Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400548830-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đông Anh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đông Anh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400298385
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,627,259,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400493493 - G1.00 1,575,000 23,625
2 PP2400493494 - G1.00 90,000,000 1,350,000
3 PP2400493495 - G1.00 23,400,000 351,000
4 PP2400493496 - G1.00 108,750,000 1,631,250
5 PP2400493497 - G1.00 9,600,000 144,000
6 PP2400493498 - G1.00 161,280,000 2,419,200
7 PP2400493499 - G1.00 2,100,000 31,500
8 PP2400493500 - G1.00 55,000,000 825,000
9 PP2400493501 - G1.00 283,500,000 4,252,500
10 PP2400493502 - G1.00 394,800,000 5,922,000
11 PP2400493503 - G1.00 108,000,000 1,620,000
12 PP2400493504 - G1.00 30,000,000 450,000
13 PP2400493505 - G1.00 115,000,000 1,725,000
14 PP2400493506 - G1.00 11,897,000 178,455
15 PP2400493507 - G1.00 5,565,000 83,475
16 PP2400493508 - G1.00 561,792,000 8,426,880
17 PP2400493509 - G1.00 105,000,000 1,575,000
18 PP2400493510 - G1.00 560,000,000 8,400,000
G1.00
Mã phần lô PP2400493493
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.00
Mã phần lô PP2400493494
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493495
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493496
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493497
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493498
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493499
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493500
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493501
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493502
Giá từng phần lô 394,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493503
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493504
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493505
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493506
Giá từng phần lô 11,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493507
Giá từng phần lô 5,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493508
Giá từng phần lô 561,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,426,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493509
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.00
Mã phần lô PP2400493510
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->