Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400549435-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Hồng Lĩnh
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Hồng Lĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400287118
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 1,470,826,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400471957 - A01 137,760,000 1,791,000
2 PP2400471958 - A02 35,910,000 467,000
3 PP2400471959 - A03 123,000,000 1,599,000
4 PP2400471960 - A04 73,470,000 956,000
5 PP2400471961 - A05 23,850,000 311,000
6 PP2400471962 - A06 107,730,000 1,401,000
7 PP2400471963 - A07 63,000,000 819,000
8 PP2400471964 - A08 42,840,000 557,000
9 PP2400471965 - A09 23,310,000 304,000
10 PP2400471966 - A10 84,000,000 1,092,000
11 PP2400471967 - A11 62,790,000 817,000
12 PP2400471968 - A12 33,600,000 437,000
13 PP2400471969 - A13 50,616,000 659,000
14 PP2400471970 - A14 17,500,000 228,000
15 PP2400471971 - A15 120,000,000 1,560,000
16 PP2400471972 - A16 115,000,000 1,495,000
17 PP2400471973 - A17 63,000,000 819,000
18 PP2400471974 - A18 39,800,000 518,000
19 PP2400471975 - A19 22,050,000 287,000
20 PP2400471976 - A20 12,500,000 163,000
21 PP2400471977 - A21 38,000,000 494,000
22 PP2400471978 - A22 61,500,000 800,000
23 PP2400471979 - A23 57,600,000 749,000
24 PP2400471980 - A24 62,000,000 806,000
A01
Mã phần lô PP2400471957
Giá từng phần lô 137,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A02
Mã phần lô PP2400471958
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A03
Mã phần lô PP2400471959
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A04
Mã phần lô PP2400471960
Giá từng phần lô 73,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A05
Mã phần lô PP2400471961
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A06
Mã phần lô PP2400471962
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A07
Mã phần lô PP2400471963
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A08
Mã phần lô PP2400471964
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A09
Mã phần lô PP2400471965
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A10
Mã phần lô PP2400471966
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A11
Mã phần lô PP2400471967
Giá từng phần lô 62,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A12
Mã phần lô PP2400471968
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A13
Mã phần lô PP2400471969
Giá từng phần lô 50,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A14
Mã phần lô PP2400471970
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A15
Mã phần lô PP2400471971
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A16
Mã phần lô PP2400471972
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A17
Mã phần lô PP2400471973
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A18
Mã phần lô PP2400471974
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A19
Mã phần lô PP2400471975
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A20
Mã phần lô PP2400471976
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A21
Mã phần lô PP2400471977
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A22
Mã phần lô PP2400471978
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A23
Mã phần lô PP2400471979
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
A24
Mã phần lô PP2400471980
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Dự kiến cung cấp từ tháng 1/2025 đến hết tháng 5/2025)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->