Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500011850-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500004290
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 37,092,815,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500010703 - G01.01 9,750,000 147,000
2 PP2500010704 - G01.02 12,000,000 180,000
3 PP2500010705 - G01.03 90,000,000 1,350,000
4 PP2500010706 - G01.04 77,000,000 1,155,000
5 PP2500010707 - G01.05 168,000,000 2,520,000
6 PP2500010708 - G01.06 40,992,000 615,000
7 PP2500010709 - G01.07 21,000,000 315,000
8 PP2500010710 - G01.08 787,600 12,000
9 PP2500010711 - G01.09 25,900,000 389,000
10 PP2500010712 - G01.10 78,000,000 1,170,000
11 PP2500010713 - G01.11 11,800,000 177,000
12 PP2500010714 - G01.12 46,000,000 690,000
13 PP2500010715 - G01.13 273,000,000 4,095,000
14 PP2500010716 - G01.14 115,500,000 1,733,000
15 PP2500010717 - G01.15 320,000,000 4,800,000
16 PP2500010718 - G01.16 72,500,000 1,088,000
17 PP2500010719 - G01.17 7,900,000 119,000
18 PP2500010720 - G01.18 12,600,000 189,000
19 PP2500010721 - G01.19 2,394,000 36,000
20 PP2500010722 - G01.20 5,282,000 80,000
21 PP2500010723 - G01.21 34,335,000 516,000
22 PP2500010724 - G01.22 14,400,000 216,000
23 PP2500010725 - G01.23 196,000,000 2,940,000
24 PP2500010726 - G01.24 93,600,000 1,404,000
25 PP2500010727 - G01.25 7,000,000 105,000
26 PP2500010728 - G01.26 7,800,000 117,000
27 PP2500010729 - G01.27 320,000,000 4,800,000
28 PP2500010730 - G01.28 377,790,000 5,667,000
29 PP2500010731 - G01.29 37,488,000 563,000
30 PP2500010732 - G01.30 84,000,000 1,260,000
31 PP2500010733 - G01.31 5,600,000 84,000
32 PP2500010734 - G01.32 46,200,000 693,000
33 PP2500010735 - G01.33 26,000,000 390,000
34 PP2500010736 - G01.34 21,000,000 315,000
35 PP2500010737 - G01.35 231,000 4,000
36 PP2500010738 - G01.36 280,000 5,000
37 PP2500010739 - G01.37 73,990,000 1,110,000
38 PP2500010740 - G01.38 737,100,000 11,057,000
39 PP2500010741 - G01.39 55,986,000 840,000
40 PP2500010742 - G01.40 2,159,570,000 32,394,000
41 PP2500010743 - G01.41 1,000,000,000 15,000,000
42 PP2500010744 - G01.42 99,900,000 1,499,000
43 PP2500010745 - G01.43 426,000,000 6,390,000
44 PP2500010746 - G01.44 177,000,000 2,655,000
45 PP2500010747 - G01.45 636,000,000 9,540,000
46 PP2500010748 - G01.46 840,000,000 12,600,000
47 PP2500010749 - G01.47 540,000,000 8,100,000
48 PP2500010750 - G01.48 570,000,000 8,550,000
49 PP2500010751 - G01.49 800,000,000 12,000,000
50 PP2500010752 - G01.50 430,000,000 6,450,000
51 PP2500010753 - G01.51 103,600,000 1,554,000
52 PP2500010754 - G01.52 495,000,000 7,425,000
53 PP2500010755 - G01.53 155,904,000 2,339,000
54 PP2500010756 - G01.54 20,400,000 306,000
55 PP2500010757 - G01.55 111,160,000 1,668,000
56 PP2500010758 - G01.56 810,000,000 12,150,000
57 PP2500010759 - G01.57 21,000,000 315,000
58 PP2500010760 - G01.58 36,750,000 552,000
59 PP2500010761 - G01.59 11,970,000 180,000
60 PP2500010762 - G01.60 14,820,000 223,000
61 PP2500010763 - G01.61 198,000,000 2,970,000
62 PP2500010764 - G01.62 252,000,000 3,780,000
63 PP2500010765 - G01.63 11,340,000 171,000
64 PP2500010766 - G01.64 4,200,000 63,000
65 PP2500010767 - G01.65 56,000,000 840,000
66 PP2500010768 - G01.66 16,500,000 248,000
67 PP2500010769 - G01.67 5,000,000 75,000
68 PP2500010770 - G01.68 59,850,000 898,000
69 PP2500010771 - G01.69 47,250,000 709,000
70 PP2500010772 - G01.70 324,600,000 4,869,000
71 PP2500010773 - G01.71 16,000,000 240,000
72 PP2500010774 - G01.72 9,014,400 136,000
73 PP2500010775 - G01.73 7,900,000 119,000
74 PP2500010776 - G01.74 294,000,000 4,410,000
75 PP2500010777 - G01.75 99,740,000 1,497,000
76 PP2500010778 - G01.76 102,684,000 1,541,000
77 PP2500010779 - G01.77 516,000,000 7,740,000
78 PP2500010780 - G01.78 283,500,000 4,253,000
79 PP2500010781 - G01.79 31,500,000 473,000
80 PP2500010782 - G01.80 36,000,000 540,000
81 PP2500010783 - G01.81 455,000,000 6,825,000
82 PP2500010784 - G01.82 360,000,000 5,400,000
83 PP2500010785 - G01.83 137,550,000 2,064,000
84 PP2500010786 - G01.84 270,000,000 4,050,000
85 PP2500010787 - G01.85 249,500,000 3,743,000
86 PP2500010788 - G01.86 240,000,000 3,600,000
87 PP2500010789 - G01.87 225,000,000 3,375,000
88 PP2500010790 - G01.88 25,200,000 378,000
89 PP2500010791 - G01.89 65,890,000 989,000
90 PP2500010792 - G01.90 56,800,000 852,000
91 PP2500010793 - G01.91 150,000,000 2,250,000
92 PP2500010794 - G01.92 152,880,000 2,294,000
93 PP2500010795 - G01.93 274,050,000 4,111,000
94 PP2500010796 - G01.94 144,000,000 2,160,000
95 PP2500010797 - G01.95 8,000,000 120,000
96 PP2500010798 - G01.96 3,900,000 59,000
97 PP2500010799 - G01.97 36,250,000 544,000
98 PP2500010800 - G01.98 804,000 13,000
99 PP2500010801 - G01.99 114,000,000 1,710,000
100 PP2500010802 - G01.100 17,000,000 255,000
101 PP2500010803 - G01.101 1,612,500,000 24,188,000
102 PP2500010804 - G01.102 225,000,000 3,375,000
103 PP2500010805 - G01.103 415,000,000 6,225,000
104 PP2500010806 - G01.104 645,000,000 9,675,000
105 PP2500010807 - G01.105 392,000,000 5,880,000
106 PP2500010808 - G01.106 46,400,000 696,000
107 PP2500010809 - G01.107 49,170,000 738,000
108 PP2500010810 - G01.108 2,025,000 31,000
109 PP2500010811 - G01.109 38,052,000 571,000
110 PP2500010812 - G01.110 97,440,000 1,462,000
111 PP2500010813 - G01.111 37,000,000 555,000
112 PP2500010814 - G01.112 119,500,000 1,793,000
113 PP2500010815 - G01.113 14,100,000 212,000
114 PP2500010816 - G01.114 34,000,000 510,000
115 PP2500010817 - G01.115 594,000,000 8,910,000
116 PP2500010818 - G01.116 855,000,000 12,825,000
117 PP2500010819 - G01.117 87,000,000 1,305,000
118 PP2500010820 - G01.118 577,350,000 8,661,000
119 PP2500010821 - G01.119 390,000,000 5,850,000
120 PP2500010822 - G01.120 571,200 9,000
121 PP2500010823 - G01.121 18,700,000 281,000
122 PP2500010824 - G01.122 98,700,000 1,481,000
123 PP2500010825 - G01.123 53,060,000 796,000
124 PP2500010826 - G01.124 118,000,000 1,770,000
125 PP2500010827 - G01.125 140,000,000 2,100,000
126 PP2500010828 - G01.126 150,120,000 2,252,000
127 PP2500010829 - G01.127 76,940,000 1,155,000
128 PP2500010830 - G01.128 93,000,000 1,395,000
129 PP2500010831 - G01.129 437,500,000 6,563,000
130 PP2500010832 - G01.130 42,000,000 630,000
131 PP2500010833 - G01.131 19,300,000 290,000
132 PP2500010834 - G01.132 5,775,000 87,000
133 PP2500010835 - G01.133 74,240,000 1,114,000
134 PP2500010836 - G01.134 80,600,000 1,209,000
135 PP2500010837 - G01.135 900,000,000 13,500,000
136 PP2500010838 - G01.136 240,000,000 3,600,000
137 PP2500010839 - G01.137 444,000,000 6,660,000
138 PP2500010840 - G01.138 249,900,000 3,749,000
139 PP2500010841 - G01.139 1,347,750,000 20,217,000
140 PP2500010842 - G01.140 441,000,000 6,615,000
141 PP2500010843 - G01.141 315,000,000 4,725,000
142 PP2500010844 - G01.142 315,000,000 4,725,000
143 PP2500010845 - G01.143 146,300,000 2,195,000
144 PP2500010846 - G01.144 10,788,000 162,000
145 PP2500010847 - G01.145 104,000,000 1,560,000
146 PP2500010848 - G01.146 906,000,000 13,590,000
147 PP2500010849 - G01.147 448,000,000 6,720,000
148 PP2500010850 - G01.148 119,240,000 1,789,000
149 PP2500010851 - G01.149 17,640,000 265,000
150 PP2500010852 - G01.150 2,800,000 42,000
151 PP2500010853 - G01.151 56,000,000 840,000
152 PP2500010854 - G01.152 26,901,000 404,000
153 PP2500010855 - G01.153 44,000,000 660,000
154 PP2500010856 - G01.154 142,500,000 2,138,000
155 PP2500010857 - G01.155 420,000,000 6,300,000
156 PP2500010858 - G01.156 39,000,000 585,000
157 PP2500010859 - G01.157 102,600,000 1,539,000
158 PP2500010860 - G01.158 135,000,000 2,025,000
159 PP2500010861 - G01.159 123,196,500 1,848,000
160 PP2500010862 - G01.160 64,848,000 973,000
161 PP2500010863 - G01.161 1,350,000 21,000
162 PP2500010864 - G01.162 250,763,100 3,762,000
163 PP2500010865 - G01.163 276,800,000 4,152,000
164 PP2500010866 - G01.164 378,000 6,000
165 PP2500010867 - G01.165 6,300,000 95,000
166 PP2500010868 - G01.166 480,000 8,000
167 PP2500010869 - G01.167 120,000,000 1,800,000
168 PP2500010870 - G01.168 88,000,000 1,320,000
169 PP2500010871 - G01.169 25,300,000 380,000
170 PP2500010872 - G01.170 84,000,000 1,260,000
171 PP2500010873 - G01.171 1,750,000 27,000
172 PP2500010874 - G01.172 225,000,000 3,375,000
173 PP2500010875 - G01.173 52,920,000 794,000
174 PP2500010876 - G01.174 126,000,000 1,890,000
175 PP2500010877 - G01.175 37,800,000 567,000
176 PP2500010878 - G01.176 10,600,000 159,000
177 PP2500010879 - G01.177 516,000,000 7,740,000
178 PP2500010880 - G01.178 84,600,000 1,269,000
179 PP2500010881 - G01.179 124,950,000 1,875,000
180 PP2500010882 - G01.180 7,100,000 107,000
181 PP2500010883 - G01.181 80,640,000 1,210,000
182 PP2500010884 - G01.182 240,000,000 3,600,000
183 PP2500010885 - G01.183 3,150,000 48,000
184 PP2500010886 - G01.184 932,000 14,000
185 PP2500010887 - G01.185 9,970,000 150,000
186 PP2500010888 - G01.186 1,827,000 28,000
187 PP2500010889 - G01.187 7,087,500 107,000
188 PP2500010890 - G01.188 96,012,000 1,441,000
189 PP2500010891 - G01.189 4,985,000 75,000
190 PP2500010892 - G01.190 870,000 14,000
191 PP2500010893 - G01.191 945,000 15,000
192 PP2500010894 - G01.192 61,430,000 922,000
193 PP2500010895 - G01.193 334,500,000 5,018,000
194 PP2500010896 - G01.194 231,000 4,000
195 PP2500010897 - G01.195 150,000,000 2,250,000
196 PP2500010898 - G01.196 88,200,000 1,323,000
197 PP2500010899 - G01.197 14,000,000 210,000
198 PP2500010900 - G01.198 8,525,000 128,000
199 PP2500010901 - G01.199 86,400,000 1,296,000
200 PP2500010902 - G01.200 189,000 3,000
201 PP2500010903 - G01.201 165,000,000 2,475,000
202 PP2500010904 - G01.202 550,000,000 8,250,000
203 PP2500010905 - G01.203 2,142,000 33,000
G01.01
Mã phần lô PP2500010703
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.02
Mã phần lô PP2500010704
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.03
Mã phần lô PP2500010705
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.04
Mã phần lô PP2500010706
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.05
Mã phần lô PP2500010707
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.06
Mã phần lô PP2500010708
Giá từng phần lô 40,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.07
Mã phần lô PP2500010709
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.08
Mã phần lô PP2500010710
Giá từng phần lô 787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.09
Mã phần lô PP2500010711
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.10
Mã phần lô PP2500010712
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.11
Mã phần lô PP2500010713
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.12
Mã phần lô PP2500010714
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.13
Mã phần lô PP2500010715
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.14
Mã phần lô PP2500010716
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.15
Mã phần lô PP2500010717
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.16
Mã phần lô PP2500010718
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.17
Mã phần lô PP2500010719
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.18
Mã phần lô PP2500010720
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.19
Mã phần lô PP2500010721
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.20
Mã phần lô PP2500010722
Giá từng phần lô 5,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.21
Mã phần lô PP2500010723
Giá từng phần lô 34,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.22
Mã phần lô PP2500010724
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.23
Mã phần lô PP2500010725
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.24
Mã phần lô PP2500010726
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.25
Mã phần lô PP2500010727
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.26
Mã phần lô PP2500010728
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.27
Mã phần lô PP2500010729
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.28
Mã phần lô PP2500010730
Giá từng phần lô 377,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.29
Mã phần lô PP2500010731
Giá từng phần lô 37,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.30
Mã phần lô PP2500010732
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.31
Mã phần lô PP2500010733
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.32
Mã phần lô PP2500010734
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.33
Mã phần lô PP2500010735
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.34
Mã phần lô PP2500010736
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.35
Mã phần lô PP2500010737
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.36
Mã phần lô PP2500010738
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.37
Mã phần lô PP2500010739
Giá từng phần lô 73,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.38
Mã phần lô PP2500010740
Giá từng phần lô 737,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.39
Mã phần lô PP2500010741
Giá từng phần lô 55,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.40
Mã phần lô PP2500010742
Giá từng phần lô 2,159,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.41
Mã phần lô PP2500010743
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.42
Mã phần lô PP2500010744
Giá từng phần lô 99,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.43
Mã phần lô PP2500010745
Giá từng phần lô 426,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.44
Mã phần lô PP2500010746
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.45
Mã phần lô PP2500010747
Giá từng phần lô 636,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.46
Mã phần lô PP2500010748
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.47
Mã phần lô PP2500010749
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.48
Mã phần lô PP2500010750
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.49
Mã phần lô PP2500010751
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.50
Mã phần lô PP2500010752
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.51
Mã phần lô PP2500010753
Giá từng phần lô 103,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.52
Mã phần lô PP2500010754
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.53
Mã phần lô PP2500010755
Giá từng phần lô 155,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.54
Mã phần lô PP2500010756
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.55
Mã phần lô PP2500010757
Giá từng phần lô 111,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.56
Mã phần lô PP2500010758
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.57
Mã phần lô PP2500010759
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.58
Mã phần lô PP2500010760
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.59
Mã phần lô PP2500010761
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.60
Mã phần lô PP2500010762
Giá từng phần lô 14,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.61
Mã phần lô PP2500010763
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.62
Mã phần lô PP2500010764
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.63
Mã phần lô PP2500010765
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.64
Mã phần lô PP2500010766
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.65
Mã phần lô PP2500010767
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.66
Mã phần lô PP2500010768
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.67
Mã phần lô PP2500010769
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.68
Mã phần lô PP2500010770
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.69
Mã phần lô PP2500010771
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.70
Mã phần lô PP2500010772
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.71
Mã phần lô PP2500010773
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.72
Mã phần lô PP2500010774
Giá từng phần lô 9,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.73
Mã phần lô PP2500010775
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.74
Mã phần lô PP2500010776
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.75
Mã phần lô PP2500010777
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.76
Mã phần lô PP2500010778
Giá từng phần lô 102,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.77
Mã phần lô PP2500010779
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.78
Mã phần lô PP2500010780
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.79
Mã phần lô PP2500010781
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.80
Mã phần lô PP2500010782
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.81
Mã phần lô PP2500010783
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.82
Mã phần lô PP2500010784
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.83
Mã phần lô PP2500010785
Giá từng phần lô 137,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.84
Mã phần lô PP2500010786
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.85
Mã phần lô PP2500010787
Giá từng phần lô 249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.86
Mã phần lô PP2500010788
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.87
Mã phần lô PP2500010789
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.88
Mã phần lô PP2500010790
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.89
Mã phần lô PP2500010791
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.90
Mã phần lô PP2500010792
Giá từng phần lô 56,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.91
Mã phần lô PP2500010793
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.92
Mã phần lô PP2500010794
Giá từng phần lô 152,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.93
Mã phần lô PP2500010795
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.94
Mã phần lô PP2500010796
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.95
Mã phần lô PP2500010797
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.96
Mã phần lô PP2500010798
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.97
Mã phần lô PP2500010799
Giá từng phần lô 36,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.98
Mã phần lô PP2500010800
Giá từng phần lô 804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.99
Mã phần lô PP2500010801
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.100
Mã phần lô PP2500010802
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.101
Mã phần lô PP2500010803
Giá từng phần lô 1,612,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.102
Mã phần lô PP2500010804
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.103
Mã phần lô PP2500010805
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.104
Mã phần lô PP2500010806
Giá từng phần lô 645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.105
Mã phần lô PP2500010807
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.106
Mã phần lô PP2500010808
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.107
Mã phần lô PP2500010809
Giá từng phần lô 49,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.108
Mã phần lô PP2500010810
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.109
Mã phần lô PP2500010811
Giá từng phần lô 38,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.110
Mã phần lô PP2500010812
Giá từng phần lô 97,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.111
Mã phần lô PP2500010813
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.112
Mã phần lô PP2500010814
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.113
Mã phần lô PP2500010815
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.114
Mã phần lô PP2500010816
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.115
Mã phần lô PP2500010817
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.116
Mã phần lô PP2500010818
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.117
Mã phần lô PP2500010819
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.118
Mã phần lô PP2500010820
Giá từng phần lô 577,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.119
Mã phần lô PP2500010821
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.120
Mã phần lô PP2500010822
Giá từng phần lô 571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.121
Mã phần lô PP2500010823
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.122
Mã phần lô PP2500010824
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.123
Mã phần lô PP2500010825
Giá từng phần lô 53,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.124
Mã phần lô PP2500010826
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.125
Mã phần lô PP2500010827
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.126
Mã phần lô PP2500010828
Giá từng phần lô 150,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.127
Mã phần lô PP2500010829
Giá từng phần lô 76,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.128
Mã phần lô PP2500010830
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.129
Mã phần lô PP2500010831
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.130
Mã phần lô PP2500010832
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.131
Mã phần lô PP2500010833
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.132
Mã phần lô PP2500010834
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.133
Mã phần lô PP2500010835
Giá từng phần lô 74,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.134
Mã phần lô PP2500010836
Giá từng phần lô 80,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.135
Mã phần lô PP2500010837
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.136
Mã phần lô PP2500010838
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.137
Mã phần lô PP2500010839
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.138
Mã phần lô PP2500010840
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.139
Mã phần lô PP2500010841
Giá từng phần lô 1,347,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.140
Mã phần lô PP2500010842
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.141
Mã phần lô PP2500010843
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.142
Mã phần lô PP2500010844
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.143
Mã phần lô PP2500010845
Giá từng phần lô 146,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.144
Mã phần lô PP2500010846
Giá từng phần lô 10,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.145
Mã phần lô PP2500010847
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.146
Mã phần lô PP2500010848
Giá từng phần lô 906,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.147
Mã phần lô PP2500010849
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.148
Mã phần lô PP2500010850
Giá từng phần lô 119,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.149
Mã phần lô PP2500010851
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.150
Mã phần lô PP2500010852
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.151
Mã phần lô PP2500010853
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.152
Mã phần lô PP2500010854
Giá từng phần lô 26,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.153
Mã phần lô PP2500010855
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.154
Mã phần lô PP2500010856
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.155
Mã phần lô PP2500010857
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.156
Mã phần lô PP2500010858
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.157
Mã phần lô PP2500010859
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.158
Mã phần lô PP2500010860
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.159
Mã phần lô PP2500010861
Giá từng phần lô 123,196,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.160
Mã phần lô PP2500010862
Giá từng phần lô 64,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.161
Mã phần lô PP2500010863
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.162
Mã phần lô PP2500010864
Giá từng phần lô 250,763,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.163
Mã phần lô PP2500010865
Giá từng phần lô 276,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.164
Mã phần lô PP2500010866
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.165
Mã phần lô PP2500010867
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.166
Mã phần lô PP2500010868
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.167
Mã phần lô PP2500010869
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.168
Mã phần lô PP2500010870
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.169
Mã phần lô PP2500010871
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.170
Mã phần lô PP2500010872
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.171
Mã phần lô PP2500010873
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.172
Mã phần lô PP2500010874
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.173
Mã phần lô PP2500010875
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.174
Mã phần lô PP2500010876
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.175
Mã phần lô PP2500010877
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.176
Mã phần lô PP2500010878
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.177
Mã phần lô PP2500010879
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.178
Mã phần lô PP2500010880
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.179
Mã phần lô PP2500010881
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.180
Mã phần lô PP2500010882
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.181
Mã phần lô PP2500010883
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.182
Mã phần lô PP2500010884
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.183
Mã phần lô PP2500010885
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.184
Mã phần lô PP2500010886
Giá từng phần lô 932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.185
Mã phần lô PP2500010887
Giá từng phần lô 9,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.186
Mã phần lô PP2500010888
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.187
Mã phần lô PP2500010889
Giá từng phần lô 7,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.188
Mã phần lô PP2500010890
Giá từng phần lô 96,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.189
Mã phần lô PP2500010891
Giá từng phần lô 4,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.190
Mã phần lô PP2500010892
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.191
Mã phần lô PP2500010893
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.192
Mã phần lô PP2500010894
Giá từng phần lô 61,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.193
Mã phần lô PP2500010895
Giá từng phần lô 334,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.194
Mã phần lô PP2500010896
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.195
Mã phần lô PP2500010897
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.196
Mã phần lô PP2500010898
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.197
Mã phần lô PP2500010899
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.198
Mã phần lô PP2500010900
Giá từng phần lô 8,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.199
Mã phần lô PP2500010901
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.200
Mã phần lô PP2500010902
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.201
Mã phần lô PP2500010903
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.202
Mã phần lô PP2500010904
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
G01.203
Mã phần lô PP2500010905
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV- Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->