Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400428062-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400237760
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,898,832,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400358001 - G1.01 9,000,000 90,000
2 PP2400358002 - G1.02 4,600,000 46,000
3 PP2400358003 - G1.03 34,020,000 340,200
4 PP2400358004 - G1.04 15,000,000 150,000
5 PP2400358005 - G1.05 175,000,000 1,750,000
6 PP2400358006 - G1.06 418,000,000 4,180,000
7 PP2400358007 - G1.07 136,752,000 1,367,520
8 PP2400358008 - G1.08 14,500,000 145,000
9 PP2400358009 - G1.09 69,650,000 696,500
10 PP2400358010 - G1.10 7,400,000 74,000
11 PP2400358011 - G1.11 4,620,000 46,200
12 PP2400358012 - G1.12 16,800,000 168,000
13 PP2400358013 - G1.13 36,250,000 362,500
14 PP2400358014 - G1.14 16,500,000 165,000
15 PP2400358015 - G1.15 16,200,000 162,000
16 PP2400358016 - G1.16 74,970,000 749,700
17 PP2400358017 - G1.17 77,500,000 775,000
18 PP2400358018 - G1.18 8,888,000 88,880
19 PP2400358019 - G1.19 20,900,000 209,000
20 PP2400358020 - G1.20 146,250,000 1,462,500
21 PP2400358021 - G1.21 2,625,000 26,250
22 PP2400358022 - G1.22 360,000,000 3,600,000
23 PP2400358023 - G1.23 97,020,000 970,200
24 PP2400358024 - G1.24 28,800,000 288,000
25 PP2400358025 - G1.25 83,427,000 834,270
26 PP2400358026 - G1.26 14,560,000 145,600
27 PP2400358027 - G1.27 9,600,000 96,000
G1.01
Mã phần lô PP2400358001
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.02
Mã phần lô PP2400358002
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.03
Mã phần lô PP2400358003
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.04
Mã phần lô PP2400358004
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.05
Mã phần lô PP2400358005
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.06
Mã phần lô PP2400358006
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.07
Mã phần lô PP2400358007
Giá từng phần lô 136,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.08
Mã phần lô PP2400358008
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.09
Mã phần lô PP2400358009
Giá từng phần lô 69,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400358010
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400358011
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400358012
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400358013
Giá từng phần lô 36,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400358014
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400358015
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400358016
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400358017
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.18
Mã phần lô PP2400358018
Giá từng phần lô 8,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400358019
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400358020
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400358021
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400358022
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400358023
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400358024
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400358025
Giá từng phần lô 83,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400358026
Giá từng phần lô 14,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400358027
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->