Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400626607-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Thạch Thất | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400328882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 6,719,242,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400552664 - G01.01 | 75,600 | 1,000 |
| 2 | PP2400552665 - G01.02 | 7,000,000 | 91,000 |
| 3 | PP2400552666 - G01.03 | 1,344,000 | 18,000 |
| 4 | PP2400552667 - G01.04 | 8,840,000 | 115,000 |
| 5 | PP2400552668 - G01.05 | 24,000,000 | 312,000 |
| 6 | PP2400552669 - G01.06 | 28,000,000 | 364,000 |
| 7 | PP2400552670 - G01.07 | 324,000 | 4,500 |
| 8 | PP2400552671 - G01.08 | 5,600,000 | 73,000 |
| 9 | PP2400552672 - G01.09 | 1,815,000 | 24,000 |
| 10 | PP2400552673 - G01.10 | 9,280,000 | 121,000 |
| 11 | PP2400552674 - G01.11 | 1,680,000 | 22,000 |
| 12 | PP2400552675 - G01.12 | 40,950,000 | 533,000 |
| 13 | PP2400552676 - G01.13 | 5,880,000 | 77,000 |
| 14 | PP2400552677 - G01.14 | 59,535,000 | 774,000 |
| 15 | PP2400552678 - G01.15 | 20,000,000 | 260,000 |
| 16 | PP2400552679 - G01.16 | 115,500,000 | 1,502,000 |
| 17 | PP2400552680 - G01.17 | 74,690,000 | 971,000 |
| 18 | PP2400552681 - G01.18 | 119,700,000 | 1,557,000 |
| 19 | PP2400552682 - G01.19 | 31,920,000 | 415,000 |
| 20 | PP2400552683 - G01.20 | 188,000,000 | 2,444,000 |
| 21 | PP2400552684 - G01.21 | 92,650,000 | 1,205,000 |
| 22 | PP2400552685 - G01.22 | 2,760,000 | 36,000 |
| 23 | PP2400552686 - G01.23 | 27,000,000 | 351,000 |
| 24 | PP2400552687 - G01.24 | 25,870,000 | 337,000 |
| 25 | PP2400552688 - G01.25 | 4,080,000 | 54,000 |
| 26 | PP2400552689 - G01.26 | 710,000 | 10,000 |
| 27 | PP2400552690 - G01.27 | 4,240,000 | 56,000 |
| 28 | PP2400552691 - G01.28 | 8,890,000 | 116,000 |
| 29 | PP2400552692 - G01.29 | 2,050,000 | 27,000 |
| 30 | PP2400552693 - G01.30 | 131,300 | 1,500 |
| 31 | PP2400552694 - G01.31 | 7,350,000 | 96,000 |
| 32 | PP2400552695 - G01.32 | 96,000 | 1,000 |
| 33 | PP2400552696 - G01.33 | 4,500,000 | 59,000 |
| 34 | PP2400552697 - G01.34 | 1,100,000 | 15,000 |
| 35 | PP2400552698 - G01.35 | 5,200,000 | 68,000 |
| 36 | PP2400552699 - G01.36 | 94,800,000 | 1,233,000 |
| 37 | PP2400552700 - G01.37 | 472,500,000 | 6,143,000 |
| 38 | PP2400552701 - G01.38 | 630,000,000 | 8,190,000 |
| 39 | PP2400552702 - G01.39 | 241,500,000 | 3,140,000 |
| 40 | PP2400552703 - G01.40 | 168,000,000 | 2,184,000 |
| 41 | PP2400552704 - G01.41 | 408,000,000 | 5,304,000 |
| 42 | PP2400552705 - G01.42 | 210,000,000 | 2,730,000 |
| 43 | PP2400552706 - G01.43 | 89,960,000 | 1,170,000 |
| 44 | PP2400552707 - G01.44 | 299,950,000 | 3,900,000 |
| 45 | PP2400552708 - G01.45 | 263,560,000 | 3,427,000 |
| 46 | PP2400552709 - G01.46 | 160,000,000 | 2,080,000 |
| 47 | PP2400552710 - G01.47 | 390,000,000 | 5,070,000 |
| 48 | PP2400552711 - G01.48 | 239,400,000 | 3,113,000 |
| 49 | PP2400552712 - G01.49 | 117,500,000 | 1,528,000 |
| 50 | PP2400552713 - G01.50 | 172,500,000 | 2,243,000 |
| 51 | PP2400552714 - G01.51 | 895,000 | 12,000 |
| 52 | PP2400552715 - G01.52 | 94,752,000 | 1,232,000 |
| 53 | PP2400552716 - G01.53 | 4,500,000 | 59,000 |
| 54 | PP2400552717 - G01.54 | 2,470,000 | 33,000 |
| 55 | PP2400552718 - G01.55 | 328,500 | 4,500 |
| 56 | PP2400552719 - G01.56 | 7,000,000 | 91,000 |
| 57 | PP2400552720 - G01.57 | 31,920,000 | 415,000 |
| 58 | PP2400552721 - G01.58 | 29,000,000 | 377,000 |
| 59 | PP2400552722 - G01.59 | 2,850,000 | 38,000 |
| 60 | PP2400552723 - G01.60 | 576,000,000 | 7,488,000 |
| 61 | PP2400552724 - G01.61 | 13,050,000 | 170,000 |
| 62 | PP2400552725 - G01.62 | 147,000,000 | 1,911,000 |
| 63 | PP2400552726 - G01.63 | 1,188,000 | 16,000 |
| 64 | PP2400552727 - G01.64 | 1,320,000 | 18,000 |
| 65 | PP2400552728 - G01.65 | 3,120,000 | 41,000 |
| 66 | PP2400552729 - G01.66 | 6,000,000 | 78,000 |
| 67 | PP2400552730 - G01.67 | 18,900,000 | 246,000 |
| 68 | PP2400552731 - G01.68 | 12,600,000 | 164,000 |
| 69 | PP2400552732 - G01.69 | 217,350,000 | 2,826,000 |
| 70 | PP2400552733 - G01.70 | 78,624,000 | 1,023,000 |
| 71 | PP2400552734 - G01.71 | 2,850,000 | 38,000 |
| 72 | PP2400552735 - G01.72 | 44,000,000 | 572,000 |
| 73 | PP2400552736 - G01.73 | 31,500,000 | 410,000 |
| 74 | PP2400552737 - G01.74 | 51,979,200 | 676,000 |
| 75 | PP2400552738 - G01.75 | 67,200,000 | 874,000 |
| 76 | PP2400552739 - G01.76 | 53,900,000 | 701,000 |
| 77 | PP2400552740 - G01.77 | 4,800,000 | 63,000 |
| 78 | PP2400552741 - G01.78 | 136,500 | 2,000 |
| 79 | PP2400552742 - G01.79 | 157,500 | 2,000 |
| 80 | PP2400552743 - G01.80 | 1,596,000 | 21,000 |
| 81 | PP2400552744 - G01.81 | 290,000 | 4,000 |
| 82 | PP2400552745 - G01.82 | 1,680,000 | 22,000 |
| 83 | PP2400552746 - G01.83 | 1,680,000 | 22,000 |
| 84 | PP2400552747 - G01.84 | 8,000,000 | 104,000 |
| 85 | PP2400552748 - G01.85 | 760,000 | 10,000 |
| 86 | PP2400552749 - G01.86 | 196,000,000 | 2,548,000 |
| 87 | PP2400552750 - G01.87 | 110,000,000 | 1,430,000 |
| 88 | PP2400552751 - G01.88 | 895,000 | 12,000 |
| 89 | PP2400552752 - G01.89 | 1,200,000 | 16,000 |
| 90 | PP2400552753 - G01.90 | 840,000 | 11,000 |
| 91 | PP2400552754 - G01.91 | 2,480,000 | 33,000 |
G01.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400552664 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400552665 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400552666 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400552667 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400552668 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400552669 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400552670 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400552671 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400552672 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400552673 |
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400552674 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400552675 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400552676 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400552677 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400552678 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400552679 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400552680 |
| Giá từng phần lô | 74,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400552681 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400552682 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400552683 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400552684 |
| Giá từng phần lô | 92,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400552685 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400552686 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400552687 |
| Giá từng phần lô | 25,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400552688 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400552689 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400552690 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400552691 |
| Giá từng phần lô | 8,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400552692 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400552693 |
| Giá từng phần lô | 131,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400552694 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400552695 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400552696 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400552697 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400552698 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400552699 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400552700 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400552701 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400552702 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400552703 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400552704 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400552705 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400552706 |
| Giá từng phần lô | 89,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400552707 |
| Giá từng phần lô | 299,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400552708 |
| Giá từng phần lô | 263,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400552709 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400552710 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400552711 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400552712 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400552713 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400552714 |
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400552715 |
| Giá từng phần lô | 94,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400552716 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400552717 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400552718 |
| Giá từng phần lô | 328,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400552719 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400552720 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400552721 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400552722 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400552723 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400552724 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400552725 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400552726 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400552727 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400552728 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400552729 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400552730 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400552731 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400552732 |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400552733 |
| Giá từng phần lô | 78,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400552734 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400552735 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400552736 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400552737 |
| Giá từng phần lô | 51,979,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400552738 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400552739 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400552740 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400552741 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400552742 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400552743 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400552744 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400552745 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400552746 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400552747 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400552748 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400552749 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400552750 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400552751 |
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400552752 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400552753 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G01.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400552754 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi