Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400597202-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400321274 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,178,237,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400538434 - 50 | 700,000 | 10,500 |
| 2 | PP2400538435 - 56 | 480,000 | 7,200 |
| 3 | PP2400538436 - 80 | 350,000 | 5,250 |
| 4 | PP2400538437 - 84 | 340,000 | 5,100 |
| 5 | PP2400538438 - 103 | 94,000 | 1,410 |
| 6 | PP2400538439 - 109 | 865,000 | 12,975 |
| 7 | PP2400538440 - 153 | 15,750,000 | 236,250 |
| 8 | PP2400538441 - 153 | 1,764,000 | 26,460 |
| 9 | PP2400538442 - 154 | 294,000 | 4,410 |
| 10 | PP2400538443 - 157 | 99,160,000 | 1,487,400 |
| 11 | PP2400538444 - 157 | 30,000,000 | 450,000 |
| 12 | PP2400538445 - 157 | 25,000,000 | 375,000 |
| 13 | PP2400538446 - 158 | 104,580,000 | 1,568,700 |
| 14 | PP2400538447 - 169 | 2,066,000 | 30,990 |
| 15 | PP2400538448 - 199 | 608,750 | 9,131 |
| 16 | PP2400538449 - 218 | 11,197,200 | 167,958 |
| 17 | PP2400538450 - 245 | 128,100 | 1,921 |
| 18 | PP2400538451 - 441 | 3,900,000 | 58,500 |
| 19 | PP2400538452 - 500 | 852,000 | 12,780 |
| 20 | PP2400538453 - 500 | 360,000 | 5,400 |
| 21 | PP2400538454 - 540 | 725,000 | 10,875 |
| 22 | PP2400538455 - 541 | 103,074,000 | 1,546,110 |
| 23 | PP2400538456 - 541 | 173,240,000 | 2,598,600 |
| 24 | PP2400538457 - 666 | 1,360,000 | 20,400 |
| 25 | PP2400538458 - 672 | 4,200,000 | 63,000 |
| 26 | PP2400538459 - 699 | 1,570,800 | 23,562 |
| 27 | PP2400538460 - 726 | 147,000 | 2,205 |
| 28 | PP2400538461 - 780 | 210,600,000 | 3,159,000 |
| 29 | PP2400538462 - 781 | 900,000 | 13,500 |
| 30 | PP2400538463 - 854 | 400,000 | 6,000 |
| 31 | PP2400538464 - 900 | 1,760,000 | 26,400 |
| 32 | PP2400538465 - 906 | 36,000,000 | 540,000 |
| 33 | PP2400538466 - 910 | 1,890,000 | 28,350 |
| 34 | PP2400538467 - 910 | 1,323,000 | 19,845 |
| 35 | PP2400538468 - 911 | 32,000,000 | 480,000 |
| 36 | PP2400538469 - 911 | 9,450,000 | 141,750 |
| 37 | PP2400538470 - 911 | 25,200,000 | 378,000 |
| 38 | PP2400538471 - 911 | 17,955,000 | 269,325 |
| 39 | PP2400538472 - 913 | 975,000 | 14,625 |
| 40 | PP2400538473 - 916 | 2,310,000 | 34,650 |
| 41 | PP2400538474 - 916 | 18,750,000 | 281,250 |
| 42 | PP2400538475 - 916 | 1,008,000 | 15,120 |
| 43 | PP2400538476 - 917 | 65,205,000 | 978,075 |
| 44 | PP2400538477 - 920 | 58,000,000 | 870,000 |
| 45 | PP2400538478 - 920 | 95,032,000 | 1,425,480 |
| 46 | PP2400538479 - 920 | 120,750,000 | 1,811,250 |
| 47 | PP2400538480 - 920 | 71,240,000 | 1,068,600 |
| 48 | PP2400538481 - 920 | 4,180,000 | 62,700 |
| 49 | PP2400538482 - 921 | 125,664,000 | 1,884,960 |
| 50 | PP2400538483 - 921 | 32,250,000 | 483,750 |
| 51 | PP2400538484 - 921 | 83,300,000 | 1,249,500 |
| 52 | PP2400538485 - 921 | 98,532,000 | 1,477,980 |
| 53 | PP2400538486 - 922 | 25,110,000 | 376,650 |
| 54 | PP2400538487 - 922 | 40,000,000 | 600,000 |
| 55 | PP2400538488 - 922 | 18,112,500 | 271,687 |
| 56 | PP2400538489 - 923 | 2,375,000 | 35,625 |
| 57 | PP2400538490 - 923 | 4,410,000 | 66,150 |
| 58 | PP2400538491 - 928 | 15,200,000 | 228,000 |
| 59 | PP2400538492 - 931 | 2,200,000 | 33,000 |
| 60 | PP2400538493 - 936 | 104,400,000 | 1,566,000 |
| 61 | PP2400538494 - 936 | 11,500,000 | 172,500 |
| 62 | PP2400538495 - 936 | 3,240,000 | 48,600 |
| 63 | PP2400538496 - 936 | 22,800,000 | 342,000 |
| 64 | PP2400538497 - 945 | 3,900,000 | 58,500 |
| 65 | PP2400538498 - 946 | 21,450,000 | 321,750 |
| 66 | PP2400538499 - 949 | 4,900,000 | 73,500 |
| 67 | PP2400538500 - 949 | 6,200,000 | 93,000 |
| 68 | PP2400538501 - 949 | 19,600,000 | 294,000 |
| 69 | PP2400538502 - 977 | 1,001,000 | 15,015 |
| 70 | PP2400538503 - 992 | 840,000 | 12,600 |
| 71 | PP2400538504 - 997 | 1,459,600 | 21,894 |
| 72 | PP2400538505 - 1001 | 4,200,000 | 63,000 |
| 73 | PP2400538506 - 1023 | 17,160,000 | 257,400 |
| 74 | PP2400538507 - 1024 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 75 | PP2400538508 - 001 | 81,400,000 | 1,221,000 |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400538434 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400538435 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400538436 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400538437 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2400538438 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
109 |
|
| Mã phần lô | PP2400538439 |
| Giá từng phần lô | 865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
153 |
|
| Mã phần lô | PP2400538440 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
153 |
|
| Mã phần lô | PP2400538441 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
154 |
|
| Mã phần lô | PP2400538442 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
157 |
|
| Mã phần lô | PP2400538443 |
| Giá từng phần lô | 99,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,487,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
157 |
|
| Mã phần lô | PP2400538444 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
157 |
|
| Mã phần lô | PP2400538445 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
158 |
|
| Mã phần lô | PP2400538446 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2400538447 |
| Giá từng phần lô | 2,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2400538448 |
| Giá từng phần lô | 608,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
218 |
|
| Mã phần lô | PP2400538449 |
| Giá từng phần lô | 11,197,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
245 |
|
| Mã phần lô | PP2400538450 |
| Giá từng phần lô | 128,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
441 |
|
| Mã phần lô | PP2400538451 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
500 |
|
| Mã phần lô | PP2400538452 |
| Giá từng phần lô | 852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
500 |
|
| Mã phần lô | PP2400538453 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
540 |
|
| Mã phần lô | PP2400538454 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
541 |
|
| Mã phần lô | PP2400538455 |
| Giá từng phần lô | 103,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
541 |
|
| Mã phần lô | PP2400538456 |
| Giá từng phần lô | 173,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
666 |
|
| Mã phần lô | PP2400538457 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
672 |
|
| Mã phần lô | PP2400538458 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
699 |
|
| Mã phần lô | PP2400538459 |
| Giá từng phần lô | 1,570,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
726 |
|
| Mã phần lô | PP2400538460 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
780 |
|
| Mã phần lô | PP2400538461 |
| Giá từng phần lô | 210,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
781 |
|
| Mã phần lô | PP2400538462 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
854 |
|
| Mã phần lô | PP2400538463 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
900 |
|
| Mã phần lô | PP2400538464 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
906 |
|
| Mã phần lô | PP2400538465 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
910 |
|
| Mã phần lô | PP2400538466 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
910 |
|
| Mã phần lô | PP2400538467 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
911 |
|
| Mã phần lô | PP2400538468 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
911 |
|
| Mã phần lô | PP2400538469 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
911 |
|
| Mã phần lô | PP2400538470 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
911 |
|
| Mã phần lô | PP2400538471 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
913 |
|
| Mã phần lô | PP2400538472 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
916 |
|
| Mã phần lô | PP2400538473 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
916 |
|
| Mã phần lô | PP2400538474 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
916 |
|
| Mã phần lô | PP2400538475 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
917 |
|
| Mã phần lô | PP2400538476 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400538477 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400538478 |
| Giá từng phần lô | 95,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400538479 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400538480 |
| Giá từng phần lô | 71,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400538481 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
921 |
|
| Mã phần lô | PP2400538482 |
| Giá từng phần lô | 125,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
921 |
|
| Mã phần lô | PP2400538483 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
921 |
|
| Mã phần lô | PP2400538484 |
| Giá từng phần lô | 83,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
921 |
|
| Mã phần lô | PP2400538485 |
| Giá từng phần lô | 98,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
922 |
|
| Mã phần lô | PP2400538486 |
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
922 |
|
| Mã phần lô | PP2400538487 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
922 |
|
| Mã phần lô | PP2400538488 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
923 |
|
| Mã phần lô | PP2400538489 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
923 |
|
| Mã phần lô | PP2400538490 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
928 |
|
| Mã phần lô | PP2400538491 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
931 |
|
| Mã phần lô | PP2400538492 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
936 |
|
| Mã phần lô | PP2400538493 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
936 |
|
| Mã phần lô | PP2400538494 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
936 |
|
| Mã phần lô | PP2400538495 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
936 |
|
| Mã phần lô | PP2400538496 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
945 |
|
| Mã phần lô | PP2400538497 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
946 |
|
| Mã phần lô | PP2400538498 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2400538499 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2400538500 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2400538501 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
977 |
|
| Mã phần lô | PP2400538502 |
| Giá từng phần lô | 1,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2400538503 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
997 |
|
| Mã phần lô | PP2400538504 |
| Giá từng phần lô | 1,459,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1001 |
|
| Mã phần lô | PP2400538505 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1023 |
|
| Mã phần lô | PP2400538506 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400538507 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
001 |
|
| Mã phần lô | PP2400538508 |
| Giá từng phần lô | 81,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi