Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400572653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện chương mỹ | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện chương mỹ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400307370 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 11,938,516,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400516281 - 1.01.0005.010.0N1 | 880,000 | 13,200 |
| 2 | PP2400516282 - 1.02.0037.200.0N4 | 73,000,000 | 1,095,000 |
| 3 | PP2400516283 - 1.03.0050.010.0N4 | 700,000 | 10,500 |
| 4 | PP2400516284 - 1.04.0057.150.0N4 | 59,200,000 | 888,000 |
| 5 | PP2400516285 - 1.05.0057.325.0N2 | 40,950,000 | 614,250 |
| 6 | PP2400516286 - 1.06.0037.001.0N2 | 9,500,000 | 142,500 |
| 7 | PP2400516287 - 1.07.0096.010.0N1 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 8 | PP2400516288 - 1.08.0096.010.0N3 | 22,000,000 | 330,000 |
| 9 | PP2400516289 - 1.09.0097.025.0N1 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 10 | PP2400516290 - 1.10.0097.025.0N2 | 111,450,000 | 1,671,750 |
| 11 | PP2400516291 - 1.11.0098.004.0N4 | 35,000,000 | 525,000 |
| 12 | PP2400516292 - 1.12.0109.001.0N4 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 13 | PP2400516293 - 1.13.0148.200.0N4 | 1,856,000 | 27,840 |
| 14 | PP2400516294 - 1.14.0153.010.0N4 | 280,000 | 4,200 |
| 15 | PP2400516295 - 1.15.0153.100.0N2 | 47,250,000 | 708,750 |
| 16 | PP2400516296 - 1.16.0154.100.0N4 | 9,450,000 | 141,750 |
| 17 | PP2400516297 - 1.17.0157.200.0N4 | 183,600,000 | 2,754,000 |
| 18 | PP2400516298 - 1.18.0168.250.0N1 | 612,000,000 | 9,180,000 |
| 19 | PP2400516299 - 1.19.0169.500.0N4 | 166,500,000 | 2,497,500 |
| 20 | PP2400516300 - 1.20.0177.500.0N4 | 123,000,000 | 1,845,000 |
| 21 | PP2400516301 - 1.21.0177.250.0N3 | 23,310,000 | 349,650 |
| 22 | PP2400516302 - 1.22.0213.005.0N4 | 17,850,000 | 267,750 |
| 23 | PP2400516303 - 1.23.0218.005.0N4 | 14,000,000 | 210,000 |
| 24 | PP2400516304 - 1.24.0219.007.0N4 | 33,600,000 | 504,000 |
| 25 | PP2400516305 - 1.25.0221.015.0N4 | 29,000,000 | 435,000 |
| 26 | PP2400516306 - 1.26.0231.750.0N2 | 119,400,000 | 1,791,000 |
| 27 | PP2400516307 - 1.27.0233.500.0N4 | 14,700,000 | 220,500 |
| 28 | PP2400516308 - 1.28.0280.005.0N4 | 12,800,000 | 192,000 |
| 29 | PP2400516309 - 1.29.0310.100.0N4 | 30,000,000 | 450,000 |
| 30 | PP2400516310 - 1.30.0314.100.0N4 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 31 | PP2400516311 - 1.31.0449.305.0N4 | 18,900,000 | 283,500 |
| 32 | PP2400516312 - 1.32.0500.005.0N4 | 112,800,000 | 1,692,000 |
| 33 | PP2400516313 - 1.33.0501.005.0N4 | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 34 | PP2400516314 - 1.34.0502.005.0N3 | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 35 | PP2400516315 - 1.35.0503.005.0N3 | 248,500,000 | 3,727,500 |
| 36 | PP2400516316 - 1.36.0511.002.0N3 | 12,750,000 | 191,250 |
| 37 | PP2400516317 - 1.37.0516.025.1N4 | 725,000,000 | 10,875,000 |
| 38 | PP2400516318 - 1.38.0522.010.0N2 | 2,070,000,000 | 31,050,000 |
| 39 | PP2400516319 - 1.39.0522.010.0N4 | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 40 | PP2400516320 - 1.40.0522.020.0N4 | 770,000,000 | 11,550,000 |
| 41 | PP2400516321 - 1.41.0523.210.0N4 | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 42 | PP2400516322 - 1.42.0535.100.0N4 | 299,250,000 | 4,488,750 |
| 43 | PP2400516323 - 1.43.0579.010.0N4 | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 44 | PP2400516324 - 1.44.0581.010.0N4 | 63,000,000 | 945,000 |
| 45 | PP2400516325 - 1.45.0583.005.0N3 | 40,000,000 | 600,000 |
| 46 | PP2400516326 - 1.46.0637.015.0N4 | 14,200,000 | 213,000 |
| 47 | PP2400516327 - 1.47.0672.002.0N4 | 105,140,000 | 1,577,100 |
| 48 | PP2400516328 - 1.48.0679.610.0N4 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 49 | PP2400516329 - 1.49.0679.800.0N2 | 197,500,000 | 2,962,500 |
| 50 | PP2400516330 - 1.50.0682.020.0N4 | 40,000,000 | 600,000 |
| 51 | PP2400516331 - 1.51.0697.060.0N4 | 56,100,000 | 841,500 |
| 52 | PP2400516332 - 1.52.0699.080.0N3 | 42,000,000 | 630,000 |
| 53 | PP2400516333 - 1.53.0714.005.0N2 | 26,250,000 | 393,750 |
| 54 | PP2400516334 - 1.54.0717.010.0N4 | 95,760,000 | 1,436,400 |
| 55 | PP2400516335 - 1.55.0717.010.1N4 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 56 | PP2400516336 - 1.56.0721.003.0N4 | 40,000,000 | 600,000 |
| 57 | PP2400516337 - 1.57.0724.020.0N4 | 27,200,000 | 408,000 |
| 58 | PP2400516338 - 1.58.0725.075.0N4 | 58,000,000 | 870,000 |
| 59 | PP2400516339 - 1.59.0782.080.0N4 | 988,000,000 | 14,820,000 |
| 60 | PP2400516340 - 1.60.0854.010.0N4 | 16,680,000 | 250,200 |
| 61 | PP2400516341 - 1.61.0910.025.0N4 | 12,500,000 | 187,500 |
| 62 | PP2400516342 - 1.62.0916.001.0N4 | 18,900,000 | 283,500 |
| 63 | PP2400516343 - 1.63.0917.025.0N1 | 362,250,000 | 5,433,750 |
| 64 | PP2400516344 - 1.64.0920.010.0N3 | 98,280,000 | 1,474,200 |
| 65 | PP2400516345 - 1.65.0922.002.0N3 | 19,320,000 | 289,800 |
| 66 | PP2400516346 - 1.66.0928.025.0N2 | 3,800,000 | 57,000 |
| 67 | PP2400516347 - 1.67.0949.800.0N1 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 68 | PP2400516348 - 1.68.0968.100.0N4 | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 69 | PP2400516349 - 1.69.0969.016.0N4 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 70 | PP2400516350 - 1.70.0977.200.0N2 | 45,000,000 | 675,000 |
| 71 | PP2400516351 - 1.71.0977.200.0N4 | 58,000,000 | 870,000 |
| 72 | PP2400516352 - 1.72.0985.007.0N4 | 33,000,000 | 495,000 |
| 73 | PP2400516353 - 1.73.1022.002.0N4 | 28,000,000 | 420,000 |
| 74 | PP2400516354 - 1.74.1024.125.0N4 | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 75 | PP2400516355 - 1.75.1024.100.0N4 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 76 | PP2400516356 - 1.76.1029.005.0N2 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 77 | PP2400516357 - 1.77.1031.100.0N4 | 119,700,000 | 1,795,500 |
1.01.0005.010.0N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400516281 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.02.0037.200.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516282 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.03.0050.010.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516283 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.04.0057.150.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516284 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.05.0057.325.0N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400516285 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.06.0037.001.0N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400516286 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.07.0096.010.0N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400516287 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.08.0096.010.0N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400516288 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.09.0097.025.0N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400516289 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.10.0097.025.0N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400516290 |
| Giá từng phần lô | 111,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,671,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.11.0098.004.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516291 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.12.0109.001.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516292 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.13.0148.200.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516293 |
| Giá từng phần lô | 1,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.14.0153.010.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516294 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.15.0153.100.0N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400516295 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.16.0154.100.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516296 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.17.0157.200.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516297 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.18.0168.250.0N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400516298 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.19.0169.500.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516299 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.20.0177.500.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516300 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.21.0177.250.0N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400516301 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.22.0213.005.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516302 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.23.0218.005.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516303 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.24.0219.007.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516304 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.25.0221.015.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516305 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.26.0231.750.0N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400516306 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.27.0233.500.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516307 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.28.0280.005.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516308 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.29.0310.100.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516309 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.30.0314.100.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516310 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.31.0449.305.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516311 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.32.0500.005.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516312 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.33.0501.005.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516313 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.34.0502.005.0N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400516314 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.35.0503.005.0N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400516315 |
| Giá từng phần lô | 248,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.36.0511.002.0N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400516316 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.37.0516.025.1N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516317 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.38.0522.010.0N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400516318 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.39.0522.010.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516319 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.40.0522.020.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516320 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.41.0523.210.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516321 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.42.0535.100.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516322 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.43.0579.010.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516323 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.44.0581.010.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516324 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.45.0583.005.0N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400516325 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.46.0637.015.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516326 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.47.0672.002.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516327 |
| Giá từng phần lô | 105,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,577,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.48.0679.610.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516328 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.49.0679.800.0N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400516329 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.50.0682.020.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516330 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.51.0697.060.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516331 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.52.0699.080.0N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400516332 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.53.0714.005.0N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400516333 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.54.0717.010.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516334 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.55.0717.010.1N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516335 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.56.0721.003.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516336 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.57.0724.020.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516337 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.58.0725.075.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516338 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.59.0782.080.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516339 |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.60.0854.010.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516340 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.61.0910.025.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516341 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.62.0916.001.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516342 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.63.0917.025.0N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400516343 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,433,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.64.0920.010.0N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400516344 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.65.0922.002.0N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400516345 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.66.0928.025.0N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400516346 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.67.0949.800.0N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400516347 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.68.0968.100.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516348 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.69.0969.016.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516349 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.70.0977.200.0N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400516350 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.71.0977.200.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516351 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.72.0985.007.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516352 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.73.1022.002.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516353 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.74.1024.125.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516354 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.75.1024.100.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516355 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.76.1029.005.0N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400516356 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.77.1031.100.0N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400516357 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi