Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500007178-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Thường Tín
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Thường Tín
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500002522
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,855,832,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500005670 - G1.01 1,050,000 10,500
2 PP2500005671 - G1.02 8,190,000 81,900
3 PP2500005672 - G1.03 9,240,000 92,400
4 PP2500005673 - G1.04 7,725,000 77,250
5 PP2500005674 - G1.05 160,000,000 1,600,000
6 PP2500005675 - G1.06 70,000,000 700,000
7 PP2500005676 - G1.07 24,000,000 240,000
8 PP2500005677 - G1.08 16,704,000 167,040
9 PP2500005678 - G1.09 840,000 8,400
10 PP2500005679 - G1.10 50,400,000 504,000
11 PP2500005680 - G1.11 5,880,000 58,800
12 PP2500005681 - G1.12 189,000,000 1,890,000
13 PP2500005682 - G1.13 297,000,000 2,970,000
14 PP2500005683 - G1.14 107,900,000 1,079,000
15 PP2500005684 - G1.15 109,000,000 1,090,000
16 PP2500005685 - G1.16 117,500,000 1,175,000
17 PP2500005686 - G1.17 11,040,000 110,400
18 PP2500005687 - G1.18 39,800,000 398,000
19 PP2500005688 - G1.19 19,000,000 190,000
20 PP2500005689 - G1.20 5,325,000 53,250
21 PP2500005690 - G1.21 5,088,000 50,880
22 PP2500005691 - G1.22 60,000,000 600,000
23 PP2500005692 - G1.23 47,400,000 474,000
24 PP2500005693 - G1.24 217,500,000 2,175,000
25 PP2500005694 - G1.25 980,000,000 9,800,000
26 PP2500005695 - G1.26 437,580,000 4,375,800
27 PP2500005696 - G1.27 270,000,000 2,700,000
28 PP2500005697 - G1.28 197,670,000 1,976,700
29 PP2500005698 - G1.29 96,000,000 960,000
30 PP2500005699 - G1.30 118,440,000 1,184,400
31 PP2500005700 - G1.31 199,500,000 1,995,000
32 PP2500005701 - G1.32 102,060,000 1,020,600
33 PP2500005702 - G1.33 310,500,000 3,105,000
34 PP2500005703 - G1.34 28,400,000 284,000
35 PP2500005704 - G1.35 197,500,000 1,975,000
36 PP2500005705 - G1.36 346,500,000 3,465,000
37 PP2500005706 - G1.37 29,300,000 293,000
38 PP2500005707 - G1.38 29,610,000 296,100
39 PP2500005708 - G1.39 15,960,000 159,600
40 PP2500005709 - G1.40 206,500,000 2,065,000
41 PP2500005710 - G1.41 23,316,000 233,160
42 PP2500005711 - G1.42 288,000,000 2,880,000
43 PP2500005712 - G1.43 38,400,000 384,000
44 PP2500005713 - G1.44 177,000,000 1,770,000
45 PP2500005714 - G1.45 165,000,000 1,650,000
46 PP2500005715 - G1.46 61,000,000 610,000
47 PP2500005716 - G1.47 67,200,000 672,000
48 PP2500005717 - G1.48 18,200,000 182,000
49 PP2500005718 - G1.49 50,000,000 500,000
50 PP2500005719 - G1.50 787,500 7,875
51 PP2500005720 - G1.51 42,000,000 420,000
52 PP2500005721 - G1.52 6,240,000 62,400
53 PP2500005722 - G1.53 240,000,000 2,400,000
54 PP2500005723 - G1.54 217,350,000 2,173,500
55 PP2500005724 - G1.55 45,600,000 456,000
56 PP2500005725 - G1.56 57,000,000 570,000
57 PP2500005726 - G1.57 59,966,400 599,664
58 PP2500005727 - G1.58 79,968,000 799,680
59 PP2500005728 - G1.59 73,080,000 730,800
60 PP2500005729 - G1.60 135,000,000 1,350,000
61 PP2500005730 - G1.61 7,623,000 76,230
62 PP2500005731 - G1.62 168,000,000 1,680,000
63 PP2500005732 - G1.63 250,000,000 2,500,000
64 PP2500005733 - G1.64 440,000,000 4,400,000
G1.01
Mã phần lô PP2500005670
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.02
Mã phần lô PP2500005671
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.03
Mã phần lô PP2500005672
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.04
Mã phần lô PP2500005673
Giá từng phần lô 7,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.05
Mã phần lô PP2500005674
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.06
Mã phần lô PP2500005675
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.07
Mã phần lô PP2500005676
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.08
Mã phần lô PP2500005677
Giá từng phần lô 16,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.09
Mã phần lô PP2500005678
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.10
Mã phần lô PP2500005679
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.11
Mã phần lô PP2500005680
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.12
Mã phần lô PP2500005681
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.13
Mã phần lô PP2500005682
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.14
Mã phần lô PP2500005683
Giá từng phần lô 107,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.15
Mã phần lô PP2500005684
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.16
Mã phần lô PP2500005685
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.17
Mã phần lô PP2500005686
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.18
Mã phần lô PP2500005687
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.19
Mã phần lô PP2500005688
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.20
Mã phần lô PP2500005689
Giá từng phần lô 5,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.21
Mã phần lô PP2500005690
Giá từng phần lô 5,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.22
Mã phần lô PP2500005691
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.23
Mã phần lô PP2500005692
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.24
Mã phần lô PP2500005693
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.25
Mã phần lô PP2500005694
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.26
Mã phần lô PP2500005695
Giá từng phần lô 437,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.27
Mã phần lô PP2500005696
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.28
Mã phần lô PP2500005697
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.29
Mã phần lô PP2500005698
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.30
Mã phần lô PP2500005699
Giá từng phần lô 118,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.31
Mã phần lô PP2500005700
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.32
Mã phần lô PP2500005701
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.33
Mã phần lô PP2500005702
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.34
Mã phần lô PP2500005703
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.35
Mã phần lô PP2500005704
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.36
Mã phần lô PP2500005705
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.37
Mã phần lô PP2500005706
Giá từng phần lô 29,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.38
Mã phần lô PP2500005707
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.39
Mã phần lô PP2500005708
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.40
Mã phần lô PP2500005709
Giá từng phần lô 206,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.41
Mã phần lô PP2500005710
Giá từng phần lô 23,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.42
Mã phần lô PP2500005711
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.43
Mã phần lô PP2500005712
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.44
Mã phần lô PP2500005713
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.45
Mã phần lô PP2500005714
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.46
Mã phần lô PP2500005715
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.47
Mã phần lô PP2500005716
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.48
Mã phần lô PP2500005717
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.49
Mã phần lô PP2500005718
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.50
Mã phần lô PP2500005719
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.51
Mã phần lô PP2500005720
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.52
Mã phần lô PP2500005721
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.53
Mã phần lô PP2500005722
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.54
Mã phần lô PP2500005723
Giá từng phần lô 217,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.55
Mã phần lô PP2500005724
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.56
Mã phần lô PP2500005725
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.57
Mã phần lô PP2500005726
Giá từng phần lô 59,966,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.58
Mã phần lô PP2500005727
Giá từng phần lô 79,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.59
Mã phần lô PP2500005728
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.60
Mã phần lô PP2500005729
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.61
Mã phần lô PP2500005730
Giá từng phần lô 7,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.62
Mã phần lô PP2500005731
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.63
Mã phần lô PP2500005732
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.64
Mã phần lô PP2500005733
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->