Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400344904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400198952 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,508,323,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400251390 - 01.40.13.601.12.N1 | 28,270,000 | 282,700 |
| 2 | PP2400251391 - 01.40.15.601.10.N1 | 30,744,000 | 307,440 |
| 3 | PP2400251392 - 01.40.16.601.10.N4 | 21,000,000 | 210,000 |
| 4 | PP2400251393 - 01.40.6.601.20.N1 | 5,300,000 | 53,000 |
| 5 | PP2400251394 - 01.40.832.601.10.N4 | 1,092,000 | 10,920 |
| 6 | PP2400251395 - 01.40.839.602.12.N1 | 4,800,000 | 48,000 |
| 7 | PP2400251396 - 02.40.30.801.60.N1 | 34,250,000 | 342,500 |
| 8 | PP2400251397 - 02.40.50.109.14.N1 | 11,274,000 | 112,740 |
| 9 | PP2400251398 - 02.40.54.601.10.N1 | 1,950,000 | 19,500 |
| 10 | PP2400251399 - 02.40.63.101.10.N2 | 16,500,000 | 165,000 |
| 11 | PP2400251400 - 02.40.67.101.10.N2 | 15,600,000 | 156,000 |
| 12 | PP2400251401 - 02.40.67.602.20.N4 | 49,200,000 | 492,000 |
| 13 | PP2400251402 - 03.40.30.99.101.20.N4 | 16,000,000 | 160,000 |
| 14 | PP2400251403 - 03.40.87.108.10.N4 | 26,838,000 | 268,380 |
| 15 | PP2400251404 - 05.40.136.101.10.N4 | 56,000 | 560 |
| 16 | PP2400251405 - 05.40.136.101.20.N4 | 63,000 | 630 |
| 17 | PP2400251406 - 06.40.154.201.30.N1 | 67,200,000 | 672,000 |
| 18 | PP2400251407 - 06.40.172.601.32.N2 | 444,000,000 | 4,440,000 |
| 19 | PP2400251408 - 06.40.174.601.20.N2 | 620,000,000 | 6,200,000 |
| 20 | PP2400251409 - 06.40.177.102.30.N3 | 77,000,000 | 770,000 |
| 21 | PP2400251410 - 06.40.184.201.20.N3 | 34,965,000 | 349,650 |
| 22 | PP2400251411 - 06.40.196.601.10.N4 | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 23 | PP2400251412 - 06.40.235.101.30.N1 | 32,000,000 | 320,000 |
| 24 | PP2400251413 - 11.40.455.608.16.N1 | 455,000,000 | 4,550,000 |
| 25 | PP2400251414 - 11.40.469.608.10.N1 | 44,000,000 | 440,000 |
| 26 | PP2400251415 - 11.40.472.601.10.N5 | 329,500,000 | 3,295,000 |
| 27 | PP2400251416 - 11.40.472.606.21.N2 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 28 | PP2400251417 - 12.40.521.101.20.N1 | 48,000,000 | 480,000 |
| 29 | PP2400251418 - 12.40.540.102.10.N3 | 47,500,000 | 475,000 |
| 30 | PP2400251419 - 12.40.561.601.10.N1 | 104,790,000 | 1,047,900 |
| 31 | PP2400251420 - 13.40.608.801.20.N4 | 5,600,000 | 56,000 |
| 32 | PP2400251421 - 17.40.666.602.10.N1 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 33 | PP2400251422 - 17.40.666.602.22.N4 | 128,000,000 | 1,280,000 |
| 34 | PP2400251423 - 17.40.670.202.40.N4 | 128,000,000 | 1,280,000 |
| 35 | PP2400251424 - 17.40.671.202.46.N4 | 296,000,000 | 2,960,000 |
| 36 | PP2400251425 - 17.40.701.601.10.N4 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 37 | PP2400251426 - 17.40.715.201.20.N4 | 1,260,000 | 12,600 |
| 38 | PP2400251427 - 17.40.722.201.10.N1 | 32,656,000 | 326,560 |
| 39 | PP2400251428 - 17.40.736.101.20.N1 | 76,940,000 | 769,400 |
| 40 | PP2400251429 - 18.40.775.608.16.N4 | 54,400,000 | 544,000 |
| 41 | PP2400251430 - 18.40.795.102.30.N1 | 11,878,400 | 118,784 |
| 42 | PP2400251431 - 18.40.795.601.10.N1 | 16,120,000 | 161,200 |
| 43 | PP2400251432 - 20.40.658.501.12.N4 | 2,780,000 | 27,800 |
| 44 | PP2400251433 - 22.40.921.101.10.N4 | 7,500,000 | 75,000 |
| 45 | PP2400251434 - 24.40.69.601.20.N1 | 170,100,000 | 1,701,000 |
| 46 | PP2400251435 - 24.40.933.601.20.N4 | 525,000 | 5,250 |
| 47 | PP2400251436 - 25.40.974.402.10.N1 | 438,000,000 | 4,380,000 |
| 48 | PP2400251437 - 25.40.980.401.20.N4 | 37,485,000 | 374,850 |
| 49 | PP2400251438 - 25.40.980.601.42.N1 | 57,500,000 | 575,000 |
| 50 | PP2400251439 - 25.40.988.202.24.N4 | 36,400,000 | 364,000 |
| 51 | PP2400251440 - 25.40.989.202.60.N4 | 94,962,000 | 949,620 |
| 52 | PP2400251441 - 25.40.992.101.20.N4 | 15,600,000 | 156,000 |
| 53 | PP2400251442 - 26.40.1005.107.20.N1 | 13,800,000 | 138,000 |
| 54 | PP2400251443 - 26.40.1010.201.16.N4 | 55,000,000 | 550,000 |
| 55 | PP2400251444 - 26.40.1011.608.70.N2 | 15,960,000 | 159,600 |
| 56 | PP2400251445 - 26.40.1015.601.10.N4 | 345,000 | 3,450 |
| 57 | PP2400251446 - 27.40.1049.601.32.N4 | 4,020,000 | 40,200 |
| 58 | PP2400251447 - 27.40.1054.601.20.N4 | 6,300,000 | 63,000 |
| 59 | PP2400251448 - 27.40.1056.601.10.N4 | 6,300,000 | 63,000 |
01.40.13.601.12.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251390 |
| Giá từng phần lô | 28,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
01.40.15.601.10.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251391 |
| Giá từng phần lô | 30,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
01.40.16.601.10.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251392 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
01.40.6.601.20.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251393 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
01.40.832.601.10.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251394 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
01.40.839.602.12.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251395 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
02.40.30.801.60.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251396 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
02.40.50.109.14.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251397 |
| Giá từng phần lô | 11,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
02.40.54.601.10.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251398 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
02.40.63.101.10.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400251399 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
02.40.67.101.10.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400251400 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
02.40.67.602.20.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251401 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
03.40.30.99.101.20.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251402 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
03.40.87.108.10.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251403 |
| Giá từng phần lô | 26,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
05.40.136.101.10.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251404 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
05.40.136.101.20.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251405 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
06.40.154.201.30.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251406 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
06.40.172.601.32.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400251407 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
06.40.174.601.20.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400251408 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
06.40.177.102.30.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400251409 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
06.40.184.201.20.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400251410 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
06.40.196.601.10.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251411 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
06.40.235.101.30.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251412 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
11.40.455.608.16.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251413 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
11.40.469.608.10.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251414 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
11.40.472.601.10.N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400251415 |
| Giá từng phần lô | 329,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
11.40.472.606.21.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400251416 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
12.40.521.101.20.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251417 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
12.40.540.102.10.N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400251418 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
12.40.561.601.10.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251419 |
| Giá từng phần lô | 104,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
13.40.608.801.20.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251420 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
17.40.666.602.10.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251421 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
17.40.666.602.22.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251422 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
17.40.670.202.40.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251423 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
17.40.671.202.46.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251424 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
17.40.701.601.10.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251425 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
17.40.715.201.20.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251426 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
17.40.722.201.10.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251427 |
| Giá từng phần lô | 32,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
17.40.736.101.20.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251428 |
| Giá từng phần lô | 76,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
18.40.775.608.16.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251429 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
18.40.795.102.30.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251430 |
| Giá từng phần lô | 11,878,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
18.40.795.601.10.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251431 |
| Giá từng phần lô | 16,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
20.40.658.501.12.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251432 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
22.40.921.101.10.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251433 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
24.40.69.601.20.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251434 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
24.40.933.601.20.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251435 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
25.40.974.402.10.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251436 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
25.40.980.401.20.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251437 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
25.40.980.601.42.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251438 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
25.40.988.202.24.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251439 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
25.40.989.202.60.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251440 |
| Giá từng phần lô | 94,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
25.40.992.101.20.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251441 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
26.40.1005.107.20.N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251442 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
26.40.1010.201.16.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251443 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
26.40.1011.608.70.N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400251444 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
26.40.1015.601.10.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251445 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
27.40.1049.601.32.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251446 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
27.40.1054.601.20.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251447 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
27.40.1056.601.10.N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251448 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi