Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400597202-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400321274
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,178,237,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400538434 - 50 700,000 10,500
2 PP2400538435 - 56 480,000 7,200
3 PP2400538436 - 80 350,000 5,250
4 PP2400538437 - 84 340,000 5,100
5 PP2400538438 - 103 94,000 1,410
6 PP2400538439 - 109 865,000 12,975
7 PP2400538440 - 153 15,750,000 236,250
8 PP2400538441 - 153 1,764,000 26,460
9 PP2400538442 - 154 294,000 4,410
10 PP2400538443 - 157 99,160,000 1,487,400
11 PP2400538444 - 157 30,000,000 450,000
12 PP2400538445 - 157 25,000,000 375,000
13 PP2400538446 - 158 104,580,000 1,568,700
14 PP2400538447 - 169 2,066,000 30,990
15 PP2400538448 - 199 608,750 9,131
16 PP2400538449 - 218 11,197,200 167,958
17 PP2400538450 - 245 128,100 1,921
18 PP2400538451 - 441 3,900,000 58,500
19 PP2400538452 - 500 852,000 12,780
20 PP2400538453 - 500 360,000 5,400
21 PP2400538454 - 540 725,000 10,875
22 PP2400538455 - 541 103,074,000 1,546,110
23 PP2400538456 - 541 173,240,000 2,598,600
24 PP2400538457 - 666 1,360,000 20,400
25 PP2400538458 - 672 4,200,000 63,000
26 PP2400538459 - 699 1,570,800 23,562
27 PP2400538460 - 726 147,000 2,205
28 PP2400538461 - 780 210,600,000 3,159,000
29 PP2400538462 - 781 900,000 13,500
30 PP2400538463 - 854 400,000 6,000
31 PP2400538464 - 900 1,760,000 26,400
32 PP2400538465 - 906 36,000,000 540,000
33 PP2400538466 - 910 1,890,000 28,350
34 PP2400538467 - 910 1,323,000 19,845
35 PP2400538468 - 911 32,000,000 480,000
36 PP2400538469 - 911 9,450,000 141,750
37 PP2400538470 - 911 25,200,000 378,000
38 PP2400538471 - 911 17,955,000 269,325
39 PP2400538472 - 913 975,000 14,625
40 PP2400538473 - 916 2,310,000 34,650
41 PP2400538474 - 916 18,750,000 281,250
42 PP2400538475 - 916 1,008,000 15,120
43 PP2400538476 - 917 65,205,000 978,075
44 PP2400538477 - 920 58,000,000 870,000
45 PP2400538478 - 920 95,032,000 1,425,480
46 PP2400538479 - 920 120,750,000 1,811,250
47 PP2400538480 - 920 71,240,000 1,068,600
48 PP2400538481 - 920 4,180,000 62,700
49 PP2400538482 - 921 125,664,000 1,884,960
50 PP2400538483 - 921 32,250,000 483,750
51 PP2400538484 - 921 83,300,000 1,249,500
52 PP2400538485 - 921 98,532,000 1,477,980
53 PP2400538486 - 922 25,110,000 376,650
54 PP2400538487 - 922 40,000,000 600,000
55 PP2400538488 - 922 18,112,500 271,687
56 PP2400538489 - 923 2,375,000 35,625
57 PP2400538490 - 923 4,410,000 66,150
58 PP2400538491 - 928 15,200,000 228,000
59 PP2400538492 - 931 2,200,000 33,000
60 PP2400538493 - 936 104,400,000 1,566,000
61 PP2400538494 - 936 11,500,000 172,500
62 PP2400538495 - 936 3,240,000 48,600
63 PP2400538496 - 936 22,800,000 342,000
64 PP2400538497 - 945 3,900,000 58,500
65 PP2400538498 - 946 21,450,000 321,750
66 PP2400538499 - 949 4,900,000 73,500
67 PP2400538500 - 949 6,200,000 93,000
68 PP2400538501 - 949 19,600,000 294,000
69 PP2400538502 - 977 1,001,000 15,015
70 PP2400538503 - 992 840,000 12,600
71 PP2400538504 - 997 1,459,600 21,894
72 PP2400538505 - 1001 4,200,000 63,000
73 PP2400538506 - 1023 17,160,000 257,400
74 PP2400538507 - 1024 69,300,000 1,039,500
75 PP2400538508 - 001 81,400,000 1,221,000
50
Mã phần lô PP2400538434
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2400538435
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
80
Mã phần lô PP2400538436
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
84
Mã phần lô PP2400538437
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
103
Mã phần lô PP2400538438
Giá từng phần lô 94,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
109
Mã phần lô PP2400538439
Giá từng phần lô 865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
153
Mã phần lô PP2400538440
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
153
Mã phần lô PP2400538441
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
154
Mã phần lô PP2400538442
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
157
Mã phần lô PP2400538443
Giá từng phần lô 99,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
157
Mã phần lô PP2400538444
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
157
Mã phần lô PP2400538445
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
158
Mã phần lô PP2400538446
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
169
Mã phần lô PP2400538447
Giá từng phần lô 2,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
199
Mã phần lô PP2400538448
Giá từng phần lô 608,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,131
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
218
Mã phần lô PP2400538449
Giá từng phần lô 11,197,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
245
Mã phần lô PP2400538450
Giá từng phần lô 128,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
441
Mã phần lô PP2400538451
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
500
Mã phần lô PP2400538452
Giá từng phần lô 852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
500
Mã phần lô PP2400538453
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
540
Mã phần lô PP2400538454
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
541
Mã phần lô PP2400538455
Giá từng phần lô 103,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
541
Mã phần lô PP2400538456
Giá từng phần lô 173,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
666
Mã phần lô PP2400538457
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
672
Mã phần lô PP2400538458
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
699
Mã phần lô PP2400538459
Giá từng phần lô 1,570,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
726
Mã phần lô PP2400538460
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
780
Mã phần lô PP2400538461
Giá từng phần lô 210,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
781
Mã phần lô PP2400538462
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
854
Mã phần lô PP2400538463
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
900
Mã phần lô PP2400538464
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
906
Mã phần lô PP2400538465
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
910
Mã phần lô PP2400538466
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
910
Mã phần lô PP2400538467
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
911
Mã phần lô PP2400538468
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
911
Mã phần lô PP2400538469
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
911
Mã phần lô PP2400538470
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
911
Mã phần lô PP2400538471
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
913
Mã phần lô PP2400538472
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
916
Mã phần lô PP2400538473
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
916
Mã phần lô PP2400538474
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
916
Mã phần lô PP2400538475
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
917
Mã phần lô PP2400538476
Giá từng phần lô 65,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
920
Mã phần lô PP2400538477
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
920
Mã phần lô PP2400538478
Giá từng phần lô 95,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
920
Mã phần lô PP2400538479
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
920
Mã phần lô PP2400538480
Giá từng phần lô 71,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
920
Mã phần lô PP2400538481
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
921
Mã phần lô PP2400538482
Giá từng phần lô 125,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
921
Mã phần lô PP2400538483
Giá từng phần lô 32,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
921
Mã phần lô PP2400538484
Giá từng phần lô 83,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
921
Mã phần lô PP2400538485
Giá từng phần lô 98,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
922
Mã phần lô PP2400538486
Giá từng phần lô 25,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
922
Mã phần lô PP2400538487
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
922
Mã phần lô PP2400538488
Giá từng phần lô 18,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
923
Mã phần lô PP2400538489
Giá từng phần lô 2,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
923
Mã phần lô PP2400538490
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
928
Mã phần lô PP2400538491
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
931
Mã phần lô PP2400538492
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
936
Mã phần lô PP2400538493
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
936
Mã phần lô PP2400538494
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
936
Mã phần lô PP2400538495
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
936
Mã phần lô PP2400538496
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
945
Mã phần lô PP2400538497
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
946
Mã phần lô PP2400538498
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
949
Mã phần lô PP2400538499
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
949
Mã phần lô PP2400538500
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
949
Mã phần lô PP2400538501
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
977
Mã phần lô PP2400538502
Giá từng phần lô 1,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
992
Mã phần lô PP2400538503
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
997
Mã phần lô PP2400538504
Giá từng phần lô 1,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,894
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1001
Mã phần lô PP2400538505
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1023
Mã phần lô PP2400538506
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1024
Mã phần lô PP2400538507
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
001
Mã phần lô PP2400538508
Giá từng phần lô 81,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->