Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400449153-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400249784 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,864,510,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400392585 - G1.01 | 892,500 | 8,925 |
| 2 | PP2400392586 - G1.02 | 1,968,000 | 19,680 |
| 3 | PP2400392587 - G1.03 | 2,880,000 | 28,800 |
| 4 | PP2400392588 - G1.04 | 5,670,000 | 56,700 |
| 5 | PP2400392589 - G1.05 | 4,410,000 | 44,100 |
| 6 | PP2400392590 - G1.06 | 1,575,000 | 15,750 |
| 7 | PP2400392591 - G1.07 | 763,500 | 7,635 |
| 8 | PP2400392592 - G1.08 | 3,000,000 | 30,000 |
| 9 | PP2400392593 - G1.09 | 13,400,000 | 134,000 |
| 10 | PP2400392594 - G1.10 | 162,000 | 1,620 |
| 11 | PP2400392595 - G1.11 | 2,550,000 | 25,500 |
| 12 | PP2400392596 - G1.12 | 129,000,000 | 1,290,000 |
| 13 | PP2400392597 - G1.13 | 12,600,000 | 126,000 |
| 14 | PP2400392598 - G1.14 | 41,960,000 | 419,600 |
| 15 | PP2400392599 - G1.15 | 17,075,000 | 170,750 |
| 16 | PP2400392600 - G1.16 | 360,000 | 3,600 |
| 17 | PP2400392601 - G1.17 | 3,779,500 | 37,795 |
| 18 | PP2400392602 - G1.18 | 3,600,000 | 36,000 |
| 19 | PP2400392603 - G1.19 | 3,990,000 | 39,900 |
| 20 | PP2400392604 - G1.20 | 2,985,000 | 29,850 |
| 21 | PP2400392605 - G1.21 | 3,150,000 | 31,500 |
| 22 | PP2400392606 - G1.22 | 270,000 | 2,700 |
| 23 | PP2400392607 - G1.23 | 4,000,000 | 40,000 |
| 24 | PP2400392608 - G1.24 | 398,000 | 3,980 |
| 25 | PP2400392609 - G1.25 | 14,000,000 | 140,000 |
| 26 | PP2400392610 - G1.26 | 4,750,000 | 47,500 |
| 27 | PP2400392611 - G1.27 | 30,000,000 | 300,000 |
| 28 | PP2400392612 - G1.28 | 1,925,000 | 19,250 |
| 29 | PP2400392613 - G1.29 | 5,644,000 | 56,440 |
| 30 | PP2400392614 - G1.30 | 2,190,000 | 21,900 |
| 31 | PP2400392615 - G1.31 | 1,370,000 | 13,700 |
| 32 | PP2400392616 - G1.32 | 1,005,000 | 10,050 |
| 33 | PP2400392617 - G1.33 | 19,767,000 | 197,670 |
| 34 | PP2400392618 - G1.34 | 9,883,500 | 98,835 |
| 35 | PP2400392619 - G1.35 | 650,000 | 6,500 |
| 36 | PP2400392620 - G1.36 | 2,450,000 | 24,500 |
| 37 | PP2400392621 - G1.37 | 680,000 | 6,800 |
| 38 | PP2400392622 - G1.38 | 1,356,000 | 13,560 |
| 39 | PP2400392623 - G1.39 | 270,000 | 2,700 |
| 40 | PP2400392624 - G1.40 | 3,397,800 | 33,978 |
| 41 | PP2400392625 - G1.41 | 23,900,000 | 239,000 |
| 42 | PP2400392626 - G1.42 | 6,400,000 | 64,000 |
| 43 | PP2400392627 - G1.43 | 945,000 | 9,450 |
| 44 | PP2400392628 - G1.44 | 14,994,000 | 149,940 |
| 45 | PP2400392629 - G1.45 | 2,800,000 | 28,000 |
| 46 | PP2400392630 - G1.46 | 18,500,000 | 185,000 |
| 47 | PP2400392631 - G1.47 | 2,520,000 | 25,200 |
| 48 | PP2400392632 - G1.48 | 1,813,000 | 18,130 |
| 49 | PP2400392633 - G1.49 | 7,100,000 | 71,000 |
| 50 | PP2400392634 - G1.50 | 3,340,000 | 33,400 |
| 51 | PP2400392635 - G1.51 | 2,316,000 | 23,160 |
| 52 | PP2400392636 - G1.52 | 5,306,000 | 53,060 |
| 53 | PP2400392637 - G1.53 | 693,000 | 6,930 |
| 54 | PP2400392638 - G1.54 | 1,296,000 | 12,960 |
| 55 | PP2400392639 - G1.55 | 17,600,000 | 176,000 |
| 56 | PP2400392640 - G1.56 | 31,185,000 | 311,850 |
| 57 | PP2400392641 - G1.57 | 1,900,000 | 19,000 |
| 58 | PP2400392642 - G1.58 | 966,000 | 9,660 |
| 59 | PP2400392643 - G1.59 | 287,500,000 | 2,875,000 |
| 60 | PP2400392644 - G1.60 | 11,016,000 | 110,160 |
| 61 | PP2400392645 - G1.61 | 8,888,000 | 88,880 |
| 62 | PP2400392646 - G1.62 | 18,000,000 | 180,000 |
| 63 | PP2400392647 - G1.63 | 8,400,000 | 84,000 |
| 64 | PP2400392648 - G1.64 | 1,300,000 | 13,000 |
| 65 | PP2400392649 - G1.65 | 48,375,000 | 483,750 |
| 66 | PP2400392650 - G1.66 | 8,943,000 | 89,430 |
| 67 | PP2400392651 - G1.67 | 13,836,000 | 138,360 |
| 68 | PP2400392652 - G1.68 | 76,050,000 | 760,500 |
| 69 | PP2400392653 - G1.69 | 16,800,000 | 168,000 |
| 70 | PP2400392654 - G1.70 | 3,675,000 | 36,750 |
| 71 | PP2400392655 - G1.71 | 22,050,000 | 220,500 |
| 72 | PP2400392656 - G1.72 | 4,800,000 | 48,000 |
| 73 | PP2400392657 - G1.73 | 6,300,000 | 63,000 |
| 74 | PP2400392658 - G1.74 | 11,025,000 | 110,250 |
| 75 | PP2400392659 - G1.75 | 2,677,500 | 26,775 |
| 76 | PP2400392660 - G1.76 | 31,500,000 | 315,000 |
| 77 | PP2400392661 - G1.77 | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 78 | PP2400392662 - G1.78 | 429,975,000 | 4,299,750 |
| 79 | PP2400392663 - G1.79 | 397,950 | 3,979 |
| 80 | PP2400392664 - G1.80 | 3,124,000 | 31,240 |
| 81 | PP2400392665 - G1.81 | 1,374,400 | 13,744 |
| 82 | PP2400392666 - G1.82 | 74,400,000 | 744,000 |
| 83 | PP2400392667 - G1.83 | 11,000,000 | 110,000 |
| 84 | PP2400392668 - G1.84 | 2,280,000 | 22,800 |
| 85 | PP2400392669 - G1.85 | 90,990,900 | 909,909 |
| 86 | PP2400392670 - G1.86 | 48,000,000 | 480,000 |
| 87 | PP2400392671 - G1.87 | 14,844,000 | 148,440 |
| 88 | PP2400392672 - G1.88 | 1,638,000 | 16,380 |
G1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400392585 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400392586 |
| Giá từng phần lô | 1,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400392587 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400392588 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400392589 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400392590 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400392591 |
| Giá từng phần lô | 763,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400392592 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400392593 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400392594 |
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400392595 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400392596 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400392597 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400392598 |
| Giá từng phần lô | 41,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400392599 |
| Giá từng phần lô | 17,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400392600 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400392601 |
| Giá từng phần lô | 3,779,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400392602 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400392603 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400392604 |
| Giá từng phần lô | 2,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400392605 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400392606 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400392607 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400392608 |
| Giá từng phần lô | 398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400392609 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400392610 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400392611 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400392612 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400392613 |
| Giá từng phần lô | 5,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400392614 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400392615 |
| Giá từng phần lô | 1,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400392616 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400392617 |
| Giá từng phần lô | 19,767,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400392618 |
| Giá từng phần lô | 9,883,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400392619 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400392620 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400392621 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400392622 |
| Giá từng phần lô | 1,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400392623 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400392624 |
| Giá từng phần lô | 3,397,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400392625 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400392626 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400392627 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400392628 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400392629 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400392630 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400392631 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400392632 |
| Giá từng phần lô | 1,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400392633 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400392634 |
| Giá từng phần lô | 3,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400392635 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400392636 |
| Giá từng phần lô | 5,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400392637 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400392638 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400392639 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400392640 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400392641 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400392642 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400392643 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400392644 |
| Giá từng phần lô | 11,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400392645 |
| Giá từng phần lô | 8,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400392646 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400392647 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400392648 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400392649 |
| Giá từng phần lô | 48,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400392650 |
| Giá từng phần lô | 8,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400392651 |
| Giá từng phần lô | 13,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400392652 |
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400392653 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400392654 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400392655 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400392656 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400392657 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400392658 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400392659 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400392660 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400392661 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400392662 |
| Giá từng phần lô | 429,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,299,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400392663 |
| Giá từng phần lô | 397,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400392664 |
| Giá từng phần lô | 3,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400392665 |
| Giá từng phần lô | 1,374,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400392666 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400392667 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400392668 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400392669 |
| Giá từng phần lô | 90,990,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400392670 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400392671 |
| Giá từng phần lô | 14,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400392672 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi