Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500209858-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CHÂU ANH
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Hồng Lĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500112635
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 4,270,688,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500238042 - 13,500,000 19.285.714 9.450.000 135,000
2 PP2500238043 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 90,000
3 PP2500238044 - 20,840,000 29.771.429 14.588.000 208,400
4 PP2500238045 - 207,300,000 296.142.857 145.110.000 2,073,000
5 PP2500238046 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,300,000
6 PP2500238047 - 138,000,000 197.142.857 96.600.000 1,380,000
7 PP2500238048 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 787,500
8 PP2500238049 - 183,200,000 261.714.286 128.240.000 1,832,000
9 PP2500238050 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
10 PP2500238051 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 346,500
11 PP2500238052 - 4,140,000 5.914.286 2.898.000 41,400
12 PP2500238053 - 133,600,000 190.857.143 93.520.000 1,336,000
13 PP2500238054 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 100,000
14 PP2500238055 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 180,000
15 PP2500238056 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 90,000
16 PP2500238057 - 1,300,000 1.857.143 910.000 13,000
17 PP2500238058 - 17,776,000 25.394.286 12.443.200 177,760
18 PP2500238059 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 6,300,000
19 PP2500238060 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 283,500
20 PP2500238061 - 292,000,000 417.142.857 204.400.000 2,920,000
21 PP2500238062 - 6,210,000 8.871.429 4.347.000 62,100
22 PP2500238063 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 1,800,000
23 PP2500238064 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 1,650,000
24 PP2500238065 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 10,500,000
25 PP2500238066 - 880,000 1.257.143 616.000 8,800
26 PP2500238067 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 420,000
27 PP2500238068 - 61,600,000 88.000.000 43.120.000 616,000
28 PP2500238069 - 15,111,600 21.588.000 10.578.120 151,116
29 PP2500238070 - 22,890,000 32.700.000 16.023.000 228,900
30 PP2500238071 - 25,280,000 36.114.286 17.696.000 252,800
31 PP2500238072 - 278,000,000 397.142.857 194.600.000 2,780,000
32 PP2500238073 - 16,200,000 23.142.857 11.340.000 162,000
33 PP2500238074 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 200,000
34 PP2500238075 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
35 PP2500238076 - 12,978,000 18.540.000 9.084.600 129,780
36 PP2500238077 - 3,900,000 5.571.429 2.730.000 39,000
37 PP2500238078 - 13,440,000 19.200.000 9.408.000 134,400
38 PP2500238079 - 3,938,000 5.625.714 2.756.600 39,380
39 PP2500238080 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,260,000
40 PP2500238081 - 51,500,000 73.571.429 36.050.000 515,000
41 PP2500238082 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 210,000
42 PP2500238083 - 16,200,000 23.142.857 11.340.000 162,000
43 PP2500238084 - 12,585,000 17.978.571 8.809.500 125,850
44 PP2500238085 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 504,000
45 PP2500238086 - 28,800,000 41.142.857 20.160.000 288,000
46 PP2500238087 - 9,870,000 14.100.000 6.909.000 98,700
47 PP2500238088 - 1,100,000 1.571.429 770.000 11,000
48 PP2500238089 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 260,000
Mã phần lô PP2500238042
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238043
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238044
Giá từng phần lô 20,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238045
Giá từng phần lô 207,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238046
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238047
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238048
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238049
Giá từng phần lô 183,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238050
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238051
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238052
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238053
Giá từng phần lô 133,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238054
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238055
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238056
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238057
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238058
Giá từng phần lô 17,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238059
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238060
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238061
Giá từng phần lô 292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238062
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238063
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238064
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238065
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238066
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238067
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238068
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238069
Giá từng phần lô 15,111,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.578.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238070
Giá từng phần lô 22,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238071
Giá từng phần lô 25,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238072
Giá từng phần lô 278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238073
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238074
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238075
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238076
Giá từng phần lô 12,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238077
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238078
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238079
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238080
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238081
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238082
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238083
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238084
Giá từng phần lô 12,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.978.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.809.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238085
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238086
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238087
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238088
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500238089
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->