Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500220512-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500121245
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 15,317,001,860 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500246757 - 243,000,000 364.500.000 170.100.000 3,645,000
2 PP2500246758 - 64,050,000 96.075.000 44.835.000 960,750
3 PP2500246759 - 6,360,000 9.540.000 4.452.000 95,400
4 PP2500246760 - 7,938,000 11.907.000 5.556.600 119,070
5 PP2500246761 - 51,250,000 76.875.000 35.875.000 768,750
6 PP2500246762 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 210,000
7 PP2500246763 - 19,999,200 29.998.800 13.999.440 299,988
8 PP2500246764 - 787,600 1.181.400 551.320 11,814
9 PP2500246765 - 67,200,000 100.800.000 47.040.000 1,008,000
10 PP2500246766 - 62,080,000 93.120.000 43.456.000 931,200
11 PP2500246767 - 3,780,000 5.670.000 2.646.000 56,700
12 PP2500246768 - 2,550,000 3.825.000 1.785.000 38,250
13 PP2500246769 - 25,990,000 38.985.000 18.193.000 389,850
14 PP2500246770 - 41,100,000 61.650.000 28.770.000 616,500
15 PP2500246771 - 59,850,000 89.775.000 41.895.000 897,750
16 PP2500246772 - 117,500,000 176.250.000 82.250.000 1,762,500
17 PP2500246773 - 1,113,200 1.669.800 779.240 16,698
18 PP2500246774 - 679,440 1.019.160 475.608 10,192
19 PP2500246775 - 47,250,000 70.875.000 33.075.000 708,750
20 PP2500246776 - 37,500,000 56.250.000 26.250.000 562,500
21 PP2500246777 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 180,000
22 PP2500246778 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 210,000
23 PP2500246779 - 11,760,000 17.640.000 8.232.000 176,400
24 PP2500246780 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 210,000
25 PP2500246781 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 210,000
26 PP2500246782 - 11,340,000 17.010.000 7.938.000 170,100
27 PP2500246783 - 25,101,000 37.651.500 17.570.700 376,515
28 PP2500246784 - 630,000 945.000 441.000 9,450
29 PP2500246785 - 51,975,000 77.962.500 36.382.500 779,625
30 PP2500246786 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 132,300
31 PP2500246787 - 1,280,000 1.920.000 896.000 19,200
32 PP2500246788 - 5,082,000 7.623.000 3.557.400 76,230
33 PP2500246789 - 6,400,000 9.600.000 4.480.000 96,000
34 PP2500246790 - 1,470,000 2.205.000 1.029.000 22,050
35 PP2500246791 - 6,720,000 10.080.000 4.704.000 100,800
36 PP2500246792 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 300,000
37 PP2500246793 - 495,800 743.700 347.060 7,437
38 PP2500246794 - 52,800,000 79.200.000 36.960.000 792,000
39 PP2500246795 - 491,400,000 737.100.000 343.980.000 7,371,000
40 PP2500246796 - 99,500,000 149.250.000 69.650.000 1,492,500
41 PP2500246797 - 440,000,000 660.000.000 308.000.000 6,600,000
42 PP2500246798 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
43 PP2500246799 - 23,600,000 35.400.000 16.520.000 354,000
44 PP2500246800 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,440,000
45 PP2500246801 - 214,000,000 321.000.000 149.800.000 3,210,000
46 PP2500246802 - 820,000,000 1.230.000.000 574.000.000 12,300,000
47 PP2500246803 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
48 PP2500246804 - 384,000,000 576.000.000 268.800.000 5,760,000
49 PP2500246805 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
50 PP2500246806 - 37,000,000 55.500.000 25.900.000 555,000
51 PP2500246807 - 5,190,000 7.785.000 3.633.000 77,850
52 PP2500246808 - 91,850,000 137.775.000 64.295.000 1,377,750
53 PP2500246809 - 17,500,000 26.250.000 12.250.000 262,500
54 PP2500246810 - 33,600,000 50.400.000 23.520.000 504,000
55 PP2500246811 - 33,000,000 49.500.000 23.100.000 495,000
56 PP2500246812 - 59,700,000 89.550.000 41.790.000 895,500
57 PP2500246813 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000 165,000
58 PP2500246814 - 491,400,000 737.100.000 343.980.000 7,371,000
59 PP2500246815 - 7,453,000 11.179.500 5.217.100 111,795
60 PP2500246816 - 4,300,000 6.450.000 3.010.000 64,500
61 PP2500246817 - 4,615,000 6.922.500 3.230.500 69,225
62 PP2500246818 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 31,500
63 PP2500246819 - 1,480,500 2.220.750 1.036.350 22,208
64 PP2500246820 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
65 PP2500246821 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 270,000
66 PP2500246822 - 52,720,000 79.080.000 36.904.000 790,800
67 PP2500246823 - 7,392,000 11.088.000 5.174.400 110,880
68 PP2500246824 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 105,000
69 PP2500246825 - 3,300,000 4.950.000 2.310.000 49,500
70 PP2500246826 - 1,550,000 2.325.000 1.085.000 23,250
71 PP2500246827 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,440,000
72 PP2500246828 - 6,600,000 9.900.000 4.620.000 99,000
73 PP2500246829 - 33,264,000 49.896.000 23.284.800 498,960
74 PP2500246830 - 42,336,000 63.504.000 29.635.200 635,040
75 PP2500246831 - 226,800,000 340.200.000 158.760.000 3,402,000
76 PP2500246832 - 210,720,000 316.080.000 147.504.000 3,160,800
77 PP2500246833 - 54,100,000 81.150.000 37.870.000 811,500
78 PP2500246834 - 148,000,000 222.000.000 103.600.000 2,220,000
79 PP2500246835 - 59,844,000 89.766.000 41.890.800 897,660
80 PP2500246836 - 89,460,000 134.190.000 62.622.000 1,341,900
81 PP2500246837 - 347,760,000 521.640.000 243.432.000 5,216,400
82 PP2500246838 - 113,400,000 170.100.000 79.380.000 1,701,000
83 PP2500246839 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000 1,710,000
84 PP2500246840 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1,012,500
85 PP2500246841 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 75,600
86 PP2500246842 - 6,250,000 9.375.000 4.375.000 93,750
87 PP2500246843 - 65,000,000 97.500.000 45.500.000 975,000
88 PP2500246844 - 65,890,000 98.835.000 46.123.000 988,350
89 PP2500246845 - 128,550,000 192.825.000 89.985.000 1,928,250
90 PP2500246846 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 3,600,000
91 PP2500246847 - 99,750,000 149.625.000 69.825.000 1,496,250
92 PP2500246848 - 319,200,000 478.800.000 223.440.000 4,788,000
93 PP2500246849 - 159,600,000 239.400.000 111.720.000 2,394,000
94 PP2500246850 - 1,920,000 2.880.000 1.344.000 28,800
95 PP2500246851 - 3,250,000 4.875.000 2.275.000 48,750
96 PP2500246852 - 66,250,000 99.375.000 46.375.000 993,750
97 PP2500246853 - 6,210,000 9.315.000 4.347.000 93,150
98 PP2500246854 - 64,600,000 96.900.000 45.220.000 969,000
99 PP2500246855 - 10,720,000 16.080.000 7.504.000 160,800
100 PP2500246856 - 37,500,000 56.250.000 26.250.000 562,500
101 PP2500246857 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000 2,025,000
102 PP2500246858 - 145,000,000 217.500.000 101.500.000 2,175,000
103 PP2500246859 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,050,000
104 PP2500246860 - 317,520,000 476.280.000 222.264.000 4,762,800
105 PP2500246861 - 414,000,000 621.000.000 289.800.000 6,210,000
106 PP2500246862 - 323,400,000 485.100.000 226.380.000 4,851,000
107 PP2500246863 - 1,680,000 2.520.000 1.176.000 25,200
108 PP2500246864 - 565,080 847.620 395.556 8,477
109 PP2500246865 - 43,020,000 64.530.000 30.114.000 645,300
110 PP2500246866 - 10,880,000 16.320.000 7.616.000 163,200
111 PP2500246867 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000 1,417,500
112 PP2500246868 - 236,940,000 355.410.000 165.858.000 3,554,100
113 PP2500246869 - 19,200,000 28.800.000 13.440.000 288,000
114 PP2500246870 - 49,800,000 74.700.000 34.860.000 747,000
115 PP2500246871 - 47,250,000 70.875.000 33.075.000 708,750
116 PP2500246872 - 69,240,000 103.860.000 48.468.000 1,038,600
117 PP2500246873 - 9,760,000 14.640.000 6.832.000 146,400
118 PP2500246874 - 49,350,000 74.025.000 34.545.000 740,250
119 PP2500246875 - 63,672,000 95.508.000 44.570.400 955,080
120 PP2500246876 - 1,732,500 2.598.750 1.212.750 25,988
121 PP2500246877 - 16,632,000 24.948.000 11.642.400 249,480
122 PP2500246878 - 93,522,000 140.283.000 65.465.400 1,402,830
123 PP2500246879 - 15,592,500 23.388.750 10.914.750 233,888
124 PP2500246880 - 5,700,000 8.550.000 3.990.000 85,500
125 PP2500246881 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,100,000
126 PP2500246882 - 12,246,000 18.369.000 8.572.200 183,690
127 PP2500246883 - 54,840,000 82.260.000 38.388.000 822,600
128 PP2500246884 - 20,160,000 30.240.000 14.112.000 302,400
129 PP2500246885 - 27,713,700 41.570.550 19.399.590 415,706
130 PP2500246886 - 9,240,000 13.860.000 6.468.000 138,600
131 PP2500246887 - 24,990,000 37.485.000 17.493.000 374,850
132 PP2500246888 - 30,224,250 45.336.375 21.156.975 453,364
133 PP2500246889 - 11,878,400 17.817.600 8.314.880 178,176
134 PP2500246890 - 136,000,000 204.000.000 95.200.000 2,040,000
135 PP2500246891 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
136 PP2500246892 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000 3,780,000
137 PP2500246893 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000 7,200,000
138 PP2500246894 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 4,725,000
139 PP2500246895 - 196,640,000 294.960.000 137.648.000 2,949,600
140 PP2500246896 - 104,500,000 156.750.000 73.150.000 1,567,500
141 PP2500246897 - 22,550,000 33.825.000 15.785.000 338,250
142 PP2500246898 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
143 PP2500246899 - 209,600,000 314.400.000 146.720.000 3,144,000
144 PP2500246900 - 152,000,000 228.000.000 106.400.000 2,280,000
145 PP2500246901 - 201,600,000 302.400.000 141.120.000 3,024,000
146 PP2500246902 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
147 PP2500246903 - 17,510,000 26.265.000 12.257.000 262,650
148 PP2500246904 - 11,020,000 16.530.000 7.714.000 165,300
149 PP2500246905 - 5,500,000 8.250.000 3.850.000 82,500
150 PP2500246906 - 6,048,000 9.072.000 4.233.600 90,720
151 PP2500246907 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 990,000
152 PP2500246908 - 5,500,000 8.250.000 3.850.000 82,500
153 PP2500246909 - 10,824,000 16.236.000 7.576.800 162,360
154 PP2500246910 - 15,600,000 23.400.000 10.920.000 234,000
155 PP2500246911 - 7,800,000 11.700.000 5.460.000 117,000
156 PP2500246912 - 9,727,200 14.590.800 6.809.040 145,908
157 PP2500246913 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000 40,500
158 PP2500246914 - 2,025,000 3.037.500 1.417.500 30,375
159 PP2500246915 - 14,840,000 22.260.000 10.388.000 222,600
160 PP2500246916 - 1,080,000 1.620.000 756.000 16,200
161 PP2500246917 - 10,746,990 16.120.485 7.522.893 161,205
162 PP2500246918 - 3,590,000 5.385.000 2.513.000 53,850
163 PP2500246919 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 132,300
164 PP2500246920 - 210,000 315.000 147.000 3,150
165 PP2500246921 - 42,500 63.750 29.750 638
166 PP2500246922 - 132,000,000 198.000.000 92.400.000 1,980,000
167 PP2500246923 - 312,000,000 468.000.000 218.400.000 4,680,000
168 PP2500246924 - 147,840,000 221.760.000 103.488.000 2,217,600
169 PP2500246925 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000 78,750
170 PP2500246926 - 14,280,000 21.420.000 9.996.000 214,200
171 PP2500246927 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000 405,000
172 PP2500246928 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
173 PP2500246929 - 3,720,000 5.580.000 2.604.000 55,800
174 PP2500246930 - 5,030,000 7.545.000 3.521.000 75,450
175 PP2500246931 - 242,550,000 363.825.000 169.785.000 3,638,250
176 PP2500246932 - 43,920,000 65.880.000 30.744.000 658,800
177 PP2500246933 - 107,185,000 160.777.500 75.029.500 1,607,775
178 PP2500246934 - 139,944,000 209.916.000 97.960.800 2,099,160
179 PP2500246935 - 85,440,000 128.160.000 59.808.000 1,281,600
180 PP2500246936 - 35,420,000 53.130.000 24.794.000 531,300
181 PP2500246937 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
182 PP2500246938 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
183 PP2500246939 - 690,000 1.035.000 483.000 10,350
184 PP2500246940 - 31,668,000 47.502.000 22.167.600 475,020
185 PP2500246941 - 20,580,000 30.870.000 14.406.000 308,700
186 PP2500246942 - 6,825,000 10.237.500 4.777.500 102,375
187 PP2500246943 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000 120,000
188 PP2500246944 - 53,550,000 80.325.000 37.485.000 803,250
189 PP2500246945 - 145,000 217.500 101.500 2,175
190 PP2500246946 - 245,088,000 367.632.000 171.561.600 3,676,320
191 PP2500246947 - 21,945,000 32.917.500 15.361.500 329,175
192 PP2500246948 - 3,100,000 4.650.000 2.170.000 46,500
193 PP2500246949 - 115,904,000 173.856.000 81.132.800 1,738,560
194 PP2500246950 - 30,240,000 45.360.000 21.168.000 453,600
195 PP2500246951 - 8,960,000 13.440.000 6.272.000 134,400
196 PP2500246952 - 187,000,000 280.500.000 130.900.000 2,805,000
197 PP2500246953 - 3,580,000 5.370.000 2.506.000 53,700
198 PP2500246954 - 71,500,000 107.250.000 50.050.000 1,072,500
199 PP2500246955 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 94,500
200 PP2500246956 - 300,000 450.000 210.000 4,500
201 PP2500246957 - 12,810,000 19.215.000 8.967.000 192,150
202 PP2500246958 - 43,200,000 64.800.000 30.240.000 648,000
203 PP2500246959 - 4,800,000 7.200.000 3.360.000 72,000
204 PP2500246960 - 41,000,000 61.500.000 28.700.000 615,000
205 PP2500246961 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
Mã phần lô PP2500246757
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246758
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246759
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246760
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246761
Giá từng phần lô 51,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,750
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246762
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246763
Giá từng phần lô 19,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.998.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.999.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,988
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246764
Giá từng phần lô 787,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,814
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246765
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246766
Giá từng phần lô 62,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,200
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246767
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246768
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246769
Giá từng phần lô 25,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,850
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246770
Giá từng phần lô 41,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246771
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246772
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246773
Giá từng phần lô 1,113,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.669.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,698
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246774
Giá từng phần lô 679,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,192
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246775
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246776
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246777
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246778
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246779
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246780
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246781
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246782
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246783
Giá từng phần lô 25,101,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.651.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.570.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,515
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246784
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246785
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246786
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246787
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246788
Giá từng phần lô 5,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.557.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,230
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246789
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246790
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246791
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246792
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246793
Giá từng phần lô 495,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,437
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246794
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246795
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246796
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246797
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246798
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246799
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246800
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246801
Giá từng phần lô 214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246802
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246803
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246804
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246805
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246806
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246807
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,850
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246808
Giá từng phần lô 91,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,750
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246809
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246810
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246811
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246812
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246813
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246814
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246815
Giá từng phần lô 7,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.179.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.217.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,795
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246816
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246817
Giá từng phần lô 4,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.230.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,225
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246818
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246819
Giá từng phần lô 1,480,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.220.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,208
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246820
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246821
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246822
Giá từng phần lô 52,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,800
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246823
Giá từng phần lô 7,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246824
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246825
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246826
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246827
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246828
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246829
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246830
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246831
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246832
Giá từng phần lô 210,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,800
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246833
Giá từng phần lô 54,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246834
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246835
Giá từng phần lô 59,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.766.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.890.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,660
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246836
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246837
Giá từng phần lô 347,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,400
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246838
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246839
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246840
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246841
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246842
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246843
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246844
Giá từng phần lô 65,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,350
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246845
Giá từng phần lô 128,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,250
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246846
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246847
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246848
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246849
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246850
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246851
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246852
Giá từng phần lô 66,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,750
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246853
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246854
Giá từng phần lô 64,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246855
Giá từng phần lô 10,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,800
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246856
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246857
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246858
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246859
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246860
Giá từng phần lô 317,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246861
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246862
Giá từng phần lô 323,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246863
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246864
Giá từng phần lô 565,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.556
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,477
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246865
Giá từng phần lô 43,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,300
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246866
Giá từng phần lô 10,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246867
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246868
Giá từng phần lô 236,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,554,100
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246869
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246870
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246871
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246872
Giá từng phần lô 69,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,600
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246873
Giá từng phần lô 9,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,400
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246874
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246875
Giá từng phần lô 63,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.570.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,080
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246876
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.598.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,988
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246877
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246878
Giá từng phần lô 93,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.283.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.465.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,830
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246879
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.388.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.914.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,888
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246880
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246881
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246882
Giá từng phần lô 12,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.369.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.572.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,690
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246883
Giá từng phần lô 54,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,600
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246884
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246885
Giá từng phần lô 27,713,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.570.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.399.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,706
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246886
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246887
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246888
Giá từng phần lô 30,224,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.336.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.156.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,364
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246889
Giá từng phần lô 11,878,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.817.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.314.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,176
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246890
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246891
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246892
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246893
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246894
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246895
Giá từng phần lô 196,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,600
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246896
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246897
Giá từng phần lô 22,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,250
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246898
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246899
Giá từng phần lô 209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246900
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246901
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246902
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246903
Giá từng phần lô 17,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,650
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246904
Giá từng phần lô 11,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,300
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246905
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246906
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246907
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246908
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246909
Giá từng phần lô 10,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.576.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,360
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246910
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246911
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246912
Giá từng phần lô 9,727,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.590.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.809.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,908
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246913
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246914
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246915
Giá từng phần lô 14,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246916
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246917
Giá từng phần lô 10,746,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.120.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.522.893
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,205
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246918
Giá từng phần lô 3,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,850
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246919
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246920
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246921
Giá từng phần lô 42,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246922
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246923
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246924
Giá từng phần lô 147,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,600
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246925
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246926
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246927
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246928
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246929
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246930
Giá từng phần lô 5,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,450
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246931
Giá từng phần lô 242,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,250
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246932
Giá từng phần lô 43,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,800
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246933
Giá từng phần lô 107,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.777.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.029.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,775
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246934
Giá từng phần lô 139,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.960.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,160
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246935
Giá từng phần lô 85,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,600
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246936
Giá từng phần lô 35,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,300
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246937
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246938
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246939
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246940
Giá từng phần lô 31,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.502.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.167.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,020
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246941
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246942
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246943
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246944
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246945
Giá từng phần lô 145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246946
Giá từng phần lô 245,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,320
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246947
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.361.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,175
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246948
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246949
Giá từng phần lô 115,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.132.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,560
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246950
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246951
Giá từng phần lô 8,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246952
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246953
Giá từng phần lô 3,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246954
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246955
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246956
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246957
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246958
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246959
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246960
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Mã phần lô PP2500246961
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại ChươngV e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->