Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic: 75 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500008752-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ VĨNH CHÂU
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ VĨNH CHÂU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic: 75 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500001252
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 3,292,123,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500002877 - VC.24.L2.1.N1.1 5,250,000 78,750
2 PP2500002878 - VC.24.L2.1.N1.2 214,176,000 3,212,640
3 PP2500002879 - VC.24.L2.1.N1.3 24,250,000 363,750
4 PP2500002880 - VC.24.L2.1.N1.4 62,900,000 943,500
5 PP2500002881 - VC.24.L2.1.N1.5 10,320,000 154,800
6 PP2500002882 - VC.24.L2.1.N1.6 50,480,000 757,200
7 PP2500002883 - VC.24.L2.1.N1.7 3,590,000 53,850
8 PP2500002884 - VC.24.L2.1.N1.8 5,419,800 81,297
9 PP2500002885 - VC.24.L2.1.N1.9 9,000,000 135,000
10 PP2500002886 - VC.24.L2.1.N1.10 6,710,000 100,650
11 PP2500002887 - VC.24.L2.1.N1.11 24,481,800 367,227
12 PP2500002888 - VC.24.L2.1.N1.12 900,000 13,500
13 PP2500002889 - VC.24.L2.1.N1.13 1,283,251,200 19,248,768
14 PP2500002890 - VC.24.L2.1.N1.14 39,790,000 596,850
15 PP2500002891 - VC.24.L2.1.N1.15 309,680,000 4,645,200
16 PP2500002892 - VC.24.L2.1.N1.16 19,250,000 288,750
17 PP2500002893 - VC.24.L2.1.N1.17 2,800,000 42,000
18 PP2500002894 - VC.24.L2.1.N1.18 708,000 10,620
19 PP2500002895 - VC.24.L2.1.N1.19 96,000,000 1,440,000
20 PP2500002896 - VC.24.L2.1.N1.20 615,000 9,225
21 PP2500002897 - VC.24.L2.1.N1.21 1,640,000 24,600
22 PP2500002898 - VC.24.L2.1.N1.22 1,280,000 19,200
23 PP2500002899 - VC.24.L2.1.N1.23 1,551,500 23,272
24 PP2500002900 - VC.24.L2.1.N1.24 749,700 11,245
25 PP2500002901 - VC.24.L2.1.N1.25 19,040,000 285,600
26 PP2500002902 - VC.24.L2.1.N1.26 34,903,300 523,549
27 PP2500002903 - VC.24.L2.1.N1.27 720,000 10,800
28 PP2500002904 - VC.24.L2.1.N1.28 11,000,000 165,000
29 PP2500002905 - VC.24.L2.1.N1.29 168,000 2,520
30 PP2500002906 - VC.24.L2.1.N2.1 435,000 6,525
31 PP2500002907 - VC.24.L2.1.N2.2 32,880,000 493,200
32 PP2500002908 - VC.24.L2.1.N2.3 780,000 11,700
33 PP2500002909 - VC.24.L2.1.N2.4 227,500,000 3,412,500
34 PP2500002910 - VC.24.L2.1.N2.5 19,500,000 292,500
35 PP2500002911 - VC.24.L2.1.N2.6 27,900,000 418,500
36 PP2500002912 - VC.24.L2.1.N2.7 262,500 3,937
37 PP2500002913 - VC.24.L2.1.N2.8 550,000 8,250
38 PP2500002914 - VC.24.L2.1.N2.9 2,100,000 31,500
39 PP2500002915 - VC.24.L2.1.N2.10 4,345,000 65,175
40 PP2500002916 - VC.24.L2.1.N3.1 104,850,000 1,572,750
41 PP2500002917 - VC.24.L2.1.N3.2 15,535,000 233,025
42 PP2500002918 - VC.24.L2.1.N4.1 4,800,000 72,000
43 PP2500002919 - VC.24.L2.1.N4.2 520,800 7,812
44 PP2500002920 - VC.24.L2.1.N4.3 77,040,000 1,155,600
45 PP2500002921 - VC.24.L2.1.N4.4 23,100,000 346,500
46 PP2500002922 - VC.24.L2.1.N4.5 6,240,000 93,600
47 PP2500002923 - VC.24.L2.1.N4.6 32,750,000 491,250
48 PP2500002924 - VC.24.L2.1.N4.7 242,500,000 3,637,500
49 PP2500002925 - VC.24.L2.1.N4.8 64,050,000 960,750
50 PP2500002926 - VC.24.L2.1.N4.9 2,000,000 30,000
51 PP2500002927 - VC.24.L2.1.N4.10 1,836,000 27,540
52 PP2500002928 - VC.24.L2.1.N4.11 3,434,000 51,510
53 PP2500002929 - VC.24.L2.1.N4.12 2,268,000 34,020
54 PP2500002930 - VC.24.L2.1.N4.13 777,000 11,655
55 PP2500002931 - VC.24.L2.1.N4.14 21,000 315
56 PP2500002932 - VC.24.L2.1.N4.15 499,900 7,498
57 PP2500002933 - VC.24.L2.1.N4.16 5,541,900 83,128
58 PP2500002934 - VC.24.L2.1.N4.17 960,000 14,400
59 PP2500002935 - VC.24.L2.1.N4.18 3,150,000 47,250
60 PP2500002936 - VC.24.L2.1.N4.19 2,750,000 41,250
61 PP2500002937 - VC.24.L2.1.N4.20 1,800,000 27,000
62 PP2500002938 - VC.24.L2.1.N4.21 25,637,500 384,562
63 PP2500002939 - VC.24.L2.1.N4.22 5,700,000 85,500
64 PP2500002940 - VC.24.L2.1.N4.23 5,460,000 81,900
65 PP2500002941 - VC.24.L2.1.N4.24 378,000 5,670
66 PP2500002942 - VC.24.L2.1.N4.25 59,940,000 899,100
67 PP2500002943 - VC.24.L2.1.N4.26 6,747,300 101,209
68 PP2500002944 - VC.24.L2.1.N4.27 300,000 4,500
69 PP2500002945 - VC.24.L2.1.N4.28 4,730,000 70,950
70 PP2500002946 - VC.24.L2.1.N4.29 5,440,000 81,600
71 PP2500002947 - VC.24.L2.1.N4.30 2,100,000 31,500
72 PP2500002948 - VC.24.L2.1.N4.31 6,955,200 104,328
73 PP2500002949 - VC.24.L2.1.N4.32 12,390,000 185,850
74 PP2500002950 - VC.24.L2.1.N4.33 695,000 10,425
75 PP2500002951 - VC.24.L2.1.N5.1 2,350,000 35,250
VC.24.L2.1.N1.1
Mã phần lô PP2500002877
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.2
Mã phần lô PP2500002878
Giá từng phần lô 214,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,212,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.3
Mã phần lô PP2500002879
Giá từng phần lô 24,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.4
Mã phần lô PP2500002880
Giá từng phần lô 62,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.5
Mã phần lô PP2500002881
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.6
Mã phần lô PP2500002882
Giá từng phần lô 50,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.7
Mã phần lô PP2500002883
Giá từng phần lô 3,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.8
Mã phần lô PP2500002884
Giá từng phần lô 5,419,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,297
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.9
Mã phần lô PP2500002885
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.10
Mã phần lô PP2500002886
Giá từng phần lô 6,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.11
Mã phần lô PP2500002887
Giá từng phần lô 24,481,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,227
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.12
Mã phần lô PP2500002888
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.13
Mã phần lô PP2500002889
Giá từng phần lô 1,283,251,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,248,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.14
Mã phần lô PP2500002890
Giá từng phần lô 39,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.15
Mã phần lô PP2500002891
Giá từng phần lô 309,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,645,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.16
Mã phần lô PP2500002892
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.17
Mã phần lô PP2500002893
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.18
Mã phần lô PP2500002894
Giá từng phần lô 708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.19
Mã phần lô PP2500002895
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.20
Mã phần lô PP2500002896
Giá từng phần lô 615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.21
Mã phần lô PP2500002897
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.22
Mã phần lô PP2500002898
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.23
Mã phần lô PP2500002899
Giá từng phần lô 1,551,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.24
Mã phần lô PP2500002900
Giá từng phần lô 749,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.25
Mã phần lô PP2500002901
Giá từng phần lô 19,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.26
Mã phần lô PP2500002902
Giá từng phần lô 34,903,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.27
Mã phần lô PP2500002903
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.28
Mã phần lô PP2500002904
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N1.29
Mã phần lô PP2500002905
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N2.1
Mã phần lô PP2500002906
Giá từng phần lô 435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N2.2
Mã phần lô PP2500002907
Giá từng phần lô 32,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N2.3
Mã phần lô PP2500002908
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N2.4
Mã phần lô PP2500002909
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N2.5
Mã phần lô PP2500002910
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N2.6
Mã phần lô PP2500002911
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N2.7
Mã phần lô PP2500002912
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N2.8
Mã phần lô PP2500002913
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N2.9
Mã phần lô PP2500002914
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N2.10
Mã phần lô PP2500002915
Giá từng phần lô 4,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N3.1
Mã phần lô PP2500002916
Giá từng phần lô 104,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N3.2
Mã phần lô PP2500002917
Giá từng phần lô 15,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.1
Mã phần lô PP2500002918
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.2
Mã phần lô PP2500002919
Giá từng phần lô 520,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.3
Mã phần lô PP2500002920
Giá từng phần lô 77,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.4
Mã phần lô PP2500002921
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.5
Mã phần lô PP2500002922
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.6
Mã phần lô PP2500002923
Giá từng phần lô 32,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.7
Mã phần lô PP2500002924
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.8
Mã phần lô PP2500002925
Giá từng phần lô 64,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.9
Mã phần lô PP2500002926
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.10
Mã phần lô PP2500002927
Giá từng phần lô 1,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.11
Mã phần lô PP2500002928
Giá từng phần lô 3,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.12
Mã phần lô PP2500002929
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.13
Mã phần lô PP2500002930
Giá từng phần lô 777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.14
Mã phần lô PP2500002931
Giá từng phần lô 21,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.15
Mã phần lô PP2500002932
Giá từng phần lô 499,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.16
Mã phần lô PP2500002933
Giá từng phần lô 5,541,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.17
Mã phần lô PP2500002934
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.18
Mã phần lô PP2500002935
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.19
Mã phần lô PP2500002936
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.20
Mã phần lô PP2500002937
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.21
Mã phần lô PP2500002938
Giá từng phần lô 25,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.22
Mã phần lô PP2500002939
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.23
Mã phần lô PP2500002940
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.24
Mã phần lô PP2500002941
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.25
Mã phần lô PP2500002942
Giá từng phần lô 59,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.26
Mã phần lô PP2500002943
Giá từng phần lô 6,747,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.27
Mã phần lô PP2500002944
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.28
Mã phần lô PP2500002945
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.29
Mã phần lô PP2500002946
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.30
Mã phần lô PP2500002947
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.31
Mã phần lô PP2500002948
Giá từng phần lô 6,955,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.32
Mã phần lô PP2500002949
Giá từng phần lô 12,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N4.33
Mã phần lô PP2500002950
Giá từng phần lô 695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC.24.L2.1.N5.1
Mã phần lô PP2500002951
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->