Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400473700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400263071 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 6,219,664,260 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400419828 - 1 | 480,000 | 4,800 |
| 2 | PP2400419829 - 2 | 630,000 | 6,300 |
| 3 | PP2400419830 - 3 | 18,624,000 | 186,240 |
| 4 | PP2400419831 - 4 | 6,536,000 | 65,360 |
| 5 | PP2400419832 - 5 | 3,360,000 | 33,600 |
| 6 | PP2400419833 - 6 | 77,420,000 | 774,200 |
| 7 | PP2400419834 - 7 | 40,500,000 | 405,000 |
| 8 | PP2400419835 - 8 | 2,500,000 | 25,000 |
| 9 | PP2400419836 - 9 | 21,000,000 | 210,000 |
| 10 | PP2400419837 - 10 | 11,500,000 | 115,000 |
| 11 | PP2400419838 - 11 | 8,400,000 | 84,000 |
| 12 | PP2400419839 - 12 | 85,000,000 | 850,000 |
| 13 | PP2400419840 - 13 | 2,700,000 | 27,000 |
| 14 | PP2400419841 - 14 | 7,000,000 | 70,000 |
| 15 | PP2400419842 - 15 | 1,206,400 | 12,064 |
| 16 | PP2400419843 - 16 | 157,500 | 1,575 |
| 17 | PP2400419844 - 17 | 2,756,000 | 27,560 |
| 18 | PP2400419845 - 18 | 8,069,600 | 80,696 |
| 19 | PP2400419846 - 19 | 693,000,000 | 6,930,000 |
| 20 | PP2400419847 - 20 | 455,952,000 | 4,559,520 |
| 21 | PP2400419848 - 21 | 615,000,000 | 6,150,000 |
| 22 | PP2400419849 - 22 | 400,000,000 | 4,000,000 |
| 23 | PP2400419850 - 23 | 454,000,000 | 4,540,000 |
| 24 | PP2400419851 - 24 | 6,320,000 | 63,200 |
| 25 | PP2400419852 - 25 | 20,367,000 | 203,670 |
| 26 | PP2400419853 - 26 | 4,200,000 | 42,000 |
| 27 | PP2400419854 - 27 | 65,800,000 | 658,000 |
| 28 | PP2400419855 - 28 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 29 | PP2400419856 - 29 | 68,560,000 | 685,600 |
| 30 | PP2400419857 - 30 | 3,300,000 | 33,000 |
| 31 | PP2400419858 - 31 | 23,940,000 | 239,400 |
| 32 | PP2400419859 - 32 | 35,000,000 | 350,000 |
| 33 | PP2400419860 - 33 | 3,420,000 | 34,200 |
| 34 | PP2400419861 - 34 | 35,000,000 | 350,000 |
| 35 | PP2400419862 - 35 | 2,400,000 | 24,000 |
| 36 | PP2400419863 - 36 | 300,000 | 3,000 |
| 37 | PP2400419864 - 37 | 68,700,000 | 687,000 |
| 38 | PP2400419865 - 38 | 3,605,760 | 36,058 |
| 39 | PP2400419866 - 39 | 16,800,000 | 168,000 |
| 40 | PP2400419867 - 40 | 4,800,000 | 48,000 |
| 41 | PP2400419868 - 41 | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 42 | PP2400419869 - 42 | 27,720,000 | 277,200 |
| 43 | PP2400419870 - 43 | 34,020,000 | 340,200 |
| 44 | PP2400419871 - 44 | 21,950,000 | 219,500 |
| 45 | PP2400419872 - 45 | 87,000,000 | 870,000 |
| 46 | PP2400419873 - 46 | 287,600,000 | 2,876,000 |
| 47 | PP2400419874 - 47 | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 48 | PP2400419875 - 48 | 1,404,000 | 14,040 |
| 49 | PP2400419876 - 49 | 5,197,500 | 51,975 |
| 50 | PP2400419877 - 50 | 17,000,000 | 170,000 |
| 51 | PP2400419878 - 51 | 39,800,000 | 398,000 |
| 52 | PP2400419879 - 52 | 1,420,000 | 14,200 |
| 53 | PP2400419880 - 53 | 10,075,000 | 100,750 |
| 54 | PP2400419881 - 54 | 14,521,500 | 145,215 |
| 55 | PP2400419882 - 55 | 4,400,000 | 44,000 |
| 56 | PP2400419883 - 56 | 2,120,000 | 21,200 |
| 57 | PP2400419884 - 57 | 61,500,000 | 615,000 |
| 58 | PP2400419885 - 58 | 560,000 | 5,600 |
| 59 | PP2400419886 - 59 | 8,100,000 | 81,000 |
| 60 | PP2400419887 - 60 | 29,175,000 | 291,750 |
| 61 | PP2400419888 - 61 | 12,050,000 | 120,500 |
| 62 | PP2400419889 - 62 | 44,718,000 | 447,180 |
| 63 | PP2400419890 - 63 | 37,840,000 | 378,400 |
| 64 | PP2400419891 - 64 | 36,330,000 | 363,300 |
| 65 | PP2400419892 - 65 | 190,784,000 | 1,907,840 |
| 66 | PP2400419893 - 66 | 94,500,000 | 945,000 |
| 67 | PP2400419894 - 67 | 60,000,000 | 600,000 |
| 68 | PP2400419895 - 68 | 47,500,000 | 475,000 |
| 69 | PP2400419896 - 69 | 4,950,000 | 49,500 |
| 70 | PP2400419897 - 70 | 8,640,000 | 86,400 |
| 71 | PP2400419898 - 71 | 19,950,000 | 199,500 |
| 72 | PP2400419899 - 72 | 207,200,000 | 2,072,000 |
| 73 | PP2400419900 - 73 | 264,600,000 | 2,646,000 |
| 74 | PP2400419901 - 74 | 294,840,000 | 2,948,400 |
| 75 | PP2400419902 - 75 | 46,750,000 | 467,500 |
| 76 | PP2400419903 - 76 | 16,160,000 | 161,600 |
| 77 | PP2400419904 - 77 | 570,000 | 5,700 |
| 78 | PP2400419905 - 78 | 245,665,000 | 2,456,650 |
| 79 | PP2400419906 - 79 | 51,400,000 | 514,000 |
| 80 | PP2400419907 - 80 | 44,200,000 | 442,000 |
| 81 | PP2400419908 - 81 | 1,500,000 | 15,000 |
| 82 | PP2400419909 - 82 | 46,200,000 | 462,000 |
| 83 | PP2400419910 - 83 | 9,450,000 | 94,500 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400419828 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400419829 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400419830 |
| Giá từng phần lô | 18,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400419831 |
| Giá từng phần lô | 6,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400419832 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400419833 |
| Giá từng phần lô | 77,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400419834 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400419835 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400419836 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400419837 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400419838 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400419839 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400419840 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400419841 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400419842 |
| Giá từng phần lô | 1,206,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400419843 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400419844 |
| Giá từng phần lô | 2,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400419845 |
| Giá từng phần lô | 8,069,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400419846 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400419847 |
| Giá từng phần lô | 455,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,559,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400419848 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400419849 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400419850 |
| Giá từng phần lô | 454,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400419851 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400419852 |
| Giá từng phần lô | 20,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400419853 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400419854 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400419855 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400419856 |
| Giá từng phần lô | 68,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400419857 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400419858 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400419859 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400419860 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400419861 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400419862 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400419863 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400419864 |
| Giá từng phần lô | 68,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400419865 |
| Giá từng phần lô | 3,605,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400419866 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400419867 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400419868 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400419869 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400419870 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400419871 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400419872 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400419873 |
| Giá từng phần lô | 287,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400419874 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400419875 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400419876 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400419877 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400419878 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400419879 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400419880 |
| Giá từng phần lô | 10,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400419881 |
| Giá từng phần lô | 14,521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400419882 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400419883 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400419884 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400419885 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400419886 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400419887 |
| Giá từng phần lô | 29,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400419888 |
| Giá từng phần lô | 12,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400419889 |
| Giá từng phần lô | 44,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400419890 |
| Giá từng phần lô | 37,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400419891 |
| Giá từng phần lô | 36,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400419892 |
| Giá từng phần lô | 190,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,907,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400419893 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400419894 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400419895 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400419896 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400419897 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400419898 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400419899 |
| Giá từng phần lô | 207,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400419900 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400419901 |
| Giá từng phần lô | 294,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,948,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400419902 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400419903 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400419904 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400419905 |
| Giá từng phần lô | 245,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,456,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400419906 |
| Giá từng phần lô | 51,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400419907 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400419908 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400419909 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400419910 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi