Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400607258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400309895 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,700,682,380 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400520899 - 1 | 5,500,000 | 55,000 |
| 2 | PP2400520900 - 2 | 699,000 | 6,990 |
| 3 | PP2400520901 - 3 | 264,100 | 2,641 |
| 4 | PP2400520902 - 4 | 1,575,000 | 15,750 |
| 5 | PP2400520903 - 5 | 2,100,000 | 21,000 |
| 6 | PP2400520904 - 6 | 1,500,000 | 15,000 |
| 7 | PP2400520905 - 7 | 5,200,000 | 52,000 |
| 8 | PP2400520906 - 8 | 3,825,000 | 38,250 |
| 9 | PP2400520907 - 9 | 864,000 | 8,640 |
| 10 | PP2400520908 - 10 | 1,400,000 | 14,000 |
| 11 | PP2400520909 - 11 | 585,000,000 | 5,850,000 |
| 12 | PP2400520910 - 12 | 15,000,000 | 150,000 |
| 13 | PP2400520911 - 13 | 45,000,000 | 450,000 |
| 14 | PP2400520912 - 14 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 15 | PP2400520913 - 15 | 11,000,000 | 110,000 |
| 16 | PP2400520914 - 16 | 950,000 | 9,500 |
| 17 | PP2400520915 - 17 | 32,470,000 | 324,700 |
| 18 | PP2400520916 - 18 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 19 | PP2400520917 - 19 | 5,500,000 | 55,000 |
| 20 | PP2400520918 - 20 | 1,525,000 | 15,250 |
| 21 | PP2400520919 - 21 | 30,000,000 | 300,000 |
| 22 | PP2400520920 - 22 | 97,500,000 | 975,000 |
| 23 | PP2400520921 - 23 | 2,200,000 | 22,000 |
| 24 | PP2400520922 - 24 | 253,200,000 | 2,532,000 |
| 25 | PP2400520923 - 25 | 2,400,000 | 24,000 |
| 26 | PP2400520924 - 26 | 4,278,500 | 42,785 |
| 27 | PP2400520925 - 27 | 8,778,000 | 87,780 |
| 28 | PP2400520926 - 28 | 21,960,000 | 219,600 |
| 29 | PP2400520927 - 29 | 22,680,000 | 226,800 |
| 30 | PP2400520928 - 30 | 6,589,000 | 65,890 |
| 31 | PP2400520929 - 31 | 630,000 | 6,300 |
| 32 | PP2400520930 - 32 | 11,301,600 | 113,016 |
| 33 | PP2400520931 - 33 | 8,480,000 | 84,800 |
| 34 | PP2400520932 - 34 | 11,340,000 | 113,400 |
| 35 | PP2400520933 - 35 | 31,920,000 | 319,200 |
| 36 | PP2400520934 - 36 | 13,600,000 | 136,000 |
| 37 | PP2400520935 - 37 | 3,465,000 | 34,650 |
| 38 | PP2400520936 - 38 | 25,987,500 | 259,875 |
| 39 | PP2400520937 - 39 | 3,753,000 | 37,530 |
| 40 | PP2400520938 - 40 | 7,772,000 | 77,720 |
| 41 | PP2400520939 - 41 | 6,320,000 | 63,200 |
| 42 | PP2400520940 - 42 | 42,000,000 | 420,000 |
| 43 | PP2400520941 - 43 | 4,000,000 | 40,000 |
| 44 | PP2400520942 - 44 | 5,000,000 | 50,000 |
| 45 | PP2400520943 - 45 | 3,150,000 | 31,500 |
| 46 | PP2400520944 - 46 | 1,733,500 | 17,335 |
| 47 | PP2400520945 - 47 | 688,100 | 6,881 |
| 48 | PP2400520946 - 48 | 15,300,000 | 153,000 |
| 49 | PP2400520947 - 49 | 17,886,000 | 178,860 |
| 50 | PP2400520948 - 50 | 13,836,000 | 138,360 |
| 51 | PP2400520949 - 51 | 24,200,000 | 242,000 |
| 52 | PP2400520950 - 52 | 101,955,000 | 1,019,550 |
| 53 | PP2400520951 - 53 | 23,100,000 | 231,000 |
| 54 | PP2400520952 - 54 | 16,800,000 | 168,000 |
| 55 | PP2400520953 - 55 | 75,000,000 | 750,000 |
| 56 | PP2400520954 - 56 | 3,500,000 | 35,000 |
| 57 | PP2400520955 - 57 | 16,917,000 | 169,170 |
| 58 | PP2400520956 - 58 | 7,560,000 | 75,600 |
| 59 | PP2400520957 - 59 | 48,000,000 | 480,000 |
| 60 | PP2400520958 - 60 | 16,800,000 | 168,000 |
| 61 | PP2400520959 - 61 | 8,820,000 | 88,200 |
| 62 | PP2400520960 - 62 | 5,996,640 | 59,967 |
| 63 | PP2400520961 - 63 | 52,000,000 | 520,000 |
| 64 | PP2400520962 - 64 | 36,000,000 | 360,000 |
| 65 | PP2400520963 - 65 | 395,000 | 3,950 |
| 66 | PP2400520964 - 66 | 2,000,000 | 20,000 |
| 67 | PP2400520965 - 67 | 6,300,000 | 63,000 |
| 68 | PP2400520966 - 68 | 23,000,000 | 230,000 |
| 69 | PP2400520967 - 69 | 1,080,000 | 10,800 |
| 70 | PP2400520968 - 70 | 60,648,640 | 606,487 |
| 71 | PP2400520969 - 71 | 195,200,000 | 1,952,000 |
| 72 | PP2400520970 - 72 | 5,000,000 | 50,000 |
| 73 | PP2400520971 - 73 | 3,990,000 | 39,900 |
| 74 | PP2400520972 - 74 | 18,000,000 | 180,000 |
| 75 | PP2400520973 - 75 | 52,500,000 | 525,000 |
| 76 | PP2400520974 - 76 | 95,200,000 | 952,000 |
| 77 | PP2400520975 - 77 | 65,835,000 | 658,350 |
| 78 | PP2400520976 - 78 | 69,993,000 | 699,930 |
| 79 | PP2400520977 - 79 | 12,000,000 | 120,000 |
| 80 | PP2400520978 - 80 | 2,205,000 | 22,050 |
| 81 | PP2400520979 - 81 | 4,605,000 | 46,050 |
| 82 | PP2400520980 - 82 | 1,066,800 | 10,668 |
| 83 | PP2400520981 - 83 | 3,200,000 | 32,000 |
| 84 | PP2400520982 - 84 | 3,800,000 | 38,000 |
| 85 | PP2400520983 - 85 | 209,580,000 | 2,095,800 |
| 86 | PP2400520984 - 86 | 59,500,000 | 595,000 |
| 87 | PP2400520985 - 87 | 58,000,000 | 580,000 |
| 88 | PP2400520986 - 88 | 46,900,000 | 469,000 |
| 89 | PP2400520987 - 89 | 24,500,000 | 245,000 |
| 90 | PP2400520988 - 90 | 48,000,000 | 480,000 |
| 91 | PP2400520989 - 91 | 28,125,000 | 281,250 |
| 92 | PP2400520990 - 92 | 4,800,000 | 48,000 |
| 93 | PP2400520991 - 93 | 5,790,000 | 57,900 |
| 94 | PP2400520992 - 94 | 2,580,000 | 25,800 |
| 95 | PP2400520993 - 95 | 32,700,000 | 327,000 |
| 96 | PP2400520994 - 96 | 920,000 | 9,200 |
| 97 | PP2400520995 - 97 | 177,500,000 | 1,775,000 |
| 98 | PP2400520996 - 98 | 50,000,000 | 500,000 |
| 99 | PP2400520997 - 99 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 100 | PP2400520998 - 100 | 31,000,000 | 310,000 |
| 101 | PP2400520999 - 101 | 45,000,000 | 450,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400520899 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400520900 |
| Giá từng phần lô | 699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400520901 |
| Giá từng phần lô | 264,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400520902 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400520903 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400520904 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400520905 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400520906 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400520907 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400520908 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400520909 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400520910 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400520911 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400520912 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400520913 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400520914 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400520915 |
| Giá từng phần lô | 32,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400520916 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400520917 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400520918 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400520919 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400520920 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400520921 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400520922 |
| Giá từng phần lô | 253,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400520923 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400520924 |
| Giá từng phần lô | 4,278,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400520925 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400520926 |
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400520927 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400520928 |
| Giá từng phần lô | 6,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400520929 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400520930 |
| Giá từng phần lô | 11,301,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400520931 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400520932 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400520933 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400520934 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400520935 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400520936 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400520937 |
| Giá từng phần lô | 3,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400520938 |
| Giá từng phần lô | 7,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400520939 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400520940 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400520941 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400520942 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400520943 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400520944 |
| Giá từng phần lô | 1,733,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400520945 |
| Giá từng phần lô | 688,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400520946 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400520947 |
| Giá từng phần lô | 17,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400520948 |
| Giá từng phần lô | 13,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400520949 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400520950 |
| Giá từng phần lô | 101,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400520951 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400520952 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400520953 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400520954 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400520955 |
| Giá từng phần lô | 16,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400520956 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400520957 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400520958 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400520959 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400520960 |
| Giá từng phần lô | 5,996,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400520961 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400520962 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400520963 |
| Giá từng phần lô | 395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400520964 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400520965 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400520966 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400520967 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400520968 |
| Giá từng phần lô | 60,648,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400520969 |
| Giá từng phần lô | 195,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400520970 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400520971 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400520972 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400520973 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400520974 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400520975 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400520976 |
| Giá từng phần lô | 69,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400520977 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400520978 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400520979 |
| Giá từng phần lô | 4,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400520980 |
| Giá từng phần lô | 1,066,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400520981 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400520982 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2400520983 |
| Giá từng phần lô | 209,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,095,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2400520984 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400520985 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400520986 |
| Giá từng phần lô | 46,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2400520987 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2400520988 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2400520989 |
| Giá từng phần lô | 28,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2400520990 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2400520991 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2400520992 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2400520993 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2400520994 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2400520995 |
| Giá từng phần lô | 177,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2400520996 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2400520997 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2400520998 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2400520999 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi