Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400480055-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400256737
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 23,246,841,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400406523 - G.01 27,500,000 412,500
2 PP2400406524 - G.02 6,700,000 100,500
3 PP2400406525 - G.03 231,600,000 3,474,000
4 PP2400406526 - G.04 27,000,000 405,000
5 PP2400406527 - G.05 147,000,000 2,205,000
6 PP2400406528 - G.06 228,000,000 3,420,000
7 PP2400406529 - G.07 15,900,000 238,500
8 PP2400406530 - G.08 97,960,000 1,469,400
9 PP2400406531 - G.09 760,000 11,400
10 PP2400406532 - G.10 165,000,000 2,475,000
11 PP2400406533 - G.11 35,000,000 525,000
12 PP2400406534 - G.12 19,200,000 288,000
13 PP2400406535 - G.13 12,400,000 186,000
14 PP2400406536 - G.14 10,000,000 150,000
15 PP2400406537 - G.15 45,000,000 675,000
16 PP2400406538 - G.16 10,752,000 161,280
17 PP2400406539 - G.17 210,000,000 3,150,000
18 PP2400406540 - G.18 394,800,000 5,922,000
19 PP2400406541 - G.19 74,000,000 1,110,000
20 PP2400406542 - G.20 30,800,000 462,000
21 PP2400406543 - G.21 658,350,000 9,875,250
22 PP2400406544 - G.22 16,060,000 240,900
23 PP2400406545 - G.23 12,320,000 184,800
24 PP2400406546 - G.24 56,000,000 840,000
25 PP2400406547 - G.25 25,200,000 378,000
26 PP2400406548 - G.26 70,000,000 1,050,000
27 PP2400406549 - G.27 136,000,000 2,040,000
28 PP2400406550 - G.28 16,800,000 252,000
29 PP2400406551 - G.29 58,000,000 870,000
30 PP2400406552 - G.30 124,800,000 1,872,000
31 PP2400406553 - G.31 5,184,000 77,760
32 PP2400406554 - G.32 1,900,000 28,500
33 PP2400406555 - G.33 15,000,000 225,000
34 PP2400406556 - G.34 49,980,000 749,700
35 PP2400406557 - G.35 127,740,600 1,916,109
36 PP2400406558 - G.36 1,320,000,000 19,800,000
37 PP2400406559 - G.37 41,500,000 622,500
38 PP2400406560 - G.38 24,700,000 370,500
39 PP2400406561 - G.39 39,400,000 591,000
40 PP2400406562 - G.40 10,931,200 163,968
41 PP2400406563 - G.41 33,600,000 504,000
42 PP2400406564 - G.42 160,000,000 2,400,000
43 PP2400406565 - G.43 319,200,000 4,788,000
44 PP2400406566 - G.44 3,680,000,000 55,200,000
45 PP2400406567 - G.45 1,120,000,000 16,800,000
46 PP2400406568 - G.46 2,080,000,000 31,200,000
47 PP2400406569 - G.47 240,000,000 3,600,000
48 PP2400406570 - G.48 1,554,000,000 23,310,000
49 PP2400406571 - G.49 2,550,000,000 38,250,000
50 PP2400406572 - G.50 96,000,000 1,440,000
51 PP2400406573 - G.51 178,120,000 2,671,800
52 PP2400406574 - G.52 1,960,000,000 29,400,000
53 PP2400406575 - G.53 282,000,000 4,230,000
54 PP2400406576 - G.54 282,700,000 4,240,500
55 PP2400406577 - G.55 16,800,000 252,000
56 PP2400406578 - G.56 22,188,000 332,820
57 PP2400406579 - G.57 67,200,000 1,008,000
58 PP2400406580 - G.58 67,200,000 1,008,000
59 PP2400406581 - G.59 149,068,000 2,236,020
60 PP2400406582 - G.60 162,216,000 2,433,240
61 PP2400406583 - G.61 138,600,000 2,079,000
62 PP2400406584 - G.62 476,652,000 7,149,780
63 PP2400406585 - G.63 14,700,000 220,500
64 PP2400406586 - G.64 44,800,000 672,000
65 PP2400406587 - G.65 934,400,000 14,016,000
66 PP2400406588 - G.66 128,160,000 1,922,400
67 PP2400406589 - G.67 1,890,000,000 28,350,000
G.01
Mã phần lô PP2400406523
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.02
Mã phần lô PP2400406524
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.03
Mã phần lô PP2400406525
Giá từng phần lô 231,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.04
Mã phần lô PP2400406526
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.05
Mã phần lô PP2400406527
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.06
Mã phần lô PP2400406528
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.07
Mã phần lô PP2400406529
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.08
Mã phần lô PP2400406530
Giá từng phần lô 97,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.09
Mã phần lô PP2400406531
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.10
Mã phần lô PP2400406532
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.11
Mã phần lô PP2400406533
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.12
Mã phần lô PP2400406534
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.13
Mã phần lô PP2400406535
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.14
Mã phần lô PP2400406536
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.15
Mã phần lô PP2400406537
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.16
Mã phần lô PP2400406538
Giá từng phần lô 10,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.17
Mã phần lô PP2400406539
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.18
Mã phần lô PP2400406540
Giá từng phần lô 394,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.19
Mã phần lô PP2400406541
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.20
Mã phần lô PP2400406542
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.21
Mã phần lô PP2400406543
Giá từng phần lô 658,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,875,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.22
Mã phần lô PP2400406544
Giá từng phần lô 16,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.23
Mã phần lô PP2400406545
Giá từng phần lô 12,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.24
Mã phần lô PP2400406546
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.25
Mã phần lô PP2400406547
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.26
Mã phần lô PP2400406548
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.27
Mã phần lô PP2400406549
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.28
Mã phần lô PP2400406550
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.29
Mã phần lô PP2400406551
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.30
Mã phần lô PP2400406552
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.31
Mã phần lô PP2400406553
Giá từng phần lô 5,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.32
Mã phần lô PP2400406554
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.33
Mã phần lô PP2400406555
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.34
Mã phần lô PP2400406556
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.35
Mã phần lô PP2400406557
Giá từng phần lô 127,740,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.36
Mã phần lô PP2400406558
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.37
Mã phần lô PP2400406559
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.38
Mã phần lô PP2400406560
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.39
Mã phần lô PP2400406561
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.40
Mã phần lô PP2400406562
Giá từng phần lô 10,931,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.41
Mã phần lô PP2400406563
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.42
Mã phần lô PP2400406564
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.43
Mã phần lô PP2400406565
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.44
Mã phần lô PP2400406566
Giá từng phần lô 3,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.45
Mã phần lô PP2400406567
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.46
Mã phần lô PP2400406568
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.47
Mã phần lô PP2400406569
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.48
Mã phần lô PP2400406570
Giá từng phần lô 1,554,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.49
Mã phần lô PP2400406571
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.50
Mã phần lô PP2400406572
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.51
Mã phần lô PP2400406573
Giá từng phần lô 178,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.52
Mã phần lô PP2400406574
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.53
Mã phần lô PP2400406575
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.54
Mã phần lô PP2400406576
Giá từng phần lô 282,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.55
Mã phần lô PP2400406577
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.56
Mã phần lô PP2400406578
Giá từng phần lô 22,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.57
Mã phần lô PP2400406579
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.58
Mã phần lô PP2400406580
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.59
Mã phần lô PP2400406581
Giá từng phần lô 149,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.60
Mã phần lô PP2400406582
Giá từng phần lô 162,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.61
Mã phần lô PP2400406583
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.62
Mã phần lô PP2400406584
Giá từng phần lô 476,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,149,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.63
Mã phần lô PP2400406585
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.64
Mã phần lô PP2400406586
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.65
Mã phần lô PP2400406587
Giá từng phần lô 934,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.66
Mã phần lô PP2400406588
Giá từng phần lô 128,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
G.67
Mã phần lô PP2400406589
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->