Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500164077-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THẠNH TRỊ
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THẠNH TRỊ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500079297
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thạnh Trị, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 1,284,139,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500187809 - 28,000,000 42.000.000 19.600.000 420,000
2 PP2500187810 - 5,733,000 8.599.500 4.013.100 85,995
3 PP2500187811 - 15,024,000 22.536.000 10.516.800 225,360
4 PP2500187812 - 7,051,000 10.576.500 4.935.700 105,765
5 PP2500187813 - 75,348,000 113.022.000 52.743.600 1,130,220
6 PP2500187814 - 74,000,000 111.000.000 51.800.000 1,110,000
7 PP2500187815 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 75,600
8 PP2500187816 - 26,880,000 40.320.000 18.816.000 403,200
9 PP2500187817 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 441,000
10 PP2500187818 - 35,250,000 52.875.000 24.675.000 528,750
11 PP2500187819 - 1,856,000 2.784.000 1.299.200 27,840
12 PP2500187820 - 49,140,000 73.710.000 34.398.000 737,100
13 PP2500187821 - 73,150,000 109.725.000 51.205.000 1,097,250
14 PP2500187822 - 21,195,000 31.792.500 14.836.500 317,925
15 PP2500187823 - 82,500,000 123.750.000 57.750.000 1,237,500
16 PP2500187824 - 6,450,000 9.675.000 4.515.000 96,750
17 PP2500187825 - 1,940,000 2.910.000 1.358.000 29,100
18 PP2500187826 - 23,520,000 35.280.000 16.464.000 352,800
19 PP2500187827 - 787,500 1.181.250 551.250 11,812
20 PP2500187828 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 45,000
21 PP2500187829 - 16,250,000 24.375.000 11.375.000 243,750
22 PP2500187830 - 1,880,000 2.820.000 1.316.000 28,200
23 PP2500187831 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000 150,000
24 PP2500187832 - 18,750,000 28.125.000 13.125.000 281,250
25 PP2500187833 - 1,344,000 2.016.000 940.800 20,160
26 PP2500187834 - 390,150 585.225 273.105 5,852
27 PP2500187835 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000 54,000
28 PP2500187836 - 171,000,000 256.500.000 119.700.000 2,565,000
29 PP2500187837 - 2,385,000 3.577.500 1.669.500 35,775
30 PP2500187838 - 3,500,000 5.250.000 2.450.000 52,500
31 PP2500187839 - 37,500,000 56.250.000 26.250.000 562,500
32 PP2500187840 - 435,000 652.500 304.500 6,525
33 PP2500187841 - 1,155,000 1.732.500 808.500 17,325
34 PP2500187842 - 1,048,950 1.573.425 734.265 15,734
35 PP2500187843 - 690,000 1.035.000 483.000 10,350
36 PP2500187844 - 5,400,000 8.100.000 3.780.000 81,000
37 PP2500187845 - 6,050,000 9.075.000 4.235.000 90,750
38 PP2500187846 - 2,750,000 4.125.000 1.925.000 41,250
39 PP2500187847 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000 1,530,000
40 PP2500187848 - 6,845,000 10.267.500 4.791.500 102,675
41 PP2500187849 - 30,995,000 46.492.500 21.696.500 464,925
42 PP2500187850 - 45,500,000 68.250.000 31.850.000 682,500
43 PP2500187851 - 25,984,000 38.976.000 18.188.800 389,760
44 PP2500187852 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 94,500
45 PP2500187853 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000 252,000
46 PP2500187854 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 337,500
47 PP2500187855 - 120,360,000 180.540.000 84.252.000 1,805,400
48 PP2500187856 - 25,375,000 38.062.500 17.762.500 380,625
49 PP2500187857 - 2,177,700 3.266.550 1.524.390 32,665
50 PP2500187858 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 126,000
51 PP2500187859 - 3,780,000 5.670.000 2.646.000 56,700
52 PP2500187860 - 16,680,000 25.020.000 11.676.000 250,200
53 PP2500187861 - 1,050,000 1.575.000 735.000 15,750
Mã phần lô PP2500187809
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187810
Giá từng phần lô 5,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.599.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.013.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,995
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187811
Giá từng phần lô 15,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.516.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,360
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187812
Giá từng phần lô 7,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.576.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,765
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187813
Giá từng phần lô 75,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.022.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.743.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,220
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187814
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187815
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187816
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187817
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187818
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,750
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187819
Giá từng phần lô 1,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187820
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187821
Giá từng phần lô 73,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,250
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187822
Giá từng phần lô 21,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.792.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.836.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,925
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187823
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187824
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187825
Giá từng phần lô 1,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187826
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187827
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187828
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187829
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,750
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187830
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187831
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187832
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187833
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187834
Giá từng phần lô 390,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.105
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,852
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187835
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187836
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187837
Giá từng phần lô 2,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.577.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,775
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187838
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187839
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187840
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187841
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187842
Giá từng phần lô 1,048,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.573.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,734
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187843
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187844
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187845
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,750
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187846
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187847
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187848
Giá từng phần lô 6,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.267.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.791.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,675
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187849
Giá từng phần lô 30,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.696.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,925
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187850
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187851
Giá từng phần lô 25,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,760
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187852
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187853
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187854
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187855
Giá từng phần lô 120,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,400
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187856
Giá từng phần lô 25,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,625
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187857
Giá từng phần lô 2,177,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.266.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.524.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,665
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187858
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187859
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187860
Giá từng phần lô 16,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500187861
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->