Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400607258-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400309895
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,700,682,380 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400520899 - 1 5,500,000 55,000
2 PP2400520900 - 2 699,000 6,990
3 PP2400520901 - 3 264,100 2,641
4 PP2400520902 - 4 1,575,000 15,750
5 PP2400520903 - 5 2,100,000 21,000
6 PP2400520904 - 6 1,500,000 15,000
7 PP2400520905 - 7 5,200,000 52,000
8 PP2400520906 - 8 3,825,000 38,250
9 PP2400520907 - 9 864,000 8,640
10 PP2400520908 - 10 1,400,000 14,000
11 PP2400520909 - 11 585,000,000 5,850,000
12 PP2400520910 - 12 15,000,000 150,000
13 PP2400520911 - 13 45,000,000 450,000
14 PP2400520912 - 14 160,000,000 1,600,000
15 PP2400520913 - 15 11,000,000 110,000
16 PP2400520914 - 16 950,000 9,500
17 PP2400520915 - 17 32,470,000 324,700
18 PP2400520916 - 18 100,000,000 1,000,000
19 PP2400520917 - 19 5,500,000 55,000
20 PP2400520918 - 20 1,525,000 15,250
21 PP2400520919 - 21 30,000,000 300,000
22 PP2400520920 - 22 97,500,000 975,000
23 PP2400520921 - 23 2,200,000 22,000
24 PP2400520922 - 24 253,200,000 2,532,000
25 PP2400520923 - 25 2,400,000 24,000
26 PP2400520924 - 26 4,278,500 42,785
27 PP2400520925 - 27 8,778,000 87,780
28 PP2400520926 - 28 21,960,000 219,600
29 PP2400520927 - 29 22,680,000 226,800
30 PP2400520928 - 30 6,589,000 65,890
31 PP2400520929 - 31 630,000 6,300
32 PP2400520930 - 32 11,301,600 113,016
33 PP2400520931 - 33 8,480,000 84,800
34 PP2400520932 - 34 11,340,000 113,400
35 PP2400520933 - 35 31,920,000 319,200
36 PP2400520934 - 36 13,600,000 136,000
37 PP2400520935 - 37 3,465,000 34,650
38 PP2400520936 - 38 25,987,500 259,875
39 PP2400520937 - 39 3,753,000 37,530
40 PP2400520938 - 40 7,772,000 77,720
41 PP2400520939 - 41 6,320,000 63,200
42 PP2400520940 - 42 42,000,000 420,000
43 PP2400520941 - 43 4,000,000 40,000
44 PP2400520942 - 44 5,000,000 50,000
45 PP2400520943 - 45 3,150,000 31,500
46 PP2400520944 - 46 1,733,500 17,335
47 PP2400520945 - 47 688,100 6,881
48 PP2400520946 - 48 15,300,000 153,000
49 PP2400520947 - 49 17,886,000 178,860
50 PP2400520948 - 50 13,836,000 138,360
51 PP2400520949 - 51 24,200,000 242,000
52 PP2400520950 - 52 101,955,000 1,019,550
53 PP2400520951 - 53 23,100,000 231,000
54 PP2400520952 - 54 16,800,000 168,000
55 PP2400520953 - 55 75,000,000 750,000
56 PP2400520954 - 56 3,500,000 35,000
57 PP2400520955 - 57 16,917,000 169,170
58 PP2400520956 - 58 7,560,000 75,600
59 PP2400520957 - 59 48,000,000 480,000
60 PP2400520958 - 60 16,800,000 168,000
61 PP2400520959 - 61 8,820,000 88,200
62 PP2400520960 - 62 5,996,640 59,967
63 PP2400520961 - 63 52,000,000 520,000
64 PP2400520962 - 64 36,000,000 360,000
65 PP2400520963 - 65 395,000 3,950
66 PP2400520964 - 66 2,000,000 20,000
67 PP2400520965 - 67 6,300,000 63,000
68 PP2400520966 - 68 23,000,000 230,000
69 PP2400520967 - 69 1,080,000 10,800
70 PP2400520968 - 70 60,648,640 606,487
71 PP2400520969 - 71 195,200,000 1,952,000
72 PP2400520970 - 72 5,000,000 50,000
73 PP2400520971 - 73 3,990,000 39,900
74 PP2400520972 - 74 18,000,000 180,000
75 PP2400520973 - 75 52,500,000 525,000
76 PP2400520974 - 76 95,200,000 952,000
77 PP2400520975 - 77 65,835,000 658,350
78 PP2400520976 - 78 69,993,000 699,930
79 PP2400520977 - 79 12,000,000 120,000
80 PP2400520978 - 80 2,205,000 22,050
81 PP2400520979 - 81 4,605,000 46,050
82 PP2400520980 - 82 1,066,800 10,668
83 PP2400520981 - 83 3,200,000 32,000
84 PP2400520982 - 84 3,800,000 38,000
85 PP2400520983 - 85 209,580,000 2,095,800
86 PP2400520984 - 86 59,500,000 595,000
87 PP2400520985 - 87 58,000,000 580,000
88 PP2400520986 - 88 46,900,000 469,000
89 PP2400520987 - 89 24,500,000 245,000
90 PP2400520988 - 90 48,000,000 480,000
91 PP2400520989 - 91 28,125,000 281,250
92 PP2400520990 - 92 4,800,000 48,000
93 PP2400520991 - 93 5,790,000 57,900
94 PP2400520992 - 94 2,580,000 25,800
95 PP2400520993 - 95 32,700,000 327,000
96 PP2400520994 - 96 920,000 9,200
97 PP2400520995 - 97 177,500,000 1,775,000
98 PP2400520996 - 98 50,000,000 500,000
99 PP2400520997 - 99 156,000,000 1,560,000
100 PP2400520998 - 100 31,000,000 310,000
101 PP2400520999 - 101 45,000,000 450,000
1
Mã phần lô PP2400520899
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
2
Mã phần lô PP2400520900
Giá từng phần lô 699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,990
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
3
Mã phần lô PP2400520901
Giá từng phần lô 264,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
4
Mã phần lô PP2400520902
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
5
Mã phần lô PP2400520903
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
6
Mã phần lô PP2400520904
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
7
Mã phần lô PP2400520905
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
8
Mã phần lô PP2400520906
Giá từng phần lô 3,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
9
Mã phần lô PP2400520907
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
10
Mã phần lô PP2400520908
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11
Mã phần lô PP2400520909
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12
Mã phần lô PP2400520910
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
13
Mã phần lô PP2400520911
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
14
Mã phần lô PP2400520912
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
15
Mã phần lô PP2400520913
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
16
Mã phần lô PP2400520914
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17
Mã phần lô PP2400520915
Giá từng phần lô 32,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,700
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18
Mã phần lô PP2400520916
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
19
Mã phần lô PP2400520917
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20
Mã phần lô PP2400520918
Giá từng phần lô 1,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
21
Mã phần lô PP2400520919
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
22
Mã phần lô PP2400520920
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
23
Mã phần lô PP2400520921
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24
Mã phần lô PP2400520922
Giá từng phần lô 253,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25
Mã phần lô PP2400520923
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26
Mã phần lô PP2400520924
Giá từng phần lô 4,278,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,785
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27
Mã phần lô PP2400520925
Giá từng phần lô 8,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,780
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
28
Mã phần lô PP2400520926
Giá từng phần lô 21,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
29
Mã phần lô PP2400520927
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
30
Mã phần lô PP2400520928
Giá từng phần lô 6,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,890
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
31
Mã phần lô PP2400520929
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
32
Mã phần lô PP2400520930
Giá từng phần lô 11,301,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,016
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
33
Mã phần lô PP2400520931
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
34
Mã phần lô PP2400520932
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
35
Mã phần lô PP2400520933
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
36
Mã phần lô PP2400520934
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
37
Mã phần lô PP2400520935
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
38
Mã phần lô PP2400520936
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
39
Mã phần lô PP2400520937
Giá từng phần lô 3,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,530
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
40
Mã phần lô PP2400520938
Giá từng phần lô 7,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,720
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
41
Mã phần lô PP2400520939
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
42
Mã phần lô PP2400520940
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
43
Mã phần lô PP2400520941
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
44
Mã phần lô PP2400520942
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
45
Mã phần lô PP2400520943
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
46
Mã phần lô PP2400520944
Giá từng phần lô 1,733,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,335
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
47
Mã phần lô PP2400520945
Giá từng phần lô 688,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,881
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
48
Mã phần lô PP2400520946
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
49
Mã phần lô PP2400520947
Giá từng phần lô 17,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,860
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
50
Mã phần lô PP2400520948
Giá từng phần lô 13,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,360
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
51
Mã phần lô PP2400520949
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
52
Mã phần lô PP2400520950
Giá từng phần lô 101,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,550
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
53
Mã phần lô PP2400520951
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
54
Mã phần lô PP2400520952
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
55
Mã phần lô PP2400520953
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
56
Mã phần lô PP2400520954
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
57
Mã phần lô PP2400520955
Giá từng phần lô 16,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,170
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
58
Mã phần lô PP2400520956
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
59
Mã phần lô PP2400520957
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
60
Mã phần lô PP2400520958
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
61
Mã phần lô PP2400520959
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
62
Mã phần lô PP2400520960
Giá từng phần lô 5,996,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,967
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
63
Mã phần lô PP2400520961
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
64
Mã phần lô PP2400520962
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
65
Mã phần lô PP2400520963
Giá từng phần lô 395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
66
Mã phần lô PP2400520964
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
67
Mã phần lô PP2400520965
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
68
Mã phần lô PP2400520966
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
69
Mã phần lô PP2400520967
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
70
Mã phần lô PP2400520968
Giá từng phần lô 60,648,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,487
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
71
Mã phần lô PP2400520969
Giá từng phần lô 195,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
72
Mã phần lô PP2400520970
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
73
Mã phần lô PP2400520971
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
74
Mã phần lô PP2400520972
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
75
Mã phần lô PP2400520973
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
76
Mã phần lô PP2400520974
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
77
Mã phần lô PP2400520975
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
78
Mã phần lô PP2400520976
Giá từng phần lô 69,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,930
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
79
Mã phần lô PP2400520977
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
80
Mã phần lô PP2400520978
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
81
Mã phần lô PP2400520979
Giá từng phần lô 4,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,050
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
82
Mã phần lô PP2400520980
Giá từng phần lô 1,066,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,668
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
83
Mã phần lô PP2400520981
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
84
Mã phần lô PP2400520982
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
85
Mã phần lô PP2400520983
Giá từng phần lô 209,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
86
Mã phần lô PP2400520984
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
87
Mã phần lô PP2400520985
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
88
Mã phần lô PP2400520986
Giá từng phần lô 46,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
89
Mã phần lô PP2400520987
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
90
Mã phần lô PP2400520988
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
91
Mã phần lô PP2400520989
Giá từng phần lô 28,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
92
Mã phần lô PP2400520990
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
93
Mã phần lô PP2400520991
Giá từng phần lô 5,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
94
Mã phần lô PP2400520992
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
95
Mã phần lô PP2400520993
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
96
Mã phần lô PP2400520994
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
97
Mã phần lô PP2400520995
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
98
Mã phần lô PP2400520996
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
99
Mã phần lô PP2400520997
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
100
Mã phần lô PP2400520998
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
101
Mã phần lô PP2400520999
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->