Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500141299-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500074312
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,562,525,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500179830 - 10,800,000 15.390.000 7.560.000 108,000
2 PP2500179831 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 1,050,000
3 PP2500179832 - 3,938,000 5.611.650 2.756.600 39,380
4 PP2500179833 - 67,500,000 96.187.500 47.250.000 675,000
5 PP2500179834 - 98,800,000 140.790.000 69.160.000 988,000
6 PP2500179835 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 600,000
7 PP2500179836 - 6,400,000 9.120.000 4.480.000 64,000
8 PP2500179837 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 1,050,000
9 PP2500179838 - 161,000,000 229.425.000 112.700.000 1,610,000
10 PP2500179839 - 96,250,000 137.156.250 67.375.000 962,500
11 PP2500179840 - 5,400,000 7.695.000 3.780.000 54,000
12 PP2500179841 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000 210,000
13 PP2500179842 - 5,568,000 7.934.400 3.897.600 55,680
14 PP2500179843 - 9,576,000 13.645.800 6.703.200 95,760
15 PP2500179844 - 30,429,000 43.361.325 21.300.300 304,290
16 PP2500179845 - 19,992,000 28.488.600 13.994.400 199,920
17 PP2500179846 - 24,208,800 34.497.540 16.946.160 242,088
18 PP2500179847 - 29,260,000 41.695.500 20.482.000 292,600
19 PP2500179848 - 166,500,000 237.262.500 116.550.000 1,665,000
20 PP2500179849 - 129,750,000 184.893.750 90.825.000 1,297,500
21 PP2500179850 - 141,900,000 202.207.500 99.330.000 1,419,000
22 PP2500179851 - 156,900,000 223.582.500 109.830.000 1,569,000
23 PP2500179852 - 173,040,000 246.582.000 121.128.000 1,730,400
24 PP2500179853 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 420,000
25 PP2500179854 - 58,100,000 82.792.500 40.670.000 581,000
26 PP2500179855 - 223,590,000 318.615.750 156.513.000 2,235,900
27 PP2500179856 - 192,000,000 273.600.000 134.400.000 1,920,000
28 PP2500179857 - 66,700,000 95.047.500 46.690.000 667,000
29 PP2500179858 - 68,880,000 98.154.000 48.216.000 688,800
30 PP2500179859 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 90,000
31 PP2500179860 - 6,875,000 9.796.875 4.812.500 68,750
32 PP2500179861 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000 150,000
33 PP2500179862 - 9,014,400 12.845.520 6.310.080 90,144
34 PP2500179863 - 37,500,000 53.437.500 26.250.000 375,000
35 PP2500179864 - 25,200,000 35.910.000 17.640.000 252,000
36 PP2500179865 - 705,000,000 1.004.625.000 493.500.000 7,050,000
37 PP2500179866 - 191,200,000 272.460.000 133.840.000 1,912,000
38 PP2500179867 - 7,500,000 10.687.500 5.250.000 75,000
39 PP2500179868 - 157,500,000 224.437.500 110.250.000 1,575,000
40 PP2500179869 - 40,300,000 57.427.500 28.210.000 403,000
41 PP2500179870 - 1,140,000,000 1.624.500.000 798.000.000 11,400,000
42 PP2500179871 - 34,000,000 48.450.000 23.800.000 340,000
43 PP2500179872 - 2,184,000 3.112.200 1.528.800 21,840
44 PP2500179873 - 58,350,000 83.148.750 40.845.000 583,500
45 PP2500179874 - 130,000,000 185.250.000 91.000.000 1,300,000
46 PP2500179875 - 180,000,000 256.500.000 126.000.000 1,800,000
47 PP2500179876 - 132,000,000 188.100.000 92.400.000 1,320,000
48 PP2500179877 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000 3,600,000
49 PP2500179878 - 50,400,000 71.820.000 35.280.000 504,000
50 PP2500179879 - 5,250,000 7.481.250 3.675.000 52,500
51 PP2500179880 - 30,940,000 44.089.500 21.658.000 309,400
52 PP2500179881 - 3,150,000 4.488.750 2.205.000 31,500
53 PP2500179882 - 72,450,000 103.241.250 50.715.000 724,500
54 PP2500179883 - 32,500,000 46.312.500 22.750.000 325,000
55 PP2500179884 - 15,960,000 22.743.000 11.172.000 159,600
56 PP2500179885 - 65,700,000 93.622.500 45.990.000 657,000
57 PP2500179886 - 40,000,000 57.000.000 28.000.000 400,000
58 PP2500179887 - 630,000,000 897.750.000 441.000.000 6,300,000
59 PP2500179888 - 498,120,000 709.821.000 348.684.000 4,981,200
60 PP2500179889 - 661,500,000 942.637.500 463.050.000 6,615,000
61 PP2500179890 - 430,000,000 612.750.000 301.000.000 4,300,000
62 PP2500179891 - 39,000,000 55.575.000 27.300.000 390,000
63 PP2500179892 - 160,000,000 228.000.000 112.000.000 1,600,000
64 PP2500179893 - 47,250,000 67.331.250 33.075.000 472,500
65 PP2500179894 - 354,500,000 505.162.500 248.150.000 3,545,000
66 PP2500179895 - 905,700,000 1.290.622.500 633.990.000 9,057,000
Mã phần lô PP2500179830
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179831
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179832
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.611.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179833
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179834
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179835
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179836
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179837
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179838
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179839
Giá từng phần lô 96,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179840
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179841
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179842
Giá từng phần lô 5,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.934.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.897.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179843
Giá từng phần lô 9,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.645.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179844
Giá từng phần lô 30,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.361.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179845
Giá từng phần lô 19,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.488.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179846
Giá từng phần lô 24,208,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.497.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.946.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,088
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179847
Giá từng phần lô 29,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.695.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179848
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179849
Giá từng phần lô 129,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.893.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179850
Giá từng phần lô 141,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179851
Giá từng phần lô 156,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.582.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179852
Giá từng phần lô 173,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179853
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179854
Giá từng phần lô 58,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.792.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179855
Giá từng phần lô 223,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.615.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179856
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179857
Giá từng phần lô 66,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179858
Giá từng phần lô 68,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179859
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179860
Giá từng phần lô 6,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.796.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179861
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179862
Giá từng phần lô 9,014,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.845.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.310.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,144
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179863
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179864
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179865
Giá từng phần lô 705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179866
Giá từng phần lô 191,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179867
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179868
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179869
Giá từng phần lô 40,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179870
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179871
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179872
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.112.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179873
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.148.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179874
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179875
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179876
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179877
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179878
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179879
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179880
Giá từng phần lô 30,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.089.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179881
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179882
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.241.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179883
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179884
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179885
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179886
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179887
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179888
Giá từng phần lô 498,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.821.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,981,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179889
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179890
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179891
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179892
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179893
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179894
Giá từng phần lô 354,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500179895
Giá từng phần lô 905,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,057,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->