Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500078151-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500038792
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum
Giá gói thầu 3,599,920,650 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500106334 - 13,545,000 18.470.455 9.481.500 203,175
2 PP2500106335 - 28,875,000 39.375.000 20.212.500 433,125
3 PP2500106336 - 14,400,000 19.636.364 10.080.000 216,000
4 PP2500106337 - 3,000,000 4.090.910 2.100.000 45,000
5 PP2500106338 - 17,500,000 23.863.637 12.250.000 262,500
6 PP2500106339 - 300,762,000 410.130.000 210.533.400 4,511,430
7 PP2500106340 - 245,000,000 334.090.910 171.500.000 3,675,000
8 PP2500106341 - 23,760,000 32.400.000 16.632.000 356,400
9 PP2500106342 - 9,250,000 12.613.637 6.475.000 138,750
10 PP2500106343 - 5,400,000 7.363.637 3.780.000 81,000
11 PP2500106344 - 150,840,000 205.690.910 105.588.000 2,262,600
12 PP2500106345 - 4,998,000 6.815.455 3.498.600 74,970
13 PP2500106346 - 1,260,000 1.718.182 882.000 18,900
14 PP2500106347 - 98,761,000 134.674.091 69.132.700 1,481,415
15 PP2500106348 - 165,000,000 225.000.000 115.500.000 2,475,000
16 PP2500106349 - 51,828,000 70.674.546 36.279.600 777,420
17 PP2500106350 - 475,000,000 647.727.273 332.500.000 7,125,000
18 PP2500106351 - 77,810,000 106.104.546 54.467.000 1,167,150
19 PP2500106352 - 35,840,000 48.872.728 25.088.000 537,600
20 PP2500106353 - 73,500,000 100.227.274 51.450.000 1,102,500
21 PP2500106354 - 21,000,000 28.636.364 14.700.000 315,000
22 PP2500106355 - 3,980,000 5.427.273 2.786.000 59,700
23 PP2500106356 - 65,600,000 89.454.546 45.920.000 984,000
24 PP2500106357 - 94,500 128.864 66.150 1,417
25 PP2500106358 - 26,500,000 36.136.364 18.550.000 397,500
26 PP2500106359 - 8,000,000 10.909.091 5.600.000 120,000
27 PP2500106360 - 55,440,000 75.600.000 38.808.000 831,600
28 PP2500106361 - 9,900,000 13.500.000 6.930.000 148,500
29 PP2500106362 - 23,970,000 32.686.364 16.779.000 359,550
30 PP2500106363 - 3,920,000 5.345.455 2.744.000 58,800
31 PP2500106364 - 10,548,000 14.383.637 7.383.600 158,220
32 PP2500106365 - 820,000 1.118.182 574.000 12,300
33 PP2500106366 - 18,350,000 25.022.728 12.845.000 275,250
34 PP2500106367 - 480,000 654.546 336.000 7,200
35 PP2500106368 - 65,000,000 88.636.364 45.500.000 975,000
36 PP2500106369 - 1,192,000 1.625.455 834.400 17,880
37 PP2500106370 - 3,500,000 4.772.728 2.450.000 52,500
38 PP2500106371 - 14,679,000 20.016.819 10.275.300 220,185
39 PP2500106372 - 12,450,000 16.977.273 8.715.000 186,750
40 PP2500106373 - 452,000 616.364 316.400 6,780
41 PP2500106374 - 91,470,000 124.731.819 64.029.000 1,372,050
42 PP2500106375 - 4,075,000 5.556.819 2.852.500 61,125
43 PP2500106376 - 2,600,000 3.545.455 1.820.000 39,000
44 PP2500106377 - 14,572,500 19.871.591 10.200.750 218,587
45 PP2500106378 - 400,000 545.455 280.000 6,000
46 PP2500106379 - 417,000 568.637 291.900 6,255
47 PP2500106380 - 90,000,000 122.727.273 63.000.000 1,350,000
48 PP2500106381 - 9,870,000 13.459.091 6.909.000 148,050
49 PP2500106382 - 5,250,000 7.159.092 3.675.000 78,750
50 PP2500106383 - 1,554,000 2.119.091 1.087.800 23,310
51 PP2500106384 - 17,200,000 23.454.546 12.040.000 258,000
52 PP2500106385 - 800,000 1.090.910 560.000 12,000
53 PP2500106386 - 804,000 1.096.364 562.800 12,060
54 PP2500106387 - 1,200,000 1.636.364 840.000 18,000
55 PP2500106388 - 300,000 409.091 210.000 4,500
56 PP2500106389 - 367,500 501.137 257.250 5,512
57 PP2500106390 - 2,625,000 3.579.546 1.837.500 39,375
58 PP2500106391 - 46,725,000 63.715.910 32.707.500 700,875
59 PP2500106392 - 650,000 886.364 455.000 9,750
60 PP2500106393 - 2,400,000 3.272.728 1.680.000 36,000
61 PP2500106394 - 1,750,000 2.386.364 1.225.000 26,250
62 PP2500106395 - 1,320,000 1.800.000 924.000 19,800
63 PP2500106396 - 7,578,000 10.333.637 5.304.600 113,670
64 PP2500106397 - 2,190,000 2.986.364 1.533.000 32,850
65 PP2500106398 - 2,040,000 2.781.819 1.428.000 30,600
66 PP2500106399 - 21,000,000 28.636.364 14.700.000 315,000
67 PP2500106400 - 115,000 156.819 80.500 1,725
68 PP2500106401 - 3,604,000 4.914.546 2.522.800 54,060
69 PP2500106402 - 4,980,000 6.790.910 3.486.000 74,700
70 PP2500106403 - 2,000,000 2.727.273 1.400.000 30,000
71 PP2500106404 - 2,250,000 3.068.182 1.575.000 33,750
72 PP2500106405 - 7,245,000 9.879.546 5.071.500 108,675
73 PP2500106406 - 10,458,000 14.260.910 7.320.600 156,870
74 PP2500106407 - 9,150,000 12.477.273 6.405.000 137,250
75 PP2500106408 - 750,000 1.022.728 525.000 11,250
76 PP2500106409 - 1,545,000 2.106.819 1.081.500 23,175
77 PP2500106410 - 8,820,000 12.027.273 6.174.000 132,300
78 PP2500106411 - 87,000,000 118.636.364 60.900.000 1,305,000
79 PP2500106412 - 580,000 790.910 406.000 8,700
80 PP2500106413 - 1,050,000 1.431.819 735.000 15,750
81 PP2500106414 - 6,300,000 8.590.910 4.410.000 94,500
82 PP2500106415 - 15,030,000 20.495.455 10.521.000 225,450
83 PP2500106416 - 13,600,000 18.545.455 9.520.000 204,000
84 PP2500106417 - 2,247,000 3.064.091 1.572.900 33,705
85 PP2500106418 - 1,350,000 1.840.910 945.000 20,250
86 PP2500106419 - 7,559,000 10.307.728 5.291.300 113,385
87 PP2500106420 - 7,875,000 10.738.637 5.512.500 118,125
88 PP2500106421 - 5,100,000 6.954.546 3.570.000 76,500
89 PP2500106422 - 4,900,000 6.681.819 3.430.000 73,500
90 PP2500106423 - 3,575,000 4.875.000 2.502.500 53,625
91 PP2500106424 - 6,400,000 8.727.273 4.480.000 96,000
92 PP2500106425 - 1,312,500 1.789.773 918.750 19,687
93 PP2500106426 - 798,000 1.088.182 558.600 11,970
94 PP2500106427 - 2,836,000 3.867.273 1.985.200 42,540
95 PP2500106428 - 36,750,000 50.113.637 25.725.000 551,250
96 PP2500106429 - 46,809,000 63.830.455 32.766.300 702,135
97 PP2500106430 - 77,437,500 105.596.591 54.206.250 1,161,562
98 PP2500106431 - 25,500,000 34.772.728 17.850.000 382,500
99 PP2500106432 - 12,500,000 17.045.455 8.750.000 187,500
100 PP2500106433 - 3,412,500 4.653.410 2.388.750 51,187
101 PP2500106434 - 16,800,000 22.909.091 11.760.000 252,000
102 PP2500106435 - 28,350,000 38.659.091 19.845.000 425,250
103 PP2500106436 - 20,700,000 28.227.273 14.490.000 310,500
104 PP2500106437 - 490,000 668.182 343.000 7,350
105 PP2500106438 - 14,000,000 19.090.910 9.800.000 210,000
106 PP2500106439 - 13,000,000 17.727.273 9.100.000 195,000
107 PP2500106440 - 11,340,000 15.463.637 7.938.000 170,100
108 PP2500106441 - 11,340,000 15.463.637 7.938.000 170,100
109 PP2500106442 - 10,560,000 14.400.000 7.392.000 158,400
110 PP2500106443 - 5,870,000 8.004.546 4.109.000 88,050
111 PP2500106444 - 40,320,000 54.981.819 28.224.000 604,800
112 PP2500106445 - 2,640,000 3.600.000 1.848.000 39,600
113 PP2500106446 - 37,250,000 50.795.455 26.075.000 558,750
114 PP2500106447 - 9,300,000 12.681.819 6.510.000 139,500
115 PP2500106448 - 4,410,000 6.013.637 3.087.000 66,150
116 PP2500106449 - 1,300,000 1.772.728 910.000 19,500
117 PP2500106450 - 6,700,000 9.136.364 4.690.000 100,500
118 PP2500106451 - 150,150 204.750 105.105 2,252
119 PP2500106452 - 1,638,000 2.233.637 1.146.600 24,570
120 PP2500106453 - 2,499,000 3.407.728 1.749.300 37,485
121 PP2500106454 - 6,890,000 9.395.455 4.823.000 103,350
122 PP2500106455 - 1,152,000 1.570.910 806.400 17,280
123 PP2500106456 - 6,670,000 9.095.455 4.669.000 100,050
124 PP2500106457 - 14,850,000 20.250.000 10.395.000 222,750
125 PP2500106458 - 49,770,000 67.868.182 34.839.000 746,550
126 PP2500106459 - 1,500,000 2.045.455 1.050.000 22,500
127 PP2500106460 - 2,940,000 4.009.091 2.058.000 44,100
128 PP2500106461 - 14,740,000 20.100.000 10.318.000 221,100
129 PP2500106462 - 26,000,000 35.454.546 18.200.000 390,000
130 PP2500106463 - 15,562,000 21.220.910 10.893.400 233,430
131 PP2500106464 - 58,000,000 79.090.910 40.600.000 870,000
132 PP2500106465 - 5,345,000 7.288.637 3.741.500 80,175
133 PP2500106466 - 12,800,000 17.454.546 8.960.000 192,000
134 PP2500106467 - 1,543,500 2.104.773 1.080.450 23,152
135 PP2500106468 - 11,600,000 15.818.182 8.120.000 174,000
136 PP2500106469 - 239,700,000 326.863.637 167.790.000 3,595,500
Mã phần lô PP2500106334
Giá từng phần lô 13,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.470.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.481.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,175
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500106335
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106336
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106337
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106338
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106339
Giá từng phần lô 300,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.533.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,511,430
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106340
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106341
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106342
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106343
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106344
Giá từng phần lô 150,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.690.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106345
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.815.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106346
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106347
Giá từng phần lô 98,761,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.674.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.132.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,415
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106348
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106349
Giá từng phần lô 51,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.674.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.279.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,420
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106350
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106351
Giá từng phần lô 77,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.104.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,150
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106352
Giá từng phần lô 35,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.872.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106353
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.227.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106354
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106355
Giá từng phần lô 3,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.427.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106356
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106357
Giá từng phần lô 94,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106358
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106359
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106360
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106361
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106362
Giá từng phần lô 23,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.686.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,550
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106363
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.345.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106364
Giá từng phần lô 10,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.383.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.383.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,220
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106365
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106366
Giá từng phần lô 18,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106367
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106368
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106369
Giá từng phần lô 1,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106370
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106371
Giá từng phần lô 14,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.016.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.275.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,185
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106372
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106373
Giá từng phần lô 452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106374
Giá từng phần lô 91,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.731.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,050
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106375
Giá từng phần lô 4,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.556.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.852.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,125
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106376
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106377
Giá từng phần lô 14,572,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.871.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.200.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,587
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106378
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106379
Giá từng phần lô 417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,255
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106380
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106381
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.459.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106382
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106383
Giá từng phần lô 1,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.119.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,310
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106384
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106385
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106386
Giá từng phần lô 804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.096.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106387
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106388
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106389
Giá từng phần lô 367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106390
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106391
Giá từng phần lô 46,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.715.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,875
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106392
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106393
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106394
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106395
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106396
Giá từng phần lô 7,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.333.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.304.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,670
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106397
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.986.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106398
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106399
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106400
Giá từng phần lô 115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106401
Giá từng phần lô 3,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.522.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,060
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106402
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.790.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106403
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106404
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106405
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.879.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106406
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.260.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,870
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106407
Giá từng phần lô 9,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106408
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106409
Giá từng phần lô 1,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.106.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,175
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106410
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106411
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106412
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106413
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106414
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106415
Giá từng phần lô 15,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.495.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,450
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106416
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106417
Giá từng phần lô 2,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.064.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,705
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106418
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106419
Giá từng phần lô 7,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.307.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.291.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,385
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106420
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.738.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106421
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106422
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106423
Giá từng phần lô 3,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,625
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106424
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106425
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.789.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106426
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106427
Giá từng phần lô 2,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.867.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.985.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,540
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106428
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106429
Giá từng phần lô 46,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.830.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.766.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,135
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106430
Giá từng phần lô 77,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.596.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.206.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,562
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106431
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106432
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106433
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.653.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.388.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,187
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106434
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106435
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106436
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106437
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106438
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106439
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106440
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106441
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106442
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106443
Giá từng phần lô 5,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.004.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,050
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106444
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106445
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106446
Giá từng phần lô 37,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106447
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106448
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.013.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106449
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106450
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106451
Giá từng phần lô 150,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.105
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106452
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106453
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106454
Giá từng phần lô 6,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.395.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,350
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106455
Giá từng phần lô 1,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.570.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106456
Giá từng phần lô 6,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.095.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,050
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106457
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106458
Giá từng phần lô 49,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.868.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,550
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106459
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106460
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.009.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106461
Giá từng phần lô 14,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,100
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106462
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106463
Giá từng phần lô 15,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.220.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.893.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,430
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106464
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106465
Giá từng phần lô 5,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.288.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.741.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,175
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106466
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106467
Giá từng phần lô 1,543,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.104.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,152
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106468
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500106469
Giá từng phần lô 239,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->