Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic: 80 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500015133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y Tế huyện Đông Anh | Chủ đầu tư | Trung tâm Y Tế huyện Đông Anh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic: 80 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500006108 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 8,705,773,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500018987 - G,01 | 21,000,000 | 273,000 |
| 2 | PP2500018988 - G,02 | 290,700 | 4,000 |
| 3 | PP2500018989 - G,03 | 349,500 | 5,000 |
| 4 | PP2500018990 - G,04 | 49,000,000 | 637,000 |
| 5 | PP2500018991 - G,05 | 270,000 | 4,000 |
| 6 | PP2500018992 - G,06 | 13,104,000 | 171,000 |
| 7 | PP2500018993 - G,07 | 5,500,000 | 72,000 |
| 8 | PP2500018994 - G,08 | 64,960,000 | 845,000 |
| 9 | PP2500018995 - G,09 | 47,250,000 | 615,000 |
| 10 | PP2500018996 - G,10 | 63,000 | 940 |
| 11 | PP2500018997 - G,11 | 3,000,000 | 39,000 |
| 12 | PP2500018998 - G,12 | 210,000,000 | 2,730,000 |
| 13 | PP2500018999 - G,13 | 106,700,000 | 1,388,000 |
| 14 | PP2500019000 - G,14 | 328,000,000 | 4,264,000 |
| 15 | PP2500019001 - G,15 | 31,920,000 | 415,000 |
| 16 | PP2500019002 - G,16 | 105,000,000 | 1,365,000 |
| 17 | PP2500019003 - G,17 | 39,800,000 | 518,000 |
| 18 | PP2500019004 - G,18 | 23,750,000 | 309,000 |
| 19 | PP2500019005 - G,19 | 4,240,000 | 56,000 |
| 20 | PP2500019006 - G,20 | 2,700,000 | 36,000 |
| 21 | PP2500019007 - G,21 | 318,000,000 | 4,134,000 |
| 22 | PP2500019008 - G,22 | 3,750,000 | 49,000 |
| 23 | PP2500019009 - G,23 | 1,890,000 | 25,000 |
| 24 | PP2500019010 - G,24 | 23,100,000 | 301,000 |
| 25 | PP2500019011 - G,25 | 7,880,000 | 103,000 |
| 26 | PP2500019012 - G,26 | 79,000,000 | 1,027,000 |
| 27 | PP2500019013 - G,27 | 249,350,000 | 3,242,000 |
| 28 | PP2500019014 - G,28 | 6,900,000 | 90,000 |
| 29 | PP2500019015 - G,29 | 596,700,000 | 7,758,000 |
| 30 | PP2500019016 - G,30 | 210,000,000 | 2,730,000 |
| 31 | PP2500019017 - G,31 | 150,840,000 | 1,961,000 |
| 32 | PP2500019018 - G,32 | 72,000,000 | 936,000 |
| 33 | PP2500019019 - G,33 | 410,000,000 | 5,330,000 |
| 34 | PP2500019020 - G,34 | 114,000,000 | 1,482,000 |
| 35 | PP2500019021 - G,35 | 399,000,000 | 5,187,000 |
| 36 | PP2500019022 - G,36 | 6,800,000 | 89,000 |
| 37 | PP2500019023 - G,37 | 440,000,000 | 5,720,000 |
| 38 | PP2500019024 - G,38 | 308,000,000 | 4,004,000 |
| 39 | PP2500019025 - G,39 | 14,200,000 | 185,000 |
| 40 | PP2500019026 - G,40 | 115,500,000 | 1,502,000 |
| 41 | PP2500019027 - G,41 | 30,000,000 | 390,000 |
| 42 | PP2500019028 - G,42 | 52,500,000 | 683,000 |
| 43 | PP2500019029 - G,43 | 1,260,000 | 17,000 |
| 44 | PP2500019030 - G,44 | 6,000,000 | 78,000 |
| 45 | PP2500019031 - G,45 | 22,500,000 | 293,000 |
| 46 | PP2500019032 - G,46 | 82,500,000 | 1,073,000 |
| 47 | PP2500019033 - G,47 | 5,629,500 | 74,000 |
| 48 | PP2500019034 - G,48 | 210,000,000 | 2,730,000 |
| 49 | PP2500019035 - G,49 | 336,000,000 | 4,368,000 |
| 50 | PP2500019036 - G,50 | 133,500,000 | 1,736,000 |
| 51 | PP2500019037 - G,51 | 900,000,000 | 11,700,000 |
| 52 | PP2500019038 - G,52 | 300,000,000 | 3,900,000 |
| 53 | PP2500019039 - G,53 | 111,000,000 | 1,443,000 |
| 54 | PP2500019040 - G,54 | 52,900,000 | 688,000 |
| 55 | PP2500019041 - G,55 | 30,000,000 | 390,000 |
| 56 | PP2500019042 - G,56 | 217,500,000 | 2,828,000 |
| 57 | PP2500019043 - G,57 | 315,000,000 | 4,095,000 |
| 58 | PP2500019044 - G,58 | 114,000,000 | 1,482,000 |
| 59 | PP2500019045 - G,59 | 5,500,000 | 72,000 |
| 60 | PP2500019046 - G,60 | 4,300,000 | 56,000 |
| 61 | PP2500019047 - G,61 | 60,000,000 | 780,000 |
| 62 | PP2500019048 - G,62 | 6,950,000 | 91,000 |
| 63 | PP2500019049 - G,63 | 2,692,500 | 36,000 |
| 64 | PP2500019050 - G,64 | 42,000,000 | 546,000 |
| 65 | PP2500019051 - G,65 | 217,350,000 | 2,826,000 |
| 66 | PP2500019052 - G,66 | 168,000,000 | 2,184,000 |
| 67 | PP2500019053 - G,67 | 1,560,000 | 21,000 |
| 68 | PP2500019054 - G,68 | 29,700,000 | 387,000 |
| 69 | PP2500019055 - G,69 | 18,360,000 | 239,000 |
| 70 | PP2500019056 - G,70 | 15,600,000 | 203,000 |
| 71 | PP2500019057 - G,71 | 52,500,000 | 683,000 |
| 72 | PP2500019058 - G,72 | 20,125,000 | 262,000 |
| 73 | PP2500019059 - G,73 | 435,000 | 6,000 |
| 74 | PP2500019060 - G,74 | 1,260,000 | 17,000 |
| 75 | PP2500019061 - G,75 | 4,284,000 | 56,000 |
| 76 | PP2500019062 - G,76 | 1,260,000 | 17,000 |
| 77 | PP2500019063 - G,77 | 86,400,000 | 1,124,000 |
| 78 | PP2500019064 - G,78 | 220,000,000 | 2,860,000 |
| 79 | PP2500019065 - G,79 | 220,000,000 | 2,860,000 |
| 80 | PP2500019066 - G,80 | 23,400,000 | 305,000 |
G,01 |
|
| Mã phần lô | PP2500018987 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,02 |
|
| Mã phần lô | PP2500018988 |
| Giá từng phần lô | 290,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,03 |
|
| Mã phần lô | PP2500018989 |
| Giá từng phần lô | 349,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,04 |
|
| Mã phần lô | PP2500018990 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,05 |
|
| Mã phần lô | PP2500018991 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,06 |
|
| Mã phần lô | PP2500018992 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,07 |
|
| Mã phần lô | PP2500018993 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,08 |
|
| Mã phần lô | PP2500018994 |
| Giá từng phần lô | 64,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,09 |
|
| Mã phần lô | PP2500018995 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,10 |
|
| Mã phần lô | PP2500018996 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,11 |
|
| Mã phần lô | PP2500018997 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,12 |
|
| Mã phần lô | PP2500018998 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,13 |
|
| Mã phần lô | PP2500018999 |
| Giá từng phần lô | 106,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,14 |
|
| Mã phần lô | PP2500019000 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,15 |
|
| Mã phần lô | PP2500019001 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,16 |
|
| Mã phần lô | PP2500019002 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,17 |
|
| Mã phần lô | PP2500019003 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,18 |
|
| Mã phần lô | PP2500019004 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,19 |
|
| Mã phần lô | PP2500019005 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,20 |
|
| Mã phần lô | PP2500019006 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,21 |
|
| Mã phần lô | PP2500019007 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,22 |
|
| Mã phần lô | PP2500019008 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,23 |
|
| Mã phần lô | PP2500019009 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,24 |
|
| Mã phần lô | PP2500019010 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,25 |
|
| Mã phần lô | PP2500019011 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,26 |
|
| Mã phần lô | PP2500019012 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,27 |
|
| Mã phần lô | PP2500019013 |
| Giá từng phần lô | 249,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,28 |
|
| Mã phần lô | PP2500019014 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,29 |
|
| Mã phần lô | PP2500019015 |
| Giá từng phần lô | 596,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,30 |
|
| Mã phần lô | PP2500019016 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,31 |
|
| Mã phần lô | PP2500019017 |
| Giá từng phần lô | 150,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,32 |
|
| Mã phần lô | PP2500019018 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,33 |
|
| Mã phần lô | PP2500019019 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,34 |
|
| Mã phần lô | PP2500019020 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,35 |
|
| Mã phần lô | PP2500019021 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,36 |
|
| Mã phần lô | PP2500019022 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,37 |
|
| Mã phần lô | PP2500019023 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,38 |
|
| Mã phần lô | PP2500019024 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,39 |
|
| Mã phần lô | PP2500019025 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,40 |
|
| Mã phần lô | PP2500019026 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,41 |
|
| Mã phần lô | PP2500019027 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,42 |
|
| Mã phần lô | PP2500019028 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,43 |
|
| Mã phần lô | PP2500019029 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,44 |
|
| Mã phần lô | PP2500019030 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,45 |
|
| Mã phần lô | PP2500019031 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,46 |
|
| Mã phần lô | PP2500019032 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,47 |
|
| Mã phần lô | PP2500019033 |
| Giá từng phần lô | 5,629,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,48 |
|
| Mã phần lô | PP2500019034 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,49 |
|
| Mã phần lô | PP2500019035 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,50 |
|
| Mã phần lô | PP2500019036 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,51 |
|
| Mã phần lô | PP2500019037 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,52 |
|
| Mã phần lô | PP2500019038 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,53 |
|
| Mã phần lô | PP2500019039 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,54 |
|
| Mã phần lô | PP2500019040 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,55 |
|
| Mã phần lô | PP2500019041 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,56 |
|
| Mã phần lô | PP2500019042 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,57 |
|
| Mã phần lô | PP2500019043 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,58 |
|
| Mã phần lô | PP2500019044 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,59 |
|
| Mã phần lô | PP2500019045 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,60 |
|
| Mã phần lô | PP2500019046 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,61 |
|
| Mã phần lô | PP2500019047 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,62 |
|
| Mã phần lô | PP2500019048 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,63 |
|
| Mã phần lô | PP2500019049 |
| Giá từng phần lô | 2,692,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,64 |
|
| Mã phần lô | PP2500019050 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,65 |
|
| Mã phần lô | PP2500019051 |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,66 |
|
| Mã phần lô | PP2500019052 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,67 |
|
| Mã phần lô | PP2500019053 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,68 |
|
| Mã phần lô | PP2500019054 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,69 |
|
| Mã phần lô | PP2500019055 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,70 |
|
| Mã phần lô | PP2500019056 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,71 |
|
| Mã phần lô | PP2500019057 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,72 |
|
| Mã phần lô | PP2500019058 |
| Giá từng phần lô | 20,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,73 |
|
| Mã phần lô | PP2500019059 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,74 |
|
| Mã phần lô | PP2500019060 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,75 |
|
| Mã phần lô | PP2500019061 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,76 |
|
| Mã phần lô | PP2500019062 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,77 |
|
| Mã phần lô | PP2500019063 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,78 |
|
| Mã phần lô | PP2500019064 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,79 |
|
| Mã phần lô | PP2500019065 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G,80 |
|
| Mã phần lô | PP2500019066 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi