Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400462493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400249389 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,569,516,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400400224 - G1.01 | 18,000,000 | 270,000 |
| 2 | PP2400400225 - G1.02 | 1,307,200 | 19,608 |
| 3 | PP2400400226 - G1.03 | 46,452,000 | 696,780 |
| 4 | PP2400400227 - G1.04 | 1,635,000 | 24,525 |
| 5 | PP2400400228 - G1.05 | 2,400,000 | 36,000 |
| 6 | PP2400400229 - G1.06 | 2,310,000 | 34,650 |
| 7 | PP2400400230 - G1.07 | 1,950,000 | 29,250 |
| 8 | PP2400400231 - G1.08 | 14,500,000 | 217,500 |
| 9 | PP2400400232 - G1.09 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 10 | PP2400400233 - G1.10 | 109,809,000 | 1,647,135 |
| 11 | PP2400400234 - G1.11 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 12 | PP2400400235 - G1.12 | 11,000,000 | 165,000 |
| 13 | PP2400400236 - G1.13 | 7,800,000 | 117,000 |
| 14 | PP2400400237 - G1.14 | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 15 | PP2400400238 - G1.15 | 650,000 | 9,750 |
| 16 | PP2400400239 - G1.16 | 6,880,000 | 103,200 |
| 17 | PP2400400240 - G1.17 | 55,000,000 | 825,000 |
| 18 | PP2400400241 - G1.18 | 472,500 | 7,087 |
| 19 | PP2400400242 - G1.19 | 28,350,000 | 425,250 |
| 20 | PP2400400243 - G1.20 | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 21 | PP2400400244 - G1.21 | 12,750,000 | 191,250 |
| 22 | PP2400400245 - G1.22 | 8,162,000 | 122,430 |
| 23 | PP2400400246 - G1.23 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 24 | PP2400400247 - G1.24 | 93,870,000 | 1,408,050 |
| 25 | PP2400400248 - G1.25 | 115,410,000 | 1,731,150 |
| 26 | PP2400400249 - G1.26 | 71,104,000 | 1,066,560 |
| 27 | PP2400400250 - G1.27 | 22,272,000 | 334,080 |
| 28 | PP2400400251 - G1.28 | 418,000,000 | 6,270,000 |
| 29 | PP2400400252 - G1.29 | 52,000,000 | 780,000 |
| 30 | PP2400400253 - G1.30 | 87,400,000 | 1,311,000 |
| 31 | PP2400400254 - G1.31 | 307,500,000 | 4,612,500 |
| 32 | PP2400400255 - G1.32 | 7,200,000 | 108,000 |
| 33 | PP2400400256 - G1.33 | 145,215,000 | 2,178,225 |
| 34 | PP2400400257 - G1.34 | 2,700,000 | 40,500 |
| 35 | PP2400400258 - G1.35 | 1,320,000 | 19,800 |
| 36 | PP2400400259 - G1.36 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 37 | PP2400400260 - G1.37 | 7,875,000 | 118,125 |
| 38 | PP2400400261 - G1.38 | 100,272,000 | 1,504,080 |
| 39 | PP2400400262 - G1.39 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 40 | PP2400400263 - G1.40 | 33,600,000 | 504,000 |
| 41 | PP2400400264 - G1.41 | 12,400,000 | 186,000 |
| 42 | PP2400400265 - G1.42 | 19,800,000 | 297,000 |
| 43 | PP2400400266 - G1.43 | 3,150,000 | 47,250 |
| 44 | PP2400400267 - G1.44 | 12,700,000 | 190,500 |
| 45 | PP2400400268 - G1.45 | 18,270,000 | 274,050 |
G1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400400224 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400400225 |
| Giá từng phần lô | 1,307,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu |
G1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400400226 |
| Giá từng phần lô | 46,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400400227 |
| Giá từng phần lô | 1,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù |
G1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400400228 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400400229 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400400230 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400400231 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400400232 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400400233 |
| Giá từng phần lô | 109,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400400234 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400400235 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400400236 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400400237 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400400238 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400400239 |
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400400240 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400400241 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400400242 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400400243 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400400244 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400400245 |
| Giá từng phần lô | 8,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400400246 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400400247 |
| Giá từng phần lô | 93,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400400248 |
| Giá từng phần lô | 115,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,731,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400400249 |
| Giá từng phần lô | 71,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400400250 |
| Giá từng phần lô | 22,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400400251 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400400252 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400400253 |
| Giá từng phần lô | 87,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400400254 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400400255 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400400256 |
| Giá từng phần lô | 145,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400400257 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400400258 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400400259 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400400260 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400400261 |
| Giá từng phần lô | 100,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,504,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400400262 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400400263 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400400264 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400400265 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400400266 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400400267 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được dự trù của Bệnh viện |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400400268 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhà thầu nhận được |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi