Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500007251-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Mỹ Đức
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500002648
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 6,824,198,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500005751 - G1.01 21,600,000 216,000
2 PP2500005752 - G1.02 21,000,000 210,000
3 PP2500005753 - G1.03 80,000,000 800,000
4 PP2500005754 - G1.04 75,600,000 756,000
5 PP2500005755 - G1.05 12,000,000 120,000
6 PP2500005756 - G1.06 180,000,000 1,800,000
7 PP2500005757 - G1.07 43,470,000 434,700
8 PP2500005758 - G1.08 169,050,000 1,690,500
9 PP2500005759 - G1.09 47,250,000 472,500
10 PP2500005760 - G1.10 14,250,000 142,500
11 PP2500005761 - G1.11 126,000,000 1,260,000
12 PP2500005762 - G1.12 5,568,000 55,680
13 PP2500005763 - G1.13 132,000,000 1,320,000
14 PP2500005764 - G1.14 270,000,000 2,700,000
15 PP2500005765 - G1.15 180,000,000 1,800,000
16 PP2500005766 - G1.16 109,000,000 1,090,000
17 PP2500005767 - G1.17 168,000,000 1,680,000
18 PP2500005768 - G1.18 93,600,000 936,000
19 PP2500005769 - G1.19 299,250,000 2,992,500
20 PP2500005770 - G1.20 1,207,500,000 12,075,000
21 PP2500005771 - G1.21 428,000,000 4,280,000
22 PP2500005772 - G1.22 262,500,000 2,625,000
23 PP2500005773 - G1.23 270,000,000 2,700,000
24 PP2500005774 - G1.24 190,000,000 1,900,000
25 PP2500005775 - G1.25 131,780,000 1,317,800
26 PP2500005776 - G1.26 23,280,000 232,800
27 PP2500005777 - G1.27 58,000,000 580,000
28 PP2500005778 - G1.28 21,000,000 210,000
29 PP2500005779 - G1.29 67,200,000 672,000
30 PP2500005780 - G1.30 375,000,000 3,750,000
31 PP2500005781 - G1.31 82,500,000 825,000
32 PP2500005782 - G1.32 288,000,000 2,880,000
33 PP2500005783 - G1.33 75,000,000 750,000
34 PP2500005784 - G1.34 39,000,000 390,000
35 PP2500005785 - G1.35 44,730,000 447,300
36 PP2500005786 - G1.36 36,000,000 360,000
37 PP2500005787 - G1.37 54,000,000 540,000
38 PP2500005788 - G1.38 90,720,000 907,200
39 PP2500005789 - G1.39 124,950,000 1,249,500
40 PP2500005790 - G1.40 480,000,000 4,800,000
41 PP2500005791 - G1.41 385,000,000 3,850,000
42 PP2500005792 - G1.42 8,400,000 84,000
43 PP2500005793 - G1.43 6,500,000 65,000
44 PP2500005794 - G1.44 27,500,000 275,000
G1.01
Mã phần lô PP2500005751
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.02
Mã phần lô PP2500005752
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.03
Mã phần lô PP2500005753
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.04
Mã phần lô PP2500005754
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.05
Mã phần lô PP2500005755
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.06
Mã phần lô PP2500005756
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.07
Mã phần lô PP2500005757
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.08
Mã phần lô PP2500005758
Giá từng phần lô 169,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.09
Mã phần lô PP2500005759
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.10
Mã phần lô PP2500005760
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.11
Mã phần lô PP2500005761
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.12
Mã phần lô PP2500005762
Giá từng phần lô 5,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.13
Mã phần lô PP2500005763
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.14
Mã phần lô PP2500005764
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.15
Mã phần lô PP2500005765
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.16
Mã phần lô PP2500005766
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.17
Mã phần lô PP2500005767
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.18
Mã phần lô PP2500005768
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.19
Mã phần lô PP2500005769
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.20
Mã phần lô PP2500005770
Giá từng phần lô 1,207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.21
Mã phần lô PP2500005771
Giá từng phần lô 428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.22
Mã phần lô PP2500005772
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.23
Mã phần lô PP2500005773
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.24
Mã phần lô PP2500005774
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.25
Mã phần lô PP2500005775
Giá từng phần lô 131,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.26
Mã phần lô PP2500005776
Giá từng phần lô 23,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.27
Mã phần lô PP2500005777
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.28
Mã phần lô PP2500005778
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.29
Mã phần lô PP2500005779
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.30
Mã phần lô PP2500005780
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.31
Mã phần lô PP2500005781
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.32
Mã phần lô PP2500005782
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.33
Mã phần lô PP2500005783
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.34
Mã phần lô PP2500005784
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.35
Mã phần lô PP2500005785
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.36
Mã phần lô PP2500005786
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.37
Mã phần lô PP2500005787
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.38
Mã phần lô PP2500005788
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.39
Mã phần lô PP2500005789
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.40
Mã phần lô PP2500005790
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.41
Mã phần lô PP2500005791
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.42
Mã phần lô PP2500005792
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.43
Mã phần lô PP2500005793
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
G1.44
Mã phần lô PP2500005794
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký Hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->