Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400507308-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400279599
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 66,913,218,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400454116 - KH2060.GE1 100,000,000 2,000,000
2 PP2400454117 - KH2060.GE2 840,000,000 16,800,000
3 PP2400454118 - KH2060.GE3 120,000,000 2,400,000
4 PP2400454119 - KH2060.GE4 5,518,074,000 110,361,480
5 PP2400454120 - KH2060.GE5 307,310,000 6,146,200
6 PP2400454121 - KH2060.GE6 3,034,500,000 60,690,000
7 PP2400454122 - KH2060.GE7 1,200,000,000 24,000,000
8 PP2400454123 - KH2060.GE8 72,200,000 1,444,000
9 PP2400454124 - KH2060.GE9 652,050,000 13,041,000
10 PP2400454125 - KH2060.GE10 793,800,000 15,876,000
11 PP2400454126 - KH2060.GE11 125,340,000 2,506,800
12 PP2400454127 - KH2060.GE12 124,700,000 2,494,000
13 PP2400454128 - KH2060.GE13 39,900,000 798,000
14 PP2400454129 - KH2060.GE14 102,900,000 2,058,000
15 PP2400454130 - KH2060.GE15 6,500,000 130,000
16 PP2400454131 - KH2060.GE16 520,800,000 10,416,000
17 PP2400454132 - KH2060.GE17 2,309,580,000 46,191,600
18 PP2400454133 - KH2060.GE18 3,774,000,000 75,480,000
19 PP2400454134 - KH2060.GE19 2,590,000,000 51,800,000
20 PP2400454135 - KH2060.GE20 7,826,000,000 156,520,000
21 PP2400454136 - KH2060.GE21 2,703,750,000 54,075,000
22 PP2400454137 - KH2060.GE22 2,500,000,000 50,000,000
23 PP2400454138 - KH2060.GE23 645,000,000 12,900,000
24 PP2400454139 - KH2060.GE24 29,000,000 580,000
25 PP2400454140 - KH2060.GE25 343,770,000 6,875,400
26 PP2400454141 - KH2060.GE26 207,774,000 4,155,480
27 PP2400454142 - KH2060.GE27 9,800,000 196,000
28 PP2400454143 - KH2060.GE28 1,800,000,000 36,000,000
29 PP2400454144 - KH2060.GE29 266,460,000 5,329,200
30 PP2400454145 - KH2060.GE30 105,000,000 2,100,000
31 PP2400454146 - KH2060.GE31 495,000,000 9,900,000
32 PP2400454147 - KH2060.GE32 440,212,500 8,804,250
33 PP2400454148 - KH2060.GE33 240,000,000 4,800,000
34 PP2400454149 - KH2060.GE34 266,850,000 5,337,000
35 PP2400454150 - KH2060.GE35 7,510,000 150,200
36 PP2400454151 - KH2060.GE36 20,410,000 408,200
37 PP2400454152 - KH2060.GE37 1,899,750,000 37,995,000
38 PP2400454153 - KH2060.GE38 126,000,000 2,520,000
39 PP2400454154 - KH2060.GE39 17,776,000 355,520
40 PP2400454155 - KH2060.GE40 288,750,000 5,775,000
41 PP2400454156 - KH2060.GE41 288,750,000 5,775,000
42 PP2400454157 - KH2060.GE42 1,098,000,000 21,960,000
43 PP2400454158 - KH2060.GE43 290,000,000 5,800,000
44 PP2400454159 - KH2060.GE44 126,000,000 2,520,000
45 PP2400454160 - KH2060.GE45 850,000,000 17,000,000
46 PP2400454161 - KH2060.GE46 264,600,000 5,292,000
47 PP2400454162 - KH2060.GE47 286,000,000 5,720,000
48 PP2400454163 - KH2060.GE48 630,000,000 12,600,000
49 PP2400454164 - KH2060.GE49 398,580,000 7,971,600
50 PP2400454165 - KH2060.GE50 68,993,400 1,379,868
51 PP2400454166 - KH2060.GE51 146,800,000 2,936,000
52 PP2400454167 - KH2060.GE52 815,000,000 16,300,000
53 PP2400454168 - KH2060.GE53 850,000,000 17,000,000
54 PP2400454169 - KH2060.GE54 350,000,000 7,000,000
55 PP2400454170 - KH2060.GE55 124,000,000 2,480,000
56 PP2400454171 - KH2060.GE56 200,000,000 4,000,000
57 PP2400454172 - KH2060.GE57 53,550,000 1,071,000
58 PP2400454173 - KH2060.GE58 65,360,000 1,307,200
59 PP2400454174 - KH2060.GE59 405,000,000 8,100,000
60 PP2400454175 - KH2060.GE60 220,400,000 4,408,000
61 PP2400454176 - KH2060.GE61 487,650,000 9,753,000
62 PP2400454177 - KH2060.GE62 210,000,000 4,200,000
63 PP2400454178 - KH2060.GE63 8,250,000 165,000
64 PP2400454179 - KH2060.GE64 470,000,000 9,400,000
65 PP2400454180 - KH2060.GE65 273,000,000 5,460,000
66 PP2400454181 - KH2060.GE66 63,000,000 1,260,000
67 PP2400454182 - KH2060.GE67 300,000,000 6,000,000
68 PP2400454183 - KH2060.GE68 330,000,000 6,600,000
69 PP2400454184 - KH2060.GE69 138,000,000 2,760,000
70 PP2400454185 - KH2060.GE70 110,000,000 2,200,000
71 PP2400454186 - KH2060.GE71 123,000,000 2,460,000
72 PP2400454187 - KH2060.GE72 126,000,000 2,520,000
73 PP2400454188 - KH2060.GE73 380,000,000 7,600,000
74 PP2400454189 - KH2060.GE74 333,480,000 6,669,600
75 PP2400454190 - KH2060.GE75 125,000,000 2,500,000
76 PP2400454191 - KH2060.GE76 44,100,000 882,000
77 PP2400454192 - KH2060.GE77 480,000,000 9,600,000
78 PP2400454193 - KH2060.GE78 12,600,000 252,000
79 PP2400454194 - KH2060.GE79 699,930,000 13,998,600
80 PP2400454195 - KH2060.GE80 24,600,000 492,000
81 PP2400454196 - KH2060.GE81 387,500,000 7,750,000
82 PP2400454197 - KH2060.GE82 1,815,000 36,300
83 PP2400454198 - KH2060.GE83 10,500,000 210,000
84 PP2400454199 - KH2060.GE84 742,500,000 14,850,000
85 PP2400454200 - KH2060.GE85 660,000,000 13,200,000
86 PP2400454201 - KH2060.GE86 467,775,000 9,355,500
87 PP2400454202 - KH2060.GE87 28,900,000 578,000
88 PP2400454203 - KH2060.GE88 8,000,000 160,000
89 PP2400454204 - KH2060.GE89 47,000,000 940,000
90 PP2400454205 - KH2060.GE90 10,600,000 212,000
91 PP2400454206 - KH2060.GE91 600,000,000 12,000,000
92 PP2400454207 - KH2060.GE92 940,000,000 18,800,000
93 PP2400454208 - KH2060.GE93 78,750,000 1,575,000
94 PP2400454209 - KH2060.GE94 102,000,000 2,040,000
95 PP2400454210 - KH2060.GE95 57,000,000 1,140,000
96 PP2400454211 - KH2060.GE96 181,434,000 3,628,680
97 PP2400454212 - KH2060.GE97 355,200,000 7,104,000
98 PP2400454213 - KH2060.GE98 1,600,000,000 32,000,000
99 PP2400454214 - KH2060.GE99 220,000,000 4,400,000
100 PP2400454215 - KH2060.GE100 620,000,000 12,400,000
101 PP2400454216 - KH2060.GE101 234,000,000 4,680,000
102 PP2400454217 - KH2060.GE102 7,250,000 145,000
103 PP2400454218 - KH2060.GE103 690,900,000 13,818,000
104 PP2400454219 - KH2060.GE104 4,485,000 89,700
105 PP2400454220 - KH2060.GE105 1,477,500,000 29,550,000
106 PP2400454221 - KH2060.GE106 1,600,000,000 32,000,000
107 PP2400454222 - KH2060.GE107 1,040,000,000 20,800,000
KH2060.GE1
Mã phần lô PP2400454116
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE2
Mã phần lô PP2400454117
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE3
Mã phần lô PP2400454118
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE4
Mã phần lô PP2400454119
Giá từng phần lô 5,518,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,361,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE5
Mã phần lô PP2400454120
Giá từng phần lô 307,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,146,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE6
Mã phần lô PP2400454121
Giá từng phần lô 3,034,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE7
Mã phần lô PP2400454122
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE8
Mã phần lô PP2400454123
Giá từng phần lô 72,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE9
Mã phần lô PP2400454124
Giá từng phần lô 652,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE10
Mã phần lô PP2400454125
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE11
Mã phần lô PP2400454126
Giá từng phần lô 125,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE12
Mã phần lô PP2400454127
Giá từng phần lô 124,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE13
Mã phần lô PP2400454128
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE14
Mã phần lô PP2400454129
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE15
Mã phần lô PP2400454130
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE16
Mã phần lô PP2400454131
Giá từng phần lô 520,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE17
Mã phần lô PP2400454132
Giá từng phần lô 2,309,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,191,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE18
Mã phần lô PP2400454133
Giá từng phần lô 3,774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE19
Mã phần lô PP2400454134
Giá từng phần lô 2,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE20
Mã phần lô PP2400454135
Giá từng phần lô 7,826,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE21
Mã phần lô PP2400454136
Giá từng phần lô 2,703,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE22
Mã phần lô PP2400454137
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE23
Mã phần lô PP2400454138
Giá từng phần lô 645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE24
Mã phần lô PP2400454139
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE25
Mã phần lô PP2400454140
Giá từng phần lô 343,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,875,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE26
Mã phần lô PP2400454141
Giá từng phần lô 207,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,155,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE27
Mã phần lô PP2400454142
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE28
Mã phần lô PP2400454143
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE29
Mã phần lô PP2400454144
Giá từng phần lô 266,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE30
Mã phần lô PP2400454145
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE31
Mã phần lô PP2400454146
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE32
Mã phần lô PP2400454147
Giá từng phần lô 440,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,804,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE33
Mã phần lô PP2400454148
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE34
Mã phần lô PP2400454149
Giá từng phần lô 266,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE35
Mã phần lô PP2400454150
Giá từng phần lô 7,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE36
Mã phần lô PP2400454151
Giá từng phần lô 20,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE37
Mã phần lô PP2400454152
Giá từng phần lô 1,899,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE38
Mã phần lô PP2400454153
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE39
Mã phần lô PP2400454154
Giá từng phần lô 17,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE40
Mã phần lô PP2400454155
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE41
Mã phần lô PP2400454156
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE42
Mã phần lô PP2400454157
Giá từng phần lô 1,098,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE43
Mã phần lô PP2400454158
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE44
Mã phần lô PP2400454159
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE45
Mã phần lô PP2400454160
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE46
Mã phần lô PP2400454161
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE47
Mã phần lô PP2400454162
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE48
Mã phần lô PP2400454163
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE49
Mã phần lô PP2400454164
Giá từng phần lô 398,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,971,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE50
Mã phần lô PP2400454165
Giá từng phần lô 68,993,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE51
Mã phần lô PP2400454166
Giá từng phần lô 146,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE52
Mã phần lô PP2400454167
Giá từng phần lô 815,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE53
Mã phần lô PP2400454168
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE54
Mã phần lô PP2400454169
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE55
Mã phần lô PP2400454170
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE56
Mã phần lô PP2400454171
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE57
Mã phần lô PP2400454172
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE58
Mã phần lô PP2400454173
Giá từng phần lô 65,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE59
Mã phần lô PP2400454174
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE60
Mã phần lô PP2400454175
Giá từng phần lô 220,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE61
Mã phần lô PP2400454176
Giá từng phần lô 487,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,753,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE62
Mã phần lô PP2400454177
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE63
Mã phần lô PP2400454178
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE64
Mã phần lô PP2400454179
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE65
Mã phần lô PP2400454180
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE66
Mã phần lô PP2400454181
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE67
Mã phần lô PP2400454182
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE68
Mã phần lô PP2400454183
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE69
Mã phần lô PP2400454184
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE70
Mã phần lô PP2400454185
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE71
Mã phần lô PP2400454186
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE72
Mã phần lô PP2400454187
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE73
Mã phần lô PP2400454188
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE74
Mã phần lô PP2400454189
Giá từng phần lô 333,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,669,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE75
Mã phần lô PP2400454190
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE76
Mã phần lô PP2400454191
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE77
Mã phần lô PP2400454192
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE78
Mã phần lô PP2400454193
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE79
Mã phần lô PP2400454194
Giá từng phần lô 699,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,998,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE80
Mã phần lô PP2400454195
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE81
Mã phần lô PP2400454196
Giá từng phần lô 387,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE82
Mã phần lô PP2400454197
Giá từng phần lô 1,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE83
Mã phần lô PP2400454198
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE84
Mã phần lô PP2400454199
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE85
Mã phần lô PP2400454200
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE86
Mã phần lô PP2400454201
Giá từng phần lô 467,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE87
Mã phần lô PP2400454202
Giá từng phần lô 28,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE88
Mã phần lô PP2400454203
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE89
Mã phần lô PP2400454204
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE90
Mã phần lô PP2400454205
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE91
Mã phần lô PP2400454206
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE92
Mã phần lô PP2400454207
Giá từng phần lô 940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE93
Mã phần lô PP2400454208
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE94
Mã phần lô PP2400454209
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE95
Mã phần lô PP2400454210
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE96
Mã phần lô PP2400454211
Giá từng phần lô 181,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE97
Mã phần lô PP2400454212
Giá từng phần lô 355,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE98
Mã phần lô PP2400454213
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE99
Mã phần lô PP2400454214
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE100
Mã phần lô PP2400454215
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE101
Mã phần lô PP2400454216
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE102
Mã phần lô PP2400454217
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE103
Mã phần lô PP2400454218
Giá từng phần lô 690,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE104
Mã phần lô PP2400454219
Giá từng phần lô 4,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE105
Mã phần lô PP2400454220
Giá từng phần lô 1,477,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE106
Mã phần lô PP2400454221
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2060.GE107
Mã phần lô PP2400454222
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->