Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500128408-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Lục Nam
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Lục Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500063417
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 3,136,257,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500162505 - 26,500,000 37.857.143 18.550.000 265,000
2 PP2500162506 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 52,500
3 PP2500162507 - 77,420,000 110.600.000 54.194.000 774,200
4 PP2500162508 - 78,000,000 111.428.571 54.600.000 780,000
5 PP2500162509 - 536,775,000 766.821.429 375.742.500 5,367,750
6 PP2500162510 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
7 PP2500162511 - 13,912,500 19.875.000 9.738.750 139,125
8 PP2500162512 - 436,000,000 622.857.143 305.200.000 4,360,000
9 PP2500162513 - 34,300,000 49.000.000 24.010.000 343,000
10 PP2500162514 - 99,500,000 142.142.857 69.650.000 995,000
11 PP2500162515 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 500,000
12 PP2500162516 - 400,500,000 572.142.857 280.350.000 4,005,000
13 PP2500162517 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,260,000
14 PP2500162518 - 141,000,000 201.428.571 98.700.000 1,410,000
15 PP2500162519 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 280,000
16 PP2500162520 - 233,800,000 334.000.000 163.660.000 2,338,000
17 PP2500162521 - 101,360,000 144.800.000 70.952.000 1,013,600
18 PP2500162522 - 29,760,000 42.514.286 20.832.000 297,600
19 PP2500162523 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000 1,120,000
20 PP2500162524 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 315,000
21 PP2500162525 - 32,445,000 46.350.000 22.711.500 324,450
22 PP2500162526 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 315,000
23 PP2500162527 - 9,500,000 13.571.429 6.650.000 95,000
24 PP2500162528 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 378,000
25 PP2500162529 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 2,520,000
26 PP2500162530 - 66,150,000 94.500.000 46.305.000 661,500
27 PP2500162531 - 4,985,000 7.121.429 3.489.500 49,850
28 PP2500162532 - 35,700,000 51.000.000 24.990.000 357,000
29 PP2500162533 - 48,900,000 69.857.143 34.230.000 489,000
30 PP2500162534 - 17,900,000 25.571.429 12.530.000 179,000
31 PP2500162535 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 126,000
Mã phần lô PP2500162505
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162506
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của
Mã phần lô PP2500162507
Giá từng phần lô 77,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162508
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162509
Giá từng phần lô 536,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500162510
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162511
Giá từng phần lô 13,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.738.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,125
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162512
Giá từng phần lô 436,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162513
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162514
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162515
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162516
Giá từng phần lô 400,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được
Mã phần lô PP2500162517
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162518
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162519
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500162520
Giá từng phần lô 233,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162521
Giá từng phần lô 101,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162522
Giá từng phần lô 29,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của
Mã phần lô PP2500162523
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162524
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162525
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,450
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500162526
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162527
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162528
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162529
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162530
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162531
Giá từng phần lô 4,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,850
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162532
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được
Mã phần lô PP2500162533
Giá từng phần lô 48,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162534
Giá từng phần lô 17,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500162535
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->