Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400490578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Bình Điền | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Bình Điền |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400252144 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 2,481,749,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400395751 - 1G1 | 50,736,000 | 507,360 |
| 2 | PP2400395752 - 2G1 | 55,125,000 | 551,250 |
| 3 | PP2400395753 - 3G1 | 765,000 | 7,650 |
| 4 | PP2400395754 - 4G1 | 8,000,000 | 80,000 |
| 5 | PP2400395755 - 5G1 | 1,800,000 | 18,000 |
| 6 | PP2400395756 - 6G1 | 7,875,000 | 78,750 |
| 7 | PP2400395757 - 7G1 | 1,750,000 | 17,500 |
| 8 | PP2400395758 - 8G1 | 2,010,000 | 20,100 |
| 9 | PP2400395759 - 9G1 | 3,360,000 | 33,600 |
| 10 | PP2400395760 - 10G1 | 14,000,000 | 140,000 |
| 11 | PP2400395761 - 11G1 | 38,124,000 | 381,240 |
| 12 | PP2400395762 - 12G1 | 3,126,000 | 31,260 |
| 13 | PP2400395763 - 13G1 | 400,000 | 4,000 |
| 14 | PP2400395764 - 14G1 | 7,500,000 | 75,000 |
| 15 | PP2400395765 - 15G1 | 16,800,000 | 168,000 |
| 16 | PP2400395766 - 16G1 | 9,450,000 | 94,500 |
| 17 | PP2400395767 - 17G1 | 21,900,000 | 219,000 |
| 18 | PP2400395768 - 18G1 | 86,800,000 | 868,000 |
| 19 | PP2400395769 - 19G1 | 35,000,000 | 350,000 |
| 20 | PP2400395770 - 20G1 | 15,000 | 150 |
| 21 | PP2400395771 - 21G1 | 75,600,000 | 756,000 |
| 22 | PP2400395772 - 22G1 | 18,000,000 | 180,000 |
| 23 | PP2400395773 - 23G1 | 172,110,000 | 1,721,100 |
| 24 | PP2400395774 - 24G1 | 16,000,000 | 160,000 |
| 25 | PP2400395775 - 25G1 | 3,226,000 | 32,260 |
| 26 | PP2400395776 - 26G1 | 12,600,000 | 126,000 |
| 27 | PP2400395777 - 27G1 | 3,000,000 | 30,000 |
| 28 | PP2400395778 - 28G1 | 3,150,000 | 31,500 |
| 29 | PP2400395779 - 29G1 | 3,864,000 | 38,640 |
| 30 | PP2400395780 - 30G1 | 360,000 | 3,600 |
| 31 | PP2400395781 - 31G1 | 3,590,000 | 35,900 |
| 32 | PP2400395782 - 32G1 | 600,000 | 6,000 |
| 33 | PP2400395783 - 33G1 | 183,600 | 1,836 |
| 34 | PP2400395784 - 34G1 | 16,290,000 | 162,900 |
| 35 | PP2400395785 - 35G1 | 800,000 | 8,000 |
| 36 | PP2400395786 - 36G1 | 174,000 | 1,740 |
| 37 | PP2400395787 - 37G1 | 1,591,800 | 15,918 |
| 38 | PP2400395788 - 38G1 | 21,000,000 | 210,000 |
| 39 | PP2400395789 - 39G1 | 1,545,600 | 15,456 |
| 40 | PP2400395790 - 40G1 | 19,800,000 | 198,000 |
| 41 | PP2400395791 - 41G1 | 18,900,000 | 189,000 |
| 42 | PP2400395792 - 42G1 | 378,000 | 3,780 |
| 43 | PP2400395793 - 43G1 | 11,200,000 | 112,000 |
| 44 | PP2400395794 - 44G1 | 23,000,000 | 230,000 |
| 45 | PP2400395795 - 45G1 | 3,780,000 | 37,800 |
| 46 | PP2400395796 - 46G1 | 819,000 | 8,190 |
| 47 | PP2400395797 - 47G1 | 144,000 | 1,440 |
| 48 | PP2400395798 - 48G1 | 72,900,000 | 729,000 |
| 49 | PP2400395799 - 49G1 | 240,000 | 2,400 |
| 50 | PP2400395800 - 50G1 | 6,560,000 | 65,600 |
| 51 | PP2400395801 - 51G1 | 5,520,000 | 55,200 |
| 52 | PP2400395802 - 52G1 | 60,152,400 | 601,524 |
| 53 | PP2400395803 - 53G1 | 650,000 | 6,500 |
| 54 | PP2400395804 - 54G1 | 45,000,000 | 450,000 |
| 55 | PP2400395805 - 55G1 | 4,410,000 | 44,100 |
| 56 | PP2400395806 - 56G1 | 3,780,000 | 37,800 |
| 57 | PP2400395807 - 57G1 | 800,000 | 8,000 |
| 58 | PP2400395808 - 58G1 | 10,600,000 | 106,000 |
| 59 | PP2400395809 - 59G1 | 795,000 | 7,950 |
| 60 | PP2400395810 - 60G1 | 213,500,000 | 2,135,000 |
| 61 | PP2400395811 - 61G1 | 49,500,000 | 495,000 |
| 62 | PP2400395812 - 62G1 | 29,000 | 290 |
| 63 | PP2400395813 - 63G1 | 233,800,000 | 2,338,000 |
| 64 | PP2400395814 - 64G1 | 9,950,000 | 99,500 |
| 65 | PP2400395815 - 65G1 | 1,900,000 | 19,000 |
| 66 | PP2400395816 - 66G1 | 56,000,000 | 560,000 |
| 67 | PP2400395817 - 67G1 | 60,000,000 | 600,000 |
| 68 | PP2400395818 - 68G1 | 5,940,000 | 59,400 |
| 69 | PP2400395819 - 69G1 | 1,075,000 | 10,750 |
| 70 | PP2400395820 - 70G1 | 14,000,000 | 140,000 |
| 71 | PP2400395821 - 71G1 | 1,668,000 | 16,680 |
| 72 | PP2400395822 - 72G1 | 35,700,000 | 357,000 |
| 73 | PP2400395823 - 73G1 | 14,700,000 | 147,000 |
| 74 | PP2400395824 - 74G1 | 2,400,000 | 24,000 |
| 75 | PP2400395825 - 75G1 | 7,500,000 | 75,000 |
| 76 | PP2400395826 - 76G1 | 8,500,000 | 85,000 |
| 77 | PP2400395827 - 77G1 | 1,680,000 | 16,800 |
| 78 | PP2400395828 - 78G1 | 70,000,000 | 700,000 |
| 79 | PP2400395829 - 79G1 | 7,700,000 | 77,000 |
| 80 | PP2400395830 - 80G1 | 1,313,000 | 13,130 |
| 81 | PP2400395831 - 81G1 | 1,760,000 | 17,600 |
| 82 | PP2400395832 - 82G1 | 2,340,000 | 23,400 |
| 83 | PP2400395833 - 83G1 | 27,930,000 | 279,300 |
| 84 | PP2400395834 - 84G1 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 85 | PP2400395835 - 85G1 | 945,000 | 9,450 |
| 86 | PP2400395836 - 86G1 | 3,845,000 | 38,450 |
| 87 | PP2400395837 - 87G1 | 6,212,000 | 62,120 |
| 88 | PP2400395838 - 88G1 | 63,000 | 630 |
| 89 | PP2400395839 - 89G1 | 294,000 | 2,940 |
| 90 | PP2400395840 - 90G1 | 6,300,000 | 63,000 |
| 91 | PP2400395841 - 91G1 | 90,000,000 | 900,000 |
| 92 | PP2400395842 - 92G1 | 53,044,200 | 530,442 |
| 93 | PP2400395843 - 93G1 | 16,470,000 | 164,700 |
| 94 | PP2400395844 - 94G1 | 4,000,000 | 40,000 |
| 95 | PP2400395845 - 95G1 | 20,976,900 | 209,769 |
| 96 | PP2400395846 - 96G1 | 83,427,000 | 834,270 |
| 97 | PP2400395847 - 97G1 | 10,000,000 | 100,000 |
| 98 | PP2400395848 - 98G1 | 22,800,000 | 228,000 |
| 99 | PP2400395849 - 99G1 | 1,050,000 | 10,500 |
| 100 | PP2400395850 - 100G1 | 8,400,000 | 84,000 |
| 101 | PP2400395851 - 101G1 | 85,680,000 | 856,800 |
| 102 | PP2400395852 - 102G1 | 7,875,000 | 78,750 |
| 103 | PP2400395853 - 103G1 | 1,640,000 | 16,400 |
| 104 | PP2400395854 - 104G1 | 1,548,750 | 15,488 |
| 105 | PP2400395855 - 105G1 | 672,000 | 6,720 |
| 106 | PP2400395856 - 106G1 | 7,136,000 | 71,360 |
| 107 | PP2400395857 - 107G1 | 4,390,000 | 43,900 |
| 108 | PP2400395858 - 108G1 | 856,000 | 8,560 |
| 109 | PP2400395859 - 109G1 | 760,000 | 7,600 |
| 110 | PP2400395860 - 110G1 | 18,000,000 | 180,000 |
| 111 | PP2400395861 - 111G1 | 15,500,000 | 155,000 |
| 112 | PP2400395862 - 112G1 | 24,150,000 | 241,500 |
| 113 | PP2400395863 - 113G1 | 18,500,000 | 185,000 |
| 114 | PP2400395864 - 114G1 | 15,600,000 | 156,000 |
| 115 | PP2400395865 - 115G1 | 7,980,000 | 79,800 |
| 116 | PP2400395866 - 116G1 | 2,100,000 | 21,000 |
1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395751 |
| Giá từng phần lô | 50,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395752 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
3G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395753 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395754 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
5G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395755 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
6G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395756 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
7G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395757 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
8G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395758 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
9G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395759 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
10G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395760 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
11G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395761 |
| Giá từng phần lô | 38,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
12G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395762 |
| Giá từng phần lô | 3,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
13G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395763 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
14G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395764 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
15G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395765 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
16G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395766 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
17G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395767 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
18G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395768 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
19G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395769 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
20G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395770 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
21G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395771 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
22G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395772 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
23G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395773 |
| Giá từng phần lô | 172,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
24G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395774 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
25G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395775 |
| Giá từng phần lô | 3,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
26G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395776 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
27G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395777 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
28G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395778 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
29G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395779 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
30G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395780 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
31G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395781 |
| Giá từng phần lô | 3,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
32G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395782 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
33G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395783 |
| Giá từng phần lô | 183,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
34G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395784 |
| Giá từng phần lô | 16,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
35G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395785 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
36G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395786 |
| Giá từng phần lô | 174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395787 |
| Giá từng phần lô | 1,591,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
38G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395788 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
39G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395789 |
| Giá từng phần lô | 1,545,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395790 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
41G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395791 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
42G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395792 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
43G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395793 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
44G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395794 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
45G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395795 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
46G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395796 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
47G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395797 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
48G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395798 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
49G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395799 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
50G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395800 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
51G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395801 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
52G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395802 |
| Giá từng phần lô | 60,152,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
53G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395803 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
54G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395804 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
55G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395805 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395806 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
57G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395807 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
58G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395808 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
59G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395809 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
60G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395810 |
| Giá từng phần lô | 213,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
61G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395811 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
62G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395812 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
63G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395813 |
| Giá từng phần lô | 233,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
64G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395814 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
65G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395815 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
66G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395816 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
67G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395817 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
68G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395818 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
69G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395819 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
70G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395820 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
71G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395821 |
| Giá từng phần lô | 1,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
72G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395822 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
73G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395823 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
74G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395824 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
75G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395825 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
76G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395826 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
77G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395827 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
78G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395828 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
79G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395829 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
80G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395830 |
| Giá từng phần lô | 1,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
81G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395831 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
82G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395832 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
83G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395833 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
84G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395834 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
85G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395835 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
86G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395836 |
| Giá từng phần lô | 3,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
87G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395837 |
| Giá từng phần lô | 6,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
88G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395838 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
89G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395839 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
90G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395840 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
91G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395841 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
92G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395842 |
| Giá từng phần lô | 53,044,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
93G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395843 |
| Giá từng phần lô | 16,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
94G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395844 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
95G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395845 |
| Giá từng phần lô | 20,976,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
96G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395846 |
| Giá từng phần lô | 83,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
97G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395847 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
98G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395848 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
99G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395849 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
100G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395850 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
101G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395851 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
102G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395852 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
103G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395853 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
104G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395854 |
| Giá từng phần lô | 1,548,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
105G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395855 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
106G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395856 |
| Giá từng phần lô | 7,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
107G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395857 |
| Giá từng phần lô | 4,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
108G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395858 |
| Giá từng phần lô | 856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
109G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395859 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
110G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395860 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
111G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395861 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
112G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395862 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
113G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395863 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
114G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395864 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
115G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395865 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
116G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395866 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi