Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 92 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500035729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 92 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500017122 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 6,352,004,170 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500051658 - | 950 | 17,100 |
| 2 | PP2500051659 - | 6,500 | 9,750 |
| 3 | PP2500051660 - | 135,450 | 4,063,500 |
| 4 | PP2500051661 - | 1,800 | 59,400 |
| 5 | PP2500051662 - | 950 | 1,197,000 |
| 6 | PP2500051663 - | 4,410 | 396,900 |
| 7 | PP2500051664 - | 110 | 5,280 |
| 8 | PP2500051665 - | 68,000 | 20,400,000 |
| 9 | PP2500051666 - | 9,000 | 3,240,000 |
| 10 | PP2500051667 - | 180,000 | 135,000 |
| 11 | PP2500051668 - | 1,500 | 74,250 |
| 12 | PP2500051669 - | 3,200 | 192,000 |
| 13 | PP2500051670 - | 2,898 | 1,043,280 |
| 14 | PP2500051671 - | 5,000 | 1,350,000 |
| 15 | PP2500051672 - | 1,380 | 724,500 |
| 16 | PP2500051673 - | 6,780 | 1,017,000 |
| 17 | PP2500051674 - | 928 | 13,920 |
| 18 | PP2500051675 - | 38,000 | 285,000 |
| 19 | PP2500051676 - | 5,550 | 166,500 |
| 20 | PP2500051677 - | 1,890 | 2,494,800 |
| 21 | PP2500051678 - | 3,700 | 1,110,000 |
| 22 | PP2500051679 - | 60,000 | 450,000 |
| 23 | PP2500051680 - | 5,500 | 297,000 |
| 24 | PP2500051681 - | 41,859 | 1,255,770 |
| 25 | PP2500051682 - | 50,000 | 630,000 |
| 26 | PP2500051683 - | 245,000 | 551,250 |
| 27 | PP2500051684 - | 12,600 | 189,000 |
| 28 | PP2500051685 - | 2,667 | 144,018 |
| 29 | PP2500051686 - | 1,750 | 94,500 |
| 30 | PP2500051687 - | 7,694 | 138,492 |
| 31 | PP2500051688 - | 23,500 | 56,400 |
| 32 | PP2500051689 - | 1,500 | 270,000 |
| 33 | PP2500051690 - | 10,350 | 1,474,875 |
| 34 | PP2500051691 - | 12,000 | 36,000 |
| 35 | PP2500051692 - | 3,300 | 594,000 |
| 36 | PP2500051693 - | 10,000 | 1,890,000 |
| 37 | PP2500051694 - | 18,000 | 2,160,000 |
| 38 | PP2500051695 - | 24,150 | 152,145 |
| 39 | PP2500051696 - | 2,158 | 87,399 |
| 40 | PP2500051697 - | 98,000 | 367,500 |
| 41 | PP2500051698 - | 282,000 | 1,480,500 |
| 42 | PP2500051699 - | 2,300 | 86,250 |
| 43 | PP2500051700 - | 65,360 | 98,040 |
| 44 | PP2500051701 - | 85,500 | 384,750 |
| 45 | PP2500051702 - | 2,500 | 45,000 |
| 46 | PP2500051703 - | 1,010 | 15,150 |
| 47 | PP2500051704 - | 15,484 | 139,356 |
| 48 | PP2500051705 - | 5,500 | 1,072,500 |
| 49 | PP2500051706 - | 2,360 | 477,900 |
| 50 | PP2500051707 - | 140 | 2,100 |
| 51 | PP2500051708 - | 10,900 | 32,700 |
| 52 | PP2500051709 - | 99,750 | 748,125 |
| 53 | PP2500051710 - | 20,500 | 1,537,500 |
| 54 | PP2500051711 - | 34,900 | 26,175 |
| 55 | PP2500051712 - | 28,000 | 210,000 |
| 56 | PP2500051713 - | 69,990 | 52,492 |
| 57 | PP2500051714 - | 44,000 | 33,000 |
| 58 | PP2500051715 - | 11,130 | 33,390 |
| 59 | PP2500051716 - | 910 | 81,900 |
| 60 | PP2500051717 - | 4,500 | 236,250 |
| 61 | PP2500051718 - | 1,450 | 217,500 |
| 62 | PP2500051719 - | 55,872 | 50,284 |
| 63 | PP2500051720 - | 300 | 153,000 |
| 64 | PP2500051721 - | 2,499 | 93,712 |
| 65 | PP2500051722 - | 2,499 | 749,700 |
| 66 | PP2500051723 - | 2,500 | 1,518,750 |
| 67 | PP2500051724 - | 190 | 34,200 |
| 68 | PP2500051725 - | 82,131 | 61,598 |
| 69 | PP2500051726 - | 5,600 | 84,000 |
| 70 | PP2500051727 - | 90,000 | 67,500 |
| 71 | PP2500051728 - | 150 | 225,000 |
| 72 | PP2500051729 - | 7,424 | 7,795,200 |
| 73 | PP2500051730 - | 7,800 | 14,040 |
| 74 | PP2500051731 - | 14,868 | 66,906 |
| 75 | PP2500051732 - | 1,890 | 232,470 |
| 76 | PP2500051733 - | 10,600 | 795,000 |
| 77 | PP2500051734 - | 9,860 | 17,748 |
| 78 | PP2500051735 - | 24,990 | 749,700 |
| 79 | PP2500051736 - | 52,500 | 236,250 |
| 80 | PP2500051737 - | 17,250 | 56,925 |
| 81 | PP2500051738 - | 718 | 25,848 |
| 82 | PP2500051739 - | 8,802,200 | 6,601,650 |
| 83 | PP2500051740 - | 54,000 | 364,500 |
| 84 | PP2500051741 - | 425,000 | 255,000 |
| 85 | PP2500051742 - | 15,015 | 22,522 |
| 86 | PP2500051743 - | 4,830 | 362,250 |
| 87 | PP2500051744 - | 110,000 | 1,072,500 |
| 88 | PP2500051745 - | 2,200 | 99,000 |
| 89 | PP2500051746 - | 81,900 | 1,474,200 |
| 90 | PP2500051747 - | 315 | 94,500 |
| 91 | PP2500051748 - | 11,000 | 1,320,000 |
| 92 | PP2500051749 - | 12,600 | 14,742,000 |
| Mã phần lô | PP2500051658 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng |
| Mã phần lô | PP2500051659 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu |
| Mã phần lô | PP2500051660 |
| Giá từng phần lô | 135,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,063,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051661 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; |
| Mã phần lô | PP2500051662 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện |
| Mã phần lô | PP2500051663 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày |
| Mã phần lô | PP2500051664 |
| Giá từng phần lô | 110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051665 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051666 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian |
| Mã phần lô | PP2500051667 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là |
| Mã phần lô | PP2500051668 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng |
| Mã phần lô | PP2500051669 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051670 |
| Giá từng phần lô | 2,898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng |
| Mã phần lô | PP2500051671 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực |
| Mã phần lô | PP2500051672 |
| Giá từng phần lô | 1,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng |
| Mã phần lô | PP2500051673 |
| Giá từng phần lô | 6,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu |
| Mã phần lô | PP2500051674 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051675 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; |
| Mã phần lô | PP2500051676 |
| Giá từng phần lô | 5,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện |
| Mã phần lô | PP2500051677 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày |
| Mã phần lô | PP2500051678 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051679 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051680 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian |
| Mã phần lô | PP2500051681 |
| Giá từng phần lô | 41,859 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là |
| Mã phần lô | PP2500051682 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng |
| Mã phần lô | PP2500051683 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051684 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng |
| Mã phần lô | PP2500051685 |
| Giá từng phần lô | 2,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực |
| Mã phần lô | PP2500051686 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng |
| Mã phần lô | PP2500051687 |
| Giá từng phần lô | 7,694 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu |
| Mã phần lô | PP2500051688 |
| Giá từng phần lô | 23,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051689 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; |
| Mã phần lô | PP2500051690 |
| Giá từng phần lô | 10,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện |
| Mã phần lô | PP2500051691 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày |
| Mã phần lô | PP2500051692 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051693 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051694 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian |
| Mã phần lô | PP2500051695 |
| Giá từng phần lô | 24,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là |
| Mã phần lô | PP2500051696 |
| Giá từng phần lô | 2,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng |
| Mã phần lô | PP2500051697 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051698 |
| Giá từng phần lô | 282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng |
| Mã phần lô | PP2500051699 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực |
| Mã phần lô | PP2500051700 |
| Giá từng phần lô | 65,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng |
| Mã phần lô | PP2500051701 |
| Giá từng phần lô | 85,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu |
| Mã phần lô | PP2500051702 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051703 |
| Giá từng phần lô | 1,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; |
| Mã phần lô | PP2500051704 |
| Giá từng phần lô | 15,484 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện |
| Mã phần lô | PP2500051705 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày |
| Mã phần lô | PP2500051706 |
| Giá từng phần lô | 2,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051707 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051708 |
| Giá từng phần lô | 10,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian |
| Mã phần lô | PP2500051709 |
| Giá từng phần lô | 99,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là |
| Mã phần lô | PP2500051710 |
| Giá từng phần lô | 20,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng |
| Mã phần lô | PP2500051711 |
| Giá từng phần lô | 34,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051712 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng |
| Mã phần lô | PP2500051713 |
| Giá từng phần lô | 69,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực |
| Mã phần lô | PP2500051714 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng |
| Mã phần lô | PP2500051715 |
| Giá từng phần lô | 11,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu |
| Mã phần lô | PP2500051716 |
| Giá từng phần lô | 910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051717 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; |
| Mã phần lô | PP2500051718 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện |
| Mã phần lô | PP2500051719 |
| Giá từng phần lô | 55,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày |
| Mã phần lô | PP2500051720 |
| Giá từng phần lô | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051721 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051722 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian |
| Mã phần lô | PP2500051723 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là |
| Mã phần lô | PP2500051724 |
| Giá từng phần lô | 190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng |
| Mã phần lô | PP2500051725 |
| Giá từng phần lô | 82,131 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051726 |
| Giá từng phần lô | 5,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng |
| Mã phần lô | PP2500051727 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực |
| Mã phần lô | PP2500051728 |
| Giá từng phần lô | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng |
| Mã phần lô | PP2500051729 |
| Giá từng phần lô | 7,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,795,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu |
| Mã phần lô | PP2500051730 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051731 |
| Giá từng phần lô | 14,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; |
| Mã phần lô | PP2500051732 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện |
| Mã phần lô | PP2500051733 |
| Giá từng phần lô | 10,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày |
| Mã phần lô | PP2500051734 |
| Giá từng phần lô | 9,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051735 |
| Giá từng phần lô | 24,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051736 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian |
| Mã phần lô | PP2500051737 |
| Giá từng phần lô | 17,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là |
| Mã phần lô | PP2500051738 |
| Giá từng phần lô | 718 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng |
| Mã phần lô | PP2500051739 |
| Giá từng phần lô | 8,802,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,601,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051740 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng |
| Mã phần lô | PP2500051741 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực |
| Mã phần lô | PP2500051742 |
| Giá từng phần lô | 15,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng |
| Mã phần lô | PP2500051743 |
| Giá từng phần lô | 4,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu |
| Mã phần lô | PP2500051744 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051745 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; |
| Mã phần lô | PP2500051746 |
| Giá từng phần lô | 81,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện |
| Mã phần lô | PP2500051747 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày |
| Mã phần lô | PP2500051748 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
| Mã phần lô | PP2500051749 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp giao hàng trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 9 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi