Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic: 75 mặt hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500008752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ VĨNH CHÂU | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ VĨNH CHÂU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic: 75 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500001252 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 3,292,123,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500002877 - VC.24.L2.1.N1.1 | 5,250,000 | 78,750 |
| 2 | PP2500002878 - VC.24.L2.1.N1.2 | 214,176,000 | 3,212,640 |
| 3 | PP2500002879 - VC.24.L2.1.N1.3 | 24,250,000 | 363,750 |
| 4 | PP2500002880 - VC.24.L2.1.N1.4 | 62,900,000 | 943,500 |
| 5 | PP2500002881 - VC.24.L2.1.N1.5 | 10,320,000 | 154,800 |
| 6 | PP2500002882 - VC.24.L2.1.N1.6 | 50,480,000 | 757,200 |
| 7 | PP2500002883 - VC.24.L2.1.N1.7 | 3,590,000 | 53,850 |
| 8 | PP2500002884 - VC.24.L2.1.N1.8 | 5,419,800 | 81,297 |
| 9 | PP2500002885 - VC.24.L2.1.N1.9 | 9,000,000 | 135,000 |
| 10 | PP2500002886 - VC.24.L2.1.N1.10 | 6,710,000 | 100,650 |
| 11 | PP2500002887 - VC.24.L2.1.N1.11 | 24,481,800 | 367,227 |
| 12 | PP2500002888 - VC.24.L2.1.N1.12 | 900,000 | 13,500 |
| 13 | PP2500002889 - VC.24.L2.1.N1.13 | 1,283,251,200 | 19,248,768 |
| 14 | PP2500002890 - VC.24.L2.1.N1.14 | 39,790,000 | 596,850 |
| 15 | PP2500002891 - VC.24.L2.1.N1.15 | 309,680,000 | 4,645,200 |
| 16 | PP2500002892 - VC.24.L2.1.N1.16 | 19,250,000 | 288,750 |
| 17 | PP2500002893 - VC.24.L2.1.N1.17 | 2,800,000 | 42,000 |
| 18 | PP2500002894 - VC.24.L2.1.N1.18 | 708,000 | 10,620 |
| 19 | PP2500002895 - VC.24.L2.1.N1.19 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 20 | PP2500002896 - VC.24.L2.1.N1.20 | 615,000 | 9,225 |
| 21 | PP2500002897 - VC.24.L2.1.N1.21 | 1,640,000 | 24,600 |
| 22 | PP2500002898 - VC.24.L2.1.N1.22 | 1,280,000 | 19,200 |
| 23 | PP2500002899 - VC.24.L2.1.N1.23 | 1,551,500 | 23,272 |
| 24 | PP2500002900 - VC.24.L2.1.N1.24 | 749,700 | 11,245 |
| 25 | PP2500002901 - VC.24.L2.1.N1.25 | 19,040,000 | 285,600 |
| 26 | PP2500002902 - VC.24.L2.1.N1.26 | 34,903,300 | 523,549 |
| 27 | PP2500002903 - VC.24.L2.1.N1.27 | 720,000 | 10,800 |
| 28 | PP2500002904 - VC.24.L2.1.N1.28 | 11,000,000 | 165,000 |
| 29 | PP2500002905 - VC.24.L2.1.N1.29 | 168,000 | 2,520 |
| 30 | PP2500002906 - VC.24.L2.1.N2.1 | 435,000 | 6,525 |
| 31 | PP2500002907 - VC.24.L2.1.N2.2 | 32,880,000 | 493,200 |
| 32 | PP2500002908 - VC.24.L2.1.N2.3 | 780,000 | 11,700 |
| 33 | PP2500002909 - VC.24.L2.1.N2.4 | 227,500,000 | 3,412,500 |
| 34 | PP2500002910 - VC.24.L2.1.N2.5 | 19,500,000 | 292,500 |
| 35 | PP2500002911 - VC.24.L2.1.N2.6 | 27,900,000 | 418,500 |
| 36 | PP2500002912 - VC.24.L2.1.N2.7 | 262,500 | 3,937 |
| 37 | PP2500002913 - VC.24.L2.1.N2.8 | 550,000 | 8,250 |
| 38 | PP2500002914 - VC.24.L2.1.N2.9 | 2,100,000 | 31,500 |
| 39 | PP2500002915 - VC.24.L2.1.N2.10 | 4,345,000 | 65,175 |
| 40 | PP2500002916 - VC.24.L2.1.N3.1 | 104,850,000 | 1,572,750 |
| 41 | PP2500002917 - VC.24.L2.1.N3.2 | 15,535,000 | 233,025 |
| 42 | PP2500002918 - VC.24.L2.1.N4.1 | 4,800,000 | 72,000 |
| 43 | PP2500002919 - VC.24.L2.1.N4.2 | 520,800 | 7,812 |
| 44 | PP2500002920 - VC.24.L2.1.N4.3 | 77,040,000 | 1,155,600 |
| 45 | PP2500002921 - VC.24.L2.1.N4.4 | 23,100,000 | 346,500 |
| 46 | PP2500002922 - VC.24.L2.1.N4.5 | 6,240,000 | 93,600 |
| 47 | PP2500002923 - VC.24.L2.1.N4.6 | 32,750,000 | 491,250 |
| 48 | PP2500002924 - VC.24.L2.1.N4.7 | 242,500,000 | 3,637,500 |
| 49 | PP2500002925 - VC.24.L2.1.N4.8 | 64,050,000 | 960,750 |
| 50 | PP2500002926 - VC.24.L2.1.N4.9 | 2,000,000 | 30,000 |
| 51 | PP2500002927 - VC.24.L2.1.N4.10 | 1,836,000 | 27,540 |
| 52 | PP2500002928 - VC.24.L2.1.N4.11 | 3,434,000 | 51,510 |
| 53 | PP2500002929 - VC.24.L2.1.N4.12 | 2,268,000 | 34,020 |
| 54 | PP2500002930 - VC.24.L2.1.N4.13 | 777,000 | 11,655 |
| 55 | PP2500002931 - VC.24.L2.1.N4.14 | 21,000 | 315 |
| 56 | PP2500002932 - VC.24.L2.1.N4.15 | 499,900 | 7,498 |
| 57 | PP2500002933 - VC.24.L2.1.N4.16 | 5,541,900 | 83,128 |
| 58 | PP2500002934 - VC.24.L2.1.N4.17 | 960,000 | 14,400 |
| 59 | PP2500002935 - VC.24.L2.1.N4.18 | 3,150,000 | 47,250 |
| 60 | PP2500002936 - VC.24.L2.1.N4.19 | 2,750,000 | 41,250 |
| 61 | PP2500002937 - VC.24.L2.1.N4.20 | 1,800,000 | 27,000 |
| 62 | PP2500002938 - VC.24.L2.1.N4.21 | 25,637,500 | 384,562 |
| 63 | PP2500002939 - VC.24.L2.1.N4.22 | 5,700,000 | 85,500 |
| 64 | PP2500002940 - VC.24.L2.1.N4.23 | 5,460,000 | 81,900 |
| 65 | PP2500002941 - VC.24.L2.1.N4.24 | 378,000 | 5,670 |
| 66 | PP2500002942 - VC.24.L2.1.N4.25 | 59,940,000 | 899,100 |
| 67 | PP2500002943 - VC.24.L2.1.N4.26 | 6,747,300 | 101,209 |
| 68 | PP2500002944 - VC.24.L2.1.N4.27 | 300,000 | 4,500 |
| 69 | PP2500002945 - VC.24.L2.1.N4.28 | 4,730,000 | 70,950 |
| 70 | PP2500002946 - VC.24.L2.1.N4.29 | 5,440,000 | 81,600 |
| 71 | PP2500002947 - VC.24.L2.1.N4.30 | 2,100,000 | 31,500 |
| 72 | PP2500002948 - VC.24.L2.1.N4.31 | 6,955,200 | 104,328 |
| 73 | PP2500002949 - VC.24.L2.1.N4.32 | 12,390,000 | 185,850 |
| 74 | PP2500002950 - VC.24.L2.1.N4.33 | 695,000 | 10,425 |
| 75 | PP2500002951 - VC.24.L2.1.N5.1 | 2,350,000 | 35,250 |
VC.24.L2.1.N1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2500002877 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2500002878 |
| Giá từng phần lô | 214,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,212,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2500002879 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500002880 |
| Giá từng phần lô | 62,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500002881 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2500002882 |
| Giá từng phần lô | 50,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2500002883 |
| Giá từng phần lô | 3,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2500002884 |
| Giá từng phần lô | 5,419,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2500002885 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2500002886 |
| Giá từng phần lô | 6,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2500002887 |
| Giá từng phần lô | 24,481,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2500002888 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2500002889 |
| Giá từng phần lô | 1,283,251,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,248,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2500002890 |
| Giá từng phần lô | 39,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2500002891 |
| Giá từng phần lô | 309,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,645,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2500002892 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2500002893 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2500002894 |
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2500002895 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2500002896 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2500002897 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2500002898 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2500002899 |
| Giá từng phần lô | 1,551,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2500002900 |
| Giá từng phần lô | 749,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500002901 |
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2500002902 |
| Giá từng phần lô | 34,903,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2500002903 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2500002904 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2500002905 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2500002906 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2500002907 |
| Giá từng phần lô | 32,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N2.3 |
|
| Mã phần lô | PP2500002908 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500002909 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500002910 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N2.6 |
|
| Mã phần lô | PP2500002911 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2500002912 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N2.8 |
|
| Mã phần lô | PP2500002913 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N2.9 |
|
| Mã phần lô | PP2500002914 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N2.10 |
|
| Mã phần lô | PP2500002915 |
| Giá từng phần lô | 4,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N3.1 |
|
| Mã phần lô | PP2500002916 |
| Giá từng phần lô | 104,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,572,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N3.2 |
|
| Mã phần lô | PP2500002917 |
| Giá từng phần lô | 15,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.1 |
|
| Mã phần lô | PP2500002918 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.2 |
|
| Mã phần lô | PP2500002919 |
| Giá từng phần lô | 520,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.3 |
|
| Mã phần lô | PP2500002920 |
| Giá từng phần lô | 77,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500002921 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500002922 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.6 |
|
| Mã phần lô | PP2500002923 |
| Giá từng phần lô | 32,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.7 |
|
| Mã phần lô | PP2500002924 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.8 |
|
| Mã phần lô | PP2500002925 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.9 |
|
| Mã phần lô | PP2500002926 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.10 |
|
| Mã phần lô | PP2500002927 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.11 |
|
| Mã phần lô | PP2500002928 |
| Giá từng phần lô | 3,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.12 |
|
| Mã phần lô | PP2500002929 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.13 |
|
| Mã phần lô | PP2500002930 |
| Giá từng phần lô | 777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.14 |
|
| Mã phần lô | PP2500002931 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2500002932 |
| Giá từng phần lô | 499,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.16 |
|
| Mã phần lô | PP2500002933 |
| Giá từng phần lô | 5,541,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.17 |
|
| Mã phần lô | PP2500002934 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.18 |
|
| Mã phần lô | PP2500002935 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.19 |
|
| Mã phần lô | PP2500002936 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.20 |
|
| Mã phần lô | PP2500002937 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2500002938 |
| Giá từng phần lô | 25,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2500002939 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2500002940 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2500002941 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500002942 |
| Giá từng phần lô | 59,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2500002943 |
| Giá từng phần lô | 6,747,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2500002944 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2500002945 |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2500002946 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.30 |
|
| Mã phần lô | PP2500002947 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.31 |
|
| Mã phần lô | PP2500002948 |
| Giá từng phần lô | 6,955,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.32 |
|
| Mã phần lô | PP2500002949 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2500002950 |
| Giá từng phần lô | 695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VC.24.L2.1.N5.1 |
|
| Mã phần lô | PP2500002951 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi