2400102366
Giá từng phần lô 383,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE60
Mã phần lô PP2400102367
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE61
Mã phần lô PP2400102368
Giá từng phần lô 13,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE62
Mã phần lô PP2400102369
Giá từng phần lô 555,440,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,108,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE63
Mã phần lô PP2400102370
Giá từng phần lô 1,644,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE64
Mã phần lô PP2400102371
Giá từng phần lô 649,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE65
Mã phần lô PP2400102372
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE66
Mã phần lô PP2400102373
Giá từng phần lô 14,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE67
Mã phần lô PP2400102374
Giá từng phần lô 22,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE68
Mã phần lô PP2400102375
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE69
Mã phần lô PP2400102376
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE70
Mã phần lô PP2400102377
Giá từng phần lô 65,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE71
Mã phần lô PP2400102378
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE72
Mã phần lô PP2400102379
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE73
Mã phần lô PP2400102380
Giá từng phần lô 24,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE74
Mã phần lô PP2400102381
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE75
Mã phần lô PP2400102382
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE76
Mã phần lô PP2400102383
Giá từng phần lô 298,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE77
Mã phần lô PP2400102384
Giá từng phần lô 20,521,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE78
Mã phần lô PP2400102385
Giá từng phần lô 475,608,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,512,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE79
Mã phần lô PP2400102386
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE80
Mã phần lô PP2400102387
Giá từng phần lô 1,042,369,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,847,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE81
Mã phần lô PP2400102388
Giá từng phần lô 1,738,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE82
Mã phần lô PP2400102389
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE83
Mã phần lô PP2400102390
Giá từng phần lô 7,562,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE84
Mã phần lô PP2400102391
Giá từng phần lô 7,679,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE85
Mã phần lô PP2400102392
Giá từng phần lô 7,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE86
Mã phần lô PP2400102393
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE87
Mã phần lô PP2400102394
Giá từng phần lô 13,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE88
Mã phần lô PP2400102395
Giá từng phần lô 64,496,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE89
Mã phần lô PP2400102396
Giá từng phần lô 329,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,595,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE90
Mã phần lô PP2400102397
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE91
Mã phần lô PP2400102398
Giá từng phần lô 150,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,017,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE92
Mã phần lô PP2400102399
Giá từng phần lô 240,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE93
Mã phần lô PP2400102400
Giá từng phần lô 5,505,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE94
Mã phần lô PP2400102401
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE95
Mã phần lô PP2400102402
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE96
Mã phần lô PP2400102403
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE97
Mã phần lô PP2400102404
Giá từng phần lô 376,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE98
Mã phần lô PP2400102405
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE99
Mã phần lô PP2400102406
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE100
Mã phần lô PP2400102407
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE101
Mã phần lô PP2400102408
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE102
Mã phần lô PP2400102409
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE103
Mã phần lô PP2400102410
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE104
Mã phần lô PP2400102411
Giá từng phần lô 5,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE105
Mã phần lô PP2400102412
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE106
Mã phần lô PP2400102413
Giá từng phần lô 229,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE107
Mã phần lô PP2400102414
Giá từng phần lô 241,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,821,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE108
Mã phần lô PP2400102415
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE109
Mã phần lô PP2400102416
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE110
Mã phần lô PP2400102417
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE111
Mã phần lô PP2400102418
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE112
Mã phần lô PP2400102419
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE113
Mã phần lô PP2400102420
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE114
Mã phần lô PP2400102421
Giá từng phần lô 5,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE115
Mã phần lô PP2400102422
Giá từng phần lô 429,879,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,597,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE116
Mã phần lô PP2400102423
Giá từng phần lô 207,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE117
Mã phần lô PP2400102424
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE118
Mã phần lô PP2400102425
Giá từng phần lô 67,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE119
Mã phần lô PP2400102426
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE120
Mã phần lô PP2400102427
Giá từng phần lô 72,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE121
Mã phần lô PP2400102428
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE122
Mã phần lô PP2400102429
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE123
Mã phần lô PP2400102430
Giá từng phần lô 1,170,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE124
Mã phần lô PP2400102431
Giá từng phần lô 7,698,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE125
Mã phần lô PP2400102432
Giá từng phần lô 3,774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE126
Mã phần lô PP2400102433
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE127
Mã phần lô PP2400102434
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE128
Mã phần lô PP2400102435
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE129
Mã phần lô PP2400102436
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE130
Mã phần lô PP2400102437
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE131
Mã phần lô PP2400102438
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE132
Mã phần lô PP2400102439
Giá từng phần lô 7,826,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE133
Mã phần lô PP2400102440
Giá từng phần lô 3,244,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE134
Mã phần lô PP2400102441
Giá từng phần lô 1,874,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,497,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE135
Mã phần lô PP2400102442
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE136
Mã phần lô PP2400102443
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE137
Mã phần lô PP2400102444
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE138
Mã phần lô PP2400102445
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE139
Mã phần lô PP2400102446
Giá từng phần lô 4,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE140
Mã phần lô PP2400102447
Giá từng phần lô 1,647,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE141
Mã phần lô PP2400102448
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE142
Mã phần lô PP2400102449
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE143
Mã phần lô PP2400102450
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE144
Mã phần lô PP2400102451
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE145
Mã phần lô PP2400102452
Giá từng phần lô 70,384,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE146
Mã phần lô PP2400102453
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE147
Mã phần lô PP2400102454
Giá từng phần lô 29,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE148
Mã phần lô PP2400102455
Giá từng phần lô 895,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE149
Mã phần lô PP2400102456
Giá từng phần lô 201,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,037,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE150
Mã phần lô PP2400102457
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE151
Mã phần lô PP2400102458
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE152
Mã phần lô PP2400102459
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE153
Mã phần lô PP2400102460
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE154
Mã phần lô PP2400102461
Giá từng phần lô 687,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE155
Mã phần lô PP2400102462
Giá từng phần lô 203,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE156
Mã phần lô PP2400102463
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE157
Mã phần lô PP2400102464
Giá từng phần lô 207,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,155,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE158
Mã phần lô PP2400102465
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE159
Mã phần lô PP2400102466
Giá từng phần lô 3,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE160
Mã phần lô PP2400102467
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE161
Mã phần lô PP2400102468
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE162
Mã phần lô PP2400102469
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE163
Mã phần lô PP2400102470
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE164
Mã phần lô PP2400102471
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE165
Mã phần lô PP2400102472
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE166
Mã phần lô PP2400102473
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE167
Mã phần lô PP2400102474
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE168
Mã phần lô PP2400102475
Giá từng phần lô 389,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,799,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE169
Mã phần lô PP2400102476
Giá từng phần lô 531,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE170
Mã phần lô PP2400102477
Giá từng phần lô 109,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE171
Mã phần lô PP2400102478
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE172
Mã phần lô PP2400102479
Giá từng phần lô 266,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE173
Mã phần lô PP2400102480
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE174
Mã phần lô PP2400102481
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE175
Mã phần lô PP2400102482
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE176
Mã phần lô PP2400102483
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE177
Mã phần lô PP2400102484
Giá từng phần lô 42,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE178
Mã phần lô PP2400102485
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE179
Mã phần lô PP2400102486
Giá từng phần lô 353,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,066,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE180
Mã phần lô PP2400102487
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE181
Mã phần lô PP2400102488
Giá từng phần lô 574,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE182
Mã phần lô PP2400102489
Giá từng phần lô 57,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE183
Mã phần lô PP2400102490
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE184
Mã phần lô PP2400102491
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE185
Mã phần lô PP2400102492
Giá từng phần lô 885,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE186
Mã phần lô PP2400102493
Giá từng phần lô 205,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,108,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE187
Mã phần lô PP2400102494
Giá từng phần lô 458,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE188
Mã phần lô PP2400102495
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE189
Mã phần lô PP2400102496
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE190
Mã phần lô PP2400102497
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE191
Mã phần lô PP2400102498
Giá từng phần lô 952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE192
Mã phần lô PP2400102499
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE193
Mã phần lô PP2400102500
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE194
Mã phần lô PP2400102501
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE195
Mã phần lô PP2400102502
Giá từng phần lô 7,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE196
Mã phần lô PP2400102503
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE197
Mã phần lô PP2400102504
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE198
Mã phần lô PP2400102505
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE199
Mã phần lô PP2400102506
Giá từng phần lô 9,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE200
Mã phần lô PP2400102507
Giá từng phần lô 18,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE201
Mã phần lô PP2400102508
Giá từng phần lô 11,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE202
Mã phần lô PP2400102509
Giá từng phần lô 76,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE203
Mã phần lô PP2400102510
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE204
Mã phần lô PP2400102511
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE205
Mã phần lô PP2400102512
Giá từng phần lô 638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE206
Mã phần lô PP2400102513
Giá từng phần lô 52,497,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE207
Mã phần lô PP2400102514
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE208
Mã phần lô PP2400102515
Giá từng phần lô 569,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,398,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE209
Mã phần lô PP2400102516
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE210
Mã phần lô PP2400102517
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE211
Mã phần lô PP2400102518
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE212
Mã phần lô PP2400102519
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE213
Mã phần lô PP2400102520
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE214
Mã phần lô PP2400102521
Giá từng phần lô 167,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE215
Mã phần lô PP2400102522
Giá từng phần lô 212,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE216
Mã phần lô PP2400102523
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE217
Mã phần lô PP2400102524
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE218
Mã phần lô PP2400102525
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE219
Mã phần lô PP2400102526
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE220
Mã phần lô PP2400102527
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE221
Mã phần lô PP2400102528
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE222
Mã phần lô PP2400102529
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE223
Mã phần lô PP2400102530
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE224
Mã phần lô PP2400102531
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE225
Mã phần lô PP2400102532
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE226
Mã phần lô PP2400102533
Giá từng phần lô 695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE227
Mã phần lô PP2400102534
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE228
Mã phần lô PP2400102535
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE229
Mã phần lô PP2400102536
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE230
Mã phần lô PP2400102537
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE231
Mã phần lô PP2400102538
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE232
Mã phần lô PP2400102539
Giá từng phần lô 74,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE233
Mã phần lô PP2400102540
Giá từng phần lô 3,735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE234
Mã phần lô PP2400102541
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE235
Mã phần lô PP2400102542
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE236
Mã phần lô PP2400102543
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE237
Mã phần lô PP2400102544
Giá từng phần lô 125,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,510,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE238
Mã phần lô PP2400102545
Giá từng phần lô 6,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE239
Mã phần lô PP2400102546
Giá từng phần lô 5,333,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,661
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE240
Mã phần lô PP2400102547
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE241
Mã phần lô PP2400102548
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE242
Mã phần lô PP2400102549
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE243
Mã phần lô PP2400102550
Giá từng phần lô 57,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE244
Mã phần lô PP2400102551
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE245
Mã phần lô PP2400102552
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE246
Mã phần lô PP2400102553
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE247
Mã phần lô PP2400102554
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE248
Mã phần lô PP2400102555
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE249
Mã phần lô PP2400102556
Giá từng phần lô 316,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE250
Mã phần lô PP2400102557
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE251
Mã phần lô PP2400102558
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE252
Mã phần lô PP2400102559
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE253
Mã phần lô PP2400102560
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE254
Mã phần lô PP2400102561
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE255
Mã phần lô PP2400102562
Giá từng phần lô 71,138,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE256
Mã phần lô PP2400102563
Giá từng phần lô 561,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE257
Mã phần lô PP2400102564
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE258
Mã phần lô PP2400102565
Giá từng phần lô 64,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE259
Mã phần lô PP2400102566
Giá từng phần lô 889,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,797,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE260
Mã phần lô PP2400102567
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE261
Mã phần lô PP2400102568
Giá từng phần lô 862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE262
Mã phần lô PP2400102569
Giá từng phần lô 305,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,109,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE263
Mã phần lô PP2400102570
Giá từng phần lô 418,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,368,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE264
Mã phần lô PP2400102571
Giá từng phần lô 56,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE265
Mã phần lô PP2400102572
Giá từng phần lô 394,379,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,887,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE266
Mã phần lô PP2400102573
Giá từng phần lô 1,123,982,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,479,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE267
Mã phần lô PP2400102574
Giá từng phần lô 836,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,736,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE268
Mã phần lô PP2400102575
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE269
Mã phần lô PP2400102576
Giá từng phần lô 790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE270
Mã phần lô PP2400102577
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE271
Mã phần lô PP2400102578
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE272
Mã phần lô PP2400102579
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE273
Mã phần lô PP2400102580
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE274
Mã phần lô PP2400102581
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE275
Mã phần lô PP2400102582
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE276
Mã phần lô PP2400102583
Giá từng phần lô 205,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE277
Mã phần lô PP2400102584
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE278
Mã phần lô PP2400102585
Giá từng phần lô 572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE279
Mã phần lô PP2400102586
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE280
Mã phần lô PP2400102587
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE281
Mã phần lô PP2400102588
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE282
Mã phần lô PP2400102589
Giá từng phần lô 218,099,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,361,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE283
Mã phần lô PP2400102590
Giá từng phần lô 199,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE284
Mã phần lô PP2400102591
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE285
Mã phần lô PP2400102592
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE286
Mã phần lô PP2400102593
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE287
Mã phần lô PP2400102594
Giá từng phần lô 137,986,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE288
Mã phần lô PP2400102595
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE289
Mã phần lô PP2400102596
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE290
Mã phần lô PP2400102597
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE291
Mã phần lô PP2400102598
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE292
Mã phần lô PP2400102599
Giá từng phần lô 937,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE293
Mã phần lô PP2400102600
Giá từng phần lô 639,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE294
Mã phần lô PP2400102601
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE295
Mã phần lô PP2400102602
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE296
Mã phần lô PP2400102603
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE297
Mã phần lô PP2400102604
Giá từng phần lô 134,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE298
Mã phần lô PP2400102605
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE299
Mã phần lô PP2400102606
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE300
Mã phần lô PP2400102607
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE301
Mã phần lô PP2400102608
Giá từng phần lô 141,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE302
Mã phần lô PP2400102609
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE303
Mã phần lô PP2400102610
Giá từng phần lô 464,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,298,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE304
Mã phần lô PP2400102611
Giá từng phần lô 1,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE305
Mã phần lô PP2400102612
Giá từng phần lô 47,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE306
Mã phần lô PP2400102613
Giá từng phần lô 192,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE307
Mã phần lô PP2400102614
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE308
Mã phần lô PP2400102615
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE309
Mã phần lô PP2400102616
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE310
Mã phần lô PP2400102617
Giá từng phần lô 5,360,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE311
Mã phần lô PP2400102618
Giá từng phần lô 46,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE312
Mã phần lô PP2400102619
Giá từng phần lô 23,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE313
Mã phần lô PP2400102620
Giá từng phần lô 174,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,485,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE314
Mã phần lô PP2400102621
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE315
Mã phần lô PP2400102622
Giá từng phần lô 49,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE316
Mã phần lô PP2400102623
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE317
Mã phần lô PP2400102624
Giá từng phần lô 57,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE318
Mã phần lô PP2400102625
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE319
Mã phần lô PP2400102626
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE320
Mã phần lô PP2400102627
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE321
Mã phần lô PP2400102628
Giá từng phần lô 17,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE322
Mã phần lô PP2400102629
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE323
Mã phần lô PP2400102630
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE324
Mã phần lô PP2400102631
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE325
Mã phần lô PP2400102632
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE326
Mã phần lô PP2400102633
Giá từng phần lô 208,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,162,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE327
Mã phần lô PP2400102634
Giá từng phần lô 467,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE328
Mã phần lô PP2400102635
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE329
Mã phần lô PP2400102636
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE330
Mã phần lô PP2400102637
Giá từng phần lô 1,744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE331
Mã phần lô PP2400102638
Giá từng phần lô 627,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE332
Mã phần lô PP2400102639
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE333
Mã phần lô PP2400102640
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE334
Mã phần lô PP2400102641
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE335
Mã phần lô PP2400102642
Giá từng phần lô 893,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE336
Mã phần lô PP2400102643
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE337
Mã phần lô PP2400102644
Giá từng phần lô 3,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE338
Mã phần lô PP2400102645
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE339
Mã phần lô PP2400102646
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE340
Mã phần lô PP2400102647
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE341
Mã phần lô PP2400102648
Giá từng phần lô 1,887,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE342
Mã phần lô PP2400102649
Giá từng phần lô 604,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,099,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE343
Mã phần lô PP2400102650
Giá từng phần lô 302,494,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,049,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE344
Mã phần lô PP2400102651
Giá từng phần lô 6,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE345
Mã phần lô PP2400102652
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE346
Mã phần lô PP2400102653
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE347
Mã phần lô PP2400102654
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE348
Mã phần lô PP2400102655
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE349
Mã phần lô PP2400102656
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE350
Mã phần lô PP2400102657
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE351
Mã phần lô PP2400102658
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE352
Mã phần lô PP2400102659
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE353
Mã phần lô PP2400102660
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE354
Mã phần lô PP2400102661
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE355
Mã phần lô PP2400102662
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE356
Mã phần lô PP2400102663
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE357
Mã phần lô PP2400102664
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE358
Mã phần lô PP2400102665
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE359
Mã phần lô PP2400102666
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE360
Mã phần lô PP2400102667
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE361
Mã phần lô PP2400102668
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE362
Mã phần lô PP2400102669
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE363
Mã phần lô PP2400102670
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE364
Mã phần lô PP2400102671
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE365
Mã phần lô PP2400102672
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE366
Mã phần lô PP2400102673
Giá từng phần lô 151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE367
Mã phần lô PP2400102674
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE368
Mã phần lô PP2400102675
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE369
Mã phần lô PP2400102676
Giá từng phần lô 109,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE370
Mã phần lô PP2400102677
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE371
Mã phần lô PP2400102678
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE372
Mã phần lô PP2400102679
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE373
Mã phần lô PP2400102680
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE374
Mã phần lô PP2400102681
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE375
Mã phần lô PP2400102682
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE376
Mã phần lô PP2400102683
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE377
Mã phần lô PP2400102684
Giá từng phần lô 8,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE378
Mã phần lô PP2400102685
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE379
Mã phần lô PP2400102686
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE380
Mã phần lô PP2400102687
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE381
Mã phần lô PP2400102688
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE382
Mã phần lô PP2400102689
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE383
Mã phần lô PP2400102690
Giá từng phần lô 201,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE384
Mã phần lô PP2400102691
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE385
Mã phần lô PP2400102692
Giá từng phần lô 6,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE386
Mã phần lô PP2400102693
Giá từng phần lô 67,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE387
Mã phần lô PP2400102694
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE388
Mã phần lô PP2400102695
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE389
Mã phần lô PP2400102696
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE390
Mã phần lô PP2400102697
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE391
Mã phần lô PP2400102698
Giá từng phần lô 418,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE392
Mã phần lô PP2400102699
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE393
Mã phần lô PP2400102700
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE394
Mã phần lô PP2400102701
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE395
Mã phần lô PP2400102702
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE396
Mã phần lô PP2400102703
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE397
Mã phần lô PP2400102704
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE398
Mã phần lô PP2400102705
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE399
Mã phần lô PP2400102706
Giá từng phần lô 3,162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE400
Mã phần lô PP2400102707
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE401
Mã phần lô PP2400102708
Giá từng phần lô 151,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE402
Mã phần lô PP2400102709
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE403
Mã phần lô PP2400102710
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE404
Mã phần lô PP2400102711
Giá từng phần lô 155,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE405
Mã phần lô PP2400102712
Giá từng phần lô 33,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE406
Mã phần lô PP2400102713
Giá từng phần lô 11,055,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE407
Mã phần lô PP2400102714
Giá từng phần lô 2,374,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE408
Mã phần lô PP2400102715
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE409
Mã phần lô PP2400102716
Giá từng phần lô 111,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE410
Mã phần lô PP2400102717
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE411
Mã phần lô PP2400102718
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE412
Mã phần lô PP2400102719
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE413
Mã phần lô PP2400102720
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE414
Mã phần lô PP2400102721
Giá từng phần lô 190,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE415
Mã phần lô PP2400102722
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE416
Mã phần lô PP2400102723
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE417
Mã phần lô PP2400102724
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE418
Mã phần lô PP2400102725
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE419
Mã phần lô PP2400102726
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE420
Mã phần lô PP2400102727
Giá từng phần lô 707,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE421
Mã phần lô PP2400102728
Giá từng phần lô 71,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE422
Mã phần lô PP2400102729
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE423
Mã phần lô PP2400102730
Giá từng phần lô 703,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE424
Mã phần lô PP2400102731
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE425
Mã phần lô PP2400102732
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE426
Mã phần lô PP2400102733
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE427
Mã phần lô PP2400102734
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE428
Mã phần lô PP2400102735
Giá từng phần lô 50,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE429
Mã phần lô PP2400102736
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE430
Mã phần lô PP2400102737
Giá từng phần lô 48,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE431
Mã phần lô PP2400102738
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE432
Mã phần lô PP2400102739
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE433
Mã phần lô PP2400102740
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE434
Mã phần lô PP2400102741
Giá từng phần lô 45,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE435
Mã phần lô PP2400102742
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE436
Mã phần lô PP2400102743
Giá từng phần lô 130,863,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE437
Mã phần lô PP2400102744
Giá từng phần lô 999,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE438
Mã phần lô PP2400102745
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE439
Mã phần lô PP2400102746
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE440
Mã phần lô PP2400102747
Giá từng phần lô 11,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE441
Mã phần lô PP2400102748
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE442
Mã phần lô PP2400102749
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE443
Mã phần lô PP2400102750
Giá từng phần lô 1,359,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE444
Mã phần lô PP2400102751
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE445
Mã phần lô PP2400102752
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE446
Mã phần lô PP2400102753
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE447
Mã phần lô PP2400102754
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE448
Mã phần lô PP2400102755
Giá từng phần lô 734,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE449
Mã phần lô PP2400102756
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE450
Mã phần lô PP2400102757
Giá từng phần lô 1,872,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE451
Mã phần lô PP2400102758
Giá từng phần lô 2,558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE452
Mã phần lô PP2400102759
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE453
Mã phần lô PP2400102760
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE454
Mã phần lô PP2400102761
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE455
Mã phần lô PP2400102762
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE456
Mã phần lô PP2400102763
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE457
Mã phần lô PP2400102764
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE458
Mã phần lô PP2400102765
Giá từng phần lô 154,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE459
Mã phần lô PP2400102766
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE460
Mã phần lô PP2400102767
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE461
Mã phần lô PP2400102768
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE462
Mã phần lô PP2400102769
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE463
Mã phần lô PP2400102770
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE464
Mã phần lô PP2400102771
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE465
Mã phần lô PP2400102772
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE466
Mã phần lô PP2400102773
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE467
Mã phần lô PP2400102774
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE468
Mã phần lô PP2400102775
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE469
Mã phần lô PP2400102776
Giá từng phần lô 49,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE470
Mã phần lô PP2400102777
Giá từng phần lô 7,649,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE471
Mã phần lô PP2400102778
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE472
Mã phần lô PP2400102779
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE473
Mã phần lô PP2400102780
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE474
Mã phần lô PP2400102781
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE475
Mã phần lô PP2400102782
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE476
Mã phần lô PP2400102783
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE477
Mã phần lô PP2400102784
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE478
Mã phần lô PP2400102785
Giá từng phần lô 92,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE479
Mã phần lô PP2400102786
Giá từng phần lô 1,172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE480
Mã phần lô PP2400102787
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE481
Mã phần lô PP2400102788
Giá từng phần lô 459,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE482
Mã phần lô PP2400102789
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE483
Mã phần lô PP2400102790
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE484
Mã phần lô PP2400102791
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE485
Mã phần lô PP2400102792
Giá từng phần lô 358,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE486
Mã phần lô PP2400102793
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE487
Mã phần lô PP2400102794
Giá từng phần lô 554,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,085,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE488
Mã phần lô PP2400102795
Giá từng phần lô 830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE489
Mã phần lô PP2400102796
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE490
Mã phần lô PP2400102797
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE491
Mã phần lô PP2400102798
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE492
Mã phần lô PP2400102799
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE493
Mã phần lô PP2400102800
Giá từng phần lô 415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE494
Mã phần lô PP2400102801
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE495
Mã phần lô PP2400102802
Giá từng phần lô 127,535,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE496
Mã phần lô PP2400102803
Giá từng phần lô 22,438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE497
Mã phần lô PP2400102804
Giá từng phần lô 274,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,496,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE498
Mã phần lô PP2400102805
Giá từng phần lô 410,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,205,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE499
Mã phần lô PP2400102806
Giá từng phần lô 219,410,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,388,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE500
Mã phần lô PP2400102807
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE501
Mã phần lô PP2400102808
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE502
Mã phần lô PP2400102809
Giá từng phần lô 595,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE503
Mã phần lô PP2400102810
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE504
Mã phần lô PP2400102811
Giá từng phần lô 59,671,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE505
Mã phần lô PP2400102812
Giá từng phần lô 72,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE506
Mã phần lô PP2400102813
Giá từng phần lô 158,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,166,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE507
Mã phần lô PP2400102814
Giá từng phần lô 1,349,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,999,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE508
Mã phần lô PP2400102815
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE509
Mã phần lô PP2400102816
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE510
Mã phần lô PP2400102817
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE511
Mã phần lô PP2400102818
Giá từng phần lô 4,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE512
Mã phần lô PP2400102819
Giá từng phần lô 8,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE513
Mã phần lô PP2400102820
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE514
Mã phần lô PP2400102821
Giá từng phần lô 1,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE515
Mã phần lô PP2400102822
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE516
Mã phần lô PP2400102823
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE517
Mã phần lô PP2400102824
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE518
Mã phần lô PP2400102825
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE519
Mã phần lô PP2400102826
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE520
Mã phần lô PP2400102827
Giá từng phần lô 139,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,798,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE521
Mã phần lô PP2400102828
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE522
Mã phần lô PP2400102829
Giá từng phần lô 213,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE523
Mã phần lô PP2400102830
Giá từng phần lô 308,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE524
Mã phần lô PP2400102831
Giá từng phần lô 9,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE525
Mã phần lô PP2400102832
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE526
Mã phần lô PP2400102833
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE527
Mã phần lô PP2400102834
Giá từng phần lô 790,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,813,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE528
Mã phần lô PP2400102835
Giá từng phần lô 151,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE529
Mã phần lô PP2400102836
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE530
Mã phần lô PP2400102837
Giá từng phần lô 1,112,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,248,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE531
Mã phần lô PP2400102838
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE532
Mã phần lô PP2400102839
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE533
Mã phần lô PP2400102840
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE534
Mã phần lô PP2400102841
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE535
Mã phần lô PP2400102842
Giá từng phần lô 389,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE536
Mã phần lô PP2400102843
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE537
Mã phần lô PP2400102844
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE538
Mã phần lô PP2400102845
Giá từng phần lô 8,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE539
Mã phần lô PP2400102846
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE540
Mã phần lô PP2400102847
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE541
Mã phần lô PP2400102848
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE542
Mã phần lô PP2400102849
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE543
Mã phần lô PP2400102850
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE544
Mã phần lô PP2400102851
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE545
Mã phần lô PP2400102852
Giá từng phần lô 72,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE546
Mã phần lô PP2400102853
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE547
Mã phần lô PP2400102854
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE548
Mã phần lô PP2400102855
Giá từng phần lô 806,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE549
Mã phần lô PP2400102856
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE550
Mã phần lô PP2400102857
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE551
Mã phần lô PP2400102858
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE552
Mã phần lô PP2400102859
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE553
Mã phần lô PP2400102860
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE554
Mã phần lô PP2400102861
Giá từng phần lô 1,667,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE555
Mã phần lô PP2400102862
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE556
Mã phần lô PP2400102863
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE557
Mã phần lô PP2400102864
Giá từng phần lô 7,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE558
Mã phần lô PP2400102865
Giá từng phần lô 10,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE559
Mã phần lô PP2400102866
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE560
Mã phần lô PP2400102867
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE561
Mã phần lô PP2400102868
Giá từng phần lô 378,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE562
Mã phần lô PP2400102869
Giá từng phần lô 371,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE563
Mã phần lô PP2400102870
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE564
Mã phần lô PP2400102871
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE565
Mã phần lô PP2400102872
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE566
Mã phần lô PP2400102873
Giá từng phần lô 28,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE567
Mã phần lô PP2400102874
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE568
Mã phần lô PP2400102875
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE569
Mã phần lô PP2400102876
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE570
Mã phần lô PP2400102877
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE571
Mã phần lô PP2400102878
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE572
Mã phần lô PP2400102879
Giá từng phần lô 65,625,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE573
Mã phần lô PP2400102880
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE574
Mã phần lô PP2400102881
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE575
Mã phần lô PP2400102882
Giá từng phần lô 24,174,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE576
Mã phần lô PP2400102883
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE577
Mã phần lô PP2400102884
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE578
Mã phần lô PP2400102885
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE579
Mã phần lô PP2400102886
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE580
Mã phần lô PP2400102887
Giá từng phần lô 40,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE581
Mã phần lô PP2400102888
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE582
Mã phần lô PP2400102889
Giá từng phần lô 446,503,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,930,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE583
Mã phần lô PP2400102890
Giá từng phần lô 1,253,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,072,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE584
Mã phần lô PP2400102891
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE585
Mã phần lô PP2400102892
Giá từng phần lô 533,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE586
Mã phần lô PP2400102893
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE587
Mã phần lô PP2400102894
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE588
Mã phần lô PP2400102895
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE589
Mã phần lô PP2400102896
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE590
Mã phần lô PP2400102897
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE591
Mã phần lô PP2400102898
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE592
Mã phần lô PP2400102899
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE593
Mã phần lô PP2400102900
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE594
Mã phần lô PP2400102901
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE595
Mã phần lô PP2400102902
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE596
Mã phần lô PP2400102903
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE597
Mã phần lô PP2400102904
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE598
Mã phần lô PP2400102905
Giá từng phần lô 44,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE599
Mã phần lô PP2400102906
Giá từng phần lô 17,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE600
Mã phần lô PP2400102907
Giá từng phần lô 3,128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE601
Mã phần lô PP2400102908
Giá từng phần lô 1,241,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE602
Mã phần lô PP2400102909
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE603
Mã phần lô PP2400102910
Giá từng phần lô 512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE604
Mã phần lô PP2400102911
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE605
Mã phần lô PP2400102912
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE606
Mã phần lô PP2400102913
Giá từng phần lô 1,963,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE607
Mã phần lô PP2400102914
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE608
Mã phần lô PP2400102915
Giá từng phần lô 719,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,380,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE609
Mã phần lô PP2400102916
Giá từng phần lô 1,074,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE610
Mã phần lô PP2400102917
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE611
Mã phần lô PP2400102918
Giá từng phần lô 1,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE612
Mã phần lô PP2400102919
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE613
Mã phần lô PP2400102920
Giá từng phần lô 1,008,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,166,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE614
Mã phần lô PP2400102921
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE615
Mã phần lô PP2400102922
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE616
Mã phần lô PP2400102923
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE617
Mã phần lô PP2400102924
Giá từng phần lô 20,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE618
Mã phần lô PP2400102925
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE619
Mã phần lô PP2400102926
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE620
Mã phần lô PP2400102927
Giá từng phần lô 451,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE621
Mã phần lô PP2400102928
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE622
Mã phần lô PP2400102929
Giá từng phần lô 101,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE623
Mã phần lô PP2400102930
Giá từng phần lô 90,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE624
Mã phần lô PP2400102931
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE625
Mã phần lô PP2400102932
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE626
Mã phần lô PP2400102933
Giá từng phần lô 581,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,625,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE627
Mã phần lô PP2400102934
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE628
Mã phần lô PP2400102935
Giá từng phần lô 24,348,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE629
Mã phần lô PP2400102936
Giá từng phần lô 1,282,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE630
Mã phần lô PP2400102937
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE631
Mã phần lô PP2400102938
Giá từng phần lô 78,259,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE632
Mã phần lô PP2400102939
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE633
Mã phần lô PP2400102940
Giá từng phần lô 2,447,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE634
Mã phần lô PP2400102941
Giá từng phần lô 1,123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE635
Mã phần lô PP2400102942
Giá từng phần lô 36,428,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE636
Mã phần lô PP2400102943
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE637
Mã phần lô PP2400102944
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE638
Mã phần lô PP2400102945
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE639
Mã phần lô PP2400102946
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE640
Mã phần lô PP2400102947
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE641
Mã phần lô PP2400102948
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE642
Mã phần lô PP2400102949
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE643
Mã phần lô PP2400102950
Giá từng phần lô 521,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,428,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE644
Mã phần lô PP2400102951
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE645
Mã phần lô PP2400102952
Giá từng phần lô 355,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE646
Mã phần lô PP2400102953
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE647
Mã phần lô PP2400102954
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE648
Mã phần lô PP2400102955
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE649
Mã phần lô PP2400102956
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE650
Mã phần lô PP2400102957
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE651
Mã phần lô PP2400102958
Giá từng phần lô 174,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE652
Mã phần lô PP2400102959
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE653
Mã phần lô PP2400102960
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE654
Mã phần lô PP2400102961
Giá từng phần lô 124,576,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,491,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE655
Mã phần lô PP2400102962
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE656
Mã phần lô PP2400102963
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE657
Mã phần lô PP2400102964
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE658
Mã phần lô PP2400102965
Giá từng phần lô 15,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE659
Mã phần lô PP2400102966
Giá từng phần lô 2,583,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE660
Mã phần lô PP2400102967
Giá từng phần lô 2,627,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE661
Mã phần lô PP2400102968
Giá từng phần lô 14,649,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE662
Mã phần lô PP2400102969
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE663
Mã phần lô PP2400102970
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE664
Mã phần lô PP2400102971
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE665
Mã phần lô PP2400102972
Giá từng phần lô 541,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE666
Mã phần lô PP2400102973
Giá từng phần lô 2,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE667
Mã phần lô PP2400102974
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE668
Mã phần lô PP2400102975
Giá từng phần lô 5,399,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE669
Mã phần lô PP2400102976
Giá từng phần lô 4,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE670
Mã phần lô PP2400102977
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE671
Mã phần lô PP2400102978
Giá từng phần lô 16,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE672
Mã phần lô PP2400102979
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE673
Mã phần lô PP2400102980
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE674
Mã phần lô PP2400102981
Giá từng phần lô 439,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE675
Mã phần lô PP2400102982
Giá từng phần lô 552,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,054,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE676
Mã phần lô PP2400102983
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE677
Mã phần lô PP2400102984
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE678
Mã phần lô PP2400102985
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE679
Mã phần lô PP2400102986
Giá từng phần lô 92,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE680
Mã phần lô PP2400102987
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE681
Mã phần lô PP2400102988
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE682
Mã phần lô PP2400102989
Giá từng phần lô 19,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE683
Mã phần lô PP2400102990
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE684
Mã phần lô PP2400102991
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE685
Mã phần lô PP2400102992
Giá từng phần lô 29,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE686
Mã phần lô PP2400102993
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE687
Mã phần lô PP2400102994
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE688
Mã phần lô PP2400102995
Giá từng phần lô 683,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE689
Mã phần lô PP2400102996
Giá từng phần lô 2,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE690
Mã phần lô PP2400102997
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE691
Mã phần lô PP2400102998
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE692
Mã phần lô PP2400102999
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE693
Mã phần lô PP2400103000
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE694
Mã phần lô PP2400103001
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE695
Mã phần lô PP2400103002
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE696
Mã phần lô PP2400103003
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE697
Mã phần lô PP2400103004
Giá từng phần lô 279,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,591,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE698
Mã phần lô PP2400103005
Giá từng phần lô 4,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE699
Mã phần lô PP2400103006
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE700
Mã phần lô PP2400103007
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE701
Mã phần lô PP2400103008
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE702
Mã phần lô PP2400103009
Giá từng phần lô 113,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE703
Mã phần lô PP2400103010
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE704
Mã phần lô PP2400103011
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.GE705
Mã phần lô PP2400103012
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->