Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400225427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400128181 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 14,643,644,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 219.654.660,75 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400094082 - Atropin sulfat | 460,000 | 6,900 |
| 2 | PP2400094083 - Fentanyl | 19,110,000 | 286,650 |
| 3 | PP2400094084 - Ketamin | 3,040,000 | 45,600 |
| 4 | PP2400094085 - Lidocain hydroclodrid | 7,950,000 | 119,250 |
| 5 | PP2400094086 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 70,695,000 | 1,060,425 |
| 6 | PP2400094087 - Midazolam | 2,010,000 | 30,150 |
| 7 | PP2400094088 - Morphin | 3,500,000 | 52,500 |
| 8 | PP2400094089 - Pethidin hydroclorid | 9,750,000 | 146,250 |
| 9 | PP2400094090 - Propofol | 25,380,000 | 380,700 |
| 10 | PP2400094091 - Sevofluran | 46,560,000 | 698,400 |
| 11 | PP2400094092 - Rocuroniumbromid | 4,680,000 | 70,200 |
| 12 | PP2400094093 - Suxamethonium clorid | 480,000 | 7,200 |
| 13 | PP2400094094 - Celecoxib | 364,000,000 | 5,460,000 |
| 14 | PP2400094095 - Diclofenac | 400,000 | 6,000 |
| 15 | PP2400094096 - Paracetamol | 11,960,000 | 179,400 |
| 16 | PP2400094097 - Paracetamol | 945,000 | 14,175 |
| 17 | PP2400094098 - Paracetamol | 4,516,000 | 67,740 |
| 18 | PP2400094099 - Paracetamol | 2,641,000 | 39,615 |
| 19 | PP2400094100 - Paracetamol+ codein phosphat | 135,600,000 | 2,034,000 |
| 20 | PP2400094101 - Colchicin | 9,250,000 | 138,750 |
| 21 | PP2400094102 - Glucosamin | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 22 | PP2400094103 - Alpha chymotrypsin | 33,500,000 | 502,500 |
| 23 | PP2400094104 - Cinnarizin | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 24 | PP2400094105 - Diphenhydramin hydroclorid | 1,632,000 | 24,480 |
| 25 | PP2400094106 - Fexofenadin | 21,800,000 | 327,000 |
| 26 | PP2400094107 - Ephedrin | 23,100,000 | 346,500 |
| 27 | PP2400094108 - Naloxon hydroclorid | 588,000 | 8,820 |
| 28 | PP2400094109 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,000,000 | 60,000 |
| 29 | PP2400094110 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1,683,000 | 25,245 |
| 30 | PP2400094111 - Gabapentin | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 31 | PP2400094112 - Phenobarbital | 420,000 | 6,300 |
| 32 | PP2400094113 - Phenobarbital | 23,100 | 3,465 |
| 33 | PP2400094114 - Ampicilin + sulbactam | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 34 | PP2400094115 - Cefdinir | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 35 | PP2400094116 - Cefixim | 12,576,000 | 188,640 |
| 36 | PP2400094117 - Cefoperazon | 627,000,000 | 9,405,000 |
| 37 | PP2400094118 - Piperacilin + tazobactam | 85,440,000 | 1,281,600 |
| 38 | PP2400094119 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 41,800,000 | 627,000 |
| 39 | PP2400094120 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 33,000,000 | 495,000 |
| 40 | PP2400094121 - Tobramycin | 35,000,000 | 525,000 |
| 41 | PP2400094122 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 118,800,000 | 1,782,000 |
| 42 | PP2400094123 - Azithromycin | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 43 | PP2400094124 - Azithromycin | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 44 | PP2400094125 - Clarithromycin | 51,570,000 | 773,550 |
| 45 | PP2400094126 - Spiramycin + metronidazol | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 46 | PP2400094127 - Tetracyclin hydroclorid | 1,775,000 | 26,625 |
| 47 | PP2400094128 - Aciclovir | 17,780,000 | 266,700 |
| 48 | PP2400094129 - Aciclovir | 8,200,000 | 123,000 |
| 49 | PP2400094130 - Oseltamivir | 22,438,500 | 336,577 |
| 50 | PP2400094131 - Dequalinium chloride | 34,956,000 | 524,340 |
| 51 | PP2400094132 - Levodopa + Carbidopa | 15,750,000 | 236,250 |
| 52 | PP2400094133 - Sắt fumarat + acid folic | 29,400,000 | 441,000 |
| 53 | PP2400094134 - Enoxaparin natri | 19,000,000 | 285,000 |
| 54 | PP2400094135 - Phytomenadion | 240,000 | 3,600 |
| 55 | PP2400094136 - Tinh bột este hóa | 68,680,000 | 1,030,200 |
| 56 | PP2400094137 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 2,200,000 | 33,000 |
| 57 | PP2400094138 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 3,000,000 | 45,000 |
| 58 | PP2400094139 - Nicorandil | 99,750,000 | 1,496,250 |
| 59 | PP2400094140 - Trimetazidin | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 60 | PP2400094141 - Trimetazidin | 108,200,000 | 1,623,000 |
| 61 | PP2400094142 - Amlodipine+ Indapamid | 74,805,000 | 1,122,075 |
| 62 | PP2400094143 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 128,355,000 | 1,925,325 |
| 63 | PP2400094144 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 64 | PP2400094145 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 65 | PP2400094146 - Felodipin | 108,800,000 | 1,632,000 |
| 66 | PP2400094147 - Lisinopril | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 67 | PP2400094148 - Methyldopa | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 68 | PP2400094149 - Metoprolol | 317,800,000 | 4,767,000 |
| 69 | PP2400094150 - Nicardipin | 1,680,000 | 25,200 |
| 70 | PP2400094151 - Perindopril + amlodipin | 284,000,000 | 4,260,000 |
| 71 | PP2400094152 - Perindopril + amlodipin | 98,835,000 | 1,482,525 |
| 72 | PP2400094153 - Perindopril + indapamid | 162,500,000 | 2,437,500 |
| 73 | PP2400094154 - Digoxin | 325,000 | 4,875 |
| 74 | PP2400094155 - Digoxin | 320,000 | 4,800 |
| 75 | PP2400094156 - Acetylsalicylic acid | 6,800,000 | 102,000 |
| 76 | PP2400094157 - Atorvastatin+ ezetimibe | 357,000,000 | 5,355,000 |
| 77 | PP2400094158 - Lovastatin | 598,500,000 | 8,977,500 |
| 78 | PP2400094159 - Pravastatin natri | 249,900,000 | 3,748,500 |
| 79 | PP2400094160 - Fusidic acid + betamethason | 21,000,000 | 315,000 |
| 80 | PP2400094161 - Povidon iodin | 28,680,000 | 430,200 |
| 81 | PP2400094162 - Natri clorid | 18,900,000 | 283,500 |
| 82 | PP2400094163 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 289,800,000 | 4,347,000 |
| 83 | PP2400094164 - Drotaverin clohydrat | 28,350,000 | 425,250 |
| 84 | PP2400094165 - Macrogol | 11,757,500 | 176,362 |
| 85 | PP2400094166 - Sorbitol | 4,940,000 | 74,100 |
| 86 | PP2400094167 - Diosmectit | 75,060,000 | 1,125,900 |
| 87 | PP2400094168 - Kẽm Gluconat | 10,460,000 | 156,900 |
| 88 | PP2400094169 - Lactobacillus acidophilus | 35,850,000 | 537,750 |
| 89 | PP2400094170 - Diosmin + hesperidin | 108,500,000 | 1,627,500 |
| 90 | PP2400094171 - L-Ornithin - L- aspartat | 575,000,000 | 8,625,000 |
| 91 | PP2400094172 - Simethicon | 4,200,000 | 63,000 |
| 92 | PP2400094173 - Silymarin | 59,700,000 | 895,500 |
| 93 | PP2400094174 - Progesteron | 6,044,850 | 90,672 |
| 94 | PP2400094175 - Gliclazid | 960,000,000 | 14,400,000 |
| 95 | PP2400094176 - Glimepirid + metformin | 149,750,000 | 2,246,250 |
| 96 | PP2400094177 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 416,000,000 | 6,240,000 |
| 97 | PP2400094178 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 416,000,000 | 6,240,000 |
| 98 | PP2400094179 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 1,040,000,000 | 15,600,000 |
| 99 | PP2400094180 - Metformin | 215,400,000 | 3,231,000 |
| 100 | PP2400094181 - Levothyroxin | 23,161,000 | 347,415 |
| 101 | PP2400094182 - Thiamazol | 42,000,000 | 630,000 |
| 102 | PP2400094183 - Huyết thanh kháng uốn ván | 49,373,100 | 740,596 |
| 103 | PP2400094184 - Eperison | 52,200,000 | 783,000 |
| 104 | PP2400094185 - Natri clorid | 35,640,000 | 534,600 |
| 105 | PP2400094186 - Betahistin | 5,780,000 | 86,700 |
| 106 | PP2400094187 - Diazepam | 6,300,000 | 94,500 |
| 107 | PP2400094188 - Diazepam | 1,760,000 | 26,400 |
| 108 | PP2400094189 - Acetyl leucin | 46,120,000 | 691,800 |
| 109 | PP2400094190 - Acetyl leucin | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 110 | PP2400094191 - Choline Alfoscerate | 124,740,000 | 1,871,100 |
| 111 | PP2400094192 - Citicolin | 56,700,000 | 850,500 |
| 112 | PP2400094193 - Cytidin-5monophosphatdisodium + uridin | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 113 | PP2400094194 - Piracetam | 80,175,000 | 1,202,625 |
| 114 | PP2400094195 - Piracetam | 458,000,000 | 6,870,000 |
| 115 | PP2400094196 - Vinpocetin | 40,950,000 | 614,250 |
| 116 | PP2400094197 - Aminophylin | 1,750,000 | 26,250 |
| 117 | PP2400094198 - Terbutalin | 48,300,000 | 724,500 |
| 118 | PP2400094199 - Ambroxol | 175,500,000 | 2,632,500 |
| 119 | PP2400094200 - N-acetylcystein | 18,750,000 | 281,250 |
| 120 | PP2400094201 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 272,000,000 | 4,080,000 |
| 121 | PP2400094202 - Acid amin | 6,120,000 | 91,800 |
| 122 | PP2400094203 - Calci clorid | 105,000 | 1,575 |
| 123 | PP2400094204 - Glucose | 36,750,000 | 551,250 |
| 124 | PP2400094205 - Glucose | 2,646,000 | 39,690 |
| 125 | PP2400094206 - Glucose | 756,000 | 11,340 |
| 126 | PP2400094207 - Kali clorid | 14,700,000 | 220,500 |
| 127 | PP2400094208 - Kali clorid | 1,994,000 | 29,910 |
| 128 | PP2400094209 - Magnesi sulfat | 290,000 | 4,350 |
| 129 | PP2400094210 - Manitol | 1,890,000 | 28,350 |
| 130 | PP2400094211 - Natri clorid | 23,957,700 | 359,365 |
| 131 | PP2400094212 - Natri clorid | 35,595,000 | 533,925 |
| 132 | PP2400094213 - Natri clorid | 123,900,000 | 1,858,500 |
| 133 | PP2400094214 - Natri clorid | 2,379,400 | 35,691 |
| 134 | PP2400094215 - Nhũ dịch lipid | 4,575,900 | 68,638 |
| 135 | PP2400094216 - Ringer lactat | 17,875,000 | 268,125 |
| 136 | PP2400094217 - Calci carbonat + vitamin D3 | 116,250,000 | 1,743,750 |
| 137 | PP2400094218 - Vitamin B1 | 4,250,000 | 63,750 |
| 138 | PP2400094219 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 517,000,000 | 7,755,000 |
| 139 | PP2400094220 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 42,000,000 | 630,000 |
| 140 | PP2400094221 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 141 | PP2400094222 - Vitamin B12 | 18,270,000 | 274,050 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400094082 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2400094083 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2400094084 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2400094085 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400094086 |
| Giá từng phần lô | 70,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2400094087 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400094088 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094089 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2400094090 |
| Giá từng phần lô | 25,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2400094091 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuroniumbromid |
|
| Mã phần lô | PP2400094092 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethonium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094093 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2400094094 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400094095 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400094096 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400094097 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400094098 |
| Giá từng phần lô | 4,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400094099 |
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol+ codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400094100 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2400094101 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2400094102 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400094103 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400094104 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094105 |
| Giá từng phần lô | 1,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400094106 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2400094107 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094108 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400094109 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400094110 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2400094111 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2400094112 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2400094113 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400094114 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2400094115 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2400094116 |
| Giá từng phần lô | 12,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2400094117 |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400094118 |
| Giá từng phần lô | 85,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400094119 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400094120 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400094121 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2400094122 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400094123 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400094124 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400094125 |
| Giá từng phần lô | 51,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400094126 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094127 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400094128 |
| Giá từng phần lô | 17,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400094129 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2400094130 |
| Giá từng phần lô | 22,438,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400094131 |
| Giá từng phần lô | 34,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2400094132 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2400094133 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2400094134 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2400094135 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400094136 |
| Giá từng phần lô | 68,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2400094137 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2400094138 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2400094139 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400094140 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400094141 |
| Giá từng phần lô | 108,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400094142 |
| Giá từng phần lô | 74,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2400094143 |
| Giá từng phần lô | 128,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400094144 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400094145 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400094146 |
| Giá từng phần lô | 108,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2400094147 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2400094148 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400094149 |
| Giá từng phần lô | 317,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2400094150 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400094151 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400094152 |
| Giá từng phần lô | 98,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400094153 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400094154 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400094155 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400094156 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin+ ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2400094157 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400094158 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin natri |
|
| Mã phần lô | PP2400094159 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidic acid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400094160 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400094161 |
| Giá từng phần lô | 28,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094162 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400094163 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400094164 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2400094165 |
| Giá từng phần lô | 11,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2400094166 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2400094167 |
| Giá từng phần lô | 75,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400094168 |
| Giá từng phần lô | 10,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400094169 |
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2400094170 |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2400094171 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400094172 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2400094173 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400094174 |
| Giá từng phần lô | 6,044,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2400094175 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400094176 |
| Giá từng phần lô | 149,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,246,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400094177 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2400094178 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2400094179 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400094180 |
| Giá từng phần lô | 215,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2400094181 |
| Giá từng phần lô | 23,161,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2400094182 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2400094183 |
| Giá từng phần lô | 49,373,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2400094184 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094185 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2400094186 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2400094187 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2400094188 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2400094189 |
| Giá từng phần lô | 46,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2400094190 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Choline Alfoscerate |
|
| Mã phần lô | PP2400094191 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,871,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2400094192 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphatdisodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2400094193 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400094194 |
| Giá từng phần lô | 80,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400094195 |
| Giá từng phần lô | 458,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2400094196 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2400094197 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2400094198 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2400094199 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,632,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2400094200 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2400094201 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2400094202 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094203 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400094204 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400094205 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400094206 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094207 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094208 |
| Giá từng phần lô | 1,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400094209 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2400094210 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094211 |
| Giá từng phần lô | 23,957,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094212 |
| Giá từng phần lô | 35,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094213 |
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400094214 |
| Giá từng phần lô | 2,379,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2400094215 |
| Giá từng phần lô | 4,575,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400094216 |
| Giá từng phần lô | 17,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400094217 |
| Giá từng phần lô | 116,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2400094218 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400094219 |
| Giá từng phần lô | 517,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400094220 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400094221 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400094222 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi