Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500071763-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa Huyện Thường Tín
Chủ đầu tư Bệnh Viện đa khoa Huyện Thường Tín
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic.
Số hiệu KHLCNT PL2500034586
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 20,946,486,220 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500092430 - 2,080,000 2.971.429 1.456.000 31,200
2 PP2500092431 - 1,837,500 2.625.000 1.286.250 27,562
3 PP2500092432 - 5,796,000 8.280.000 4.057.200 86,940
4 PP2500092433 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000 202,500
5 PP2500092434 - 31,040,000 44.342.858 21.728.000 465,600
6 PP2500092435 - 9,120,000 13.028.572 6.384.000 136,800
7 PP2500092436 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
8 PP2500092437 - 392,000 560.000 274.400 5,880
9 PP2500092438 - 3,975,000 5.678.572 2.782.500 59,625
10 PP2500092439 - 3,336,000 4.765.715 2.335.200 50,040
11 PP2500092440 - 8,483,400 12.119.143 5.938.380 127,251
12 PP2500092441 - 7,585,000 10.835.715 5.309.500 113,775
13 PP2500092442 - 6,020,000 8.600.000 4.214.000 90,300
14 PP2500092443 - 780,000 1.114.286 546.000 11,700
15 PP2500092444 - 7,707,000 11.010.000 5.394.900 115,605
16 PP2500092445 - 393,800 562.572 275.660 5,907
17 PP2500092446 - 121,392,000 173.417.143 84.974.400 1,820,880
18 PP2500092447 - 450,000 642.858 315.000 6,750
19 PP2500092448 - 936,510 1.337.872 655.557 14,047
20 PP2500092449 - 2,544,000 3.634.286 1.780.800 38,160
21 PP2500092450 - 10,230,000 14.614.286 7.161.000 153,450
22 PP2500092451 - 7,200,000 10.285.715 5.040.000 108,000
23 PP2500092452 - 1,680,000 2.400.000 1.176.000 25,200
24 PP2500092453 - 7,144,000 10.205.715 5.000.800 107,160
25 PP2500092454 - 4,300,000 6.142.858 3.010.000 64,500
26 PP2500092455 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 210,000
27 PP2500092456 - 3,720,000 5.314.286 2.604.000 55,800
28 PP2500092457 - 519,340 741.915 363.538 7,790
29 PP2500092458 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
30 PP2500092459 - 17,760,000 25.371.429 12.432.000 266,400
31 PP2500092460 - 4,140,000 5.914.286 2.898.000 62,100
32 PP2500092461 - 23,400,000 33.428.572 16.380.000 351,000
33 PP2500092462 - 2,412,000 3.445.715 1.688.400 36,180
34 PP2500092463 - 38,913,000 55.590.000 27.239.100 583,695
35 PP2500092464 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 226,800
36 PP2500092465 - 3,528,000 5.040.000 2.469.600 52,920
37 PP2500092466 - 1,815,000 2.592.858 1.270.500 27,225
38 PP2500092467 - 1,182,600 1.689.429 827.820 17,739
39 PP2500092468 - 1,732,500 2.475.000 1.212.750 25,987
40 PP2500092469 - 6,237,000 8.910.000 4.365.900 93,555
41 PP2500092470 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 22,050
42 PP2500092471 - 960,000 1.371.429 672.000 14,400
43 PP2500092472 - 8,850,000 12.642.858 6.195.000 132,750
44 PP2500092473 - 7,597,500 10.853.572 5.318.250 113,962
45 PP2500092474 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
46 PP2500092475 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,417,500
47 PP2500092476 - 140,000 200.000 98.000 2,100
48 PP2500092477 - 99,000,000 141.428.572 69.300.000 1,485,000
49 PP2500092478 - 20,840,000 29.771.429 14.588.000 312,600
50 PP2500092479 - 36,234,000 51.762.858 25.363.800 543,510
51 PP2500092480 - 760,000,000 1.085.714.286 532.000.000 11,400,000
52 PP2500092481 - 17,820,000 25.457.143 12.474.000 267,300
53 PP2500092482 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,100,000
54 PP2500092483 - 59,000,000 84.285.715 41.300.000 885,000
55 PP2500092484 - 26,000,000 37.142.858 18.200.000 390,000
56 PP2500092485 - 265,000,000 378.571.429 185.500.000 3,975,000
57 PP2500092486 - 556,000,000 794.285.715 389.200.000 8,340,000
58 PP2500092487 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 9,450,000
59 PP2500092488 - 518,000,000 740.000.000 362.600.000 7,770,000
60 PP2500092489 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 360,000
61 PP2500092490 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 504,000
62 PP2500092491 - 42,240,000 60.342.858 29.568.000 633,600
63 PP2500092492 - 13,580,000 19.400.000 9.506.000 203,700
64 PP2500092493 - 11,500,000 16.428.572 8.050.000 172,500
65 PP2500092494 - 124,000,000 177.142.858 86.800.000 1,860,000
66 PP2500092495 - 540,000,000 771.428.572 378.000.000 8,100,000
67 PP2500092496 - 28,424,000 40.605.715 19.896.800 426,360
68 PP2500092497 - 46,990,000 67.128.572 32.893.000 704,850
69 PP2500092498 - 24,360,000 34.800.000 17.052.000 365,400
70 PP2500092499 - 2,719,000 3.884.286 1.903.300 40,785
71 PP2500092500 - 1,320,000 1.885.715 924.000 19,800
72 PP2500092501 - 90,708,000 129.582.858 63.495.600 1,360,620
73 PP2500092502 - 17,000,000 24.285.715 11.900.000 255,000
74 PP2500092503 - 27,500,000 39.285.715 19.250.000 412,500
75 PP2500092504 - 57,720,000 82.457.143 40.404.000 865,800
76 PP2500092505 - 40,320,000 57.600.000 28.224.000 604,800
77 PP2500092506 - 7,740,000 11.057.143 5.418.000 116,100
78 PP2500092507 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 425,250
79 PP2500092508 - 149,900,000 214.142.858 104.930.000 2,248,500
80 PP2500092509 - 14,475,000 20.678.572 10.132.500 217,125
81 PP2500092510 - 308,000,000 440.000.000 215.600.000 4,620,000
82 PP2500092511 - 70,400,000 100.571.429 49.280.000 1,056,000
83 PP2500092512 - 72,500,000 103.571.429 50.750.000 1,087,500
84 PP2500092513 - 2,181,600 3.116.572 1.527.120 32,724
85 PP2500092514 - 3,465,000 4.950.000 2.425.500 51,975
86 PP2500092515 - 8,316,000 11.880.000 5.821.200 124,740
87 PP2500092516 - 38,480,000 54.971.429 26.936.000 577,200
88 PP2500092517 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 360,000
89 PP2500092518 - 3,192,000 4.560.000 2.234.400 47,880
90 PP2500092519 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 105,000
91 PP2500092520 - 4,750,000 6.785.715 3.325.000 71,250
92 PP2500092521 - 240,000 342.858 168.000 3,600
93 PP2500092522 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 150,000
94 PP2500092523 - 872,200 1.246.000 610.540 13,083
95 PP2500092524 - 170,200,000 243.142.858 119.140.000 2,553,000
96 PP2500092525 - 15,400,000 22.000.000 10.780.000 231,000
97 PP2500092526 - 91,476,000 130.680.000 64.033.200 1,372,140
98 PP2500092527 - 39,400,000 56.285.715 27.580.000 591,000
99 PP2500092528 - 27,050,000 38.642.858 18.935.000 405,750
100 PP2500092529 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
101 PP2500092530 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
102 PP2500092531 - 134,649,000 192.355.715 94.254.300 2,019,735
103 PP2500092532 - 8,557,000 12.224.286 5.989.900 128,355
104 PP2500092533 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
105 PP2500092534 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
106 PP2500092535 - 25,935,000 37.050.000 18.154.500 389,025
107 PP2500092536 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
108 PP2500092537 - 588,000,000 840.000.000 411.600.000 8,820,000
109 PP2500092538 - 702,000,000 1.002.857.143 491.400.000 10,530,000
110 PP2500092539 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
111 PP2500092540 - 117,300,000 167.571.429 82.110.000 1,759,500
112 PP2500092541 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
113 PP2500092542 - 112,400,000 160.571.429 78.680.000 1,686,000
114 PP2500092543 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
115 PP2500092544 - 20,112,000 28.731.429 14.078.400 301,680
116 PP2500092545 - 134,696,000 192.422.858 94.287.200 2,020,440
117 PP2500092546 - 206,894,600 295.563.715 144.826.220 3,103,419
118 PP2500092547 - 333,305,000 476.150.000 233.313.500 4,999,575
119 PP2500092548 - 59,301,000 84.715.715 41.510.700 889,515
120 PP2500092549 - 139,200,000 198.857.143 97.440.000 2,088,000
121 PP2500092550 - 518,700,000 741.000.000 363.090.000 7,780,500
122 PP2500092551 - 17,307,000 24.724.286 12.114.900 259,605
123 PP2500092552 - 1,600,000 2.285.715 1.120.000 24,000
124 PP2500092553 - 630,000 900.000 441.000 9,450
125 PP2500092554 - 550,000 785.715 385.000 8,250
126 PP2500092555 - 900,000 1.285.715 630.000 13,500
127 PP2500092556 - 106,500,000 152.142.858 74.550.000 1,597,500
128 PP2500092557 - 19,872,000 28.388.572 13.910.400 298,080
129 PP2500092558 - 203,000,000 290.000.000 142.100.000 3,045,000
130 PP2500092559 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000 202,500
131 PP2500092560 - 14,960,000 21.371.429 10.472.000 224,400
132 PP2500092561 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
133 PP2500092562 - 430,000,000 614.285.715 301.000.000 6,450,000
134 PP2500092563 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,080,000
135 PP2500092564 - 36,869,000 52.670.000 25.808.300 553,035
136 PP2500092565 - 400,000,000 571.428.572 280.000.000 6,000,000
137 PP2500092566 - 74,970,000 107.100.000 52.479.000 1,124,550
138 PP2500092567 - 138,000,000 197.142.858 96.600.000 2,070,000
139 PP2500092568 - 170,100,000 243.000.000 119.070.000 2,551,500
140 PP2500092569 - 124,500,000 177.857.143 87.150.000 1,867,500
141 PP2500092570 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 510,000
142 PP2500092571 - 41,700,000 59.571.429 29.190.000 625,500
143 PP2500092572 - 89,775,000 128.250.000 62.842.500 1,346,625
144 PP2500092573 - 6,615,000 9.450.000 4.630.500 99,225
145 PP2500092574 - 64,020,000 91.457.143 44.814.000 960,300
146 PP2500092575 - 23,270,000 33.242.858 16.289.000 349,050
147 PP2500092576 - 28,099,260 40.141.800 19.669.482 421,488
148 PP2500092577 - 5,019,000 7.170.000 3.513.300 75,285
149 PP2500092578 - 236,911,500 338.445.000 165.838.050 3,553,672
150 PP2500092579 - 122,860,000 175.514.286 86.002.000 1,842,900
151 PP2500092580 - 460,000 657.143 322.000 6,900
152 PP2500092581 - 610,000 871.429 427.000 9,150
153 PP2500092582 - 14,175,000 20.250.000 9.922.500 212,625
154 PP2500092583 - 904,750,000 1.292.500.000 633.325.000 13,571,250
155 PP2500092584 - 45,370,500 64.815.000 31.759.350 680,557
156 PP2500092585 - 2,046,000 2.922.858 1.432.200 30,690
157 PP2500092586 - 23,250,000 33.214.286 16.275.000 348,750
158 PP2500092587 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 2,250,000
159 PP2500092588 - 3,712,000 5.302.858 2.598.400 55,680
160 PP2500092589 - 29,610,000 42.300.000 20.727.000 444,150
161 PP2500092590 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 216,000
162 PP2500092591 - 1,944,000 2.777.143 1.360.800 29,160
163 PP2500092592 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000 60,000
164 PP2500092593 - 2,979,900 4.257.000 2.085.930 44,698
165 PP2500092594 - 145,000 207.143 101.500 2,175
166 PP2500092595 - 3,638,250 5.197.500 2.546.775 54,573
167 PP2500092596 - 8,500,000 12.142.858 5.950.000 127,500
168 PP2500092597 - 71,820,000 102.600.000 50.274.000 1,077,300
169 PP2500092598 - 15,762,600 22.518.000 11.033.820 236,439
170 PP2500092599 - 13,096,200 18.708.858 9.167.340 196,443
171 PP2500092600 - 88,071,500 125.816.429 61.650.050 1,321,072
172 PP2500092601 - 1,545,000 2.207.143 1.081.500 23,175
173 PP2500092602 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 510,000
174 PP2500092603 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
175 PP2500092604 - 600,000 857.143 420.000 9,000
176 PP2500092605 - 20,400,000 29.142.858 14.280.000 306,000
177 PP2500092606 - 9,273,600 13.248.000 6.491.520 139,104
178 PP2500092607 - 14,105,000 20.150.000 9.873.500 211,575
179 PP2500092608 - 2,969,600 4.242.286 2.078.720 44,544
180 PP2500092609 - 1,296,000,000 1.851.428.572 907.200.000 19,440,000
181 PP2500092610 - 52,400,000 74.857.143 36.680.000 786,000
182 PP2500092611 - 600,000 857.143 420.000 9,000
183 PP2500092612 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 7,200,000
184 PP2500092613 - 439,992,000 628.560.000 307.994.400 6,599,880
185 PP2500092614 - 205,200,000 293.142.858 143.640.000 3,078,000
186 PP2500092615 - 634,800,000 906.857.143 444.360.000 9,522,000
187 PP2500092616 - 186,030,000 265.757.143 130.221.000 2,790,450
188 PP2500092617 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
189 PP2500092618 - 527,650,000 753.785.715 369.355.000 7,914,750
190 PP2500092619 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
191 PP2500092620 - 676,200 966.000 473.340 10,143
192 PP2500092621 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 420,000
193 PP2500092622 - 4,180,000 5.971.429 2.926.000 62,700
194 PP2500092623 - 1,300,000 1.857.143 910.000 19,500
195 PP2500092624 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,205,000
196 PP2500092625 - 675,000 964.286 472.500 10,125
197 PP2500092626 - 31,388,000 44.840.000 21.971.600 470,820
198 PP2500092627 - 4,650,000 6.642.858 3.255.000 69,750
199 PP2500092628 - 35,750,000 51.071.429 25.025.000 536,250
200 PP2500092629 - 6,925,000 9.892.858 4.847.500 103,875
201 PP2500092630 - 1,236,000 1.765.715 865.200 18,540
202 PP2500092631 - 38,189,500 54.556.429 26.732.650 572,842
203 PP2500092632 - 42,565,000 60.807.143 29.795.500 638,475
204 PP2500092633 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
205 PP2500092634 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 661,500
206 PP2500092635 - 5,940,000 8.485.715 4.158.000 89,100
207 PP2500092636 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,980,000
208 PP2500092637 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 7,200,000
209 PP2500092638 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
210 PP2500092639 - 91,560,000 130.800.000 64.092.000 1,373,400
211 PP2500092640 - 8,750,000 12.500.000 6.125.000 131,250
212 PP2500092641 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000 2,610,000
213 PP2500092642 - 333,708,000 476.725.715 233.595.600 5,005,620
214 PP2500092643 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 2,362,500
215 PP2500092644 - 15,249,000 21.784.286 10.674.300 228,735
216 PP2500092645 - 78,450,000 112.071.429 54.915.000 1,176,750
217 PP2500092646 - 81,750,000 116.785.715 57.225.000 1,226,250
218 PP2500092647 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 504,000
219 PP2500092648 - 600,000 857.143 420.000 9,000
220 PP2500092649 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
221 PP2500092650 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1,200,000
222 PP2500092651 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
223 PP2500092652 - 364,560 520.800 255.192 5,468
224 PP2500092653 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000 198,450
225 PP2500092654 - 63,945,000 91.350.000 44.761.500 959,175
226 PP2500092655 - 55,250,000 78.928.572 38.675.000 828,750
227 PP2500092656 - 35,650,000 50.928.572 24.955.000 534,750
228 PP2500092657 - 1,102,500 1.575.000 771.750 16,537
229 PP2500092658 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
230 PP2500092659 - 13,209,000 18.870.000 9.246.300 198,135
231 PP2500092660 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 48,000
232 PP2500092661 - 567,000 810.000 396.900 8,505
233 PP2500092662 - 104,500,000 149.285.715 73.150.000 1,567,500
234 PP2500092663 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
235 PP2500092664 - 1,620,000 2.314.286 1.134.000 24,300
236 PP2500092665 - 1,071,000 1.530.000 749.700 16,065
237 PP2500092666 - 5,070,000 7.242.858 3.549.000 76,050
Mã phần lô PP2500092430
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092431
Giá từng phần lô 1,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092432
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092433
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092434
Giá từng phần lô 31,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092435
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092436
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092437
Giá từng phần lô 392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092438
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092439
Giá từng phần lô 3,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.335.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092440
Giá từng phần lô 8,483,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.119.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.938.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092441
Giá từng phần lô 7,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.309.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092442
Giá từng phần lô 6,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092443
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092444
Giá từng phần lô 7,707,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.394.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092445
Giá từng phần lô 393,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092446
Giá từng phần lô 121,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.417.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.974.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092447
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092448
Giá từng phần lô 936,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.872
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.557
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092449
Giá từng phần lô 2,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.780.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092450
Giá từng phần lô 10,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092451
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092452
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092453
Giá từng phần lô 7,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092454
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092455
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092456
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092457
Giá từng phần lô 519,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.538
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092458
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092459
Giá từng phần lô 17,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092460
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092461
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092462
Giá từng phần lô 2,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.445.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092463
Giá từng phần lô 38,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.239.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092464
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092465
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092466
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092467
Giá từng phần lô 1,182,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.689.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,739
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092468
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092469
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092470
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092471
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092472
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092473
Giá từng phần lô 7,597,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.853.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092474
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092475
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092476
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092477
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092478
Giá từng phần lô 20,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092479
Giá từng phần lô 36,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.762.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.363.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092480
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092481
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092482
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092483
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092484
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092485
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092486
Giá từng phần lô 556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092487
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092488
Giá từng phần lô 518,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092489
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092490
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092491
Giá từng phần lô 42,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092492
Giá từng phần lô 13,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092493
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092494
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092495
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092496
Giá từng phần lô 28,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.605.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.896.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092497
Giá từng phần lô 46,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092498
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092499
Giá từng phần lô 2,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.884.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.903.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092500
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092501
Giá từng phần lô 90,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.495.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092502
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092503
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092504
Giá từng phần lô 57,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092505
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092506
Giá từng phần lô 7,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092507
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092508
Giá từng phần lô 149,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092509
Giá từng phần lô 14,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092510
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092511
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092512
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092513
Giá từng phần lô 2,181,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.116.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092514
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092515
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092516
Giá từng phần lô 38,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092517
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092518
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092519
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092520
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092521
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092522
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092523
Giá từng phần lô 872,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092524
Giá từng phần lô 170,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092525
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092526
Giá từng phần lô 91,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.033.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092527
Giá từng phần lô 39,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092528
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092529
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092530
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092531
Giá từng phần lô 134,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.355.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.254.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092532
Giá từng phần lô 8,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.224.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.989.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092533
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092534
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092535
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.154.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092536
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092537
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092538
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092539
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092540
Giá từng phần lô 117,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092541
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092542
Giá từng phần lô 112,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092543
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092544
Giá từng phần lô 20,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.078.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092545
Giá từng phần lô 134,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.422.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.287.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092546
Giá từng phần lô 206,894,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.563.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.826.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,103,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092547
Giá từng phần lô 333,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.313.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092548
Giá từng phần lô 59,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.715.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.510.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092549
Giá từng phần lô 139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092550
Giá từng phần lô 518,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092551
Giá từng phần lô 17,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.724.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.114.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092552
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092553
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092554
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092555
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092556
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092557
Giá từng phần lô 19,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.388.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.910.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092558
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092559
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092560
Giá từng phần lô 14,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092561
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092562
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092563
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092564
Giá từng phần lô 36,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.808.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092565
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092566
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092567
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092568
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092569
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092570
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092571
Giá từng phần lô 41,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092572
Giá từng phần lô 89,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092573
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092574
Giá từng phần lô 64,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092575
Giá từng phần lô 23,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092576
Giá từng phần lô 28,099,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.141.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.669.482
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092577
Giá từng phần lô 5,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.513.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092578
Giá từng phần lô 236,911,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.838.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092579
Giá từng phần lô 122,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092580
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092581
Giá từng phần lô 610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092582
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092583
Giá từng phần lô 904,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,571,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092584
Giá từng phần lô 45,370,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.759.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092585
Giá từng phần lô 2,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.922.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092586
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092587
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092588
Giá từng phần lô 3,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.302.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.598.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092589
Giá từng phần lô 29,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092590
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092591
Giá từng phần lô 1,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092592
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092593
Giá từng phần lô 2,979,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.085.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092594
Giá từng phần lô 145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092595
Giá từng phần lô 3,638,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.546.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092596
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092597
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092598
Giá từng phần lô 15,762,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.518.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.033.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,439
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092599
Giá từng phần lô 13,096,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.708.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.167.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,443
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092600
Giá từng phần lô 88,071,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.816.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.650.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092601
Giá từng phần lô 1,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092602
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092603
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092604
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092605
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092606
Giá từng phần lô 9,273,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.491.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092607
Giá từng phần lô 14,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.873.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092608
Giá từng phần lô 2,969,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.078.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092609
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092610
Giá từng phần lô 52,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092611
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092612
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092613
Giá từng phần lô 439,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,599,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092614
Giá từng phần lô 205,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092615
Giá từng phần lô 634,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092616
Giá từng phần lô 186,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092617
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092618
Giá từng phần lô 527,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,914,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092619
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092620
Giá từng phần lô 676,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092621
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092622
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092623
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092624
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092625
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092626
Giá từng phần lô 31,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.971.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092627
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092628
Giá từng phần lô 35,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092629
Giá từng phần lô 6,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.847.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092630
Giá từng phần lô 1,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 865.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092631
Giá từng phần lô 38,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.556.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.732.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092632
Giá từng phần lô 42,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.807.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.795.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092633
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092634
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092635
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092636
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092637
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092638
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092639
Giá từng phần lô 91,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092640
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092641
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092642
Giá từng phần lô 333,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.595.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,005,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092643
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092644
Giá từng phần lô 15,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.784.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.674.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092645
Giá từng phần lô 78,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092646
Giá từng phần lô 81,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092647
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092648
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092649
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092650
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092651
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092652
Giá từng phần lô 364,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092653
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092654
Giá từng phần lô 63,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.761.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092655
Giá từng phần lô 55,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092656
Giá từng phần lô 35,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092657
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092658
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092659
Giá từng phần lô 13,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.246.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092660
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092661
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092662
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092663
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092664
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092665
Giá từng phần lô 1,071,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Mã phần lô PP2500092666
Giá từng phần lô 5,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của bên mời thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->