Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500082250-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Hai Bà Trưng
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế quận Hai Bà Trưng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500036257
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,855,926,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500098417 - 8,175,000 11.679.000 5.722.500 107,000
2 PP2500098418 - 53,200,000 76.000.000 37.240.000 692,000
3 PP2500098419 - 1,600,000 2.286.000 1.120.000 21,000
4 PP2500098420 - 1,491,000 2.130.000 1.043.700 20,000
5 PP2500098421 - 5,450,000 7.786.000 3.815.000 71,000
6 PP2500098422 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 77,000
7 PP2500098423 - 3,738,000 5.340.000 2.616.600 49,000
8 PP2500098424 - 5,660,800 8.087.000 3.962.560 74,000
9 PP2500098425 - 42,000 60.000 29.400 500
10 PP2500098426 - 11,970,000 17.100.000 8.379.000 156,000
11 PP2500098427 - 2,677,500 3.825.000 1.874.250 35,000
12 PP2500098428 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 273,000
13 PP2500098429 - 55,776,000 79.680.000 39.043.200 726,000
14 PP2500098430 - 44,394,000 63.420.000 31.075.800 578,000
15 PP2500098431 - 47,520,000 67.886.000 33.264.000 618,000
16 PP2500098432 - 16,600,000 23.715.000 11.620.000 216,000
17 PP2500098433 - 4,000,000 5.715.000 2.800.000 52,000
18 PP2500098434 - 980,000 1.400.000 686.000 13,000
19 PP2500098435 - 2,419,200 3.456.000 1.693.440 32,000
20 PP2500098436 - 22,977,000 32.825.000 16.083.900 299,000
21 PP2500098437 - 63,840,000 91.200.000 44.688.000 830,000
22 PP2500098438 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 312,000
23 PP2500098439 - 43,280,000 61.829.000 30.296.000 563,000
24 PP2500098440 - 226,800,000 324.000.000 158.760.000 2,949,000
25 PP2500098441 - 31,700,000 45.286.000 22.190.000 413,000
26 PP2500098442 - 46,440,000 66.343.000 32.508.000 604,000
27 PP2500098443 - 47,680,000 68.115.000 33.376.000 620,000
28 PP2500098444 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,092,000
29 PP2500098445 - 359,100,000 513.000.000 251.370.000 4,669,000
30 PP2500098446 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,365,000
31 PP2500098447 - 79,750,000 113.929.000 55.825.000 1,037,000
32 PP2500098448 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 910,000
33 PP2500098449 - 1,420,000 2.029.000 994.000 19,000
34 PP2500098450 - 2,610,000 3.729.000 1.827.000 34,000
35 PP2500098451 - 30,240,000 43.200.000 21.168.000 394,000
36 PP2500098452 - 59,250,000 84.643.000 41.475.000 771,000
37 PP2500098453 - 27,600,000 39.429.000 19.320.000 359,000
38 PP2500098454 - 15,600,000 22.286.000 10.920.000 203,000
39 PP2500098455 - 25,137,000 35.910.000 17.595.900 327,000
40 PP2500098456 - 20,500,000 29.286.000 14.350.000 267,000
41 PP2500098457 - 941,400 1.345.000 658.980 13,000
42 PP2500098458 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 2,184,000
43 PP2500098459 - 346,500,000 495.000.000 242.550.000 4,505,000
44 PP2500098460 - 240,000,000 342.858.000 168.000.000 3,120,000
45 PP2500098461 - 295,500,000 422.143.000 206.850.000 3,842,000
46 PP2500098462 - 360,000,000 514.286.000 252.000.000 4,680,000
47 PP2500098463 - 88,800,000 126.858.000 62.160.000 1,155,000
48 PP2500098464 - 36,400,000 52.000.000 25.480.000 474,000
49 PP2500098465 - 62,400,000 89.143.000 43.680.000 812,000
50 PP2500098466 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 1,560,000
51 PP2500098467 - 3,840,000 5.486.000 2.688.000 50,000
52 PP2500098468 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 110,000
53 PP2500098469 - 3,276,000 4.680.000 2.293.200 43,000
54 PP2500098470 - 67,200,000 96.000.000 47.040.000 874,000
55 PP2500098471 - 62,370,000 89.100.000 43.659.000 811,000
56 PP2500098472 - 4,275,000 6.108.000 2.992.500 56,000
57 PP2500098473 - 62,120,000 88.743.000 43.484.000 808,000
58 PP2500098474 - 1,573,500 2.248.000 1.101.450 21,000
59 PP2500098475 - 40,950,000 58.500.000 28.665.000 533,000
60 PP2500098476 - 52,164,000 74.520.000 36.514.800 679,000
61 PP2500098477 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 328,000
62 PP2500098478 - 4,669,000 6.670.000 3.268.300 61,000
63 PP2500098479 - 11,970,000 17.100.000 8.379.000 156,000
64 PP2500098480 - 67,100,000 95.858.000 46.970.000 873,000
65 PP2500098481 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 246,000
66 PP2500098482 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 312,000
Mã phần lô PP2500098417
Giá từng phần lô 8,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.722.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098418
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098419
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098420
Giá từng phần lô 1,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098421
Giá từng phần lô 5,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098422
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098423
Giá từng phần lô 3,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.616.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098424
Giá từng phần lô 5,660,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.087.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.962.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098425
Giá từng phần lô 42,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098426
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098427
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098428
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098429
Giá từng phần lô 55,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.043.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098430
Giá từng phần lô 44,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.075.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098431
Giá từng phần lô 47,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098432
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098433
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098434
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098435
Giá từng phần lô 2,419,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098436
Giá từng phần lô 22,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.083.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098437
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098438
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098439
Giá từng phần lô 43,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098440
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098441
Giá từng phần lô 31,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098442
Giá từng phần lô 46,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098443
Giá từng phần lô 47,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098444
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098445
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,669,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098446
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098447
Giá từng phần lô 79,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098448
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098449
Giá từng phần lô 1,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098450
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.729.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098451
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098452
Giá từng phần lô 59,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098453
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098454
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098455
Giá từng phần lô 25,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.595.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098456
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098457
Giá từng phần lô 941,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098458
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098459
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098460
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098461
Giá từng phần lô 295,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,842,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098462
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098463
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098464
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098465
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098466
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098467
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098468
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098469
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098470
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098471
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098472
Giá từng phần lô 4,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098473
Giá từng phần lô 62,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098474
Giá từng phần lô 1,573,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098475
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098476
Giá từng phần lô 52,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.514.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098477
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098478
Giá từng phần lô 4,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.268.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098479
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098480
Giá từng phần lô 67,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098481
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500098482
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->