Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400383153-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2024 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bắc Thăng Long
Chủ đầu tư Bệnh viện Bắc Thăng Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400212604
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,675,828,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400291252 - G1.01 24,000,000 240,000
2 PP2400291253 - G1.02 38,500,000 385,000
3 PP2400291254 - G1.03 5,460,000 54,600
4 PP2400291255 - G1.04 23,000,000 230,000
5 PP2400291256 - G1.05 45,780,000 457,800
6 PP2400291257 - G1.06 5,850,000 58,500
7 PP2400291258 - G1.07 2,058,000 20,580
8 PP2400291259 - G1.08 35,000,000 350,000
9 PP2400291260 - G1.09 78,525,000 785,250
10 PP2400291261 - G1.10 25,950,000 259,500
11 PP2400291262 - G1.11 7,000,000 70,000
12 PP2400291263 - G1.12 2,100,000 21,000
13 PP2400291264 - G1.13 15,750,000 157,500
14 PP2400291265 - G1.14 14,400,000 144,000
15 PP2400291266 - G1.15 296,100,000 2,961,000
16 PP2400291267 - G1.16 362,500,000 3,625,000
17 PP2400291268 - G1.17 17,600,000 176,000
18 PP2400291269 - G1.18 800,000 8,000
19 PP2400291270 - G1.19 1,710,000 17,100
20 PP2400291271 - G1.20 168,000,000 1,680,000
21 PP2400291272 - G1.21 46,200,000 462,000
22 PP2400291273 - G1.22 8,500,000 85,000
23 PP2400291274 - G1.23 36,855,000 368,550
24 PP2400291275 - G1.24 84,000,000 840,000
25 PP2400291276 - G1.25 13,680,800 136,808
26 PP2400291277 - G1.26 74,240,000 742,400
27 PP2400291278 - G1.27 20,150,000 201,500
28 PP2400291279 - G1.28 260,000,000 2,600,000
29 PP2400291280 - G1.29 26,240,000 262,400
30 PP2400291281 - G1.30 31,200,000 312,000
31 PP2400291282 - G1.31 2,640,000 26,400
32 PP2400291283 - G1.32 157,185,000 1,571,850
33 PP2400291284 - G1.33 45,000,000 450,000
34 PP2400291285 - G1.34 126,000,000 1,260,000
35 PP2400291286 - G1.35 69,170,000 691,700
36 PP2400291287 - G1.36 66,150,000 661,500
37 PP2400291288 - G1.37 60,000,000 600,000
38 PP2400291289 - G1.38 42,000,000 420,000
39 PP2400291290 - G1.39 16,500,000 165,000
40 PP2400291291 - G1.40 30,880,000 308,800
41 PP2400291292 - G1.41 21,420,000 214,200
42 PP2400291293 - G1.42 95,000,000 950,000
43 PP2400291294 - G1.43 5,500,000 55,000
44 PP2400291295 - G1.44 32,235,000 322,350
45 PP2400291296 - G1.45 135,000,000 1,350,000
G1.01
Mã phần lô PP2400291252
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.02
Mã phần lô PP2400291253
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.03
Mã phần lô PP2400291254
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.04
Mã phần lô PP2400291255
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.05
Mã phần lô PP2400291256
Giá từng phần lô 45,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.06
Mã phần lô PP2400291257
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.07
Mã phần lô PP2400291258
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.08
Mã phần lô PP2400291259
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.09
Mã phần lô PP2400291260
Giá từng phần lô 78,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400291261
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400291262
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400291263
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400291264
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400291265
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400291266
Giá từng phần lô 296,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400291267
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400291268
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.18
Mã phần lô PP2400291269
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400291270
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400291271
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400291272
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400291273
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400291274
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400291275
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400291276
Giá từng phần lô 13,680,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400291277
Giá từng phần lô 74,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400291278
Giá từng phần lô 20,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.28
Mã phần lô PP2400291279
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.29
Mã phần lô PP2400291280
Giá từng phần lô 26,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.30
Mã phần lô PP2400291281
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.31
Mã phần lô PP2400291282
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.32
Mã phần lô PP2400291283
Giá từng phần lô 157,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.33
Mã phần lô PP2400291284
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.34
Mã phần lô PP2400291285
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.35
Mã phần lô PP2400291286
Giá từng phần lô 69,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.36
Mã phần lô PP2400291287
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.37
Mã phần lô PP2400291288
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.38
Mã phần lô PP2400291289
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.39
Mã phần lô PP2400291290
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.40
Mã phần lô PP2400291291
Giá từng phần lô 30,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.41
Mã phần lô PP2400291292
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.42
Mã phần lô PP2400291293
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.43
Mã phần lô PP2400291294
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.44
Mã phần lô PP2400291295
Giá từng phần lô 32,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.45
Mã phần lô PP2400291296
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->