Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500011494-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/01/2025 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bắc Thăng Long
Chủ đầu tư Bệnh viện Bắc Thăng Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500004127
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,256,164,840 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500010309 - G1.01 32,680,000 327,000
2 PP2500010310 - G1.02 154,840,000 1,549,000
3 PP2500010311 - G1.03 232,800,000 2,328,000
4 PP2500010312 - G1.04 14,874,000 149,000
5 PP2500010313 - G1.05 1,228,500,000 12,285,000
6 PP2500010314 - G1.06 190,260,000 1,903,000
7 PP2500010315 - G1.07 369,600,000 3,696,000
8 PP2500010316 - G1.08 8,190,000 82,000
9 PP2500010317 - G1.09 85,800,000 858,000
10 PP2500010318 - G1.10 39,200,000 392,000
11 PP2500010319 - G1.11 150,000,000 1,500,000
12 PP2500010320 - G1.12 52,000,000 520,000
13 PP2500010321 - G1.13 152,250,000 1,523,000
14 PP2500010322 - G1.14 11,010,840 111,000
15 PP2500010323 - G1.15 11,670,000 117,000
16 PP2500010324 - G1.16 15,540,000 156,000
17 PP2500010325 - G1.17 24,100,000 241,000
18 PP2500010326 - G1.18 273,000,000 2,730,000
19 PP2500010327 - G1.19 192,000,000 1,920,000
20 PP2500010328 - G1.20 17,850,000 179,000
G1.01
Mã phần lô PP2500010309
Giá từng phần lô 32,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G1.02
Mã phần lô PP2500010310
Giá từng phần lô 154,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.03
Mã phần lô PP2500010311
Giá từng phần lô 232,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.04
Mã phần lô PP2500010312
Giá từng phần lô 14,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.05
Mã phần lô PP2500010313
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.06
Mã phần lô PP2500010314
Giá từng phần lô 190,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.07
Mã phần lô PP2500010315
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.08
Mã phần lô PP2500010316
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.09
Mã phần lô PP2500010317
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.10
Mã phần lô PP2500010318
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.11
Mã phần lô PP2500010319
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.12
Mã phần lô PP2500010320
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.13
Mã phần lô PP2500010321
Giá từng phần lô 152,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.14
Mã phần lô PP2500010322
Giá từng phần lô 11,010,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.15
Mã phần lô PP2500010323
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.16
Mã phần lô PP2500010324
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.17
Mã phần lô PP2500010325
Giá từng phần lô 24,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.18
Mã phần lô PP2500010326
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.19
Mã phần lô PP2500010327
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G1.20
Mã phần lô PP2500010328
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->