Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400572653-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện chương mỹ
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện chương mỹ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400307370
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 11,938,516,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400516281 - 1.01.0005.010.0N1 880,000 13,200
2 PP2400516282 - 1.02.0037.200.0N4 73,000,000 1,095,000
3 PP2400516283 - 1.03.0050.010.0N4 700,000 10,500
4 PP2400516284 - 1.04.0057.150.0N4 59,200,000 888,000
5 PP2400516285 - 1.05.0057.325.0N2 40,950,000 614,250
6 PP2400516286 - 1.06.0037.001.0N2 9,500,000 142,500
7 PP2400516287 - 1.07.0096.010.0N1 160,000,000 2,400,000
8 PP2400516288 - 1.08.0096.010.0N3 22,000,000 330,000
9 PP2400516289 - 1.09.0097.025.0N1 105,000,000 1,575,000
10 PP2400516290 - 1.10.0097.025.0N2 111,450,000 1,671,750
11 PP2400516291 - 1.11.0098.004.0N4 35,000,000 525,000
12 PP2400516292 - 1.12.0109.001.0N4 70,000,000 1,050,000
13 PP2400516293 - 1.13.0148.200.0N4 1,856,000 27,840
14 PP2400516294 - 1.14.0153.010.0N4 280,000 4,200
15 PP2400516295 - 1.15.0153.100.0N2 47,250,000 708,750
16 PP2400516296 - 1.16.0154.100.0N4 9,450,000 141,750
17 PP2400516297 - 1.17.0157.200.0N4 183,600,000 2,754,000
18 PP2400516298 - 1.18.0168.250.0N1 612,000,000 9,180,000
19 PP2400516299 - 1.19.0169.500.0N4 166,500,000 2,497,500
20 PP2400516300 - 1.20.0177.500.0N4 123,000,000 1,845,000
21 PP2400516301 - 1.21.0177.250.0N3 23,310,000 349,650
22 PP2400516302 - 1.22.0213.005.0N4 17,850,000 267,750
23 PP2400516303 - 1.23.0218.005.0N4 14,000,000 210,000
24 PP2400516304 - 1.24.0219.007.0N4 33,600,000 504,000
25 PP2400516305 - 1.25.0221.015.0N4 29,000,000 435,000
26 PP2400516306 - 1.26.0231.750.0N2 119,400,000 1,791,000
27 PP2400516307 - 1.27.0233.500.0N4 14,700,000 220,500
28 PP2400516308 - 1.28.0280.005.0N4 12,800,000 192,000
29 PP2400516309 - 1.29.0310.100.0N4 30,000,000 450,000
30 PP2400516310 - 1.30.0314.100.0N4 200,000,000 3,000,000
31 PP2400516311 - 1.31.0449.305.0N4 18,900,000 283,500
32 PP2400516312 - 1.32.0500.005.0N4 112,800,000 1,692,000
33 PP2400516313 - 1.33.0501.005.0N4 325,000,000 4,875,000
34 PP2400516314 - 1.34.0502.005.0N3 260,000,000 3,900,000
35 PP2400516315 - 1.35.0503.005.0N3 248,500,000 3,727,500
36 PP2400516316 - 1.36.0511.002.0N3 12,750,000 191,250
37 PP2400516317 - 1.37.0516.025.1N4 725,000,000 10,875,000
38 PP2400516318 - 1.38.0522.010.0N2 2,070,000,000 31,050,000
39 PP2400516319 - 1.39.0522.010.0N4 780,000,000 11,700,000
40 PP2400516320 - 1.40.0522.020.0N4 770,000,000 11,550,000
41 PP2400516321 - 1.41.0523.210.0N4 136,000,000 2,040,000
42 PP2400516322 - 1.42.0535.100.0N4 299,250,000 4,488,750
43 PP2400516323 - 1.43.0579.010.0N4 99,960,000 1,499,400
44 PP2400516324 - 1.44.0581.010.0N4 63,000,000 945,000
45 PP2400516325 - 1.45.0583.005.0N3 40,000,000 600,000
46 PP2400516326 - 1.46.0637.015.0N4 14,200,000 213,000
47 PP2400516327 - 1.47.0672.002.0N4 105,140,000 1,577,100
48 PP2400516328 - 1.48.0679.610.0N4 157,500,000 2,362,500
49 PP2400516329 - 1.49.0679.800.0N2 197,500,000 2,962,500
50 PP2400516330 - 1.50.0682.020.0N4 40,000,000 600,000
51 PP2400516331 - 1.51.0697.060.0N4 56,100,000 841,500
52 PP2400516332 - 1.52.0699.080.0N3 42,000,000 630,000
53 PP2400516333 - 1.53.0714.005.0N2 26,250,000 393,750
54 PP2400516334 - 1.54.0717.010.0N4 95,760,000 1,436,400
55 PP2400516335 - 1.55.0717.010.1N4 90,000,000 1,350,000
56 PP2400516336 - 1.56.0721.003.0N4 40,000,000 600,000
57 PP2400516337 - 1.57.0724.020.0N4 27,200,000 408,000
58 PP2400516338 - 1.58.0725.075.0N4 58,000,000 870,000
59 PP2400516339 - 1.59.0782.080.0N4 988,000,000 14,820,000
60 PP2400516340 - 1.60.0854.010.0N4 16,680,000 250,200
61 PP2400516341 - 1.61.0910.025.0N4 12,500,000 187,500
62 PP2400516342 - 1.62.0916.001.0N4 18,900,000 283,500
63 PP2400516343 - 1.63.0917.025.0N1 362,250,000 5,433,750
64 PP2400516344 - 1.64.0920.010.0N3 98,280,000 1,474,200
65 PP2400516345 - 1.65.0922.002.0N3 19,320,000 289,800
66 PP2400516346 - 1.66.0928.025.0N2 3,800,000 57,000
67 PP2400516347 - 1.67.0949.800.0N1 160,000,000 2,400,000
68 PP2400516348 - 1.68.0968.100.0N4 112,000,000 1,680,000
69 PP2400516349 - 1.69.0969.016.0N4 126,000,000 1,890,000
70 PP2400516350 - 1.70.0977.200.0N2 45,000,000 675,000
71 PP2400516351 - 1.71.0977.200.0N4 58,000,000 870,000
72 PP2400516352 - 1.72.0985.007.0N4 33,000,000 495,000
73 PP2400516353 - 1.73.1022.002.0N4 28,000,000 420,000
74 PP2400516354 - 1.74.1024.125.0N4 220,000,000 3,300,000
75 PP2400516355 - 1.75.1024.100.0N4 200,000,000 3,000,000
76 PP2400516356 - 1.76.1029.005.0N2 80,000,000 1,200,000
77 PP2400516357 - 1.77.1031.100.0N4 119,700,000 1,795,500
1.01.0005.010.0N1
Mã phần lô PP2400516281
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.02.0037.200.0N4
Mã phần lô PP2400516282
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.03.0050.010.0N4
Mã phần lô PP2400516283
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.04.0057.150.0N4
Mã phần lô PP2400516284
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.05.0057.325.0N2
Mã phần lô PP2400516285
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.06.0037.001.0N2
Mã phần lô PP2400516286
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.07.0096.010.0N1
Mã phần lô PP2400516287
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.08.0096.010.0N3
Mã phần lô PP2400516288
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.09.0097.025.0N1
Mã phần lô PP2400516289
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.10.0097.025.0N2
Mã phần lô PP2400516290
Giá từng phần lô 111,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.11.0098.004.0N4
Mã phần lô PP2400516291
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.12.0109.001.0N4
Mã phần lô PP2400516292
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.13.0148.200.0N4
Mã phần lô PP2400516293
Giá từng phần lô 1,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.14.0153.010.0N4
Mã phần lô PP2400516294
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.15.0153.100.0N2
Mã phần lô PP2400516295
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.16.0154.100.0N4
Mã phần lô PP2400516296
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.17.0157.200.0N4
Mã phần lô PP2400516297
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.18.0168.250.0N1
Mã phần lô PP2400516298
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.19.0169.500.0N4
Mã phần lô PP2400516299
Giá từng phần lô 166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.20.0177.500.0N4
Mã phần lô PP2400516300
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.21.0177.250.0N3
Mã phần lô PP2400516301
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.22.0213.005.0N4
Mã phần lô PP2400516302
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.23.0218.005.0N4
Mã phần lô PP2400516303
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.24.0219.007.0N4
Mã phần lô PP2400516304
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.25.0221.015.0N4
Mã phần lô PP2400516305
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.26.0231.750.0N2
Mã phần lô PP2400516306
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.27.0233.500.0N4
Mã phần lô PP2400516307
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.28.0280.005.0N4
Mã phần lô PP2400516308
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.29.0310.100.0N4
Mã phần lô PP2400516309
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.30.0314.100.0N4
Mã phần lô PP2400516310
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.31.0449.305.0N4
Mã phần lô PP2400516311
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.32.0500.005.0N4
Mã phần lô PP2400516312
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.33.0501.005.0N4
Mã phần lô PP2400516313
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.34.0502.005.0N3
Mã phần lô PP2400516314
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.35.0503.005.0N3
Mã phần lô PP2400516315
Giá từng phần lô 248,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,727,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.36.0511.002.0N3
Mã phần lô PP2400516316
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.37.0516.025.1N4
Mã phần lô PP2400516317
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.38.0522.010.0N2
Mã phần lô PP2400516318
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.39.0522.010.0N4
Mã phần lô PP2400516319
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.40.0522.020.0N4
Mã phần lô PP2400516320
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.41.0523.210.0N4
Mã phần lô PP2400516321
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.42.0535.100.0N4
Mã phần lô PP2400516322
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.43.0579.010.0N4
Mã phần lô PP2400516323
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.44.0581.010.0N4
Mã phần lô PP2400516324
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.45.0583.005.0N3
Mã phần lô PP2400516325
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.46.0637.015.0N4
Mã phần lô PP2400516326
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.47.0672.002.0N4
Mã phần lô PP2400516327
Giá từng phần lô 105,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,577,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.48.0679.610.0N4
Mã phần lô PP2400516328
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.49.0679.800.0N2
Mã phần lô PP2400516329
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.50.0682.020.0N4
Mã phần lô PP2400516330
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.51.0697.060.0N4
Mã phần lô PP2400516331
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.52.0699.080.0N3
Mã phần lô PP2400516332
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.53.0714.005.0N2
Mã phần lô PP2400516333
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.54.0717.010.0N4
Mã phần lô PP2400516334
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.55.0717.010.1N4
Mã phần lô PP2400516335
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.56.0721.003.0N4
Mã phần lô PP2400516336
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.57.0724.020.0N4
Mã phần lô PP2400516337
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.58.0725.075.0N4
Mã phần lô PP2400516338
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.59.0782.080.0N4
Mã phần lô PP2400516339
Giá từng phần lô 988,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.60.0854.010.0N4
Mã phần lô PP2400516340
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.61.0910.025.0N4
Mã phần lô PP2400516341
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.62.0916.001.0N4
Mã phần lô PP2400516342
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.63.0917.025.0N1
Mã phần lô PP2400516343
Giá từng phần lô 362,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,433,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.64.0920.010.0N3
Mã phần lô PP2400516344
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.65.0922.002.0N3
Mã phần lô PP2400516345
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.66.0928.025.0N2
Mã phần lô PP2400516346
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.67.0949.800.0N1
Mã phần lô PP2400516347
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.68.0968.100.0N4
Mã phần lô PP2400516348
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.69.0969.016.0N4
Mã phần lô PP2400516349
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.70.0977.200.0N2
Mã phần lô PP2400516350
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.71.0977.200.0N4
Mã phần lô PP2400516351
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.72.0985.007.0N4
Mã phần lô PP2400516352
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.73.1022.002.0N4
Mã phần lô PP2400516353
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.74.1024.125.0N4
Mã phần lô PP2400516354
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.75.1024.100.0N4
Mã phần lô PP2400516355
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.76.1029.005.0N2
Mã phần lô PP2400516356
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1.77.1031.100.0N4
Mã phần lô PP2400516357
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->