Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500102741-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 11
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 11
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500051808
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 11, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 4,852,362,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500139019 - 12,480,000 18.720.000 8.736.000 124,800
2 PP2500139020 - 324,450,000 486.675.000 227.115.000 3,244,500
3 PP2500139021 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 210,000
4 PP2500139022 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 550,000
5 PP2500139023 - 29,500,000 44.250.000 20.650.000 295,000
6 PP2500139024 - 410,000,000 615.000.000 287.000.000 4,100,000
7 PP2500139025 - 15,645,000 23.467.500 10.951.500 156,450
8 PP2500139026 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000 880,000
9 PP2500139027 - 81,191,600 121.787.400 56.834.120 811,916
10 PP2500139028 - 90,870,000 136.305.000 63.609.000 908,700
11 PP2500139029 - 71,000,000 106.500.000 49.700.000 710,000
12 PP2500139030 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000 460,000
13 PP2500139031 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 500,000
14 PP2500139032 - 37,359,000 56.038.500 26.151.300 373,590
15 PP2500139033 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000 1,250,000
16 PP2500139034 - 54,940,000 82.410.000 38.458.000 549,400
17 PP2500139035 - 82,000,000 123.000.000 57.400.000 820,000
18 PP2500139036 - 4,800,000 7.200.000 3.360.000 48,000
19 PP2500139037 - 12,900,000 19.350.000 9.030.000 129,000
20 PP2500139038 - 5,880,000 8.820.000 4.116.000 58,800
21 PP2500139039 - 8,893,500 13.340.250 6.225.450 88,935
22 PP2500139040 - 2,625,000 3.937.500 1.837.500 26,250
23 PP2500139041 - 79,800,000 119.700.000 55.860.000 798,000
24 PP2500139042 - 13,800,000 20.700.000 9.660.000 138,000
25 PP2500139043 - 4,400,000 6.600.000 3.080.000 44,000
26 PP2500139044 - 414,000,000 621.000.000 289.800.000 4,140,000
27 PP2500139045 - 5,895,000 8.842.500 4.126.500 58,950
28 PP2500139046 - 3,350,000 5.025.000 2.345.000 33,500
29 PP2500139047 - 128,900,000 193.350.000 90.230.000 1,289,000
30 PP2500139048 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000 1,140,000
31 PP2500139049 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 630,000
32 PP2500139050 - 19,467,000 29.200.500 13.626.900 194,670
33 PP2500139051 - 330,000,000 495.000.000 231.000.000 3,300,000
34 PP2500139052 - 56,700,000 85.050.000 39.690.000 567,000
35 PP2500139053 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000 40,000
36 PP2500139054 - 4,902,000 7.353.000 3.431.400 49,020
37 PP2500139055 - 47,985,000 71.977.500 33.589.500 479,850
38 PP2500139056 - 39,480,000 59.220.000 27.636.000 394,800
39 PP2500139057 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000 990,000
40 PP2500139058 - 11,500,000 17.250.000 8.050.000 115,000
41 PP2500139059 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 300,000
42 PP2500139060 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000 170,000
43 PP2500139061 - 2,227,250 3.340.875 1.559.075 22,273
44 PP2500139062 - 63,840,000 95.760.000 44.688.000 638,400
45 PP2500139063 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 210,000
46 PP2500139064 - 12,495,000 18.742.500 8.746.500 124,950
47 PP2500139065 - 5,900,000 8.850.000 4.130.000 59,000
48 PP2500139066 - 62,400,000 93.600.000 43.680.000 624,000
49 PP2500139067 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 1,440,000
50 PP2500139068 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 126,000
51 PP2500139069 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 378,000
52 PP2500139070 - 25,956,000 38.934.000 18.169.200 259,560
53 PP2500139071 - 76,000,000 114.000.000 53.200.000 760,000
54 PP2500139072 - 1,974,000 2.961.000 1.381.800 19,740
55 PP2500139073 - 29,988,000 44.982.000 20.991.600 299,880
56 PP2500139074 - 38,400,000 57.600.000 26.880.000 384,000
57 PP2500139075 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 240,000
58 PP2500139076 - 5,985,000 8.977.500 4.189.500 59,850
59 PP2500139077 - 63,200,000 94.800.000 44.240.000 632,000
60 PP2500139078 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 150,000
61 PP2500139079 - 53,200,000 79.800.000 37.240.000 532,000
62 PP2500139080 - 53,000,000 79.500.000 37.100.000 530,000
63 PP2500139081 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 420,000
64 PP2500139082 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 88,200
65 PP2500139083 - 41,500,000 62.250.000 29.050.000 415,000
66 PP2500139084 - 208,200,000 312.300.000 145.740.000 2,082,000
67 PP2500139085 - 109,998,000 164.997.000 76.998.600 1,099,980
68 PP2500139086 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 378,000
69 PP2500139087 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 800,000
70 PP2500139088 - 33,200,000 49.800.000 23.240.000 332,000
71 PP2500139089 - 7,950,000 11.925.000 5.565.000 79,500
72 PP2500139090 - 1,400,000 2.100.000 980.000 14,000
73 PP2500139091 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 540,000
74 PP2500139092 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 810,000
75 PP2500139093 - 8,316,000 12.474.000 5.821.200 83,160
76 PP2500139094 - 67,000,000 100.500.000 46.900.000 670,000
77 PP2500139095 - 13,500,000 20.250.000 9.450.000 135,000
78 PP2500139096 - 32,700,000 49.050.000 22.890.000 327,000
79 PP2500139097 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 600,000
80 PP2500139098 - 99,300,000 148.950.000 69.510.000 993,000
Mã phần lô PP2500139019
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139020
Giá từng phần lô 324,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,244,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139021
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139022
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139023
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139024
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139025
Giá từng phần lô 15,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.467.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.951.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139026
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139027
Giá từng phần lô 81,191,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.787.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.834.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139028
Giá từng phần lô 90,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139029
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139030
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139031
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139032
Giá từng phần lô 37,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.038.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.151.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139033
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139034
Giá từng phần lô 54,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139035
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139036
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139037
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139038
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139039
Giá từng phần lô 8,893,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.340.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.225.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139040
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139041
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139042
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139043
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139044
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139045
Giá từng phần lô 5,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.126.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139046
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139047
Giá từng phần lô 128,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139048
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139049
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139050
Giá từng phần lô 19,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.200.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.626.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139051
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139052
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139053
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139054
Giá từng phần lô 4,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.353.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.431.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139055
Giá từng phần lô 47,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139056
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139057
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139058
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139059
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139060
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139061
Giá từng phần lô 2,227,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.340.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139062
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139063
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139064
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139065
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139066
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139067
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139068
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139069
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139070
Giá từng phần lô 25,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.169.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139071
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139072
Giá từng phần lô 1,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139073
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139074
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139075
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139076
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139077
Giá từng phần lô 63,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139078
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139079
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139080
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139081
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139082
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139083
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139084
Giá từng phần lô 208,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139085
Giá từng phần lô 109,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139086
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139087
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139088
Giá từng phần lô 33,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139089
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139090
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139091
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139092
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139093
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139094
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139095
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139096
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139097
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500139098
Giá từng phần lô 99,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->