Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400622492-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phú Xuyên | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Phú Xuyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400330271 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 12,161,308,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400557695 - G1.01 | 28,350,000 | 850,500 |
| 2 | PP2400557696 - G1.02 | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 3 | PP2400557697 - G1.03 | 10,800,000 | 324,000 |
| 4 | PP2400557698 - G1.04 | 5,355,000 | 160,650 |
| 5 | PP2400557699 - G1.05 | 32,000,000 | 960,000 |
| 6 | PP2400557700 - G1.06 | 28,500,000 | 855,000 |
| 7 | PP2400557701 - G1.07 | 3,360,000 | 100,800 |
| 8 | PP2400557702 - G1.08 | 50,250,000 | 1,507,500 |
| 9 | PP2400557703 - G1.09 | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 10 | PP2400557704 - G1.10 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 11 | PP2400557705 - G1.11 | 21,000,000 | 630,000 |
| 12 | PP2400557706 - G1.12 | 12,600,000 | 378,000 |
| 13 | PP2400557707 - G1.13 | 12,064,000 | 361,920 |
| 14 | PP2400557708 - G1.14 | 840,000 | 25,200 |
| 15 | PP2400557709 - G1.15 | 47,250,000 | 1,417,500 |
| 16 | PP2400557710 - G1.16 | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 17 | PP2400557711 - G1.17 | 264,000,000 | 7,920,000 |
| 18 | PP2400557712 - G1.18 | 110,985,000 | 3,329,550 |
| 19 | PP2400557713 - G1.19 | 29,500,000 | 885,000 |
| 20 | PP2400557714 - G1.20 | 163,500,000 | 4,905,000 |
| 21 | PP2400557715 - G1.21 | 705,000,000 | 21,150,000 |
| 22 | PP2400557716 - G1.22 | 27,600,000 | 828,000 |
| 23 | PP2400557717 - G1.23 | 47,500,000 | 1,425,000 |
| 24 | PP2400557718 - G1.24 | 79,600,000 | 2,388,000 |
| 25 | PP2400557719 - G1.25 | 4,200,000 | 126,000 |
| 26 | PP2400557720 - G1.26 | 16,960,000 | 508,800 |
| 27 | PP2400557721 - G1.27 | 11,340,000 | 340,200 |
| 28 | PP2400557722 - G1.28 | 46,800,000 | 1,404,000 |
| 29 | PP2400557723 - G1.29 | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 30 | PP2400557724 - G1.30 | 13,200,000 | 396,000 |
| 31 | PP2400557725 - G1.31 | 39,400,000 | 1,182,000 |
| 32 | PP2400557726 - G1.32 | 48,690,000 | 1,460,700 |
| 33 | PP2400557727 - G1.33 | 79,000,000 | 2,370,000 |
| 34 | PP2400557728 - G1.34 | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 35 | PP2400557729 - G1.35 | 77,013,000 | 2,310,390 |
| 36 | PP2400557730 - G1.36 | 65,250,000 | 1,957,500 |
| 37 | PP2400557731 - G1.37 | 966,000,000 | 28,980,000 |
| 38 | PP2400557732 - G1.38 | 980,000,000 | 29,400,000 |
| 39 | PP2400557733 - G1.39 | 136,000,000 | 4,080,000 |
| 40 | PP2400557734 - G1.40 | 86,400,000 | 2,592,000 |
| 41 | PP2400557735 - G1.41 | 405,000,000 | 12,150,000 |
| 42 | PP2400557736 - G1.42 | 108,000,000 | 3,240,000 |
| 43 | PP2400557737 - G1.43 | 53,640,000 | 1,609,200 |
| 44 | PP2400557738 - G1.44 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 45 | PP2400557739 - G1.45 | 197,670,000 | 5,930,100 |
| 46 | PP2400557740 - G1.46 | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 47 | PP2400557741 - G1.47 | 195,000,000 | 5,850,000 |
| 48 | PP2400557742 - G1.48 | 159,600,000 | 4,788,000 |
| 49 | PP2400557743 - G1.49 | 1,050,000 | 31,500 |
| 50 | PP2400557744 - G1.50 | 95,760,000 | 2,872,800 |
| 51 | PP2400557745 - G1.51 | 276,000,000 | 8,280,000 |
| 52 | PP2400557746 - G1.52 | 24,000,000 | 720,000 |
| 53 | PP2400557747 - G1.53 | 9,450,000 | 283,500 |
| 54 | PP2400557748 - G1.54 | 71,820,000 | 2,154,600 |
| 55 | PP2400557749 - G1.55 | 577,500,000 | 17,325,000 |
| 56 | PP2400557750 - G1.56 | 9,720,000 | 291,600 |
| 57 | PP2400557751 - G1.57 | 15,876,000 | 476,280 |
| 58 | PP2400557752 - G1.58 | 15,750,000 | 472,500 |
| 59 | PP2400557753 - G1.59 | 1,500,000 | 45,000 |
| 60 | PP2400557754 - G1.60 | 70,000,000 | 2,100,000 |
| 61 | PP2400557755 - G1.61 | 79,800,000 | 2,394,000 |
| 62 | PP2400557756 - G1.62 | 155,000,000 | 4,650,000 |
| 63 | PP2400557757 - G1.63 | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 64 | PP2400557758 - G1.64 | 172,800,000 | 5,184,000 |
| 65 | PP2400557759 - G1.65 | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 66 | PP2400557760 - G1.66 | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 67 | PP2400557761 - G1.67 | 124,950,000 | 3,748,500 |
| 68 | PP2400557762 - G1.68 | 222,000,000 | 6,660,000 |
| 69 | PP2400557763 - G1.69 | 211,600,000 | 6,348,000 |
| 70 | PP2400557764 - G1.70 | 525,000,000 | 15,750,000 |
| 71 | PP2400557765 - G1.71 | 13,200,000 | 396,000 |
| 72 | PP2400557766 - G1.72 | 20,000,000 | 600,000 |
| 73 | PP2400557767 - G1.73 | 79,800,000 | 2,394,000 |
| 74 | PP2400557768 - G1.74 | 4,800,000 | 144,000 |
| 75 | PP2400557769 - G1.75 | 405,720,000 | 12,171,600 |
| 76 | PP2400557770 - G1.76 | 432,000,000 | 12,960,000 |
| 77 | PP2400557771 - G1.77 | 15,200,000 | 456,000 |
| 78 | PP2400557772 - G1.78 | 15,600,000 | 468,000 |
| 79 | PP2400557773 - G1.79 | 21,960,000 | 658,800 |
| 80 | PP2400557774 - G1.80 | 14,000,000 | 420,000 |
| 81 | PP2400557775 - G1.81 | 59,976,000 | 1,799,280 |
| 82 | PP2400557776 - G1.82 | 44,625,000 | 1,338,750 |
| 83 | PP2400557777 - G1.83 | 31,500,000 | 945,000 |
| 84 | PP2400557778 - G1.84 | 61,800,000 | 1,854,000 |
| 85 | PP2400557779 - G1.85 | 61,800,000 | 1,854,000 |
| 86 | PP2400557780 - G1.86 | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 87 | PP2400557781 - G1.87 | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 88 | PP2400557782 - G1.88 | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 89 | PP2400557783 - G1.89 | 172,800,000 | 5,184,000 |
| 90 | PP2400557784 - G1.90 | 440,000,000 | 13,200,000 |
| 91 | PP2400557785 - G1.91 | 220,000,000 | 6,600,000 |
| 92 | PP2400557786 - G1.92 | 31,250,000 | 937,500 |
| 93 | PP2400557787 - G1.93 | 12,600,000 | 378,000 |
| 94 | PP2400557788 - G1.94 | 37,200,000 | 1,116,000 |
| 95 | PP2400557789 - G1.95 | 2,184,000 | 65,520 |
G1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400557695 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400557696 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400557697 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400557698 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400557699 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400557700 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400557701 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400557702 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400557703 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400557704 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400557705 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400557706 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400557707 |
| Giá từng phần lô | 12,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400557708 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400557709 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400557710 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400557711 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400557712 |
| Giá từng phần lô | 110,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,329,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400557713 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400557714 |
| Giá từng phần lô | 163,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400557715 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400557716 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400557717 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400557718 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400557719 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400557720 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400557721 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400557722 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400557723 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400557724 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400557725 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400557726 |
| Giá từng phần lô | 48,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400557727 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400557728 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400557729 |
| Giá từng phần lô | 77,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400557730 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400557731 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400557732 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400557733 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400557734 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400557735 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400557736 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400557737 |
| Giá từng phần lô | 53,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400557738 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400557739 |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,930,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400557740 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400557741 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400557742 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400557743 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400557744 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400557745 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400557746 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400557747 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400557748 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400557749 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400557750 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400557751 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400557752 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400557753 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400557754 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400557755 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400557756 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400557757 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400557758 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400557759 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400557760 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400557761 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400557762 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400557763 |
| Giá từng phần lô | 211,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400557764 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400557765 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400557766 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400557767 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400557768 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400557769 |
| Giá từng phần lô | 405,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400557770 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400557771 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400557772 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400557773 |
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400557774 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400557775 |
| Giá từng phần lô | 59,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400557776 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400557777 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400557778 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400557779 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400557780 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400557781 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400557782 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400557783 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400557784 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400557785 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400557786 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400557787 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400557788 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400557789 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi