Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400627395-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400322329 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 7,523,420,180 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400540136 - 25.G.01 | 2,310,000 | 34,650 |
| 2 | PP2400540137 - 25.G.02 | 1,544,000 | 23,160 |
| 3 | PP2400540138 - 25.G.03 | 5,534,400 | 83,016 |
| 4 | PP2400540139 - 25.G.04 | 63,000,000 | 945,000 |
| 5 | PP2400540140 - 25.G.05 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 6 | PP2400540141 - 25.G.06 | 62,700,000 | 940,500 |
| 7 | PP2400540142 - 25.G.07 | 9,500,000 | 142,500 |
| 8 | PP2400540143 - 25.G.08 | 125,250,000 | 1,878,750 |
| 9 | PP2400540144 - 25.G.09 | 43,400 | 651 |
| 10 | PP2400540145 - 25.G.10 | 13,790,000 | 206,850 |
| 11 | PP2400540146 - 25.G.11 | 27,000,000 | 405,000 |
| 12 | PP2400540147 - 25.G.12 | 4,500,000 | 67,500 |
| 13 | PP2400540148 - 25.G.13 | 2,226,000 | 33,390 |
| 14 | PP2400540149 - 25.G.14 | 21,000,000 | 315,000 |
| 15 | PP2400540150 - 25.G.15 | 14,700,000 | 220,500 |
| 16 | PP2400540151 - 25.G.16 | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 17 | PP2400540152 - 25.G.17 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 18 | PP2400540153 - 25.G.18 | 99,750,000 | 1,496,250 |
| 19 | PP2400540154 - 25.G.19 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 20 | PP2400540155 - 25.G.20 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 21 | PP2400540156 - 25.G.21 | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 22 | PP2400540157 - 25.G.22 | 22,000,000 | 330,000 |
| 23 | PP2400540158 - 25.G.23 | 2,625,000 | 39,375 |
| 24 | PP2400540159 - 25.G.24 | 12,540,000 | 188,100 |
| 25 | PP2400540160 - 25.G.25 | 3,800,000 | 57,000 |
| 26 | PP2400540161 - 25.G.26 | 694,800 | 10,422 |
| 27 | PP2400540162 - 25.G.27 | 167,580 | 2,513 |
| 28 | PP2400540163 - 25.G.28 | 10,400,000 | 156,000 |
| 29 | PP2400540164 - 25.G.29 | 31,500,000 | 472,500 |
| 30 | PP2400540165 - 25.G.30 | 10,000,000 | 150,000 |
| 31 | PP2400540166 - 25.G.31 | 12,768,000 | 191,520 |
| 32 | PP2400540167 - 25.G.32 | 1,724,000 | 25,860 |
| 33 | PP2400540168 - 25.G.33 | 2,772,000 | 41,580 |
| 34 | PP2400540169 - 25.G.34 | 46,200 | 693 |
| 35 | PP2400540170 - 25.G.35 | 12,600,000 | 189,000 |
| 36 | PP2400540171 - 25.G.36 | 15,960,000 | 239,400 |
| 37 | PP2400540172 - 25.G.37 | 31,500,000 | 472,500 |
| 38 | PP2400540173 - 25.G.38 | 720,000 | 10,800 |
| 39 | PP2400540174 - 25.G.39 | 20,000,000 | 300,000 |
| 40 | PP2400540175 - 25.G.40 | 6,600,000 | 99,000 |
| 41 | PP2400540176 - 25.G.41 | 32,500,000 | 487,500 |
| 42 | PP2400540177 - 25.G.42 | 14,500,000 | 217,500 |
| 43 | PP2400540178 - 25.G.43 | 86,940,000 | 1,304,100 |
| 44 | PP2400540179 - 25.G.44 | 24,000,000 | 360,000 |
| 45 | PP2400540180 - 25.G.45 | 399,000 | 5,985 |
| 46 | PP2400540181 - 25.G.46 | 15,120,000 | 226,800 |
| 47 | PP2400540182 - 25.G.47 | 34,020,000 | 510,300 |
| 48 | PP2400540183 - 25.G.48 | 8,379,000 | 125,685 |
| 49 | PP2400540184 - 25.G.49 | 1,320,000 | 19,800 |
| 50 | PP2400540185 - 25.G.50 | 23,300,000 | 349,500 |
| 51 | PP2400540186 - 25.G.51 | 640,000 | 9,600 |
| 52 | PP2400540187 - 25.G.52 | 11,025,000 | 165,375 |
| 53 | PP2400540188 - 25.G.53 | 8,000,000 | 120,000 |
| 54 | PP2400540189 - 25.G.54 | 148,740,000 | 2,231,100 |
| 55 | PP2400540190 - 25.G.55 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 56 | PP2400540191 - 25.G.56 | 5,550,000 | 83,250 |
| 57 | PP2400540192 - 25.G.57 | 472,500,000 | 7,087,500 |
| 58 | PP2400540193 - 25.G.58 | 29,000,000 | 435,000 |
| 59 | PP2400540194 - 25.G.59 | 9,960,000 | 149,400 |
| 60 | PP2400540195 - 25.G.60 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 61 | PP2400540196 - 25.G.61 | 221,130,000 | 3,316,950 |
| 62 | PP2400540197 - 25.G.62 | 34,596,000 | 518,940 |
| 63 | PP2400540198 - 25.G.63 | 48,384,000 | 725,760 |
| 64 | PP2400540199 - 25.G.64 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 65 | PP2400540200 - 25.G.65 | 5,985,000 | 89,775 |
| 66 | PP2400540201 - 25.G.66 | 8,800,000 | 132,000 |
| 67 | PP2400540202 - 25.G.67 | 1,486,800 | 22,302 |
| 68 | PP2400540203 - 25.G.68 | 735,000 | 11,025 |
| 69 | PP2400540204 - 25.G.69 | 735,000 | 11,025 |
| 70 | PP2400540205 - 25.G.70 | 248,000,000 | 3,720,000 |
| 71 | PP2400540206 - 25.G.71 | 25,500,000 | 382,500 |
| 72 | PP2400540207 - 25.G.72 | 9,000,000 | 135,000 |
| 73 | PP2400540208 - 25.G.73 | 2,970,000 | 44,550 |
| 74 | PP2400540209 - 25.G.74 | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 75 | PP2400540210 - 25.G.75 | 239,400,000 | 3,591,000 |
| 76 | PP2400540211 - 25.G.76 | 472,500,000 | 7,087,500 |
| 77 | PP2400540212 - 25.G.77 | 50,000,000 | 750,000 |
| 78 | PP2400540213 - 25.G.78 | 21,735,000 | 326,025 |
| 79 | PP2400540214 - 25.G.79 | 6,930,000 | 103,950 |
| 80 | PP2400540215 - 25.G.80 | 62,400,000 | 936,000 |
| 81 | PP2400540216 - 25.G.81 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 82 | PP2400540217 - 25.G.82 | 261,000,000 | 3,915,000 |
| 83 | PP2400540218 - 25.G.83 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 84 | PP2400540219 - 25.G.84 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 85 | PP2400540220 - 25.G.85 | 60,800,000 | 912,000 |
| 86 | PP2400540221 - 25.G.86 | 323,000,000 | 4,845,000 |
| 87 | PP2400540222 - 25.G.87 | 6,615,000 | 99,225 |
| 88 | PP2400540223 - 25.G.88 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 89 | PP2400540224 - 25.G.89 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 90 | PP2400540225 - 25.G.90 | 191,520,000 | 2,872,800 |
| 91 | PP2400540226 - 25.G.91 | 32,000,000 | 480,000 |
| 92 | PP2400540227 - 25.G.92 | 33,000,000 | 495,000 |
| 93 | PP2400540228 - 25.G.93 | 18,000,000 | 270,000 |
| 94 | PP2400540229 - 25.G.94 | 30,240,000 | 453,600 |
| 95 | PP2400540230 - 25.G.95 | 14,400,000 | 216,000 |
25.G.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400540136 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400540137 |
| Giá từng phần lô | 1,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400540138 |
| Giá từng phần lô | 5,534,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400540139 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400540140 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400540141 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400540142 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400540143 |
| Giá từng phần lô | 125,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,878,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400540144 |
| Giá từng phần lô | 43,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400540145 |
| Giá từng phần lô | 13,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400540146 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400540147 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400540148 |
| Giá từng phần lô | 2,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400540149 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400540150 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400540151 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400540152 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400540153 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400540154 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400540155 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400540156 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400540157 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400540158 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400540159 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400540160 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400540161 |
| Giá từng phần lô | 694,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400540162 |
| Giá từng phần lô | 167,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400540163 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400540164 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400540165 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400540166 |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400540167 |
| Giá từng phần lô | 1,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400540168 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400540169 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400540170 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400540171 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400540172 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400540173 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400540174 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400540175 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400540176 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400540177 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400540178 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400540179 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400540180 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400540181 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400540182 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400540183 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400540184 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400540185 |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400540186 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400540187 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400540188 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400540189 |
| Giá từng phần lô | 148,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400540190 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400540191 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400540192 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400540193 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400540194 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400540195 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400540196 |
| Giá từng phần lô | 221,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,316,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400540197 |
| Giá từng phần lô | 34,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400540198 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400540199 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400540200 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400540201 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400540202 |
| Giá từng phần lô | 1,486,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400540203 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400540204 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400540205 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400540206 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400540207 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400540208 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400540209 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400540210 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400540211 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400540212 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400540213 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400540214 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400540215 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400540216 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400540217 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400540218 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400540219 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400540220 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400540221 |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400540222 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400540223 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400540224 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400540225 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400540226 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400540227 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400540228 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400540229 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
25.G.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400540230 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừ ngày ký hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi