Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400344904-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400198952
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,508,323,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400251390 - 01.40.13.601.12.N1 28,270,000 282,700
2 PP2400251391 - 01.40.15.601.10.N1 30,744,000 307,440
3 PP2400251392 - 01.40.16.601.10.N4 21,000,000 210,000
4 PP2400251393 - 01.40.6.601.20.N1 5,300,000 53,000
5 PP2400251394 - 01.40.832.601.10.N4 1,092,000 10,920
6 PP2400251395 - 01.40.839.602.12.N1 4,800,000 48,000
7 PP2400251396 - 02.40.30.801.60.N1 34,250,000 342,500
8 PP2400251397 - 02.40.50.109.14.N1 11,274,000 112,740
9 PP2400251398 - 02.40.54.601.10.N1 1,950,000 19,500
10 PP2400251399 - 02.40.63.101.10.N2 16,500,000 165,000
11 PP2400251400 - 02.40.67.101.10.N2 15,600,000 156,000
12 PP2400251401 - 02.40.67.602.20.N4 49,200,000 492,000
13 PP2400251402 - 03.40.30.99.101.20.N4 16,000,000 160,000
14 PP2400251403 - 03.40.87.108.10.N4 26,838,000 268,380
15 PP2400251404 - 05.40.136.101.10.N4 56,000 560
16 PP2400251405 - 05.40.136.101.20.N4 63,000 630
17 PP2400251406 - 06.40.154.201.30.N1 67,200,000 672,000
18 PP2400251407 - 06.40.172.601.32.N2 444,000,000 4,440,000
19 PP2400251408 - 06.40.174.601.20.N2 620,000,000 6,200,000
20 PP2400251409 - 06.40.177.102.30.N3 77,000,000 770,000
21 PP2400251410 - 06.40.184.201.20.N3 34,965,000 349,650
22 PP2400251411 - 06.40.196.601.10.N4 450,000,000 4,500,000
23 PP2400251412 - 06.40.235.101.30.N1 32,000,000 320,000
24 PP2400251413 - 11.40.455.608.16.N1 455,000,000 4,550,000
25 PP2400251414 - 11.40.469.608.10.N1 44,000,000 440,000
26 PP2400251415 - 11.40.472.601.10.N5 329,500,000 3,295,000
27 PP2400251416 - 11.40.472.606.21.N2 250,000,000 2,500,000
28 PP2400251417 - 12.40.521.101.20.N1 48,000,000 480,000
29 PP2400251418 - 12.40.540.102.10.N3 47,500,000 475,000
30 PP2400251419 - 12.40.561.601.10.N1 104,790,000 1,047,900
31 PP2400251420 - 13.40.608.801.20.N4 5,600,000 56,000
32 PP2400251421 - 17.40.666.602.10.N1 360,000,000 3,600,000
33 PP2400251422 - 17.40.666.602.22.N4 128,000,000 1,280,000
34 PP2400251423 - 17.40.670.202.40.N4 128,000,000 1,280,000
35 PP2400251424 - 17.40.671.202.46.N4 296,000,000 2,960,000
36 PP2400251425 - 17.40.701.601.10.N4 168,000,000 1,680,000
37 PP2400251426 - 17.40.715.201.20.N4 1,260,000 12,600
38 PP2400251427 - 17.40.722.201.10.N1 32,656,000 326,560
39 PP2400251428 - 17.40.736.101.20.N1 76,940,000 769,400
40 PP2400251429 - 18.40.775.608.16.N4 54,400,000 544,000
41 PP2400251430 - 18.40.795.102.30.N1 11,878,400 118,784
42 PP2400251431 - 18.40.795.601.10.N1 16,120,000 161,200
43 PP2400251432 - 20.40.658.501.12.N4 2,780,000 27,800
44 PP2400251433 - 22.40.921.101.10.N4 7,500,000 75,000
45 PP2400251434 - 24.40.69.601.20.N1 170,100,000 1,701,000
46 PP2400251435 - 24.40.933.601.20.N4 525,000 5,250
47 PP2400251436 - 25.40.974.402.10.N1 438,000,000 4,380,000
48 PP2400251437 - 25.40.980.401.20.N4 37,485,000 374,850
49 PP2400251438 - 25.40.980.601.42.N1 57,500,000 575,000
50 PP2400251439 - 25.40.988.202.24.N4 36,400,000 364,000
51 PP2400251440 - 25.40.989.202.60.N4 94,962,000 949,620
52 PP2400251441 - 25.40.992.101.20.N4 15,600,000 156,000
53 PP2400251442 - 26.40.1005.107.20.N1 13,800,000 138,000
54 PP2400251443 - 26.40.1010.201.16.N4 55,000,000 550,000
55 PP2400251444 - 26.40.1011.608.70.N2 15,960,000 159,600
56 PP2400251445 - 26.40.1015.601.10.N4 345,000 3,450
57 PP2400251446 - 27.40.1049.601.32.N4 4,020,000 40,200
58 PP2400251447 - 27.40.1054.601.20.N4 6,300,000 63,000
59 PP2400251448 - 27.40.1056.601.10.N4 6,300,000 63,000
01.40.13.601.12.N1
Mã phần lô PP2400251390
Giá từng phần lô 28,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,700
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.15.601.10.N1
Mã phần lô PP2400251391
Giá từng phần lô 30,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,440
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.16.601.10.N4
Mã phần lô PP2400251392
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.6.601.20.N1
Mã phần lô PP2400251393
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.832.601.10.N4
Mã phần lô PP2400251394
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.839.602.12.N1
Mã phần lô PP2400251395
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.30.801.60.N1
Mã phần lô PP2400251396
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.50.109.14.N1
Mã phần lô PP2400251397
Giá từng phần lô 11,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,740
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.54.601.10.N1
Mã phần lô PP2400251398
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.63.101.10.N2
Mã phần lô PP2400251399
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.67.101.10.N2
Mã phần lô PP2400251400
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.67.602.20.N4
Mã phần lô PP2400251401
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
03.40.30.99.101.20.N4
Mã phần lô PP2400251402
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
03.40.87.108.10.N4
Mã phần lô PP2400251403
Giá từng phần lô 26,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,380
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
05.40.136.101.10.N4
Mã phần lô PP2400251404
Giá từng phần lô 56,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
05.40.136.101.20.N4
Mã phần lô PP2400251405
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.154.201.30.N1
Mã phần lô PP2400251406
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.172.601.32.N2
Mã phần lô PP2400251407
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.174.601.20.N2
Mã phần lô PP2400251408
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.177.102.30.N3
Mã phần lô PP2400251409
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.184.201.20.N3
Mã phần lô PP2400251410
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.196.601.10.N4
Mã phần lô PP2400251411
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.235.101.30.N1
Mã phần lô PP2400251412
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.455.608.16.N1
Mã phần lô PP2400251413
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.469.608.10.N1
Mã phần lô PP2400251414
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.472.601.10.N5
Mã phần lô PP2400251415
Giá từng phần lô 329,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.472.606.21.N2
Mã phần lô PP2400251416
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.521.101.20.N1
Mã phần lô PP2400251417
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.540.102.10.N3
Mã phần lô PP2400251418
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.561.601.10.N1
Mã phần lô PP2400251419
Giá từng phần lô 104,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
13.40.608.801.20.N4
Mã phần lô PP2400251420
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.666.602.10.N1
Mã phần lô PP2400251421
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.666.602.22.N4
Mã phần lô PP2400251422
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.670.202.40.N4
Mã phần lô PP2400251423
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.671.202.46.N4
Mã phần lô PP2400251424
Giá từng phần lô 296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.701.601.10.N4
Mã phần lô PP2400251425
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.715.201.20.N4
Mã phần lô PP2400251426
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.722.201.10.N1
Mã phần lô PP2400251427
Giá từng phần lô 32,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,560
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.736.101.20.N1
Mã phần lô PP2400251428
Giá từng phần lô 76,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,400
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.775.608.16.N4
Mã phần lô PP2400251429
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.795.102.30.N1
Mã phần lô PP2400251430
Giá từng phần lô 11,878,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,784
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.795.601.10.N1
Mã phần lô PP2400251431
Giá từng phần lô 16,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20.40.658.501.12.N4
Mã phần lô PP2400251432
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
22.40.921.101.10.N4
Mã phần lô PP2400251433
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.69.601.20.N1
Mã phần lô PP2400251434
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.933.601.20.N4
Mã phần lô PP2400251435
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.974.402.10.N1
Mã phần lô PP2400251436
Giá từng phần lô 438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.980.401.20.N4
Mã phần lô PP2400251437
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.980.601.42.N1
Mã phần lô PP2400251438
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.988.202.24.N4
Mã phần lô PP2400251439
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.989.202.60.N4
Mã phần lô PP2400251440
Giá từng phần lô 94,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,620
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.992.101.20.N4
Mã phần lô PP2400251441
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1005.107.20.N1
Mã phần lô PP2400251442
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1010.201.16.N4
Mã phần lô PP2400251443
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1011.608.70.N2
Mã phần lô PP2400251444
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1015.601.10.N4
Mã phần lô PP2400251445
Giá từng phần lô 345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1049.601.32.N4
Mã phần lô PP2400251446
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1054.601.20.N4
Mã phần lô PP2400251447
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1056.601.10.N4
Mã phần lô PP2400251448
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->