Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500123859-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 4
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 4
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500052332
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 7,151,048,951 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500140253 - 772,695,000 1.159.042.500 540.886.500 11,590,425
2 PP2500140254 - 75,244,000 112.866.000 52.670.800 1,128,660
3 PP2500140255 - 34,650,000 51.975.000 24.255.000 519,750
4 PP2500140256 - 32,700,000 49.050.000 22.890.000 490,500
5 PP2500140257 - 6,661,500 9.992.250 4.663.050 99,922
6 PP2500140258 - 44,902,000 67.353.000 31.431.400 673,530
7 PP2500140259 - 34,160,000 51.240.000 23.912.000 512,400
8 PP2500140260 - 9,250,000 13.875.000 6.475.000 138,750
9 PP2500140261 - 16,499,500 24.749.250 11.549.650 247,492
10 PP2500140262 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 126,000
11 PP2500140263 - 187,040,000 280.560.000 130.928.000 2,805,600
12 PP2500140264 - 6,205,751 9.308.626,5 4.344.025,7 93,086
13 PP2500140265 - 3,200,000 4.800.000 2.240.000 48,000
14 PP2500140266 - 1,615,000,000 2.422.500.000 1.130.500.000 24,225,000
15 PP2500140267 - 48,720,000 73.080.000 34.104.000 730,800
16 PP2500140268 - 31,075,000 46.612.500 21.752.500 466,125
17 PP2500140269 - 28,200,000 42.300.000 19.740.000 423,000
18 PP2500140270 - 45,500,000 68.250.000 31.850.000 682,500
19 PP2500140271 - 1,100,000 1.650.000 770.000 16,500
20 PP2500140272 - 5,388,000 8.082.000 3.771.600 80,820
21 PP2500140273 - 6,790,000 10.185.000 4.753.000 101,850
22 PP2500140274 - 6,450,000 9.675.000 4.515.000 96,750
23 PP2500140275 - 94,000,000 141.000.000 65.800.000 1,410,000
24 PP2500140276 - 1,423,800 2.135.700 996.660 21,357
25 PP2500140277 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 1,500,000
26 PP2500140278 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
27 PP2500140279 - 19,900,000 29.850.000 13.930.000 298,500
28 PP2500140280 - 88,790,000 133.185.000 62.153.000 1,331,850
29 PP2500140281 - 38,220,000 57.330.000 26.754.000 573,300
30 PP2500140282 - 148,000,000 222.000.000 103.600.000 2,220,000
31 PP2500140283 - 15,960,000 23.940.000 11.172.000 239,400
32 PP2500140284 - 290,000 435.000 203.000 4,350
33 PP2500140285 - 39,900,000 59.850.000 27.930.000 598,500
34 PP2500140286 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 90,000
35 PP2500140287 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000 1,485,000
36 PP2500140288 - 6,308,000 9.462.000 4.415.600 94,620
37 PP2500140289 - 12,410,000 18.615.000 8.687.000 186,150
38 PP2500140290 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000 252,000
39 PP2500140291 - 11,539,500 17.309.250 8.077.650 173,092
40 PP2500140292 - 209,000,000 313.500.000 146.300.000 3,135,000
41 PP2500140293 - 9,563,400 14.345.100 6.694.380 143,451
42 PP2500140294 - 120,015,000 180.022.500 84.010.500 1,800,225
43 PP2500140295 - 267,000,000 400.500.000 186.900.000 4,005,000
44 PP2500140296 - 27,499,500 41.249.250 19.249.650 412,492
45 PP2500140297 - 10,200,000 15.300.000 7.140.000 153,000
46 PP2500140298 - 52,913,000 79.369.500 37.039.100 793,695
47 PP2500140299 - 1,470,000 2.205.000 1.029.000 22,050
48 PP2500140300 - 3,339,000 5.008.500 2.337.300 50,085
49 PP2500140301 - 38,400,000 57.600.000 26.880.000 576,000
50 PP2500140302 - 990,000 1.485.000 693.000 14,850
51 PP2500140303 - 51,817,500 77.726.250 36.272.250 777,262
52 PP2500140304 - 4,400,000 6.600.000 3.080.000 66,000
53 PP2500140305 - 12,480,000 18.720.000 8.736.000 187,200
54 PP2500140306 - 1,312,500 1.968.750 918.750 19,687
55 PP2500140307 - 7,486,000 11.229.000 5.240.200 112,290
56 PP2500140308 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 45,000
57 PP2500140309 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 189,000
58 PP2500140310 - 157,500,000 236.250.000 110.250.000 2,362,500
59 PP2500140311 - 7,875,000 11.812.500 5.512.500 118,125
60 PP2500140312 - 1,140,000 1.710.000 798.000 17,100
61 PP2500140313 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 990,000
62 PP2500140314 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000 78,750
63 PP2500140315 - 378,000,000 567.000.000 264.600.000 5,670,000
64 PP2500140316 - 1,449,000,000 2.173.500.000 1.014.300.000 21,735,000
65 PP2500140317 - 471,426,000 707.139.000 329.998.200 7,071,390
Mã phần lô PP2500140253
Giá từng phần lô 772,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.042.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.886.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,590,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140254
Giá từng phần lô 75,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.670.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140255
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140256
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140257
Giá từng phần lô 6,661,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.992.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.663.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140258
Giá từng phần lô 44,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.353.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.431.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140259
Giá từng phần lô 34,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140260
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140261
Giá từng phần lô 16,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.749.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.549.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140262
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140263
Giá từng phần lô 187,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140264
Giá từng phần lô 6,205,751
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.308.626,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.344.025,7
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140265
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140266
Giá từng phần lô 1,615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.422.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.130.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140267
Giá từng phần lô 48,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140268
Giá từng phần lô 31,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140269
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140270
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140271
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140272
Giá từng phần lô 5,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.771.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140273
Giá từng phần lô 6,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140274
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140275
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140276
Giá từng phần lô 1,423,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.135.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140277
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140278
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140279
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140280
Giá từng phần lô 88,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140281
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140282
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140283
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140284
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140285
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140286
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140287
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140288
Giá từng phần lô 6,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.415.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140289
Giá từng phần lô 12,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140290
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140291
Giá từng phần lô 11,539,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.309.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.077.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140292
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140293
Giá từng phần lô 9,563,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.345.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.694.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,451
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140294
Giá từng phần lô 120,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.022.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.010.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140295
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140296
Giá từng phần lô 27,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.249.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.249.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140297
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140298
Giá từng phần lô 52,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.369.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.039.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140299
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140300
Giá từng phần lô 3,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.008.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.337.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140301
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140302
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140303
Giá từng phần lô 51,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.726.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.272.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140304
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140305
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140306
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140307
Giá từng phần lô 7,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.240.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140308
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140309
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140310
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140311
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140312
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140313
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140314
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140315
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140316
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500140317
Giá từng phần lô 471,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.998.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,071,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->