Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500228814-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500126364
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 50,269,411,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500250624 - 3,268,000 4.656.900 2.287.600 49,020
2 PP2500250625 - 58,800,000 83.790.000 41.160.000 882,000
3 PP2500250626 - 123,872,000 176.517.600 86.710.400 1,858,080
4 PP2500250627 - 140,700,000 200.497.500 98.490.000 2,110,500
5 PP2500250628 - 152,355,000 217.105.875 106.648.500 2,285,325
6 PP2500250629 - 135,000,000 192.375.000 94.500.000 2,025,000
7 PP2500250630 - 112,500,000 160.312.500 78.750.000 1,687,500
8 PP2500250631 - 64,050,000 91.271.250 44.835.000 960,750
9 PP2500250632 - 44,000,000 62.700.000 30.800.000 660,000
10 PP2500250633 - 164,000,000 233.700.000 114.800.000 2,460,000
11 PP2500250634 - 54,000,000 76.950.000 37.800.000 810,000
12 PP2500250635 - 38,000,000 54.150.000 26.600.000 570,000
13 PP2500250636 - 14,900,000 21.232.500 10.430.000 223,500
14 PP2500250637 - 102,500,000 146.062.500 71.750.000 1,537,500
15 PP2500250638 - 126,000,000 179.550.000 88.200.000 1,890,000
16 PP2500250639 - 17,850,000 25.436.250 12.495.000 267,750
17 PP2500250640 - 109,200,000 155.610.000 76.440.000 1,638,000
18 PP2500250641 - 3,897,600 5.554.080 2.728.320 58,464
19 PP2500250642 - 42,500,000 60.562.500 29.750.000 637,500
20 PP2500250643 - 78,750,000 112.218.750 55.125.000 1,181,250
21 PP2500250644 - 5,600,000 7.980.000 3.920.000 84,000
22 PP2500250645 - 46,500,000 66.262.500 32.550.000 697,500
23 PP2500250646 - 24,500,000 34.912.500 17.150.000 367,500
24 PP2500250647 - 215,040,000 306.432.000 150.528.000 3,225,600
25 PP2500250648 - 124,960,000 178.068.000 87.472.000 1,874,400
26 PP2500250649 - 14,700,000 20.947.500 10.290.000 220,500
27 PP2500250650 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000 315,000
28 PP2500250651 - 3,050,000 4.346.250 2.135.000 45,750
29 PP2500250652 - 44,550,000 63.483.750 31.185.000 668,250
30 PP2500250653 - 37,800,000 53.865.000 26.460.000 567,000
31 PP2500250654 - 57,750,000 82.293.750 40.425.000 866,250
32 PP2500250655 - 20,100,000 28.642.500 14.070.000 301,500
33 PP2500250656 - 5,880,000 8.379.000 4.116.000 88,200
34 PP2500250657 - 800,000 1.140.000 560.000 12,000
35 PP2500250658 - 247,500,000 352.687.500 173.250.000 3,712,500
36 PP2500250659 - 43,155,000 61.495.875 30.208.500 647,325
37 PP2500250660 - 12,127,500 17.281.688 8.489.250 181,913
38 PP2500250661 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000 315,000
39 PP2500250662 - 10,000,000 14.250.000 7.000.000 150,000
40 PP2500250663 - 30,240,000 43.092.000 21.168.000 453,600
41 PP2500250664 - 1,200,000 1.710.000 840.000 18,000
42 PP2500250665 - 383,460,000 546.430.500 268.422.000 5,751,900
43 PP2500250666 - 199,500,000 284.287.500 139.650.000 2,992,500
44 PP2500250667 - 1,023,750,000 1.458.843.750 716.625.000 15,356,250
45 PP2500250668 - 420,000,000 598.500.000 294.000.000 6,300,000
46 PP2500250669 - 1,234,040,000 1.758.507.000 863.828.000 18,510,600
47 PP2500250670 - 800,000,000 1.140.000.000 560.000.000 12,000,000
48 PP2500250671 - 167,580,000 238.801.500 117.306.000 2,513,700
49 PP2500250672 - 239,400,000 341.145.000 167.580.000 3,591,000
50 PP2500250673 - 156,000,000 222.300.000 109.200.000 2,340,000
51 PP2500250674 - 188,640,000 268.812.000 132.048.000 2,829,600
52 PP2500250675 - 1,080,000,000 1.539.000.000 756.000.000 16,200,000
53 PP2500250676 - 400,000,000 570.000.000 280.000.000 6,000,000
54 PP2500250677 - 840,000,000 1.197.000.000 588.000.000 12,600,000
55 PP2500250678 - 740,000,000 1.054.500.000 518.000.000 11,100,000
56 PP2500250679 - 180,000,000 256.500.000 126.000.000 2,700,000
57 PP2500250680 - 343,000,000 488.775.000 240.100.000 5,145,000
58 PP2500250681 - 90,000,000 128.250.000 63.000.000 1,350,000
59 PP2500250682 - 425,000,000 605.625.000 297.500.000 6,375,000
60 PP2500250683 - 200,000,000 285.000.000 140.000.000 3,000,000
61 PP2500250684 - 44,800,000 63.840.000 31.360.000 672,000
62 PP2500250685 - 89,000,000 126.825.000 62.300.000 1,335,000
63 PP2500250686 - 90,000,000 128.250.000 63.000.000 1,350,000
64 PP2500250687 - 89,100,000 126.967.500 62.370.000 1,336,500
65 PP2500250688 - 8,000,000 11.400.000 5.600.000 120,000
66 PP2500250689 - 39,800,000 56.715.000 27.860.000 597,000
67 PP2500250690 - 17,200,000 24.510.000 12.040.000 258,000
68 PP2500250691 - 252,000,000 359.100.000 176.400.000 3,780,000
69 PP2500250692 - 9,360,000 13.338.000 6.552.000 140,400
70 PP2500250693 - 924,000,000 1.316.700.000 646.800.000 13,860,000
71 PP2500250694 - 540,000,000 769.500.000 378.000.000 8,100,000
72 PP2500250695 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000 105,000
73 PP2500250696 - 90,000,000 128.250.000 63.000.000 1,350,000
74 PP2500250697 - 110,400,000 157.320.000 77.280.000 1,656,000
75 PP2500250698 - 97,500,000 138.937.500 68.250.000 1,462,500
76 PP2500250699 - 4,240,000 6.042.000 2.968.000 63,600
77 PP2500250700 - 2,467,500 3.516.188 1.727.250 37,013
78 PP2500250701 - 16,000,000 22.800.000 11.200.000 240,000
79 PP2500250702 - 1,602,000,000 2.282.850.000 1.121.400.000 24,030,000
80 PP2500250703 - 556,500,000 793.012.500 389.550.000 8,347,500
81 PP2500250704 - 343,350,000 489.273.750 240.345.000 5,150,250
82 PP2500250705 - 77,680,000 110.694.000 54.376.000 1,165,200
83 PP2500250706 - 88,200,000 125.685.000 61.740.000 1,323,000
84 PP2500250707 - 113,000,000 161.025.000 79.100.000 1,695,000
85 PP2500250708 - 230,000,000 327.750.000 161.000.000 3,450,000
86 PP2500250709 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 945,000
87 PP2500250710 - 6,250,000 8.906.250 4.375.000 93,750
88 PP2500250711 - 7,140,000 10.174.500 4.998.000 107,100
89 PP2500250712 - 16,800,000 23.940.000 11.760.000 252,000
90 PP2500250713 - 50,000,000 71.250.000 35.000.000 750,000
91 PP2500250714 - 37,800,000 53.865.000 26.460.000 567,000
92 PP2500250715 - 128,000,000 182.400.000 89.600.000 1,920,000
93 PP2500250716 - 35,000,000 49.875.000 24.500.000 525,000
94 PP2500250717 - 210,000,000 299.250.000 147.000.000 3,150,000
95 PP2500250718 - 100,000,000 142.500.000 70.000.000 1,500,000
96 PP2500250719 - 400,000,000 570.000.000 280.000.000 6,000,000
97 PP2500250720 - 5,500,000 7.837.500 3.850.000 82,500
98 PP2500250721 - 290,000,000 413.250.000 203.000.000 4,350,000
99 PP2500250722 - 549,000,000 782.325.000 384.300.000 8,235,000
100 PP2500250723 - 185,000,000 263.625.000 129.500.000 2,775,000
101 PP2500250724 - 355,000,000 505.875.000 248.500.000 5,325,000
102 PP2500250725 - 99,740,000 142.129.500 69.818.000 1,496,100
103 PP2500250726 - 171,140,000 243.874.500 119.798.000 2,567,100
104 PP2500250727 - 144,900,000 206.482.500 101.430.000 2,173,500
105 PP2500250728 - 275,000,000 391.875.000 192.500.000 4,125,000
106 PP2500250729 - 300,000,000 427.500.000 210.000.000 4,500,000
107 PP2500250730 - 95,000,000 135.375.000 66.500.000 1,425,000
108 PP2500250731 - 591,250,000 842.531.250 413.875.000 8,868,750
109 PP2500250732 - 7,500,000 10.687.500 5.250.000 112,500
110 PP2500250733 - 13,860,000 19.750.500 9.702.000 207,900
111 PP2500250734 - 88,200,000 125.685.000 61.740.000 1,323,000
112 PP2500250735 - 226,800,000 323.190.000 158.760.000 3,402,000
113 PP2500250736 - 243,450,000 346.916.250 170.415.000 3,651,750
114 PP2500250737 - 80,000,000 114.000.000 56.000.000 1,200,000
115 PP2500250738 - 81,540,000 116.194.500 57.078.000 1,223,100
116 PP2500250739 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 1,800,000
117 PP2500250740 - 74,550,000 106.233.750 52.185.000 1,118,250
118 PP2500250741 - 399,000,000 568.575.000 279.300.000 5,985,000
119 PP2500250742 - 210,000,000 299.250.000 147.000.000 3,150,000
120 PP2500250743 - 185,000,000 263.625.000 129.500.000 2,775,000
121 PP2500250744 - 24,000,000 34.200.000 16.800.000 360,000
122 PP2500250745 - 346,500,000 493.762.500 242.550.000 5,197,500
123 PP2500250746 - 185,000,000 263.625.000 129.500.000 2,775,000
124 PP2500250747 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 900,000
125 PP2500250748 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 1,800,000
126 PP2500250749 - 177,500,000 252.937.500 124.250.000 2,662,500
127 PP2500250750 - 150,000,000 213.750.000 105.000.000 2,250,000
128 PP2500250751 - 112,500,000 160.312.500 78.750.000 1,687,500
129 PP2500250752 - 24,400,000 34.770.000 17.080.000 366,000
130 PP2500250753 - 428,000,000 609.900.000 299.600.000 6,420,000
131 PP2500250754 - 119,200,000 169.860.000 83.440.000 1,788,000
132 PP2500250755 - 540,000,000 769.500.000 378.000.000 8,100,000
133 PP2500250756 - 131,780,000 187.786.500 92.246.000 1,976,700
134 PP2500250757 - 255,600,000 364.230.000 178.920.000 3,834,000
135 PP2500250758 - 130,000,000 185.250.000 91.000.000 1,950,000
136 PP2500250759 - 228,900,000 326.182.500 160.230.000 3,433,500
137 PP2500250760 - 174,000,000 247.950.000 121.800.000 2,610,000
138 PP2500250761 - 199,500,000 284.287.500 139.650.000 2,992,500
139 PP2500250762 - 124,950,000 178.053.750 87.465.000 1,874,250
140 PP2500250763 - 1,260,000 1.795.500 882.000 18,900
141 PP2500250764 - 16,000,000 22.800.000 11.200.000 240,000
142 PP2500250765 - 53,000,000 75.525.000 37.100.000 795,000
143 PP2500250766 - 225,000,000 320.625.000 157.500.000 3,375,000
144 PP2500250767 - 378,000,000 538.650.000 264.600.000 5,670,000
145 PP2500250768 - 34,800,000 49.590.000 24.360.000 522,000
146 PP2500250769 - 56,700,000 80.797.500 39.690.000 850,500
147 PP2500250770 - 1,245,000,000 1.774.125.000 871.500.000 18,675,000
148 PP2500250771 - 249,900,000 356.107.500 174.930.000 3,748,500
149 PP2500250772 - 19,650,000 28.001.250 13.755.000 294,750
150 PP2500250773 - 312,000,000 444.600.000 218.400.000 4,680,000
151 PP2500250774 - 113,400,000 161.595.000 79.380.000 1,701,000
152 PP2500250775 - 53,550,000 76.308.750 37.485.000 803,250
153 PP2500250776 - 44,400,000 63.270.000 31.080.000 666,000
154 PP2500250777 - 359,500,000 512.287.500 251.650.000 5,392,500
155 PP2500250778 - 99,000,000 141.075.000 69.300.000 1,485,000
156 PP2500250779 - 104,800,000 149.340.000 73.360.000 1,572,000
157 PP2500250780 - 174,000,000 247.950.000 121.800.000 2,610,000
158 PP2500250781 - 157,920,000 225.036.000 110.544.000 2,368,800
159 PP2500250782 - 234,000,000 333.450.000 163.800.000 3,510,000
160 PP2500250783 - 22,680,000 32.319.000 15.876.000 340,200
161 PP2500250784 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000 1,260,000
162 PP2500250785 - 95,508,000 136.098.900 66.855.600 1,432,620
163 PP2500250786 - 34,650,000 49.376.250 24.255.000 519,750
164 PP2500250787 - 10,395,000 14.812.875 7.276.500 155,925
165 PP2500250788 - 17,000,000 24.225.000 11.900.000 255,000
166 PP2500250789 - 7,506,000 10.696.050 5.254.200 112,590
167 PP2500250790 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 135,000
168 PP2500250791 - 6,784,000 9.667.200 4.748.800 101,760
169 PP2500250792 - 3,360,000 4.788.000 2.352.000 50,400
170 PP2500250793 - 359,100,000 511.717.500 251.370.000 5,386,500
171 PP2500250794 - 119,400,000 170.145.000 83.580.000 1,791,000
172 PP2500250795 - 114,000,000 162.450.000 79.800.000 1,710,000
173 PP2500250796 - 34,608,000 49.316.400 24.225.600 519,120
174 PP2500250797 - 26,533,000 37.809.525 18.573.100 397,995
175 PP2500250798 - 1,480,000,000 2.109.000.000 1.036.000.000 22,200,000
176 PP2500250799 - 945,000,000 1.346.625.000 661.500.000 14,175,000
177 PP2500250800 - 749,700,000 1.068.322.500 524.790.000 11,245,500
178 PP2500250801 - 1,475,000,000 2.101.875.000 1.032.500.000 22,125,000
179 PP2500250802 - 22,000,000 31.350.000 15.400.000 330,000
180 PP2500250803 - 179,000,000 255.075.000 125.300.000 2,685,000
181 PP2500250804 - 126,000,000 179.550.000 88.200.000 1,890,000
182 PP2500250805 - 157,500,000 224.437.500 110.250.000 2,362,500
183 PP2500250806 - 1,410,000 2.009.250 987.000 21,150
184 PP2500250807 - 312,400,000 445.170.000 218.680.000 4,686,000
185 PP2500250808 - 1,920,000,000 2.736.000.000 1.344.000.000 28,800,000
186 PP2500250809 - 600,000 855.000 420.000 9,000
187 PP2500250810 - 418,000,000 595.650.000 292.600.000 6,270,000
188 PP2500250811 - 340,000,000 484.500.000 238.000.000 5,100,000
189 PP2500250812 - 1,155,000,000 1.645.875.000 808.500.000 17,325,000
190 PP2500250813 - 4,725,000 6.733.125 3.307.500 70,875
191 PP2500250814 - 162,000,000 230.850.000 113.400.000 2,430,000
192 PP2500250815 - 300,000,000 427.500.000 210.000.000 4,500,000
193 PP2500250816 - 150,000,000 213.750.000 105.000.000 2,250,000
194 PP2500250817 - 36,050,000 51.371.250 25.235.000 540,750
195 PP2500250818 - 23,520,000 33.516.000 16.464.000 352,800
196 PP2500250819 - 7,350,000 10.473.750 5.145.000 110,250
197 PP2500250820 - 56,000,000 79.800.000 39.200.000 840,000
198 PP2500250821 - 14,521,500 20.693.138 10.165.050 217,823
199 PP2500250822 - 15,299,900 21.802.358 10.709.930 229,499
200 PP2500250823 - 11,070,000 15.774.750 7.749.000 166,050
201 PP2500250824 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000 1,125,000
202 PP2500250825 - 35,000,000 49.875.000 24.500.000 525,000
203 PP2500250826 - 315,000,000 448.875.000 220.500.000 4,725,000
204 PP2500250827 - 53,970,000 76.907.250 37.779.000 809,550
205 PP2500250828 - 120,500,000 171.712.500 84.350.000 1,807,500
206 PP2500250829 - 3,375,000 4.809.375 2.362.500 50,625
207 PP2500250830 - 298,100,000 424.792.500 208.670.000 4,471,500
208 PP2500250831 - 123,000,000 175.275.000 86.100.000 1,845,000
209 PP2500250832 - 2,625,000 3.740.625 1.837.500 39,375
210 PP2500250833 - 86,400,000 123.120.000 60.480.000 1,296,000
211 PP2500250834 - 69,300,000 98.752.500 48.510.000 1,039,500
212 PP2500250835 - 18,900,000 26.932.500 13.230.000 283,500
213 PP2500250836 - 669,900,000 954.607.500 468.930.000 10,048,500
214 PP2500250837 - 923,895,000 1.316.550.375 646.726.500 13,858,425
215 PP2500250838 - 181,915,000 259.228.875 127.340.500 2,728,725
216 PP2500250839 - 54,000,000 76.950.000 37.800.000 810,000
217 PP2500250840 - 47,250,000 67.331.250 33.075.000 708,750
218 PP2500250841 - 402,325,000 573.313.125 281.627.500 6,034,875
219 PP2500250842 - 240,000,000 342.000.000 168.000.000 3,600,000
220 PP2500250843 - 21,950,000 31.278.750 15.365.000 329,250
221 PP2500250844 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 1,575,000
222 PP2500250845 - 3,800,000 5.415.000 2.660.000 57,000
223 PP2500250846 - 240,000,000 342.000.000 168.000.000 3,600,000
224 PP2500250847 - 40,000,000 57.000.000 28.000.000 600,000
225 PP2500250848 - 14,250,000 20.306.250 9.975.000 213,750
226 PP2500250849 - 43,500,000 61.987.500 30.450.000 652,500
227 PP2500250850 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000 5,400,000
228 PP2500250851 - 141,750,000 201.993.750 99.225.000 2,126,250
229 PP2500250852 - 116,000,000 165.300.000 81.200.000 1,740,000
230 PP2500250853 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000 675,000
231 PP2500250854 - 4,130,000 5.885.250 2.891.000 61,950
232 PP2500250855 - 59,850,000 85.286.250 41.895.000 897,750
233 PP2500250856 - 252,000,000 359.100.000 176.400.000 3,780,000
234 PP2500250857 - 98,000,000 139.650.000 68.600.000 1,470,000
235 PP2500250858 - 93,600,000 133.380.000 65.520.000 1,404,000
236 PP2500250859 - 278,090,000 396.278.250 194.663.000 4,171,350
237 PP2500250860 - 196,000,000 279.300.000 137.200.000 2,940,000
238 PP2500250861 - 39,900,000 56.857.500 27.930.000 598,500
239 PP2500250862 - 89,000,000 126.825.000 62.300.000 1,335,000
240 PP2500250863 - 17,500,000 24.937.500 12.250.000 262,500
241 PP2500250864 - 80,000,000 114.000.000 56.000.000 1,200,000
242 PP2500250865 - 319,410,000 455.159.250 223.587.000 4,791,150
243 PP2500250866 - 122,400,000 174.420.000 85.680.000 1,836,000
244 PP2500250867 - 15,940,000 22.714.500 11.158.000 239,100
245 PP2500250868 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 630,000
246 PP2500250869 - 50,400,000 71.820.000 35.280.000 756,000
247 PP2500250870 - 80,500,000 114.712.500 56.350.000 1,207,500
248 PP2500250871 - 35,500,000 50.587.500 24.850.000 532,500
249 PP2500250872 - 153,000,000 218.025.000 107.100.000 2,295,000
250 PP2500250873 - 28,000,000 39.900.000 19.600.000 420,000
251 PP2500250874 - 838,000 1.194.150 586.600 12,570
252 PP2500250875 - 77,900,000 111.007.500 54.530.000 1,168,500
253 PP2500250876 - 3,780,000 5.386.500 2.646.000 56,700
254 PP2500250877 - 47,500,000 67.687.500 33.250.000 712,500
255 PP2500250878 - 3,000,000 4.275.000 2.100.000 45,000
256 PP2500250879 - 46,200,000 65.835.000 32.340.000 693,000
257 PP2500250880 - 938,700,000 1.337.647.500 657.090.000 14,080,500
258 PP2500250881 - 377,700,000 538.222.500 264.390.000 5,665,500
259 PP2500250882 - 290,000 413.250 203.000 4,350
260 PP2500250883 - 50,400,000 71.820.000 35.280.000 756,000
261 PP2500250884 - 3,465,000 4.937.625 2.425.500 51,975
262 PP2500250885 - 56,000,000 79.800.000 39.200.000 840,000
263 PP2500250886 - 6,300,000 8.977.500 4.410.000 94,500
264 PP2500250887 - 147,000,000 209.475.000 102.900.000 2,205,000
265 PP2500250888 - 70,000,000 99.750.000 49.000.000 1,050,000
266 PP2500250889 - 2,450,000 3.491.250 1.715.000 36,750
267 PP2500250890 - 89,600,000 127.680.000 62.720.000 1,344,000
Mã phần lô PP2500250624
Giá từng phần lô 3,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.656.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250625
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250626
Giá từng phần lô 123,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.517.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250627
Giá từng phần lô 140,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250628
Giá từng phần lô 152,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.105.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.648.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,285,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250629
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250630
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250631
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.271.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250632
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250633
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250634
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250635
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250636
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250637
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250638
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250639
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.436.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250640
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250641
Giá từng phần lô 3,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.554.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.728.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250642
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250643
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.218.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250644
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250645
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250646
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250647
Giá từng phần lô 215,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250648
Giá từng phần lô 124,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250649
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250650
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250651
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.346.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250652
Giá từng phần lô 44,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.483.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250653
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250654
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250655
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250656
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250657
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250658
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250659
Giá từng phần lô 43,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.495.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.208.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250660
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.281.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.489.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,913
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250661
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250662
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250663
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250664
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250665
Giá từng phần lô 383,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.430.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,751,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250666
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250667
Giá từng phần lô 1,023,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.843.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,356,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250668
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250669
Giá từng phần lô 1,234,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.758.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,510,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250670
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250671
Giá từng phần lô 167,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.801.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250672
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250673
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250674
Giá từng phần lô 188,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250675
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.539.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250676
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250677
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250678
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250679
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250680
Giá từng phần lô 343,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250681
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250682
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250683
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250684
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250685
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250686
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250687
Giá từng phần lô 89,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250688
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250689
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250690
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250691
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250692
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250693
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250694
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250695
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250696
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250697
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250698
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250699
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250700
Giá từng phần lô 2,467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.516.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.727.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,013
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250701
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250702
Giá từng phần lô 1,602,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.282.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.121.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250703
Giá từng phần lô 556,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,347,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250704
Giá từng phần lô 343,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.273.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250705
Giá từng phần lô 77,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250706
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250707
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250708
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250709
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250710
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250711
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.174.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250712
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250713
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250714
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250715
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250716
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250717
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250718
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250719
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250720
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250721
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250722
Giá từng phần lô 549,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250723
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250724
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250725
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.129.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250726
Giá từng phần lô 171,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.874.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250727
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.482.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250728
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250729
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250730
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250731
Giá từng phần lô 591,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,868,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250732
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250733
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.750.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250734
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250735
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250736
Giá từng phần lô 243,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.916.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,651,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250737
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250738
Giá từng phần lô 81,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.194.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250739
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250740
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.233.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250741
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250742
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250743
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250744
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250745
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250746
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250747
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250748
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250749
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250750
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250751
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250752
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250753
Giá từng phần lô 428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250754
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250755
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250756
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.786.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250757
Giá từng phần lô 255,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250758
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250759
Giá từng phần lô 228,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250760
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250761
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250762
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.053.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250763
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250764
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250765
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250766
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250767
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250768
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250769
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250770
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250771
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250772
Giá từng phần lô 19,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.001.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250773
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250774
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250775
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.308.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250776
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250777
Giá từng phần lô 359,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,392,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250778
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250779
Giá từng phần lô 104,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250780
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250781
Giá từng phần lô 157,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250782
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250783
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250784
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250785
Giá từng phần lô 95,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.098.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.855.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250786
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250787
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.812.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250788
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250789
Giá từng phần lô 7,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.696.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.254.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250790
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250791
Giá từng phần lô 6,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.667.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.748.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250792
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250793
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250794
Giá từng phần lô 119,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250795
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250796
Giá từng phần lô 34,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.316.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.225.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250797
Giá từng phần lô 26,533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.809.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.573.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,995
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250798
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.109.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250799
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250800
Giá từng phần lô 749,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,245,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250801
Giá từng phần lô 1,475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.101.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250802
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250803
Giá từng phần lô 179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250804
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250805
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250806
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.009.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250807
Giá từng phần lô 312,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,686,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250808
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250809
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250810
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250811
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250812
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250813
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.733.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250814
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250815
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250816
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250817
Giá từng phần lô 36,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.371.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250818
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250819
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250820
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250821
Giá từng phần lô 14,521,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.693.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.165.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,823
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250822
Giá từng phần lô 15,299,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.802.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.709.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,499
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250823
Giá từng phần lô 11,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.774.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250824
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250825
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250826
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250827
Giá từng phần lô 53,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.907.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250828
Giá từng phần lô 120,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250829
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.809.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250830
Giá từng phần lô 298,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.792.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,471,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250831
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250832
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.740.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250833
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250834
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250835
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250836
Giá từng phần lô 669,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.607.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,048,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250837
Giá từng phần lô 923,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.550.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.726.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,858,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250838
Giá từng phần lô 181,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.228.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.340.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250839
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250840
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250841
Giá từng phần lô 402,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.313.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,034,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250842
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250843
Giá từng phần lô 21,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.278.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250844
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250845
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250846
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250847
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250848
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.306.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250849
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250850
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250851
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250852
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250853
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250854
Giá từng phần lô 4,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.885.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250855
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.286.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250856
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250857
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250858
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250859
Giá từng phần lô 278,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.278.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,171,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250860
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250861
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250862
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250863
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250864
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250865
Giá từng phần lô 319,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.159.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,791,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250866
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250867
Giá từng phần lô 15,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250868
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250869
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250870
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250871
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250872
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250873
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250874
Giá từng phần lô 838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250875
Giá từng phần lô 77,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.007.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250876
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250877
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250878
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250879
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250880
Giá từng phần lô 938,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.647.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,080,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250881
Giá từng phần lô 377,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.222.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,665,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250882
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250883
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250884
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.937.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250885
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250886
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250887
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250888
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250889
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2500250890
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->