Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400449153-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400249784
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,864,510,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400392585 - G1.01 892,500 8,925
2 PP2400392586 - G1.02 1,968,000 19,680
3 PP2400392587 - G1.03 2,880,000 28,800
4 PP2400392588 - G1.04 5,670,000 56,700
5 PP2400392589 - G1.05 4,410,000 44,100
6 PP2400392590 - G1.06 1,575,000 15,750
7 PP2400392591 - G1.07 763,500 7,635
8 PP2400392592 - G1.08 3,000,000 30,000
9 PP2400392593 - G1.09 13,400,000 134,000
10 PP2400392594 - G1.10 162,000 1,620
11 PP2400392595 - G1.11 2,550,000 25,500
12 PP2400392596 - G1.12 129,000,000 1,290,000
13 PP2400392597 - G1.13 12,600,000 126,000
14 PP2400392598 - G1.14 41,960,000 419,600
15 PP2400392599 - G1.15 17,075,000 170,750
16 PP2400392600 - G1.16 360,000 3,600
17 PP2400392601 - G1.17 3,779,500 37,795
18 PP2400392602 - G1.18 3,600,000 36,000
19 PP2400392603 - G1.19 3,990,000 39,900
20 PP2400392604 - G1.20 2,985,000 29,850
21 PP2400392605 - G1.21 3,150,000 31,500
22 PP2400392606 - G1.22 270,000 2,700
23 PP2400392607 - G1.23 4,000,000 40,000
24 PP2400392608 - G1.24 398,000 3,980
25 PP2400392609 - G1.25 14,000,000 140,000
26 PP2400392610 - G1.26 4,750,000 47,500
27 PP2400392611 - G1.27 30,000,000 300,000
28 PP2400392612 - G1.28 1,925,000 19,250
29 PP2400392613 - G1.29 5,644,000 56,440
30 PP2400392614 - G1.30 2,190,000 21,900
31 PP2400392615 - G1.31 1,370,000 13,700
32 PP2400392616 - G1.32 1,005,000 10,050
33 PP2400392617 - G1.33 19,767,000 197,670
34 PP2400392618 - G1.34 9,883,500 98,835
35 PP2400392619 - G1.35 650,000 6,500
36 PP2400392620 - G1.36 2,450,000 24,500
37 PP2400392621 - G1.37 680,000 6,800
38 PP2400392622 - G1.38 1,356,000 13,560
39 PP2400392623 - G1.39 270,000 2,700
40 PP2400392624 - G1.40 3,397,800 33,978
41 PP2400392625 - G1.41 23,900,000 239,000
42 PP2400392626 - G1.42 6,400,000 64,000
43 PP2400392627 - G1.43 945,000 9,450
44 PP2400392628 - G1.44 14,994,000 149,940
45 PP2400392629 - G1.45 2,800,000 28,000
46 PP2400392630 - G1.46 18,500,000 185,000
47 PP2400392631 - G1.47 2,520,000 25,200
48 PP2400392632 - G1.48 1,813,000 18,130
49 PP2400392633 - G1.49 7,100,000 71,000
50 PP2400392634 - G1.50 3,340,000 33,400
51 PP2400392635 - G1.51 2,316,000 23,160
52 PP2400392636 - G1.52 5,306,000 53,060
53 PP2400392637 - G1.53 693,000 6,930
54 PP2400392638 - G1.54 1,296,000 12,960
55 PP2400392639 - G1.55 17,600,000 176,000
56 PP2400392640 - G1.56 31,185,000 311,850
57 PP2400392641 - G1.57 1,900,000 19,000
58 PP2400392642 - G1.58 966,000 9,660
59 PP2400392643 - G1.59 287,500,000 2,875,000
60 PP2400392644 - G1.60 11,016,000 110,160
61 PP2400392645 - G1.61 8,888,000 88,880
62 PP2400392646 - G1.62 18,000,000 180,000
63 PP2400392647 - G1.63 8,400,000 84,000
64 PP2400392648 - G1.64 1,300,000 13,000
65 PP2400392649 - G1.65 48,375,000 483,750
66 PP2400392650 - G1.66 8,943,000 89,430
67 PP2400392651 - G1.67 13,836,000 138,360
68 PP2400392652 - G1.68 76,050,000 760,500
69 PP2400392653 - G1.69 16,800,000 168,000
70 PP2400392654 - G1.70 3,675,000 36,750
71 PP2400392655 - G1.71 22,050,000 220,500
72 PP2400392656 - G1.72 4,800,000 48,000
73 PP2400392657 - G1.73 6,300,000 63,000
74 PP2400392658 - G1.74 11,025,000 110,250
75 PP2400392659 - G1.75 2,677,500 26,775
76 PP2400392660 - G1.76 31,500,000 315,000
77 PP2400392661 - G1.77 102,000,000 1,020,000
78 PP2400392662 - G1.78 429,975,000 4,299,750
79 PP2400392663 - G1.79 397,950 3,979
80 PP2400392664 - G1.80 3,124,000 31,240
81 PP2400392665 - G1.81 1,374,400 13,744
82 PP2400392666 - G1.82 74,400,000 744,000
83 PP2400392667 - G1.83 11,000,000 110,000
84 PP2400392668 - G1.84 2,280,000 22,800
85 PP2400392669 - G1.85 90,990,900 909,909
86 PP2400392670 - G1.86 48,000,000 480,000
87 PP2400392671 - G1.87 14,844,000 148,440
88 PP2400392672 - G1.88 1,638,000 16,380
G1.01
Mã phần lô PP2400392585
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.02
Mã phần lô PP2400392586
Giá từng phần lô 1,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.03
Mã phần lô PP2400392587
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.04
Mã phần lô PP2400392588
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.05
Mã phần lô PP2400392589
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.06
Mã phần lô PP2400392590
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.07
Mã phần lô PP2400392591
Giá từng phần lô 763,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.08
Mã phần lô PP2400392592
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.09
Mã phần lô PP2400392593
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400392594
Giá từng phần lô 162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400392595
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400392596
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400392597
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400392598
Giá từng phần lô 41,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400392599
Giá từng phần lô 17,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400392600
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400392601
Giá từng phần lô 3,779,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.18
Mã phần lô PP2400392602
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400392603
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400392604
Giá từng phần lô 2,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400392605
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400392606
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400392607
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400392608
Giá từng phần lô 398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400392609
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400392610
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400392611
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.28
Mã phần lô PP2400392612
Giá từng phần lô 1,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.29
Mã phần lô PP2400392613
Giá từng phần lô 5,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.30
Mã phần lô PP2400392614
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.31
Mã phần lô PP2400392615
Giá từng phần lô 1,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.32
Mã phần lô PP2400392616
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.33
Mã phần lô PP2400392617
Giá từng phần lô 19,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.34
Mã phần lô PP2400392618
Giá từng phần lô 9,883,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.35
Mã phần lô PP2400392619
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.36
Mã phần lô PP2400392620
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.37
Mã phần lô PP2400392621
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.38
Mã phần lô PP2400392622
Giá từng phần lô 1,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.39
Mã phần lô PP2400392623
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.40
Mã phần lô PP2400392624
Giá từng phần lô 3,397,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.41
Mã phần lô PP2400392625
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.42
Mã phần lô PP2400392626
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.43
Mã phần lô PP2400392627
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.44
Mã phần lô PP2400392628
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.45
Mã phần lô PP2400392629
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.46
Mã phần lô PP2400392630
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.47
Mã phần lô PP2400392631
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.48
Mã phần lô PP2400392632
Giá từng phần lô 1,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.49
Mã phần lô PP2400392633
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.50
Mã phần lô PP2400392634
Giá từng phần lô 3,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.51
Mã phần lô PP2400392635
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.52
Mã phần lô PP2400392636
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.53
Mã phần lô PP2400392637
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.54
Mã phần lô PP2400392638
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.55
Mã phần lô PP2400392639
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.56
Mã phần lô PP2400392640
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.57
Mã phần lô PP2400392641
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.58
Mã phần lô PP2400392642
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.59
Mã phần lô PP2400392643
Giá từng phần lô 287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.60
Mã phần lô PP2400392644
Giá từng phần lô 11,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.61
Mã phần lô PP2400392645
Giá từng phần lô 8,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.62
Mã phần lô PP2400392646
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.63
Mã phần lô PP2400392647
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.64
Mã phần lô PP2400392648
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.65
Mã phần lô PP2400392649
Giá từng phần lô 48,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.66
Mã phần lô PP2400392650
Giá từng phần lô 8,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.67
Mã phần lô PP2400392651
Giá từng phần lô 13,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.68
Mã phần lô PP2400392652
Giá từng phần lô 76,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.69
Mã phần lô PP2400392653
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.70
Mã phần lô PP2400392654
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.71
Mã phần lô PP2400392655
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.72
Mã phần lô PP2400392656
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.73
Mã phần lô PP2400392657
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.74
Mã phần lô PP2400392658
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.75
Mã phần lô PP2400392659
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.76
Mã phần lô PP2400392660
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.77
Mã phần lô PP2400392661
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.78
Mã phần lô PP2400392662
Giá từng phần lô 429,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.79
Mã phần lô PP2400392663
Giá từng phần lô 397,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.80
Mã phần lô PP2400392664
Giá từng phần lô 3,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.81
Mã phần lô PP2400392665
Giá từng phần lô 1,374,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.82
Mã phần lô PP2400392666
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.83
Mã phần lô PP2400392667
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.84
Mã phần lô PP2400392668
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.85
Mã phần lô PP2400392669
Giá từng phần lô 90,990,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,909
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.86
Mã phần lô PP2400392670
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.87
Mã phần lô PP2400392671
Giá từng phần lô 14,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.88
Mã phần lô PP2400392672
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->