Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500004146-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Thanh Oai | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Thanh Oai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500000801 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,056,968,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500002037 - G1.01 | 36,000,000 | 360,000 |
| 2 | PP2500002038 - G1.02 | 1,500,000 | 15,000 |
| 3 | PP2500002039 - G1.03 | 13,400,000 | 134,000 |
| 4 | PP2500002040 - G1.04 | 40,000,000 | 400,000 |
| 5 | PP2500002041 - G1.05 | 70,000,000 | 700,000 |
| 6 | PP2500002042 - G1.06 | 6,650,000 | 66,500 |
| 7 | PP2500002043 - G1.07 | 31,000,000 | 310,000 |
| 8 | PP2500002044 - G1.08 | 9,500,000 | 95,000 |
| 9 | PP2500002045 - G1.09 | 56,000,000 | 560,000 |
| 10 | PP2500002046 - G1.10 | 1,680,000 | 16,800 |
| 11 | PP2500002047 - G1.11 | 53,550,000 | 535,500 |
| 12 | PP2500002048 - G1.12 | 4,410,000 | 44,100 |
| 13 | PP2500002049 - G1.13 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 14 | PP2500002050 - G1.14 | 147,980,000 | 1,479,800 |
| 15 | PP2500002051 - G1.15 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 16 | PP2500002052 - G1.16 | 59,000,000 | 590,000 |
| 17 | PP2500002053 - G1.17 | 43,600,000 | 436,000 |
| 18 | PP2500002054 - G1.18 | 146,100,000 | 1,461,000 |
| 19 | PP2500002055 - G1.19 | 2,760,000 | 27,600 |
| 20 | PP2500002056 - G1.20 | 19,000,000 | 190,000 |
| 21 | PP2500002057 - G1.21 | 15,920,000 | 159,200 |
| 22 | PP2500002058 - G1.22 | 5,625,000 | 56,250 |
| 23 | PP2500002059 - G1.23 | 2,640,000 | 26,400 |
| 24 | PP2500002060 - G1.24 | 79,000,000 | 790,000 |
| 25 | PP2500002061 - G1.25 | 207,000,000 | 2,070,000 |
| 26 | PP2500002062 - G1.26 | 179,010,000 | 1,790,100 |
| 27 | PP2500002063 - G1.27 | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 28 | PP2500002064 - G1.28 | 59,850,000 | 598,500 |
| 29 | PP2500002065 - G1.29 | 75,000,000 | 750,000 |
| 30 | PP2500002066 - G1.30 | 74,550,000 | 745,500 |
| 31 | PP2500002067 - G1.31 | 24,935,000 | 249,350 |
| 32 | PP2500002068 - G1.32 | 69,200,000 | 692,000 |
| 33 | PP2500002069 - G1.33 | 89,400,000 | 894,000 |
| 34 | PP2500002070 - G1.34 | 98,835,000 | 988,350 |
| 35 | PP2500002071 - G1.35 | 139,650,000 | 1,396,500 |
| 36 | PP2500002072 - G1.36 | 52,500,000 | 525,000 |
| 37 | PP2500002073 - G1.37 | 70,000,000 | 700,000 |
| 38 | PP2500002074 - G1.38 | 9,200,000 | 92,000 |
| 39 | PP2500002075 - G1.39 | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 40 | PP2500002076 - G1.40 | 22,500,000 | 225,000 |
| 41 | PP2500002077 - G1.41 | 82,500,000 | 825,000 |
| 42 | PP2500002078 - G1.42 | 77,500,000 | 775,000 |
| 43 | PP2500002079 - G1.43 | 96,000,000 | 960,000 |
| 44 | PP2500002080 - G1.44 | 66,000,000 | 660,000 |
| 45 | PP2500002081 - G1.45 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 46 | PP2500002082 - G1.46 | 199,920,000 | 1,999,200 |
| 47 | PP2500002083 - G1.47 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 48 | PP2500002084 - G1.48 | 105,800,000 | 1,058,000 |
| 49 | PP2500002085 - G1.49 | 4,620,000 | 46,200 |
| 50 | PP2500002086 - G1.50 | 84,000,000 | 840,000 |
| 51 | PP2500002087 - G1.51 | 17,850,000 | 178,500 |
| 52 | PP2500002088 - G1.52 | 173,880,000 | 1,738,800 |
| 53 | PP2500002089 - G1.53 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 54 | PP2500002090 - G1.54 | 79,968,000 | 799,680 |
| 55 | PP2500002091 - G1.55 | 44,625,000 | 446,250 |
| 56 | PP2500002092 - G1.56 | 30,600,000 | 306,000 |
| 57 | PP2500002093 - G1.57 | 49,500,000 | 495,000 |
| 58 | PP2500002094 - G1.58 | 32,000,000 | 320,000 |
| 59 | PP2500002095 - G1.59 | 23,040,000 | 230,400 |
| 60 | PP2500002096 - G1.60 | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 61 | PP2500002097 - G1.61 | 40,500,000 | 405,000 |
| 62 | PP2500002098 - G1.62 | 14,880,000 | 148,800 |
| 63 | PP2500002099 - G1.63 | 63,840,000 | 638,400 |
G1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2500002037 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2500002038 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2500002039 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2500002040 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2500002041 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2500002042 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2500002043 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2500002044 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2500002045 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2500002046 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2500002047 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2500002048 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2500002049 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2500002050 |
| Giá từng phần lô | 147,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2500002051 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2500002052 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2500002053 |
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2500002054 |
| Giá từng phần lô | 146,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2500002055 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2500002056 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2500002057 |
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2500002058 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2500002059 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2500002060 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500002061 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2500002062 |
| Giá từng phần lô | 179,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2500002063 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2500002064 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2500002065 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2500002066 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2500002067 |
| Giá từng phần lô | 24,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2500002068 |
| Giá từng phần lô | 69,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2500002069 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2500002070 |
| Giá từng phần lô | 98,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2500002071 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2500002072 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2500002073 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2500002074 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2500002075 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2500002076 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2500002077 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2500002078 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2500002079 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2500002080 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2500002081 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2500002082 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,999,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2500002083 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2500002084 |
| Giá từng phần lô | 105,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2500002085 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2500002086 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2500002087 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2500002088 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2500002089 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2500002090 |
| Giá từng phần lô | 79,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2500002091 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2500002092 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2500002093 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2500002094 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2500002095 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2500002096 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2500002097 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2500002098 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2500002099 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi