Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500089890-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế Quận Hoàng Mai
Chủ đầu tư Trung tâm y tế Quận Hoàng Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500027172
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,283,928,462 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500073937 - 65,100 93.000 45.570 900
2 PP2500073938 - 477,000 682.000 333.900 5,000
3 PP2500073939 - 420,000 600.000 294.000 5,000
4 PP2500073940 - 3,450,000 4.929.000 2.415.000 35,000
5 PP2500073941 - 23,750,000 33.929.000 16.625.000 238,000
6 PP2500073942 - 182,340 261.000 127.638 2,000
7 PP2500073943 - 48,420 70.000 33.894 700
8 PP2500073944 - 3,276,000 4.680.000 2.293.200 33,000
9 PP2500073945 - 5,000,000 7.143.000 3.500.000 50,000
10 PP2500073946 - 41,160,000 58.800.000 28.812.000 412,000
11 PP2500073947 - 770,000 1.100.000 539.000 8,000
12 PP2500073948 - 216,000 309.000 151.200 3,000
13 PP2500073949 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000 112,000
14 PP2500073950 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 16,000
15 PP2500073951 - 588,000 840.000 411.600 6,000
16 PP2500073952 - 14,848,000 21.212.000 10.393.600 149,000
17 PP2500073953 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 152,000
18 PP2500073954 - 2,352,000 3.360.000 1.646.400 24,000
19 PP2500073955 - 37,185,000 53.122.000 26.029.500 372,000
20 PP2500073956 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 420,000
21 PP2500073957 - 9,387,000 13.410.000 6.570.900 94,000
22 PP2500073958 - 13,599,660 19.429.000 9.519.762 136,000
23 PP2500073959 - 18,920,000 27.029.000 13.244.000 190,000
24 PP2500073960 - 53,460,000 76.372.000 37.422.000 535,000
25 PP2500073961 - 28,800,000 41.143.000 20.160.000 288,000
26 PP2500073962 - 154,710,000 221.015.000 108.297.000 1,548,000
27 PP2500073963 - 1,248,000 1.783.000 873.600 13,000
28 PP2500073964 - 5,970,000 8.529.000 4.179.000 60,000
29 PP2500073965 - 430,000 615.000 301.000 5,000
30 PP2500073966 - 106,500 153.000 74.550 1,500
31 PP2500073967 - 3,285,000 4.693.000 2.299.500 33,000
32 PP2500073968 - 546,000 780.000 382.200 6,000
33 PP2500073969 - 33,250,000 47.500.000 23.275.000 333,000
34 PP2500073970 - 1,500,000 2.143.000 1.050.000 15,000
35 PP2500073971 - 6,930,000 9.900.000 4.851.000 70,000
36 PP2500073972 - 88,000 126.000 61.600 1,000
37 PP2500073973 - 3,120,000 4.458.000 2.184.000 32,000
38 PP2500073974 - 128,355,000 183.365.000 89.848.500 1,284,000
39 PP2500073975 - 40,000,000 57.143.000 28.000.000 400,000
40 PP2500073976 - 6,340,000 9.058.000 4.438.000 64,000
41 PP2500073977 - 75,900,000 108.429.000 53.130.000 759,000
42 PP2500073978 - 113,240,000 161.772.000 79.268.000 1,133,000
43 PP2500073979 - 131,780,000 188.258.000 92.246.000 1,318,000
44 PP2500073980 - 263,560,000 376.515.000 184.492.000 2,636,000
45 PP2500073981 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 798,000
46 PP2500073982 - 36,000 52.000 25.200 500
47 PP2500073983 - 320,000 458.000 224.000 4,000
48 PP2500073984 - 181,250,000 258.929.000 126.875.000 1,813,000
49 PP2500073985 - 44,000,000 62.858.000 30.800.000 440,000
50 PP2500073986 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 42,000
51 PP2500073987 - 1,200,000 1.715.000 840.000 12,000
52 PP2500073988 - 63,184,000 90.263.000 44.228.800 632,000
53 PP2500073989 - 30,240,000 43.200.000 21.168.000 303,000
54 PP2500073990 - 1,028,000 1.469.000 719.600 11,000
55 PP2500073991 - 1,020,000 1.458.000 714.000 11,000
56 PP2500073992 - 20,405,000 29.150.000 14.283.500 205,000
57 PP2500073993 - 6,384,000 9.120.000 4.468.800 64,000
58 PP2500073994 - 23,900,000 34.143.000 16.730.000 239,000
59 PP2500073995 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 240,000
60 PP2500073996 - 38,470,000 54.958.000 26.929.000 385,000
61 PP2500073997 - 570,000,000 814.286.000 399.000.000 5,700,000
62 PP2500073998 - 357,000,000 510.000.000 249.900.000 3,570,000
63 PP2500073999 - 5,280,000 7.543.000 3.696.000 53,000
64 PP2500074000 - 5,000,000 7.143.000 3.500.000 50,000
65 PP2500074001 - 1,679,007 2.399.000 1.175.305 17,000
66 PP2500074002 - 792,000 1.132.000 554.400 8,000
67 PP2500074003 - 2,360,000 3.372.000 1.652.000 24,000
68 PP2500074004 - 16,380,000 23.400.000 11.466.000 164,000
69 PP2500074005 - 3,000,000 4.286.000 2.100.000 30,000
70 PP2500074006 - 108,675,000 155.250.000 76.072.500 1,087,000
71 PP2500074007 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 1,200,000
72 PP2500074008 - 70,875,000 101.250.000 49.612.500 709,000
73 PP2500074009 - 62,000,000 88.572.000 43.400.000 620,000
74 PP2500074010 - 7,200,000 10.286.000 5.040.000 72,000
75 PP2500074011 - 29,700,000 42.429.000 20.790.000 297,000
76 PP2500074012 - 19,840,000 28.343.000 13.888.000 199,000
77 PP2500074013 - 19,000 28.000 13.300 200
78 PP2500074014 - 65,520 94.000 45.864 900
79 PP2500074015 - 847,875 1.212.000 593.513 9,000
80 PP2500074016 - 580,000 829.000 406.000 6,000
81 PP2500074017 - 979,440 1.400.000 685.608 10,000
82 PP2500074018 - 945,000 1.350.000 661.500 10,000
83 PP2500074019 - 3,840,000 5.486.000 2.688.000 39,000
84 PP2500074020 - 54,000,000 77.143.000 37.800.000 540,000
85 PP2500074021 - 168,000 240.000 117.600 2,000
86 PP2500074022 - 19,500,000 27.858.000 13.650.000 195,000
87 PP2500074023 - 3,250,000 4.643.000 2.275.000 33,000
88 PP2500074024 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 15,000
89 PP2500074025 - 285,600 408.000 199.920 3,000
90 PP2500074026 - 552,000 789.000 386.400 6,000
Mã phần lô PP2500073937
Giá từng phần lô 65,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073938
Giá từng phần lô 477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073939
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073940
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073941
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073942
Giá từng phần lô 182,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.638
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073943
Giá từng phần lô 48,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.894
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073944
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073945
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073946
Giá từng phần lô 41,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073947
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073948
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073949
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073950
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073951
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073952
Giá từng phần lô 14,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073953
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073954
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073955
Giá từng phần lô 37,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.029.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073956
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073957
Giá từng phần lô 9,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.570.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073958
Giá từng phần lô 13,599,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.519.762
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073959
Giá từng phần lô 18,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073960
Giá từng phần lô 53,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073961
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073962
Giá từng phần lô 154,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073963
Giá từng phần lô 1,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073964
Giá từng phần lô 5,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073965
Giá từng phần lô 430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073966
Giá từng phần lô 106,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073967
Giá từng phần lô 3,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073968
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073969
Giá từng phần lô 33,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073970
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073971
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073972
Giá từng phần lô 88,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073973
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073974
Giá từng phần lô 128,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.848.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073975
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073976
Giá từng phần lô 6,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073977
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073978
Giá từng phần lô 113,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073979
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073980
Giá từng phần lô 263,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073981
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073982
Giá từng phần lô 36,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073983
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073984
Giá từng phần lô 181,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073985
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073986
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073987
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073988
Giá từng phần lô 63,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073989
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073990
Giá từng phần lô 1,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073991
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073992
Giá từng phần lô 20,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073993
Giá từng phần lô 6,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073994
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073995
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073996
Giá từng phần lô 38,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073997
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073998
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500073999
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074000
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074001
Giá từng phần lô 1,679,007
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074002
Giá từng phần lô 792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074003
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074004
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074005
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074006
Giá từng phần lô 108,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074007
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074008
Giá từng phần lô 70,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074009
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074010
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074011
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074012
Giá từng phần lô 19,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074013
Giá từng phần lô 19,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074014
Giá từng phần lô 65,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074015
Giá từng phần lô 847,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.513
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074016
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074017
Giá từng phần lô 979,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074018
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074019
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074020
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074021
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074022
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074023
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074024
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074025
Giá từng phần lô 285,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500074026
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->