Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400527363-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Phú Xuyên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Phú Xuyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400288324
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 19,365,958,420 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400473983 - G1.001 9,540,000 143,100
2 PP2400473984 - G1.002 326,800 4,902
3 PP2400473985 - G1.003 1,590,000 23,850
4 PP2400473986 - G1.004 5,733,000 85,995
5 PP2400473987 - G1.005 10,050,000 150,750
6 PP2400473988 - G1.006 787,600 11,814
7 PP2400473989 - G1.007 64,750,000 971,250
8 PP2400473990 - G1.008 155,200,000 2,328,000
9 PP2400473991 - G1.009 204,750 3,071
10 PP2400473992 - G1.010 9,500,000 142,500
11 PP2400473993 - G1.011 2,400,000 36,000
12 PP2400473994 - G1.012 16,800,000 252,000
13 PP2400473995 - G1.013 11,451,000 171,765
14 PP2400473996 - G1.014 5,355,000 80,325
15 PP2400473997 - G1.015 31,500,000 472,500
16 PP2400473998 - G1.016 14,000,000 210,000
17 PP2400473999 - G1.017 49,980,000 749,700
18 PP2400474000 - G1.018 9,950,000 149,250
19 PP2400474001 - G1.019 1,354,800 20,322
20 PP2400474002 - G1.020 56,370,000 845,550
21 PP2400474003 - G1.021 5,850,000 87,750
22 PP2400474004 - G1.022 78,000,000 1,170,000
23 PP2400474005 - G1.023 70,000,000 1,050,000
24 PP2400474006 - G1.024 11,550,000 173,250
25 PP2400474007 - G1.025 114,450,000 1,716,750
26 PP2400474008 - G1.026 76,000,000 1,140,000
27 PP2400474009 - G1.027 15,780,000 236,700
28 PP2400474010 - G1.028 2,940,000 44,100
29 PP2400474011 - G1.029 50,000,000 750,000
30 PP2400474012 - G1.030 28,000,000 420,000
31 PP2400474013 - G1.031 17,325,000 259,875
32 PP2400474014 - G1.032 1,470,000 22,050
33 PP2400474015 - G1.033 4,000,000 60,000
34 PP2400474016 - G1.034 3,360,000 50,400
35 PP2400474017 - G1.035 4,500,000 67,500
36 PP2400474018 - G1.036 42,000 630
37 PP2400474019 - G1.037 1,613,920 24,208
38 PP2400474020 - G1.038 175,000,000 2,625,000
39 PP2400474021 - G1.039 94,000,000 1,410,000
40 PP2400474022 - G1.040 106,700,000 1,600,500
41 PP2400474023 - G1.041 59,000,000 885,000
42 PP2400474024 - G1.042 270,000,000 4,050,000
43 PP2400474025 - G1.043 79,000,000 1,185,000
44 PP2400474026 - G1.044 193,500,000 2,902,500
45 PP2400474027 - G1.045 186,000,000 2,790,000
46 PP2400474028 - G1.046 200,000,000 3,000,000
47 PP2400474029 - G1.047 74,000,000 1,110,000
48 PP2400474030 - G1.048 5,502,000 82,530
49 PP2400474031 - G1.049 20,800,000 312,000
50 PP2400474032 - G1.050 6,699,000 100,485
51 PP2400474033 - G1.051 4,347,000 65,205
52 PP2400474034 - G1.052 53,730,000 805,950
53 PP2400474035 - G1.053 168,000,000 2,520,000
54 PP2400474036 - G1.054 19,770,000 296,550
55 PP2400474037 - G1.055 245,000,000 3,675,000
56 PP2400474038 - G1.056 22,000,000 330,000
57 PP2400474039 - G1.057 155,000,000 2,325,000
58 PP2400474040 - G1.058 405,000,000 6,075,000
59 PP2400474041 - G1.059 2,180,000 32,700
60 PP2400474042 - G1.060 2,544,000 38,160
61 PP2400474043 - G1.061 3,650,000 54,750
62 PP2400474044 - G1.062 12,000,000 180,000
63 PP2400474045 - G1.063 3,585,000 53,775
64 PP2400474046 - G1.064 39,900,000 598,500
65 PP2400474047 - G1.065 110,000,000 1,650,000
66 PP2400474048 - G1.066 86,000,000 1,290,000
67 PP2400474049 - G1.067 9,576,000 143,640
68 PP2400474050 - G1.068 14,000,000 210,000
69 PP2400474051 - G1.069 918,000 13,770
70 PP2400474052 - G1.070 11,600,000 174,000
71 PP2400474053 - G1.071 105,000,000 1,575,000
72 PP2400474054 - G1.072 122,500,000 1,837,500
73 PP2400474055 - G1.073 255,300,000 3,829,500
74 PP2400474056 - G1.074 69,300,000 1,039,500
75 PP2400474057 - G1.075 149,100,000 2,236,500
76 PP2400474058 - G1.076 108,200,000 1,623,000
77 PP2400474059 - G1.077 63,000,000 945,000
78 PP2400474060 - G1.078 720,000 10,800
79 PP2400474061 - G1.079 266,000,000 3,990,000
80 PP2400474062 - G1.080 48,000,000 720,000
81 PP2400474063 - G1.081 44,730,000 670,950
82 PP2400474064 - G1.082 119,700,000 1,795,500
83 PP2400474065 - G1.083 385,000,000 5,775,000
84 PP2400474066 - G1.084 700,000,000 10,500,000
85 PP2400474067 - G1.085 158,500,000 2,377,500
86 PP2400474068 - G1.086 18,750,000 281,250
87 PP2400474069 - G1.087 170,400,000 2,556,000
88 PP2400474070 - G1.088 131,780,000 1,976,700
89 PP2400474071 - G1.089 130,000,000 1,950,000
90 PP2400474072 - G1.090 399,000,000 5,985,000
91 PP2400474073 - G1.091 99,750,000 1,496,250
92 PP2400474074 - G1.092 36,500,000 547,500
93 PP2400474075 - G1.093 1,280,000 19,200
94 PP2400474076 - G1.094 31,500,000 472,500
95 PP2400474077 - G1.095 19,000,000 285,000
96 PP2400474078 - G1.096 315,000,000 4,725,000
97 PP2400474079 - G1.097 168,000,000 2,520,000
98 PP2400474080 - G1.098 345,000,000 5,175,000
99 PP2400474081 - G1.099 74,970,000 1,124,550
100 PP2400474082 - G1.100 249,480,000 3,742,200
101 PP2400474083 - G1.101 105,000,000 1,575,000
102 PP2400474084 - G1.102 193,500,000 2,902,500
103 PP2400474085 - G1.103 74,970,000 1,124,550
104 PP2400474086 - G1.104 4,770,000 71,550
105 PP2400474087 - G1.105 73,080,000 1,096,200
106 PP2400474088 - G1.106 37,800,000 567,000
107 PP2400474089 - G1.107 22,301,000 334,515
108 PP2400474090 - G1.108 158,000,000 2,370,000
109 PP2400474091 - G1.109 269,500,000 4,042,500
110 PP2400474092 - G1.110 172,000,000 2,580,000
111 PP2400474093 - G1.111 100,000,000 1,500,000
112 PP2400474094 - G1.112 234,000 3,510
113 PP2400474095 - G1.113 2,520,000 37,800
114 PP2400474096 - G1.114 45,360,000 680,400
115 PP2400474097 - G1.115 31,500,000 472,500
116 PP2400474098 - G1.116 7,500,000 112,500
117 PP2400474099 - G1.117 6,237,000 93,555
118 PP2400474100 - G1.118 25,987,500 389,812
119 PP2400474101 - G1.119 4,400,000 66,000
120 PP2400474102 - G1.120 1,485,000 22,275
121 PP2400474103 - G1.121 157,500,000 2,362,500
122 PP2400474104 - G1.122 81,600,000 1,224,000
123 PP2400474105 - G1.123 64,750,000 971,250
124 PP2400474106 - G1.124 3,250,000 48,750
125 PP2400474107 - G1.125 36,600,000 549,000
126 PP2400474108 - G1.126 31,000,000 465,000
127 PP2400474109 - G1.127 30,000,000 450,000
128 PP2400474110 - G1.128 4,200,000 63,000
129 PP2400474111 - G1.129 119,400,000 1,791,000
130 PP2400474112 - G1.130 20,400,000 306,000
131 PP2400474113 - G1.131 7,728,000 115,920
132 PP2400474114 - G1.132 50,700,000 760,500
133 PP2400474115 - G1.133 604,500 9,067
134 PP2400474116 - G1.134 144,000,000 2,160,000
135 PP2400474117 - G1.135 1,140,000,000 17,100,000
136 PP2400474118 - G1.136 330,000,000 4,950,000
137 PP2400474119 - G1.137 150,000,000 2,250,000
138 PP2400474120 - G1.138 40,000,000 600,000
139 PP2400474121 - G1.139 494,000,000 7,410,000
140 PP2400474122 - G1.140 38,350,000 575,250
141 PP2400474123 - G1.141 317,400,000 4,761,000
142 PP2400474124 - G1.142 540,000,000 8,100,000
143 PP2400474125 - G1.143 216,000,000 3,240,000
144 PP2400474126 - G1.144 60,000,000 900,000
145 PP2400474127 - G1.145 268,500,000 4,027,500
146 PP2400474128 - G1.146 315,000,000 4,725,000
147 PP2400474129 - G1.147 315,000,000 4,725,000
148 PP2400474130 - G1.148 5,250,000 78,750
149 PP2400474131 - G1.149 2,940,000 44,100
150 PP2400474132 - G1.150 7,000,000 105,000
151 PP2400474133 - G1.151 45,000,000 675,000
152 PP2400474134 - G1.152 60,000,000 900,000
153 PP2400474135 - G1.153 20,000,000 300,000
154 PP2400474136 - G1.154 42,000,000 630,000
155 PP2400474137 - G1.155 20,000,000 300,000
156 PP2400474138 - G1.156 19,500,000 292,500
157 PP2400474139 - G1.157 45,000,000 675,000
158 PP2400474140 - G1.158 675,000 10,125
159 PP2400474141 - G1.159 119,240,000 1,788,600
160 PP2400474142 - G1.160 46,000,000 690,000
161 PP2400474143 - G1.161 48,000,000 720,000
162 PP2400474144 - G1.162 17,911,650 268,674
163 PP2400474145 - G1.163 31,500,000 472,500
164 PP2400474146 - G1.164 37,800,000 567,000
165 PP2400474147 - G1.165 525,000 7,875
166 PP2400474148 - G1.166 12,000,000 180,000
167 PP2400474149 - G1.167 4,110,000 61,650
168 PP2400474150 - G1.168 360,000,000 5,400,000
169 PP2400474151 - G1.169 88,000,000 1,320,000
170 PP2400474152 - G1.170 234,000,000 3,510,000
171 PP2400474153 - G1.171 12,750,000 191,250
172 PP2400474154 - G1.172 108,000,000 1,620,000
173 PP2400474155 - G1.173 72,000,000 1,080,000
174 PP2400474156 - G1.174 126,000,000 1,890,000
175 PP2400474157 - G1.175 25,439,500 381,592
176 PP2400474158 - G1.176 220,500,000 3,307,500
177 PP2400474159 - G1.177 278,090,000 4,171,350
178 PP2400474160 - G1.178 38,640,000 579,600
179 PP2400474161 - G1.179 8,980,000 134,700
180 PP2400474162 - G1.180 21,000,000 315,000
181 PP2400474163 - G1.181 81,900,000 1,228,500
182 PP2400474164 - G1.182 31,500,000 472,500
183 PP2400474165 - G1.183 53,600,000 804,000
184 PP2400474166 - G1.184 124,950,000 1,874,250
185 PP2400474167 - G1.185 50,400,000 756,000
186 PP2400474168 - G1.186 3,675,000 55,125
187 PP2400474169 - G1.187 18,900,000 283,500
188 PP2400474170 - G1.188 24,150,000 362,250
189 PP2400474171 - G1.189 55,000,000 825,000
190 PP2400474172 - G1.190 9,500,000 142,500
191 PP2400474173 - G1.191 112,000,000 1,680,000
192 PP2400474174 - G1.192 186,000,000 2,790,000
193 PP2400474175 - G1.193 315,000 4,725
194 PP2400474176 - G1.194 1,029,000 15,435
195 PP2400474177 - G1.195 6,090,000 91,350
196 PP2400474178 - G1.196 47,820,000 717,300
197 PP2400474179 - G1.197 60,000,000 900,000
198 PP2400474180 - G1.198 503,400 7,551
199 PP2400474181 - G1.199 21,000,000 315,000
200 PP2400474182 - G1.200 145,000 2,175
201 PP2400474183 - G1.201 26,250,000 393,750
202 PP2400474184 - G1.202 14,700,000 220,500
203 PP2400474185 - G1.203 40,950,000 614,250
204 PP2400474186 - G1.204 217,350,000 3,260,250
205 PP2400474187 - G1.205 195,000,000 2,925,000
206 PP2400474188 - G1.206 1,500,000 22,500
207 PP2400474189 - G1.207 119,700,000 1,795,500
208 PP2400474190 - G1.208 99,750,000 1,496,250
209 PP2400474191 - G1.209 6,800,000 102,000
210 PP2400474192 - G1.210 17,598,000 263,970
211 PP2400474193 - G1.211 70,000,000 1,050,000
212 PP2400474194 - G1.212 11,970,000 179,550
213 PP2400474195 - G1.213 7,980,000 119,700
214 PP2400474196 - G1.214 40,320,000 604,800
215 PP2400474197 - G1.215 12,600,000 189,000
216 PP2400474198 - G1.216 165,000,000 2,475,000
217 PP2400474199 - G1.217 220,000,000 3,300,000
218 PP2400474200 - G1.218 42,000,000 630,000
219 PP2400474201 - G1.219 12,600,000 189,000
220 PP2400474202 - G1.220 4,680,000 70,200
221 PP2400474203 - G1.221 12,600,000 189,000
222 PP2400474204 - G1.222 70,000,000 1,050,000
223 PP2400474205 - G1.223 11,970,000 179,550
G1.001
Mã phần lô PP2400473983
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.002
Mã phần lô PP2400473984
Giá từng phần lô 326,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.003
Mã phần lô PP2400473985
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.004
Mã phần lô PP2400473986
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.005
Mã phần lô PP2400473987
Giá từng phần lô 10,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.006
Mã phần lô PP2400473988
Giá từng phần lô 787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.007
Mã phần lô PP2400473989
Giá từng phần lô 64,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.008
Mã phần lô PP2400473990
Giá từng phần lô 155,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.009
Mã phần lô PP2400473991
Giá từng phần lô 204,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.010
Mã phần lô PP2400473992
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.011
Mã phần lô PP2400473993
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.012
Mã phần lô PP2400473994
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.013
Mã phần lô PP2400473995
Giá từng phần lô 11,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.014
Mã phần lô PP2400473996
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.015
Mã phần lô PP2400473997
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.016
Mã phần lô PP2400473998
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.017
Mã phần lô PP2400473999
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.018
Mã phần lô PP2400474000
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.019
Mã phần lô PP2400474001
Giá từng phần lô 1,354,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.020
Mã phần lô PP2400474002
Giá từng phần lô 56,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.021
Mã phần lô PP2400474003
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.022
Mã phần lô PP2400474004
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.023
Mã phần lô PP2400474005
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.024
Mã phần lô PP2400474006
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.025
Mã phần lô PP2400474007
Giá từng phần lô 114,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.026
Mã phần lô PP2400474008
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.027
Mã phần lô PP2400474009
Giá từng phần lô 15,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.028
Mã phần lô PP2400474010
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.029
Mã phần lô PP2400474011
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.030
Mã phần lô PP2400474012
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.031
Mã phần lô PP2400474013
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.032
Mã phần lô PP2400474014
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.033
Mã phần lô PP2400474015
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.034
Mã phần lô PP2400474016
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.035
Mã phần lô PP2400474017
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.036
Mã phần lô PP2400474018
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.037
Mã phần lô PP2400474019
Giá từng phần lô 1,613,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.038
Mã phần lô PP2400474020
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.039
Mã phần lô PP2400474021
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.040
Mã phần lô PP2400474022
Giá từng phần lô 106,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.041
Mã phần lô PP2400474023
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.042
Mã phần lô PP2400474024
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.043
Mã phần lô PP2400474025
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.044
Mã phần lô PP2400474026
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.045
Mã phần lô PP2400474027
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.046
Mã phần lô PP2400474028
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.047
Mã phần lô PP2400474029
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.048
Mã phần lô PP2400474030
Giá từng phần lô 5,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.049
Mã phần lô PP2400474031
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.050
Mã phần lô PP2400474032
Giá từng phần lô 6,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.051
Mã phần lô PP2400474033
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.052
Mã phần lô PP2400474034
Giá từng phần lô 53,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.053
Mã phần lô PP2400474035
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.054
Mã phần lô PP2400474036
Giá từng phần lô 19,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.055
Mã phần lô PP2400474037
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.056
Mã phần lô PP2400474038
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.057
Mã phần lô PP2400474039
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.058
Mã phần lô PP2400474040
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.059
Mã phần lô PP2400474041
Giá từng phần lô 2,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.060
Mã phần lô PP2400474042
Giá từng phần lô 2,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.061
Mã phần lô PP2400474043
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.062
Mã phần lô PP2400474044
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.063
Mã phần lô PP2400474045
Giá từng phần lô 3,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.064
Mã phần lô PP2400474046
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.065
Mã phần lô PP2400474047
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.066
Mã phần lô PP2400474048
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.067
Mã phần lô PP2400474049
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.068
Mã phần lô PP2400474050
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.069
Mã phần lô PP2400474051
Giá từng phần lô 918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.070
Mã phần lô PP2400474052
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.071
Mã phần lô PP2400474053
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.072
Mã phần lô PP2400474054
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.073
Mã phần lô PP2400474055
Giá từng phần lô 255,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,829,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.074
Mã phần lô PP2400474056
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.075
Mã phần lô PP2400474057
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.076
Mã phần lô PP2400474058
Giá từng phần lô 108,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.077
Mã phần lô PP2400474059
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.078
Mã phần lô PP2400474060
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.079
Mã phần lô PP2400474061
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.080
Mã phần lô PP2400474062
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.081
Mã phần lô PP2400474063
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.082
Mã phần lô PP2400474064
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.083
Mã phần lô PP2400474065
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.084
Mã phần lô PP2400474066
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.085
Mã phần lô PP2400474067
Giá từng phần lô 158,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.086
Mã phần lô PP2400474068
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.087
Mã phần lô PP2400474069
Giá từng phần lô 170,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.088
Mã phần lô PP2400474070
Giá từng phần lô 131,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.089
Mã phần lô PP2400474071
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.090
Mã phần lô PP2400474072
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.091
Mã phần lô PP2400474073
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.092
Mã phần lô PP2400474074
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.093
Mã phần lô PP2400474075
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.094
Mã phần lô PP2400474076
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.095
Mã phần lô PP2400474077
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.096
Mã phần lô PP2400474078
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.097
Mã phần lô PP2400474079
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.098
Mã phần lô PP2400474080
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.099
Mã phần lô PP2400474081
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.100
Mã phần lô PP2400474082
Giá từng phần lô 249,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,742,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.101
Mã phần lô PP2400474083
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.102
Mã phần lô PP2400474084
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.103
Mã phần lô PP2400474085
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.104
Mã phần lô PP2400474086
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.105
Mã phần lô PP2400474087
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.106
Mã phần lô PP2400474088
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.107
Mã phần lô PP2400474089
Giá từng phần lô 22,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.108
Mã phần lô PP2400474090
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.109
Mã phần lô PP2400474091
Giá từng phần lô 269,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.110
Mã phần lô PP2400474092
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.111
Mã phần lô PP2400474093
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.112
Mã phần lô PP2400474094
Giá từng phần lô 234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.113
Mã phần lô PP2400474095
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.114
Mã phần lô PP2400474096
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.115
Mã phần lô PP2400474097
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.116
Mã phần lô PP2400474098
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.117
Mã phần lô PP2400474099
Giá từng phần lô 6,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.118
Mã phần lô PP2400474100
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.119
Mã phần lô PP2400474101
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.120
Mã phần lô PP2400474102
Giá từng phần lô 1,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.121
Mã phần lô PP2400474103
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.122
Mã phần lô PP2400474104
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.123
Mã phần lô PP2400474105
Giá từng phần lô 64,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.124
Mã phần lô PP2400474106
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.125
Mã phần lô PP2400474107
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.126
Mã phần lô PP2400474108
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.127
Mã phần lô PP2400474109
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.128
Mã phần lô PP2400474110
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.129
Mã phần lô PP2400474111
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.130
Mã phần lô PP2400474112
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.131
Mã phần lô PP2400474113
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.132
Mã phần lô PP2400474114
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.133
Mã phần lô PP2400474115
Giá từng phần lô 604,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.134
Mã phần lô PP2400474116
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.135
Mã phần lô PP2400474117
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.136
Mã phần lô PP2400474118
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.137
Mã phần lô PP2400474119
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.138
Mã phần lô PP2400474120
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.139
Mã phần lô PP2400474121
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.140
Mã phần lô PP2400474122
Giá từng phần lô 38,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.141
Mã phần lô PP2400474123
Giá từng phần lô 317,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.142
Mã phần lô PP2400474124
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.143
Mã phần lô PP2400474125
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.144
Mã phần lô PP2400474126
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.145
Mã phần lô PP2400474127
Giá từng phần lô 268,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.146
Mã phần lô PP2400474128
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.147
Mã phần lô PP2400474129
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.148
Mã phần lô PP2400474130
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.149
Mã phần lô PP2400474131
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.150
Mã phần lô PP2400474132
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.151
Mã phần lô PP2400474133
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.152
Mã phần lô PP2400474134
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.153
Mã phần lô PP2400474135
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.154
Mã phần lô PP2400474136
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.155
Mã phần lô PP2400474137
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.156
Mã phần lô PP2400474138
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.157
Mã phần lô PP2400474139
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.158
Mã phần lô PP2400474140
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.159
Mã phần lô PP2400474141
Giá từng phần lô 119,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.160
Mã phần lô PP2400474142
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.161
Mã phần lô PP2400474143
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.162
Mã phần lô PP2400474144
Giá từng phần lô 17,911,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.163
Mã phần lô PP2400474145
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.164
Mã phần lô PP2400474146
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.165
Mã phần lô PP2400474147
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.166
Mã phần lô PP2400474148
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.167
Mã phần lô PP2400474149
Giá từng phần lô 4,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.168
Mã phần lô PP2400474150
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.169
Mã phần lô PP2400474151
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.170
Mã phần lô PP2400474152
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.171
Mã phần lô PP2400474153
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.172
Mã phần lô PP2400474154
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.173
Mã phần lô PP2400474155
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.174
Mã phần lô PP2400474156
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.175
Mã phần lô PP2400474157
Giá từng phần lô 25,439,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.176
Mã phần lô PP2400474158
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.177
Mã phần lô PP2400474159
Giá từng phần lô 278,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,171,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.178
Mã phần lô PP2400474160
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.179
Mã phần lô PP2400474161
Giá từng phần lô 8,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.180
Mã phần lô PP2400474162
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.181
Mã phần lô PP2400474163
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.182
Mã phần lô PP2400474164
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.183
Mã phần lô PP2400474165
Giá từng phần lô 53,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.184
Mã phần lô PP2400474166
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.185
Mã phần lô PP2400474167
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.186
Mã phần lô PP2400474168
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.187
Mã phần lô PP2400474169
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.188
Mã phần lô PP2400474170
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.189
Mã phần lô PP2400474171
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.190
Mã phần lô PP2400474172
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.191
Mã phần lô PP2400474173
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.192
Mã phần lô PP2400474174
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.193
Mã phần lô PP2400474175
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.194
Mã phần lô PP2400474176
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.195
Mã phần lô PP2400474177
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.196
Mã phần lô PP2400474178
Giá từng phần lô 47,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.197
Mã phần lô PP2400474179
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.198
Mã phần lô PP2400474180
Giá từng phần lô 503,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.199
Mã phần lô PP2400474181
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.200
Mã phần lô PP2400474182
Giá từng phần lô 145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.201
Mã phần lô PP2400474183
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.202
Mã phần lô PP2400474184
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.203
Mã phần lô PP2400474185
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.204
Mã phần lô PP2400474186
Giá từng phần lô 217,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.205
Mã phần lô PP2400474187
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.206
Mã phần lô PP2400474188
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.207
Mã phần lô PP2400474189
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.208
Mã phần lô PP2400474190
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.209
Mã phần lô PP2400474191
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.210
Mã phần lô PP2400474192
Giá từng phần lô 17,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.211
Mã phần lô PP2400474193
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.212
Mã phần lô PP2400474194
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.213
Mã phần lô PP2400474195
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.214
Mã phần lô PP2400474196
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.215
Mã phần lô PP2400474197
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.216
Mã phần lô PP2400474198
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.217
Mã phần lô PP2400474199
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.218
Mã phần lô PP2400474200
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.219
Mã phần lô PP2400474201
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.220
Mã phần lô PP2400474202
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.221
Mã phần lô PP2400474203
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.222
Mã phần lô PP2400474204
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.223
Mã phần lô PP2400474205
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->