Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400399885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400224841 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 10,889,471,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400322304 - GE01 | 2,765,000 | 56,000 |
| 2 | PP2400322305 - GE02 | 4,350,000 | 87,000 |
| 3 | PP2400322306 - GE03 | 19,500,000 | 390,000 |
| 4 | PP2400322307 - GE04 | 32,480,000 | 650,000 |
| 5 | PP2400322308 - GE05 | 33,500,000 | 670,000 |
| 6 | PP2400322309 - GE06 | 12,600,000 | 252,000 |
| 7 | PP2400322310 - GE07 | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 8 | PP2400322311 - GE08 | 80,640,000 | 1,613,000 |
| 9 | PP2400322312 - GE09 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 10 | PP2400322313 - GE10 | 37,800,000 | 756,000 |
| 11 | PP2400322314 - GE11 | 31,500,000 | 630,000 |
| 12 | PP2400322315 - GE12 | 529,200 | 11,000 |
| 13 | PP2400322316 - GE13 | 3,822,000 | 77,000 |
| 14 | PP2400322317 - GE14 | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 15 | PP2400322318 - GE15 | 322,270,000 | 6,446,000 |
| 16 | PP2400322319 - GE16 | 33,000,000 | 660,000 |
| 17 | PP2400322320 - GE17 | 577,500,000 | 11,550,000 |
| 18 | PP2400322321 - GE18 | 30,000,000 | 600,000 |
| 19 | PP2400322322 - GE19 | 10,880,000 | 218,000 |
| 20 | PP2400322323 - GE20 | 3,600,000 | 72,000 |
| 21 | PP2400322324 - GE21 | 19,800,000 | 396,000 |
| 22 | PP2400322325 - GE22 | 2,376,000 | 48,000 |
| 23 | PP2400322326 - GE23 | 156,000 | 4,000 |
| 24 | PP2400322327 - GE24 | 13,650,000 | 273,000 |
| 25 | PP2400322328 - GE25 | 1,144,000 | 23,000 |
| 26 | PP2400322329 - GE26 | 1,747,200 | 35,000 |
| 27 | PP2400322330 - GE27 | 1,720,000 | 35,000 |
| 28 | PP2400322331 - GE28 | 14,970,000 | 300,000 |
| 29 | PP2400322332 - GE29 | 5,760,000 | 116,000 |
| 30 | PP2400322333 - GE30 | 6,160,000 | 124,000 |
| 31 | PP2400322334 - GE31 | 3,675,000 | 74,000 |
| 32 | PP2400322335 - GE32 | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 33 | PP2400322336 - GE33 | 42,840,000 | 857,000 |
| 34 | PP2400322337 - GE34 | 106,400,000 | 2,128,000 |
| 35 | PP2400322338 - GE35 | 1,260,000 | 26,000 |
| 36 | PP2400322339 - GE36 | 73,500 | 2,000 |
| 37 | PP2400322340 - GE37 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 38 | PP2400322341 - GE38 | 462,000,000 | 9,240,000 |
| 39 | PP2400322342 - GE39 | 27,500,000 | 550,000 |
| 40 | PP2400322343 - GE40 | 52,080,000 | 1,042,000 |
| 41 | PP2400322344 - GE41 | 32,070,000 | 642,000 |
| 42 | PP2400322345 - GE42 | 42,000,000 | 840,000 |
| 43 | PP2400322346 - GE43 | 6,300,000 | 126,000 |
| 44 | PP2400322347 - GE44 | 21,000,000 | 420,000 |
| 45 | PP2400322348 - GE45 | 235,462,500 | 4,710,000 |
| 46 | PP2400322349 - GE46 | 30,000,000 | 600,000 |
| 47 | PP2400322350 - GE47 | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 48 | PP2400322351 - GE48 | 33,940,000 | 679,000 |
| 49 | PP2400322352 - GE49 | 408,000,000 | 8,160,000 |
| 50 | PP2400322353 - GE50 | 74,975,000 | 1,500,000 |
| 51 | PP2400322354 - GE51 | 14,490,000 | 290,000 |
| 52 | PP2400322355 - GE52 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 53 | PP2400322356 - GE53 | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 54 | PP2400322357 - GE54 | 27,930,000 | 559,000 |
| 55 | PP2400322358 - GE55 | 328,440,000 | 6,570,000 |
| 56 | PP2400322359 - GE56 | 810,000,000 | 16,200,000 |
| 57 | PP2400322360 - GE57 | 1,008,000,000 | 20,160,000 |
| 58 | PP2400322361 - GE58 | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 59 | PP2400322362 - GE59 | 89,250,000 | 1,785,000 |
| 60 | PP2400322363 - GE60 | 111,600,000 | 2,232,000 |
| 61 | PP2400322364 - GE61 | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 62 | PP2400322365 - GE62 | 181,125,000 | 3,623,000 |
| 63 | PP2400322366 - GE63 | 504,000 | 11,000 |
| 64 | PP2400322367 - GE64 | 12,600,000 | 252,000 |
| 65 | PP2400322368 - GE65 | 19,000,000 | 380,000 |
| 66 | PP2400322369 - GE66 | 15,000,000 | 300,000 |
| 67 | PP2400322370 - GE67 | 24,150,000 | 483,000 |
| 68 | PP2400322371 - GE68 | 7,560,000 | 152,000 |
| 69 | PP2400322372 - GE69 | 85,680,000 | 1,714,000 |
| 70 | PP2400322373 - GE70 | 6,120,000 | 123,000 |
| 71 | PP2400322374 - GE71 | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 72 | PP2400322375 - GE72 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 73 | PP2400322376 - GE73 | 333,750,000 | 6,675,000 |
| 74 | PP2400322377 - GE74 | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 75 | PP2400322378 - GE75 | 68,040,000 | 1,361,000 |
| 76 | PP2400322379 - GE76 | 852,600,000 | 17,052,000 |
| 77 | PP2400322380 - GE77 | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 78 | PP2400322381 - GE78 | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 79 | PP2400322382 - GE79 | 102,500,000 | 2,050,000 |
| 80 | PP2400322383 - GE80 | 54,750,000 | 1,095,000 |
| 81 | PP2400322384 - GE81 | 21,390,000 | 428,000 |
| 82 | PP2400322385 - GE82 | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 83 | PP2400322386 - GE83 | 22,365,000 | 448,000 |
| 84 | PP2400322387 - GE84 | 3,307,500 | 67,000 |
| 85 | PP2400322388 - GE85 | 44,625,000 | 893,000 |
| 86 | PP2400322389 - GE86 | 42,000,000 | 840,000 |
| 87 | PP2400322390 - GE87 | 650,000 | 13,000 |
| 88 | PP2400322391 - GE88 | 10,200,000 | 204,000 |
| 89 | PP2400322392 - GE89 | 14,600,000 | 292,000 |
| 90 | PP2400322393 - GE90 | 34,100,000 | 682,000 |
| 91 | PP2400322394 - GE91 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 92 | PP2400322395 - GE92 | 122,250,000 | 2,445,000 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400322304 |
| Giá từng phần lô | 2,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400322305 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400322306 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400322307 |
| Giá từng phần lô | 32,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400322308 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400322309 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400322310 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400322311 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400322312 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400322313 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400322314 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400322315 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400322316 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400322317 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400322318 |
| Giá từng phần lô | 322,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400322319 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400322320 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400322321 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400322322 |
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400322323 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400322324 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400322325 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400322326 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400322327 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400322328 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400322329 |
| Giá từng phần lô | 1,747,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400322330 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400322331 |
| Giá từng phần lô | 14,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400322332 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400322333 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400322334 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400322335 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400322336 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400322337 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400322338 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400322339 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400322340 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400322341 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400322342 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400322343 |
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400322344 |
| Giá từng phần lô | 32,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400322345 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400322346 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400322347 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400322348 |
| Giá từng phần lô | 235,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400322349 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400322350 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400322351 |
| Giá từng phần lô | 33,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400322352 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400322353 |
| Giá từng phần lô | 74,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400322354 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400322355 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400322356 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400322357 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400322358 |
| Giá từng phần lô | 328,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400322359 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400322360 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400322361 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400322362 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400322363 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400322364 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400322365 |
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400322366 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400322367 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400322368 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400322369 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2400322370 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2400322371 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2400322372 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2400322373 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2400322374 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2400322375 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2400322376 |
| Giá từng phần lô | 333,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2400322377 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2400322378 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2400322379 |
| Giá từng phần lô | 852,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2400322380 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2400322381 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2400322382 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2400322383 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2400322384 |
| Giá từng phần lô | 21,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2400322385 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2400322386 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2400322387 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2400322388 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2400322389 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2400322390 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2400322391 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2400322392 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2400322393 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2400322394 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2400322395 |
| Giá từng phần lô | 122,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi