Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400480055-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400256737 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 23,246,841,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400406523 - G.01 | 27,500,000 | 412,500 |
| 2 | PP2400406524 - G.02 | 6,700,000 | 100,500 |
| 3 | PP2400406525 - G.03 | 231,600,000 | 3,474,000 |
| 4 | PP2400406526 - G.04 | 27,000,000 | 405,000 |
| 5 | PP2400406527 - G.05 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 6 | PP2400406528 - G.06 | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 7 | PP2400406529 - G.07 | 15,900,000 | 238,500 |
| 8 | PP2400406530 - G.08 | 97,960,000 | 1,469,400 |
| 9 | PP2400406531 - G.09 | 760,000 | 11,400 |
| 10 | PP2400406532 - G.10 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 11 | PP2400406533 - G.11 | 35,000,000 | 525,000 |
| 12 | PP2400406534 - G.12 | 19,200,000 | 288,000 |
| 13 | PP2400406535 - G.13 | 12,400,000 | 186,000 |
| 14 | PP2400406536 - G.14 | 10,000,000 | 150,000 |
| 15 | PP2400406537 - G.15 | 45,000,000 | 675,000 |
| 16 | PP2400406538 - G.16 | 10,752,000 | 161,280 |
| 17 | PP2400406539 - G.17 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 18 | PP2400406540 - G.18 | 394,800,000 | 5,922,000 |
| 19 | PP2400406541 - G.19 | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 20 | PP2400406542 - G.20 | 30,800,000 | 462,000 |
| 21 | PP2400406543 - G.21 | 658,350,000 | 9,875,250 |
| 22 | PP2400406544 - G.22 | 16,060,000 | 240,900 |
| 23 | PP2400406545 - G.23 | 12,320,000 | 184,800 |
| 24 | PP2400406546 - G.24 | 56,000,000 | 840,000 |
| 25 | PP2400406547 - G.25 | 25,200,000 | 378,000 |
| 26 | PP2400406548 - G.26 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 27 | PP2400406549 - G.27 | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 28 | PP2400406550 - G.28 | 16,800,000 | 252,000 |
| 29 | PP2400406551 - G.29 | 58,000,000 | 870,000 |
| 30 | PP2400406552 - G.30 | 124,800,000 | 1,872,000 |
| 31 | PP2400406553 - G.31 | 5,184,000 | 77,760 |
| 32 | PP2400406554 - G.32 | 1,900,000 | 28,500 |
| 33 | PP2400406555 - G.33 | 15,000,000 | 225,000 |
| 34 | PP2400406556 - G.34 | 49,980,000 | 749,700 |
| 35 | PP2400406557 - G.35 | 127,740,600 | 1,916,109 |
| 36 | PP2400406558 - G.36 | 1,320,000,000 | 19,800,000 |
| 37 | PP2400406559 - G.37 | 41,500,000 | 622,500 |
| 38 | PP2400406560 - G.38 | 24,700,000 | 370,500 |
| 39 | PP2400406561 - G.39 | 39,400,000 | 591,000 |
| 40 | PP2400406562 - G.40 | 10,931,200 | 163,968 |
| 41 | PP2400406563 - G.41 | 33,600,000 | 504,000 |
| 42 | PP2400406564 - G.42 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 43 | PP2400406565 - G.43 | 319,200,000 | 4,788,000 |
| 44 | PP2400406566 - G.44 | 3,680,000,000 | 55,200,000 |
| 45 | PP2400406567 - G.45 | 1,120,000,000 | 16,800,000 |
| 46 | PP2400406568 - G.46 | 2,080,000,000 | 31,200,000 |
| 47 | PP2400406569 - G.47 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 48 | PP2400406570 - G.48 | 1,554,000,000 | 23,310,000 |
| 49 | PP2400406571 - G.49 | 2,550,000,000 | 38,250,000 |
| 50 | PP2400406572 - G.50 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 51 | PP2400406573 - G.51 | 178,120,000 | 2,671,800 |
| 52 | PP2400406574 - G.52 | 1,960,000,000 | 29,400,000 |
| 53 | PP2400406575 - G.53 | 282,000,000 | 4,230,000 |
| 54 | PP2400406576 - G.54 | 282,700,000 | 4,240,500 |
| 55 | PP2400406577 - G.55 | 16,800,000 | 252,000 |
| 56 | PP2400406578 - G.56 | 22,188,000 | 332,820 |
| 57 | PP2400406579 - G.57 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 58 | PP2400406580 - G.58 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 59 | PP2400406581 - G.59 | 149,068,000 | 2,236,020 |
| 60 | PP2400406582 - G.60 | 162,216,000 | 2,433,240 |
| 61 | PP2400406583 - G.61 | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 62 | PP2400406584 - G.62 | 476,652,000 | 7,149,780 |
| 63 | PP2400406585 - G.63 | 14,700,000 | 220,500 |
| 64 | PP2400406586 - G.64 | 44,800,000 | 672,000 |
| 65 | PP2400406587 - G.65 | 934,400,000 | 14,016,000 |
| 66 | PP2400406588 - G.66 | 128,160,000 | 1,922,400 |
| 67 | PP2400406589 - G.67 | 1,890,000,000 | 28,350,000 |
G.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400406523 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400406524 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400406525 |
| Giá từng phần lô | 231,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400406526 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400406527 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400406528 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400406529 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400406530 |
| Giá từng phần lô | 97,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400406531 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400406532 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400406533 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400406534 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400406535 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400406536 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400406537 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400406538 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400406539 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400406540 |
| Giá từng phần lô | 394,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400406541 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400406542 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400406543 |
| Giá từng phần lô | 658,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,875,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400406544 |
| Giá từng phần lô | 16,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400406545 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400406546 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400406547 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400406548 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400406549 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400406550 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400406551 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400406552 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400406553 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400406554 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400406555 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400406556 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400406557 |
| Giá từng phần lô | 127,740,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,916,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400406558 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400406559 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400406560 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400406561 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400406562 |
| Giá từng phần lô | 10,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400406563 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400406564 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400406565 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400406566 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400406567 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400406568 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400406569 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400406570 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400406571 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400406572 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400406573 |
| Giá từng phần lô | 178,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,671,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400406574 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400406575 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400406576 |
| Giá từng phần lô | 282,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,240,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400406577 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400406578 |
| Giá từng phần lô | 22,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400406579 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400406580 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400406581 |
| Giá từng phần lô | 149,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400406582 |
| Giá từng phần lô | 162,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,433,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400406583 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400406584 |
| Giá từng phần lô | 476,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,149,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400406585 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400406586 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400406587 |
| Giá từng phần lô | 934,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400406588 |
| Giá từng phần lô | 128,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,922,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
G.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400406589 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi