Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500091233-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2025 09:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bắc Thăng Long
Chủ đầu tư Bệnh viện Bắc Thăng Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500043471
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 16,588,268,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500118920 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,080,000
2 PP2500118921 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
3 PP2500118922 - 33,870,000 48.385.714 23.709.000 509,000
4 PP2500118923 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
5 PP2500118924 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 158,000
6 PP2500118925 - 1,181,400 1.687.714 826.980 18,000
7 PP2500118926 - 126,400,000 180.571.429 88.480.000 1,896,000
8 PP2500118927 - 10,240,000 14.628.571 7.168.000 154,000
9 PP2500118928 - 4,198,000 5.997.143 2.938.600 63,000
10 PP2500118929 - 24,250,000 34.642.857 16.975.000 364,000
11 PP2500118930 - 30,450,000 43.500.000 21.315.000 457,000
12 PP2500118931 - 480,000 685.714 336.000 8,000
13 PP2500118932 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
14 PP2500118933 - 68,040,000 97.200.000 47.628.000 1,021,000
15 PP2500118934 - 5,850,000 8.357.143 4.095.000 88,000
16 PP2500118935 - 67,600,000 96.571.429 47.320.000 1,014,000
17 PP2500118936 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
18 PP2500118937 - 12,400,000 17.714.286 8.680.000 186,000
19 PP2500118938 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
20 PP2500118939 - 30,750,000 43.928.571 21.525.000 462,000
21 PP2500118940 - 3,990,000 5.700.000 2.793.000 60,000
22 PP2500118941 - 2,980,000 4.257.143 2.086.000 45,000
23 PP2500118942 - 2,880,000 4.114.286 2.016.000 44,000
24 PP2500118943 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 390,000
25 PP2500118944 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
26 PP2500118945 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 263,000
27 PP2500118946 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000 435,000
28 PP2500118947 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000 347,000
29 PP2500118948 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 23,000
30 PP2500118949 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 180,000
31 PP2500118950 - 34,500,000 49.285.714 24.150.000 518,000
32 PP2500118951 - 10,770,000 15.385.714 7.539.000 162,000
33 PP2500118952 - 72,500,000 103.571.429 50.750.000 1,088,000
34 PP2500118953 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000 60,000
35 PP2500118954 - 2,784,000 3.977.143 1.948.800 42,000
36 PP2500118955 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
37 PP2500118956 - 420,000 600.000 294.000 7,000
38 PP2500118957 - 94,500 135.000 66.150 2,000
39 PP2500118958 - 10,400,000 14.857.143 7.280.000 156,000
40 PP2500118959 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,475,000
41 PP2500118960 - 19,600,000 28.000.000 13.720.000 294,000
42 PP2500118961 - 308,510,000 440.728.571 215.957.000 4,628,000
43 PP2500118962 - 59,000,000 84.285.714 41.300.000 885,000
44 PP2500118963 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 150,000
45 PP2500118964 - 82,000,000 117.142.857 57.400.000 1,230,000
46 PP2500118965 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000 480,000
47 PP2500118966 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 3,240,000
48 PP2500118967 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,200,000
49 PP2500118968 - 31,600,000 45.142.857 22.120.000 474,000
50 PP2500118969 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 360,000
51 PP2500118970 - 640,000,000 914.285.714 448.000.000 9,600,000
52 PP2500118971 - 47,000,000 67.142.857 32.900.000 705,000
53 PP2500118972 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 95,000
54 PP2500118973 - 33,300,000 47.571.429 23.310.000 500,000
55 PP2500118974 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 420,000
56 PP2500118975 - 14,190,000 20.271.429 9.933.000 213,000
57 PP2500118976 - 20,920,000 29.885.714 14.644.000 314,000
58 PP2500118977 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 114,000
59 PP2500118978 - 14,256,000 20.365.714 9.979.200 214,000
60 PP2500118979 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000 648,000
61 PP2500118980 - 99,500,000 142.142.857 69.650.000 1,493,000
62 PP2500118981 - 8,250,000 11.785.714 5.775.000 124,000
63 PP2500118982 - 154,000,000 220.000.000 107.800.000 2,310,000
64 PP2500118983 - 36,150,000 51.642.857 25.305.000 543,000
65 PP2500118984 - 31,760,000 45.371.429 22.232.000 477,000
66 PP2500118985 - 37,265,000 53.235.714 26.085.500 559,000
67 PP2500118986 - 334,500,000 477.857.143 234.150.000 5,018,000
68 PP2500118987 - 136,000,000 194.285.714 95.200.000 2,040,000
69 PP2500118988 - 77,600,000 110.857.143 54.320.000 1,164,000
70 PP2500118989 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 95,000
71 PP2500118990 - 2,467,500 3.525.000 1.727.250 38,000
72 PP2500118991 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 42,000
73 PP2500118992 - 477,000,000 681.428.571 333.900.000 7,155,000
74 PP2500118993 - 15,200,000 21.714.286 10.640.000 228,000
75 PP2500118994 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 188,000
76 PP2500118995 - 11,950,000 17.071.429 8.365.000 180,000
77 PP2500118996 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 221,000
78 PP2500118997 - 51,000,000 72.857.143 35.700.000 765,000
79 PP2500118998 - 896,000 1.280.000 627.200 14,000
80 PP2500118999 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 263,000
81 PP2500119000 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
82 PP2500119001 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,103,000
83 PP2500119002 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 113,000
84 PP2500119003 - 8,190,000 11.700.000 5.733.000 123,000
85 PP2500119004 - 5,367,600 7.668.000 3.757.320 81,000
86 PP2500119005 - 180,000 257.143 126.000 3,000
87 PP2500119006 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
88 PP2500119007 - 71,200,000 101.714.286 49.840.000 1,068,000
89 PP2500119008 - 3,528,000 5.040.000 2.469.600 53,000
90 PP2500119009 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
91 PP2500119010 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 2,625,000
92 PP2500119011 - 720,000 1.028.571 504.000 11,000
93 PP2500119012 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 600,000
94 PP2500119013 - 211,000,000 301.428.571 147.700.000 3,165,000
95 PP2500119014 - 17,600,000 25.142.857 12.320.000 264,000
96 PP2500119015 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 15,750,000
97 PP2500119016 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
98 PP2500119017 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000 5,625,000
99 PP2500119018 - 12,045,000 17.207.143 8.431.500 181,000
100 PP2500119019 - 13,475,000 19.250.000 9.432.500 203,000
101 PP2500119020 - 17,892,000 25.560.000 12.524.400 269,000
102 PP2500119021 - 62,240,000 88.914.286 43.568.000 934,000
103 PP2500119022 - 29,755,000 42.507.143 20.828.500 447,000
104 PP2500119023 - 2,160,000 3.085.714 1.512.000 33,000
105 PP2500119024 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
106 PP2500119025 - 311,100,000 444.428.571 217.770.000 4,667,000
107 PP2500119026 - 94,127,000 134.467.143 65.888.900 1,412,000
108 PP2500119027 - 47,600,000 68.000.000 33.320.000 714,000
109 PP2500119028 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
110 PP2500119029 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,980,000
111 PP2500119030 - 78,400,000 112.000.000 54.880.000 1,176,000
112 PP2500119031 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 5,250,000
113 PP2500119032 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 2,250,000
114 PP2500119033 - 244,800,000 349.714.286 171.360.000 3,672,000
115 PP2500119034 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
116 PP2500119035 - 10,395,000 14.850.000 7.276.500 156,000
117 PP2500119036 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 375,000
118 PP2500119037 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
119 PP2500119038 - 68,607,000 98.010.000 48.024.900 1,030,000
120 PP2500119039 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000 1,530,000
121 PP2500119040 - 319,200,000 456.000.000 223.440.000 4,788,000
122 PP2500119041 - 74,970,000 107.100.000 52.479.000 1,125,000
123 PP2500119042 - 34,200,000 48.857.143 23.940.000 513,000
124 PP2500119043 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 48,000
125 PP2500119044 - 3,250,000 4.642.857 2.275.000 49,000
126 PP2500119045 - 5,130,000 7.328.571 3.591.000 77,000
127 PP2500119046 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 662,000
128 PP2500119047 - 232,000,000 331.428.571 162.400.000 3,480,000
129 PP2500119048 - 9,520,000 13.600.000 6.664.000 143,000
130 PP2500119049 - 7,166,000 10.237.143 5.016.200 108,000
131 PP2500119050 - 128,040,000 182.914.286 89.628.000 1,921,000
132 PP2500119051 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
133 PP2500119052 - 33,900,000 48.428.571 23.730.000 509,000
134 PP2500119053 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
135 PP2500119054 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
136 PP2500119055 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
137 PP2500119056 - 332,000,000 474.285.714 232.400.000 4,980,000
138 PP2500119057 - 129,000,000 184.285.714 90.300.000 1,935,000
139 PP2500119058 - 99,800,000 142.571.429 69.860.000 1,497,000
140 PP2500119059 - 10,200,000 14.571.429 7.140.000 153,000
141 PP2500119060 - 18,540,000 26.485.714 12.978.000 279,000
142 PP2500119061 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 150,000
143 PP2500119062 - 5,418,000 7.740.000 3.792.600 82,000
144 PP2500119063 - 4,650,000 6.642.857 3.255.000 70,000
145 PP2500119064 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 79,000
146 PP2500119065 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
147 PP2500119066 - 59,500,000 85.000.000 41.650.000 893,000
148 PP2500119067 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 270,000
149 PP2500119068 - 6,825,000 9.750.000 4.777.500 103,000
150 PP2500119069 - 299,880,000 428.400.000 209.916.000 4,499,000
151 PP2500119070 - 10,800,000 15.428.571 7.560.000 162,000
152 PP2500119071 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,040,000
153 PP2500119072 - 19,740,000 28.200.000 13.818.000 297,000
154 PP2500119073 - 18,600,000 26.571.429 13.020.000 279,000
155 PP2500119074 - 43,495,000 62.135.714 30.446.500 653,000
156 PP2500119075 - 4,160,000 5.942.857 2.912.000 63,000
157 PP2500119076 - 2,150,000 3.071.429 1.505.000 33,000
158 PP2500119077 - 45,360,000 64.800.000 31.752.000 681,000
159 PP2500119078 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 300,000
160 PP2500119079 - 136,000,000 194.285.714 95.200.000 2,040,000
161 PP2500119080 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,197,000
162 PP2500119081 - 24,999,000 35.712.857 17.499.300 375,000
163 PP2500119082 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
164 PP2500119083 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 270,000
165 PP2500119084 - 15,500,000 22.142.857 10.850.000 233,000
166 PP2500119085 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
167 PP2500119086 - 35,622,000 50.888.571 24.935.400 535,000
168 PP2500119087 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 882,000
169 PP2500119088 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 95,000
170 PP2500119089 - 68,000,000 97.142.857 47.600.000 1,020,000
171 PP2500119090 - 74,487,000 106.410.000 52.140.900 1,118,000
172 PP2500119091 - 26,664,000 38.091.429 18.664.800 400,000
173 PP2500119092 - 9,170,000 13.100.000 6.419.000 138,000
174 PP2500119093 - 40,300,000 57.571.429 28.210.000 605,000
175 PP2500119094 - 44,544,000 63.634.286 31.180.800 669,000
176 PP2500119095 - 177,000,000 252.857.143 123.900.000 2,655,000
177 PP2500119096 - 29,500,000 42.142.857 20.650.000 443,000
178 PP2500119097 - 29,500,000 42.142.857 20.650.000 443,000
179 PP2500119098 - 27,500,000 39.285.714 19.250.000 413,000
180 PP2500119099 - 27,500,000 39.285.714 19.250.000 413,000
181 PP2500119100 - 211,600,000 302.285.714 148.120.000 3,174,000
182 PP2500119101 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
183 PP2500119102 - 205,600,000 293.714.286 143.920.000 3,084,000
184 PP2500119103 - 74,400,000 106.285.714 52.080.000 1,116,000
185 PP2500119104 - 7,938,000 11.340.000 5.556.600 120,000
186 PP2500119105 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
187 PP2500119106 - 4,650,000 6.642.857 3.255.000 70,000
188 PP2500119107 - 252,000 360.000 176.400 4,000
189 PP2500119108 - 6,600,000 9.428.571 4.620.000 99,000
190 PP2500119109 - 52,480,000 74.971.429 36.736.000 788,000
191 PP2500119110 - 7,800,000 11.142.857 5.460.000 117,000
192 PP2500119111 - 62,400,000 89.142.857 43.680.000 936,000
193 PP2500119112 - 7,649,950 10.928.500 5.354.965 115,000
194 PP2500119113 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000 41,000
195 PP2500119114 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000 41,000
196 PP2500119115 - 29,810,000 42.585.714 20.867.000 448,000
197 PP2500119116 - 19,500,000 27.857.143 13.650.000 293,000
198 PP2500119117 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 300,000
199 PP2500119118 - 10,175,800 14.536.857 7.123.060 153,000
200 PP2500119119 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,323,000
201 PP2500119120 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 882,000
202 PP2500119121 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 2,625,000
203 PP2500119122 - 8,975,000 12.821.429 6.282.500 135,000
204 PP2500119123 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 284,000
205 PP2500119124 - 1,380,000 1.971.429 966.000 21,000
206 PP2500119125 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 1,485,000
207 PP2500119126 - 10,740,000 15.342.857 7.518.000 162,000
208 PP2500119127 - 48,954,000 69.934.286 34.267.800 735,000
209 PP2500119128 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 1,733,000
210 PP2500119129 - 19,250,000 27.500.000 13.475.000 289,000
211 PP2500119130 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
212 PP2500119131 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 142,000
213 PP2500119132 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,080,000
214 PP2500119133 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 2,835,000
215 PP2500119134 - 48,435,000 69.192.857 33.904.500 727,000
216 PP2500119135 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 788,000
217 PP2500119136 - 44,500,000 63.571.429 31.150.000 668,000
218 PP2500119137 - 75,000,000 107.142.857 52.500.000 1,125,000
219 PP2500119138 - 124,950,000 178.500.000 87.465.000 1,875,000
220 PP2500119139 - 31,880,000 45.542.857 22.316.000 479,000
221 PP2500119140 - 16,464,000 23.520.000 11.524.800 247,000
222 PP2500119141 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 79,000
223 PP2500119142 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000 1,560,000
224 PP2500119143 - 57,500,000 82.142.857 40.250.000 863,000
225 PP2500119144 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 473,000
226 PP2500119145 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
227 PP2500119146 - 1,257,000 1.795.714 879.900 19,000
228 PP2500119147 - 134,776,000 192.537.143 94.343.200 2,022,000
229 PP2500119148 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
230 PP2500119149 - 105,000 150.000 73.500 2,000
231 PP2500119150 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 662,000
232 PP2500119151 - 9,555,000 13.650.000 6.688.500 144,000
233 PP2500119152 - 19,940,000 28.485.714 13.958.000 300,000
234 PP2500119153 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000 86,000
235 PP2500119154 - 128,500,000 183.571.429 89.950.000 1,928,000
236 PP2500119155 - 43,001,000 61.430.000 30.100.700 646,000
237 PP2500119156 - 259,920,000 371.314.286 181.944.000 3,899,000
238 PP2500119157 - 97,500,000 139.285.714 68.250.000 1,463,000
239 PP2500119158 - 71,190,000 101.700.000 49.833.000 1,068,000
240 PP2500119159 - 3,927,000 5.610.000 2.748.900 59,000
241 PP2500119160 - 5,500,000 7.857.143 3.850.000 83,000
242 PP2500119161 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,140,000
243 PP2500119162 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000 331,000
244 PP2500119163 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000 435,000
245 PP2500119164 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 216,000
246 PP2500119165 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 24,000
247 PP2500119166 - 220,000,000 314.285.714 154.000.000 3,300,000
248 PP2500119167 - 32,235,000 46.050.000 22.564.500 484,000
249 PP2500119168 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
Mã phần lô PP2500118920
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118921
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118922
Giá từng phần lô 33,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118923
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118924
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118925
Giá từng phần lô 1,181,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118926
Giá từng phần lô 126,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118927
Giá từng phần lô 10,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118928
Giá từng phần lô 4,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.997.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.938.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118929
Giá từng phần lô 24,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118930
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118931
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118932
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118933
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118934
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118935
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118936
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118937
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118938
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118939
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118940
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118941
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118942
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118943
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118944
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118945
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118946
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118947
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118948
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118949
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118950
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118951
Giá từng phần lô 10,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118952
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118953
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118954
Giá từng phần lô 2,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.948.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118955
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118956
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118957
Giá từng phần lô 94,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118958
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118959
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118960
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118961
Giá từng phần lô 308,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118962
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118963
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118964
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118965
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118966
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118967
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118968
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118969
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118970
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118971
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118972
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118973
Giá từng phần lô 33,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118974
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118975
Giá từng phần lô 14,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118976
Giá từng phần lô 20,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118977
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118978
Giá từng phần lô 14,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.979.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118979
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118980
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118981
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118982
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118983
Giá từng phần lô 36,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118984
Giá từng phần lô 31,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118985
Giá từng phần lô 37,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.235.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.085.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118986
Giá từng phần lô 334,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118987
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118988
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118989
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118990
Giá từng phần lô 2,467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.727.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118991
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118992
Giá từng phần lô 477,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118993
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118994
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118995
Giá từng phần lô 11,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118996
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118997
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118998
Giá từng phần lô 896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118999
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119000
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119001
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119002
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119003
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119004
Giá từng phần lô 5,367,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.757.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119005
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119006
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119007
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119008
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119009
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119010
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119011
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119012
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119013
Giá từng phần lô 211,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119014
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119015
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119016
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119017
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119018
Giá từng phần lô 12,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.431.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119019
Giá từng phần lô 13,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119020
Giá từng phần lô 17,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.524.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119021
Giá từng phần lô 62,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119022
Giá từng phần lô 29,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.828.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119023
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119024
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119025
Giá từng phần lô 311,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119026
Giá từng phần lô 94,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.467.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.888.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119027
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119028
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119029
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119030
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119031
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119032
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119033
Giá từng phần lô 244,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119034
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119035
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119036
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119037
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119038
Giá từng phần lô 68,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.024.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119039
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119040
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119041
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119042
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119043
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119044
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119045
Giá từng phần lô 5,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119046
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119047
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119048
Giá từng phần lô 9,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119049
Giá từng phần lô 7,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.016.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119050
Giá từng phần lô 128,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119051
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119052
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119053
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119054
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119055
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119056
Giá từng phần lô 332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119057
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119058
Giá từng phần lô 99,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119059
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119060
Giá từng phần lô 18,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119061
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119062
Giá từng phần lô 5,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.792.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119063
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119064
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119065
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119066
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119067
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119068
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119069
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119070
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119071
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119072
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119073
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119074
Giá từng phần lô 43,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.135.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.446.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119075
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119076
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119077
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119078
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119079
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119080
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119081
Giá từng phần lô 24,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.712.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119082
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119083
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119084
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119085
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119086
Giá từng phần lô 35,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.888.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.935.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119087
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119088
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119089
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119090
Giá từng phần lô 74,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.140.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119091
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119092
Giá từng phần lô 9,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119093
Giá từng phần lô 40,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119094
Giá từng phần lô 44,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.180.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119095
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119096
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119097
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119098
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119099
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119100
Giá từng phần lô 211,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119101
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119102
Giá từng phần lô 205,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119103
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119104
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119105
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119106
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119107
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119108
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119109
Giá từng phần lô 52,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119110
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119111
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119112
Giá từng phần lô 7,649,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.928.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.354.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119113
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119114
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119115
Giá từng phần lô 29,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119116
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119117
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119118
Giá từng phần lô 10,175,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.536.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.123.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119119
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119120
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119121
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119122
Giá từng phần lô 8,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119123
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119124
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119125
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119126
Giá từng phần lô 10,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119127
Giá từng phần lô 48,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.934.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.267.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119128
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119129
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119130
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119131
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119132
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119133
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119134
Giá từng phần lô 48,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.192.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.904.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119135
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119136
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119137
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119138
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119139
Giá từng phần lô 31,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119140
Giá từng phần lô 16,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.524.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119141
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119142
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119143
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119144
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119145
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119146
Giá từng phần lô 1,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119147
Giá từng phần lô 134,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119148
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119149
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119150
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119151
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119152
Giá từng phần lô 19,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119153
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119154
Giá từng phần lô 128,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119155
Giá từng phần lô 43,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119156
Giá từng phần lô 259,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119157
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119158
Giá từng phần lô 71,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119159
Giá từng phần lô 3,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.748.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119160
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119161
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119162
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119163
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119164
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119165
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119166
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119167
Giá từng phần lô 32,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.564.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500119168
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->