Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400225427-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400128181
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 14,643,644,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 219.654.660,75 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400094082 - Atropin sulfat 460,000 6,900
2 PP2400094083 - Fentanyl 19,110,000 286,650
3 PP2400094084 - Ketamin 3,040,000 45,600
4 PP2400094085 - Lidocain hydroclodrid 7,950,000 119,250
5 PP2400094086 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 70,695,000 1,060,425
6 PP2400094087 - Midazolam 2,010,000 30,150
7 PP2400094088 - Morphin 3,500,000 52,500
8 PP2400094089 - Pethidin hydroclorid 9,750,000 146,250
9 PP2400094090 - Propofol 25,380,000 380,700
10 PP2400094091 - Sevofluran 46,560,000 698,400
11 PP2400094092 - Rocuroniumbromid 4,680,000 70,200
12 PP2400094093 - Suxamethonium clorid 480,000 7,200
13 PP2400094094 - Celecoxib 364,000,000 5,460,000
14 PP2400094095 - Diclofenac 400,000 6,000
15 PP2400094096 - Paracetamol 11,960,000 179,400
16 PP2400094097 - Paracetamol 945,000 14,175
17 PP2400094098 - Paracetamol 4,516,000 67,740
18 PP2400094099 - Paracetamol 2,641,000 39,615
19 PP2400094100 - Paracetamol+ codein phosphat 135,600,000 2,034,000
20 PP2400094101 - Colchicin 9,250,000 138,750
21 PP2400094102 - Glucosamin 140,000,000 2,100,000
22 PP2400094103 - Alpha chymotrypsin 33,500,000 502,500
23 PP2400094104 - Cinnarizin 70,000,000 1,050,000
24 PP2400094105 - Diphenhydramin hydroclorid 1,632,000 24,480
25 PP2400094106 - Fexofenadin 21,800,000 327,000
26 PP2400094107 - Ephedrin 23,100,000 346,500
27 PP2400094108 - Naloxon hydroclorid 588,000 8,820
28 PP2400094109 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4,000,000 60,000
29 PP2400094110 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1,683,000 25,245
30 PP2400094111 - Gabapentin 155,000,000 2,325,000
31 PP2400094112 - Phenobarbital 420,000 6,300
32 PP2400094113 - Phenobarbital 23,100 3,465
33 PP2400094114 - Ampicilin + sulbactam 120,000,000 1,800,000
34 PP2400094115 - Cefdinir 240,000,000 3,600,000
35 PP2400094116 - Cefixim 12,576,000 188,640
36 PP2400094117 - Cefoperazon 627,000,000 9,405,000
37 PP2400094118 - Piperacilin + tazobactam 85,440,000 1,281,600
38 PP2400094119 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 41,800,000 627,000
39 PP2400094120 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 33,000,000 495,000
40 PP2400094121 - Tobramycin 35,000,000 525,000
41 PP2400094122 - Metronidazol + neomycin + nystatin 118,800,000 1,782,000
42 PP2400094123 - Azithromycin 72,000,000 1,080,000
43 PP2400094124 - Azithromycin 68,000,000 1,020,000
44 PP2400094125 - Clarithromycin 51,570,000 773,550
45 PP2400094126 - Spiramycin + metronidazol 82,500,000 1,237,500
46 PP2400094127 - Tetracyclin hydroclorid 1,775,000 26,625
47 PP2400094128 - Aciclovir 17,780,000 266,700
48 PP2400094129 - Aciclovir 8,200,000 123,000
49 PP2400094130 - Oseltamivir 22,438,500 336,577
50 PP2400094131 - Dequalinium chloride 34,956,000 524,340
51 PP2400094132 - Levodopa + Carbidopa 15,750,000 236,250
52 PP2400094133 - Sắt fumarat + acid folic 29,400,000 441,000
53 PP2400094134 - Enoxaparin natri 19,000,000 285,000
54 PP2400094135 - Phytomenadion 240,000 3,600
55 PP2400094136 - Tinh bột este hóa 68,680,000 1,030,200
56 PP2400094137 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 2,200,000 33,000
57 PP2400094138 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 3,000,000 45,000
58 PP2400094139 - Nicorandil 99,750,000 1,496,250
59 PP2400094140 - Trimetazidin 567,000,000 8,505,000
60 PP2400094141 - Trimetazidin 108,200,000 1,623,000
61 PP2400094142 - Amlodipine+ Indapamid 74,805,000 1,122,075
62 PP2400094143 - Amlodipin + indapamid + perindopril 128,355,000 1,925,325
63 PP2400094144 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 120,000,000 1,800,000
64 PP2400094145 - Enalapril + hydrochlorothiazid 350,000,000 5,250,000
65 PP2400094146 - Felodipin 108,800,000 1,632,000
66 PP2400094147 - Lisinopril 420,000,000 6,300,000
67 PP2400094148 - Methyldopa 94,500,000 1,417,500
68 PP2400094149 - Metoprolol 317,800,000 4,767,000
69 PP2400094150 - Nicardipin 1,680,000 25,200
70 PP2400094151 - Perindopril + amlodipin 284,000,000 4,260,000
71 PP2400094152 - Perindopril + amlodipin 98,835,000 1,482,525
72 PP2400094153 - Perindopril + indapamid 162,500,000 2,437,500
73 PP2400094154 - Digoxin 325,000 4,875
74 PP2400094155 - Digoxin 320,000 4,800
75 PP2400094156 - Acetylsalicylic acid 6,800,000 102,000
76 PP2400094157 - Atorvastatin+ ezetimibe 357,000,000 5,355,000
77 PP2400094158 - Lovastatin 598,500,000 8,977,500
78 PP2400094159 - Pravastatin natri 249,900,000 3,748,500
79 PP2400094160 - Fusidic acid + betamethason 21,000,000 315,000
80 PP2400094161 - Povidon iodin 28,680,000 430,200
81 PP2400094162 - Natri clorid 18,900,000 283,500
82 PP2400094163 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 289,800,000 4,347,000
83 PP2400094164 - Drotaverin clohydrat 28,350,000 425,250
84 PP2400094165 - Macrogol 11,757,500 176,362
85 PP2400094166 - Sorbitol 4,940,000 74,100
86 PP2400094167 - Diosmectit 75,060,000 1,125,900
87 PP2400094168 - Kẽm Gluconat 10,460,000 156,900
88 PP2400094169 - Lactobacillus acidophilus 35,850,000 537,750
89 PP2400094170 - Diosmin + hesperidin 108,500,000 1,627,500
90 PP2400094171 - L-Ornithin - L- aspartat 575,000,000 8,625,000
91 PP2400094172 - Simethicon 4,200,000 63,000
92 PP2400094173 - Silymarin 59,700,000 895,500
93 PP2400094174 - Progesteron 6,044,850 90,672
94 PP2400094175 - Gliclazid 960,000,000 14,400,000
95 PP2400094176 - Glimepirid + metformin 149,750,000 2,246,250
96 PP2400094177 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 416,000,000 6,240,000
97 PP2400094178 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 416,000,000 6,240,000
98 PP2400094179 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 1,040,000,000 15,600,000
99 PP2400094180 - Metformin 215,400,000 3,231,000
100 PP2400094181 - Levothyroxin 23,161,000 347,415
101 PP2400094182 - Thiamazol 42,000,000 630,000
102 PP2400094183 - Huyết thanh kháng uốn ván 49,373,100 740,596
103 PP2400094184 - Eperison 52,200,000 783,000
104 PP2400094185 - Natri clorid 35,640,000 534,600
105 PP2400094186 - Betahistin 5,780,000 86,700
106 PP2400094187 - Diazepam 6,300,000 94,500
107 PP2400094188 - Diazepam 1,760,000 26,400
108 PP2400094189 - Acetyl leucin 46,120,000 691,800
109 PP2400094190 - Acetyl leucin 136,500,000 2,047,500
110 PP2400094191 - Choline Alfoscerate 124,740,000 1,871,100
111 PP2400094192 - Citicolin 56,700,000 850,500
112 PP2400094193 - Cytidin-5monophosphatdisodium + uridin 113,400,000 1,701,000
113 PP2400094194 - Piracetam 80,175,000 1,202,625
114 PP2400094195 - Piracetam 458,000,000 6,870,000
115 PP2400094196 - Vinpocetin 40,950,000 614,250
116 PP2400094197 - Aminophylin 1,750,000 26,250
117 PP2400094198 - Terbutalin 48,300,000 724,500
118 PP2400094199 - Ambroxol 175,500,000 2,632,500
119 PP2400094200 - N-acetylcystein 18,750,000 281,250
120 PP2400094201 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 272,000,000 4,080,000
121 PP2400094202 - Acid amin 6,120,000 91,800
122 PP2400094203 - Calci clorid 105,000 1,575
123 PP2400094204 - Glucose 36,750,000 551,250
124 PP2400094205 - Glucose 2,646,000 39,690
125 PP2400094206 - Glucose 756,000 11,340
126 PP2400094207 - Kali clorid 14,700,000 220,500
127 PP2400094208 - Kali clorid 1,994,000 29,910
128 PP2400094209 - Magnesi sulfat 290,000 4,350
129 PP2400094210 - Manitol 1,890,000 28,350
130 PP2400094211 - Natri clorid 23,957,700 359,365
131 PP2400094212 - Natri clorid 35,595,000 533,925
132 PP2400094213 - Natri clorid 123,900,000 1,858,500
133 PP2400094214 - Natri clorid 2,379,400 35,691
134 PP2400094215 - Nhũ dịch lipid 4,575,900 68,638
135 PP2400094216 - Ringer lactat 17,875,000 268,125
136 PP2400094217 - Calci carbonat + vitamin D3 116,250,000 1,743,750
137 PP2400094218 - Vitamin B1 4,250,000 63,750
138 PP2400094219 - Vitamin B1 + B6 + B12 517,000,000 7,755,000
139 PP2400094220 - Vitamin B1 + B6 + B12 42,000,000 630,000
140 PP2400094221 - Vitamin B6 + magnesi lactat 273,000,000 4,095,000
141 PP2400094222 - Vitamin B12 18,270,000 274,050
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2400094082
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2400094083
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2400094084
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2400094085
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2400094086
Giá từng phần lô 70,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2400094087
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2400094088
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2400094089
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2400094090
Giá từng phần lô 25,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2400094091
Giá từng phần lô 46,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuroniumbromid
Mã phần lô PP2400094092
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2400094093
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2400094094
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2400094095
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2400094096
Giá từng phần lô 11,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2400094097
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2400094098
Giá từng phần lô 4,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2400094099
Giá từng phần lô 2,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol+ codein phosphat
Mã phần lô PP2400094100
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2400094101
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2400094102
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400094103
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2400094104
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2400094105
Giá từng phần lô 1,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400094106
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2400094107
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2400094108
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2400094109
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2400094110
Giá từng phần lô 1,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2400094111
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2400094112
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2400094113
Giá từng phần lô 23,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2400094114
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2400094115
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2400094116
Giá từng phần lô 12,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2400094117
Giá từng phần lô 627,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2400094118
Giá từng phần lô 85,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2400094119
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2400094120
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2400094121
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2400094122
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2400094123
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2400094124
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2400094125
Giá từng phần lô 51,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2400094126
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2400094127
Giá từng phần lô 1,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2400094128
Giá từng phần lô 17,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2400094129
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2400094130
Giá từng phần lô 22,438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,577
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium chloride
Mã phần lô PP2400094131
Giá từng phần lô 34,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2400094132
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2400094133
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2400094134
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2400094135
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2400094136
Giá từng phần lô 68,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2400094137
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2400094138
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2400094139
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400094140
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400094141
Giá từng phần lô 108,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine+ Indapamid
Mã phần lô PP2400094142
Giá từng phần lô 74,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2400094143
Giá từng phần lô 128,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400094144
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2400094145
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2400094146
Giá từng phần lô 108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2400094147
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2400094148
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2400094149
Giá từng phần lô 317,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2400094150
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2400094151
Giá từng phần lô 284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2400094152
Giá từng phần lô 98,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2400094153
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2400094154
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2400094155
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2400094156
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin+ ezetimibe
Mã phần lô PP2400094157
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2400094158
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2400094159
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2400094160
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400094161
Giá từng phần lô 28,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2400094162
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400094163
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400094164
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2400094165
Giá từng phần lô 11,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2400094166
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2400094167
Giá từng phần lô 75,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2400094168
Giá từng phần lô 10,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2400094169
Giá từng phần lô 35,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2400094170
Giá từng phần lô 108,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2400094171
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2400094172
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2400094173
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2400094174
Giá từng phần lô 6,044,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2400094175
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2400094176
Giá từng phần lô 149,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2400094177
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2400094178
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2400094179
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2400094180
Giá từng phần lô 215,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2400094181
Giá từng phần lô 23,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2400094182
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2400094183
Giá từng phần lô 49,373,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2400094184
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2400094185
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2400094186
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2400094187
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2400094188
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400094189
Giá từng phần lô 46,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400094190
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Choline Alfoscerate
Mã phần lô PP2400094191
Giá từng phần lô 124,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2400094192
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphatdisodium + uridin
Mã phần lô PP2400094193
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2400094194
Giá từng phần lô 80,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2400094195
Giá từng phần lô 458,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2400094196
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2400094197
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2400094198
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2400094199
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2400094200
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2400094201
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2400094202
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2400094203
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2400094204
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2400094205
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2400094206
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2400094207
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2400094208
Giá từng phần lô 1,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2400094209
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2400094210
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2400094211
Giá từng phần lô 23,957,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2400094212
Giá từng phần lô 35,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2400094213
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2400094214
Giá từng phần lô 2,379,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2400094215
Giá từng phần lô 4,575,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2400094216
Giá từng phần lô 17,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2400094217
Giá từng phần lô 116,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vitamin B1
Mã phần lô PP2400094218
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400094219
Giá từng phần lô 517,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400094220
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2400094221
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vitamin B12
Mã phần lô PP2400094222
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->