Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400507308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400279599 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 66,913,218,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400454116 - KH2060.GE1 | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 2 | PP2400454117 - KH2060.GE2 | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 3 | PP2400454118 - KH2060.GE3 | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 4 | PP2400454119 - KH2060.GE4 | 5,518,074,000 | 110,361,480 |
| 5 | PP2400454120 - KH2060.GE5 | 307,310,000 | 6,146,200 |
| 6 | PP2400454121 - KH2060.GE6 | 3,034,500,000 | 60,690,000 |
| 7 | PP2400454122 - KH2060.GE7 | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 8 | PP2400454123 - KH2060.GE8 | 72,200,000 | 1,444,000 |
| 9 | PP2400454124 - KH2060.GE9 | 652,050,000 | 13,041,000 |
| 10 | PP2400454125 - KH2060.GE10 | 793,800,000 | 15,876,000 |
| 11 | PP2400454126 - KH2060.GE11 | 125,340,000 | 2,506,800 |
| 12 | PP2400454127 - KH2060.GE12 | 124,700,000 | 2,494,000 |
| 13 | PP2400454128 - KH2060.GE13 | 39,900,000 | 798,000 |
| 14 | PP2400454129 - KH2060.GE14 | 102,900,000 | 2,058,000 |
| 15 | PP2400454130 - KH2060.GE15 | 6,500,000 | 130,000 |
| 16 | PP2400454131 - KH2060.GE16 | 520,800,000 | 10,416,000 |
| 17 | PP2400454132 - KH2060.GE17 | 2,309,580,000 | 46,191,600 |
| 18 | PP2400454133 - KH2060.GE18 | 3,774,000,000 | 75,480,000 |
| 19 | PP2400454134 - KH2060.GE19 | 2,590,000,000 | 51,800,000 |
| 20 | PP2400454135 - KH2060.GE20 | 7,826,000,000 | 156,520,000 |
| 21 | PP2400454136 - KH2060.GE21 | 2,703,750,000 | 54,075,000 |
| 22 | PP2400454137 - KH2060.GE22 | 2,500,000,000 | 50,000,000 |
| 23 | PP2400454138 - KH2060.GE23 | 645,000,000 | 12,900,000 |
| 24 | PP2400454139 - KH2060.GE24 | 29,000,000 | 580,000 |
| 25 | PP2400454140 - KH2060.GE25 | 343,770,000 | 6,875,400 |
| 26 | PP2400454141 - KH2060.GE26 | 207,774,000 | 4,155,480 |
| 27 | PP2400454142 - KH2060.GE27 | 9,800,000 | 196,000 |
| 28 | PP2400454143 - KH2060.GE28 | 1,800,000,000 | 36,000,000 |
| 29 | PP2400454144 - KH2060.GE29 | 266,460,000 | 5,329,200 |
| 30 | PP2400454145 - KH2060.GE30 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 31 | PP2400454146 - KH2060.GE31 | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 32 | PP2400454147 - KH2060.GE32 | 440,212,500 | 8,804,250 |
| 33 | PP2400454148 - KH2060.GE33 | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 34 | PP2400454149 - KH2060.GE34 | 266,850,000 | 5,337,000 |
| 35 | PP2400454150 - KH2060.GE35 | 7,510,000 | 150,200 |
| 36 | PP2400454151 - KH2060.GE36 | 20,410,000 | 408,200 |
| 37 | PP2400454152 - KH2060.GE37 | 1,899,750,000 | 37,995,000 |
| 38 | PP2400454153 - KH2060.GE38 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 39 | PP2400454154 - KH2060.GE39 | 17,776,000 | 355,520 |
| 40 | PP2400454155 - KH2060.GE40 | 288,750,000 | 5,775,000 |
| 41 | PP2400454156 - KH2060.GE41 | 288,750,000 | 5,775,000 |
| 42 | PP2400454157 - KH2060.GE42 | 1,098,000,000 | 21,960,000 |
| 43 | PP2400454158 - KH2060.GE43 | 290,000,000 | 5,800,000 |
| 44 | PP2400454159 - KH2060.GE44 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 45 | PP2400454160 - KH2060.GE45 | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 46 | PP2400454161 - KH2060.GE46 | 264,600,000 | 5,292,000 |
| 47 | PP2400454162 - KH2060.GE47 | 286,000,000 | 5,720,000 |
| 48 | PP2400454163 - KH2060.GE48 | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 49 | PP2400454164 - KH2060.GE49 | 398,580,000 | 7,971,600 |
| 50 | PP2400454165 - KH2060.GE50 | 68,993,400 | 1,379,868 |
| 51 | PP2400454166 - KH2060.GE51 | 146,800,000 | 2,936,000 |
| 52 | PP2400454167 - KH2060.GE52 | 815,000,000 | 16,300,000 |
| 53 | PP2400454168 - KH2060.GE53 | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 54 | PP2400454169 - KH2060.GE54 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 55 | PP2400454170 - KH2060.GE55 | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 56 | PP2400454171 - KH2060.GE56 | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 57 | PP2400454172 - KH2060.GE57 | 53,550,000 | 1,071,000 |
| 58 | PP2400454173 - KH2060.GE58 | 65,360,000 | 1,307,200 |
| 59 | PP2400454174 - KH2060.GE59 | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 60 | PP2400454175 - KH2060.GE60 | 220,400,000 | 4,408,000 |
| 61 | PP2400454176 - KH2060.GE61 | 487,650,000 | 9,753,000 |
| 62 | PP2400454177 - KH2060.GE62 | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 63 | PP2400454178 - KH2060.GE63 | 8,250,000 | 165,000 |
| 64 | PP2400454179 - KH2060.GE64 | 470,000,000 | 9,400,000 |
| 65 | PP2400454180 - KH2060.GE65 | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 66 | PP2400454181 - KH2060.GE66 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 67 | PP2400454182 - KH2060.GE67 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 68 | PP2400454183 - KH2060.GE68 | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 69 | PP2400454184 - KH2060.GE69 | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 70 | PP2400454185 - KH2060.GE70 | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 71 | PP2400454186 - KH2060.GE71 | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 72 | PP2400454187 - KH2060.GE72 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 73 | PP2400454188 - KH2060.GE73 | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 74 | PP2400454189 - KH2060.GE74 | 333,480,000 | 6,669,600 |
| 75 | PP2400454190 - KH2060.GE75 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 76 | PP2400454191 - KH2060.GE76 | 44,100,000 | 882,000 |
| 77 | PP2400454192 - KH2060.GE77 | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 78 | PP2400454193 - KH2060.GE78 | 12,600,000 | 252,000 |
| 79 | PP2400454194 - KH2060.GE79 | 699,930,000 | 13,998,600 |
| 80 | PP2400454195 - KH2060.GE80 | 24,600,000 | 492,000 |
| 81 | PP2400454196 - KH2060.GE81 | 387,500,000 | 7,750,000 |
| 82 | PP2400454197 - KH2060.GE82 | 1,815,000 | 36,300 |
| 83 | PP2400454198 - KH2060.GE83 | 10,500,000 | 210,000 |
| 84 | PP2400454199 - KH2060.GE84 | 742,500,000 | 14,850,000 |
| 85 | PP2400454200 - KH2060.GE85 | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 86 | PP2400454201 - KH2060.GE86 | 467,775,000 | 9,355,500 |
| 87 | PP2400454202 - KH2060.GE87 | 28,900,000 | 578,000 |
| 88 | PP2400454203 - KH2060.GE88 | 8,000,000 | 160,000 |
| 89 | PP2400454204 - KH2060.GE89 | 47,000,000 | 940,000 |
| 90 | PP2400454205 - KH2060.GE90 | 10,600,000 | 212,000 |
| 91 | PP2400454206 - KH2060.GE91 | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 92 | PP2400454207 - KH2060.GE92 | 940,000,000 | 18,800,000 |
| 93 | PP2400454208 - KH2060.GE93 | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 94 | PP2400454209 - KH2060.GE94 | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 95 | PP2400454210 - KH2060.GE95 | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 96 | PP2400454211 - KH2060.GE96 | 181,434,000 | 3,628,680 |
| 97 | PP2400454212 - KH2060.GE97 | 355,200,000 | 7,104,000 |
| 98 | PP2400454213 - KH2060.GE98 | 1,600,000,000 | 32,000,000 |
| 99 | PP2400454214 - KH2060.GE99 | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 100 | PP2400454215 - KH2060.GE100 | 620,000,000 | 12,400,000 |
| 101 | PP2400454216 - KH2060.GE101 | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 102 | PP2400454217 - KH2060.GE102 | 7,250,000 | 145,000 |
| 103 | PP2400454218 - KH2060.GE103 | 690,900,000 | 13,818,000 |
| 104 | PP2400454219 - KH2060.GE104 | 4,485,000 | 89,700 |
| 105 | PP2400454220 - KH2060.GE105 | 1,477,500,000 | 29,550,000 |
| 106 | PP2400454221 - KH2060.GE106 | 1,600,000,000 | 32,000,000 |
| 107 | PP2400454222 - KH2060.GE107 | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
KH2060.GE1 |
|
| Mã phần lô | PP2400454116 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE2 |
|
| Mã phần lô | PP2400454117 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454118 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400454119 |
| Giá từng phần lô | 5,518,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,361,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE5 |
|
| Mã phần lô | PP2400454120 |
| Giá từng phần lô | 307,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,146,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE6 |
|
| Mã phần lô | PP2400454121 |
| Giá từng phần lô | 3,034,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE7 |
|
| Mã phần lô | PP2400454122 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE8 |
|
| Mã phần lô | PP2400454123 |
| Giá từng phần lô | 72,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE9 |
|
| Mã phần lô | PP2400454124 |
| Giá từng phần lô | 652,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400454125 |
| Giá từng phần lô | 793,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400454126 |
| Giá từng phần lô | 125,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400454127 |
| Giá từng phần lô | 124,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400454128 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400454129 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400454130 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400454131 |
| Giá từng phần lô | 520,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400454132 |
| Giá từng phần lô | 2,309,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,191,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400454133 |
| Giá từng phần lô | 3,774,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400454134 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400454135 |
| Giá từng phần lô | 7,826,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400454136 |
| Giá từng phần lô | 2,703,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400454137 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400454138 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400454139 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400454140 |
| Giá từng phần lô | 343,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,875,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400454141 |
| Giá từng phần lô | 207,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,155,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400454142 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400454143 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400454144 |
| Giá từng phần lô | 266,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,329,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400454145 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400454146 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400454147 |
| Giá từng phần lô | 440,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,804,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400454148 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400454149 |
| Giá từng phần lô | 266,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400454150 |
| Giá từng phần lô | 7,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400454151 |
| Giá từng phần lô | 20,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400454152 |
| Giá từng phần lô | 1,899,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400454153 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400454154 |
| Giá từng phần lô | 17,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400454155 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400454156 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400454157 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400454158 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400454159 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400454160 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400454161 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400454162 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400454163 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400454164 |
| Giá từng phần lô | 398,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,971,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400454165 |
| Giá từng phần lô | 68,993,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,379,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400454166 |
| Giá từng phần lô | 146,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400454167 |
| Giá từng phần lô | 815,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400454168 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400454169 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400454170 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400454171 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400454172 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400454173 |
| Giá từng phần lô | 65,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400454174 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400454175 |
| Giá từng phần lô | 220,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400454176 |
| Giá từng phần lô | 487,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400454177 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400454178 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400454179 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400454180 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400454181 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2400454182 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2400454183 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2400454184 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2400454185 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2400454186 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2400454187 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2400454188 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2400454189 |
| Giá từng phần lô | 333,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,669,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2400454190 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2400454191 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2400454192 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2400454193 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2400454194 |
| Giá từng phần lô | 699,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,998,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2400454195 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2400454196 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2400454197 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2400454198 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2400454199 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2400454200 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2400454201 |
| Giá từng phần lô | 467,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2400454202 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2400454203 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2400454204 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2400454205 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2400454206 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2400454207 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2400454208 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2400454209 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE95 |
|
| Mã phần lô | PP2400454210 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE96 |
|
| Mã phần lô | PP2400454211 |
| Giá từng phần lô | 181,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE97 |
|
| Mã phần lô | PP2400454212 |
| Giá từng phần lô | 355,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE98 |
|
| Mã phần lô | PP2400454213 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE99 |
|
| Mã phần lô | PP2400454214 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2400454215 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2400454216 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2400454217 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2400454218 |
| Giá từng phần lô | 690,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2400454219 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2400454220 |
| Giá từng phần lô | 1,477,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2400454221 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH2060.GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2400454222 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi