Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500248064-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500135899
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 20,140,950,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500264437 - 420,000 630.000 294.000 6,300
2 PP2500264438 - 8,580,000 12.870.000 6.006.000 128,700
3 PP2500264439 - 653,600 980.400 457.520 9,804
4 PP2500264440 - 4,770,000 7.155.000 3.339.000 71,550
5 PP2500264441 - 6,672,000 10.008.000 4.670.400 100,080
6 PP2500264442 - 30,968,000 46.452.000 21.677.600 464,520
7 PP2500264443 - 20,100,000 30.150.000 14.070.000 301,500
8 PP2500264444 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 105,000
9 PP2500264445 - 1,181,400 1.772.100 826.980 17,721
10 PP2500264446 - 12,950,000 19.425.000 9.065.000 194,250
11 PP2500264447 - 5,010,000 7.515.000 3.507.000 75,150
12 PP2500264448 - 1,638,000 2.457.000 1.146.600 24,570
13 PP2500264449 - 14,250,000 21.375.000 9.975.000 213,750
14 PP2500264450 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000 40,500
15 PP2500264451 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 330,000
16 PP2500264452 - 4,350,000 6.525.000 3.045.000 65,250
17 PP2500264453 - 6,500,000 9.750.000 4.550.000 97,500
18 PP2500264454 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
19 PP2500264455 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,200,000
20 PP2500264456 - 22,890,000 34.335.000 16.023.000 343,350
21 PP2500264457 - 5,850,000 8.775.000 4.095.000 87,750
22 PP2500264458 - 9,250,000 13.875.000 6.475.000 138,750
23 PP2500264459 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
24 PP2500264460 - 27,600,000 41.400.000 19.320.000 414,000
25 PP2500264461 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
26 PP2500264462 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 840,000
27 PP2500264463 - 161,280,000 241.920.000 112.896.000 2,419,200
28 PP2500264464 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 105,000
29 PP2500264465 - 7,700,000 11.550.000 5.390.000 115,500
30 PP2500264466 - 8,662,500 12.993.750 6.063.750 129,937
31 PP2500264467 - 588,000 882.000 411.600 8,820
32 PP2500264468 - 1,600,000 2.400.000 1.120.000 24,000
33 PP2500264469 - 24,675,000 37.012.500 17.272.500 370,125
34 PP2500264470 - 10,440,000 15.660.000 7.308.000 156,600
35 PP2500264471 - 99,750,000 149.625.000 69.825.000 1,496,250
36 PP2500264472 - 819,000,000 1.228.500.000 573.300.000 12,285,000
37 PP2500264473 - 248,000,000 372.000.000 173.600.000 3,720,000
38 PP2500264474 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
39 PP2500264475 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
40 PP2500264476 - 147,500,000 221.250.000 103.250.000 2,212,500
41 PP2500264477 - 148,000,000 222.000.000 103.600.000 2,220,000
42 PP2500264478 - 398,000,000 597.000.000 278.600.000 5,970,000
43 PP2500264479 - 22,990,000 34.485.000 16.093.000 344,850
44 PP2500264480 - 28,545,000 42.817.500 19.981.500 428,175
45 PP2500264481 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
46 PP2500264482 - 52,300,000 78.450.000 36.610.000 784,500
47 PP2500264483 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
48 PP2500264484 - 99,500,000 149.250.000 69.650.000 1,492,500
49 PP2500264485 - 21,500,000 32.250.000 15.050.000 322,500
50 PP2500264486 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,200,000
51 PP2500264487 - 24,255,000 36.382.500 16.978.500 363,825
52 PP2500264488 - 97,500,000 146.250.000 68.250.000 1,462,500
53 PP2500264489 - 840,000 1.260.000 588.000 12,600
54 PP2500264490 - 2,415,000 3.622.500 1.690.500 36,225
55 PP2500264491 - 534,000,000 801.000.000 373.800.000 8,010,000
56 PP2500264492 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
57 PP2500264493 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 270,000
58 PP2500264494 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000 150,000
59 PP2500264495 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 105,000
60 PP2500264496 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000 690,000
61 PP2500264497 - 152,910,000 229.365.000 107.037.000 2,293,650
62 PP2500264498 - 204,000,000 306.000.000 142.800.000 3,060,000
63 PP2500264499 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 1,500,000
64 PP2500264500 - 87,000,000 130.500.000 60.900.000 1,305,000
65 PP2500264501 - 129,360,000 194.040.000 90.552.000 1,940,400
66 PP2500264502 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
67 PP2500264503 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,100,000
68 PP2500264504 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 1,134,000
69 PP2500264505 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 105,000
70 PP2500264506 - 77,500 116.250 54.250 1,162
71 PP2500264507 - 11,550,000 17.325.000 8.085.000 173,250
72 PP2500264508 - 15,990,000 23.985.000 11.193.000 239,850
73 PP2500264509 - 5,500,000 8.250.000 3.850.000 82,500
74 PP2500264510 - 366,000,000 549.000.000 256.200.000 5,490,000
75 PP2500264511 - 395,400,000 593.100.000 276.780.000 5,931,000
76 PP2500264512 - 274,500,000 411.750.000 192.150.000 4,117,500
77 PP2500264513 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000 150,000
78 PP2500264514 - 139,650,000 209.475.000 97.755.000 2,094,750
79 PP2500264515 - 2,900,000 4.350.000 2.030.000 43,500
80 PP2500264516 - 40,400,000 60.600.000 28.280.000 606,000
81 PP2500264517 - 270,500,000 405.750.000 189.350.000 4,057,500
82 PP2500264518 - 149,610,000 224.415.000 104.727.000 2,244,150
83 PP2500264519 - 256,710,000 385.065.000 179.697.000 3,850,650
84 PP2500264520 - 99,870,000 149.805.000 69.909.000 1,498,050
85 PP2500264521 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 4,725,000
86 PP2500264522 - 98,000,000 147.000.000 68.600.000 1,470,000
87 PP2500264523 - 81,900,000 122.850.000 57.330.000 1,228,500
88 PP2500264524 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
89 PP2500264525 - 90,800,000 136.200.000 63.560.000 1,362,000
90 PP2500264526 - 12,400,000 18.600.000 8.680.000 186,000
91 PP2500264527 - 104,000,000 156.000.000 72.800.000 1,560,000
92 PP2500264528 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
93 PP2500264529 - 79,500,000 119.250.000 55.650.000 1,192,500
94 PP2500264530 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
95 PP2500264531 - 33,600,000 50.400.000 23.520.000 504,000
96 PP2500264532 - 596,000,000 894.000.000 417.200.000 8,940,000
97 PP2500264533 - 216,000,000 324.000.000 151.200.000 3,240,000
98 PP2500264534 - 329,450,000 494.175.000 230.615.000 4,941,750
99 PP2500264535 - 478,800,000 718.200.000 335.160.000 7,182,000
100 PP2500264536 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 2,160,000
101 PP2500264537 - 1,300,000 1.950.000 910.000 19,500
102 PP2500264538 - 320,000 480.000 224.000 4,800
103 PP2500264539 - 68,000,000 102.000.000 47.600.000 1,020,000
104 PP2500264540 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000 330,750
105 PP2500264541 - 92,800,000 139.200.000 64.960.000 1,392,000
106 PP2500264542 - 5,320,000 7.980.000 3.724.000 79,800
107 PP2500264543 - 127,000,000 190.500.000 88.900.000 1,905,000
108 PP2500264544 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,050,000
109 PP2500264545 - 129,000,000 193.500.000 90.300.000 1,935,000
110 PP2500264546 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000 236,250
111 PP2500264547 - 22,522,500 33.783.750 15.765.750 337,837
112 PP2500264548 - 29,502,000 44.253.000 20.651.400 442,530
113 PP2500264549 - 378,000 567.000 264.600 5,670
114 PP2500264550 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 180,000
115 PP2500264551 - 35,850,000 53.775.000 25.095.000 537,750
116 PP2500264552 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 94,500
117 PP2500264553 - 220,500,000 330.750.000 154.350.000 3,307,500
118 PP2500264554 - 145,000,000 217.500.000 101.500.000 2,175,000
119 PP2500264555 - 198,000,000 297.000.000 138.600.000 2,970,000
120 PP2500264556 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 1,500,000
121 PP2500264557 - 585,000 877.500 409.500 8,775
122 PP2500264558 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
123 PP2500264559 - 42,448,000 63.672.000 29.713.600 636,720
124 PP2500264560 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 157,500
125 PP2500264561 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,200,000
126 PP2500264562 - 13,860,000 20.790.000 9.702.000 207,900
127 PP2500264563 - 39,375,000 59.062.500 27.562.500 590,625
128 PP2500264564 - 117,500,000 176.250.000 82.250.000 1,762,500
129 PP2500264565 - 100,800,000 151.200.000 70.560.000 1,512,000
130 PP2500264566 - 12,246,000 18.369.000 8.572.200 183,690
131 PP2500264567 - 107,730,000 161.595.000 75.411.000 1,615,950
132 PP2500264568 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000 5,040,000
133 PP2500264569 - 22,272,000 33.408.000 15.590.400 334,080
134 PP2500264570 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
135 PP2500264571 - 10,075,000 15.112.500 7.052.500 151,125
136 PP2500264572 - 37,600,000 56.400.000 26.320.000 564,000
137 PP2500264573 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000 1,875,000
138 PP2500264574 - 483,000,000 724.500.000 338.100.000 7,245,000
139 PP2500264575 - 67,200,000 100.800.000 47.040.000 1,008,000
140 PP2500264576 - 438,000,000 657.000.000 306.600.000 6,570,000
141 PP2500264577 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 810,000
142 PP2500264578 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 810,000
143 PP2500264579 - 188,938,000 283.407.000 132.256.600 2,834,070
144 PP2500264580 - 153,000,000 229.500.000 107.100.000 2,295,000
145 PP2500264581 - 115,000,000 172.500.000 80.500.000 1,725,000
146 PP2500264582 - 162,000,000 243.000.000 113.400.000 2,430,000
147 PP2500264583 - 102,200,000 153.300.000 71.540.000 1,533,000
148 PP2500264584 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000 1,080,000
149 PP2500264585 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 4,725,000
150 PP2500264586 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 4,725,000
151 PP2500264587 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 189,000
152 PP2500264588 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 210,000
153 PP2500264589 - 51,360,000 77.040.000 35.952.000 770,400
154 PP2500264590 - 12,200,000 18.300.000 8.540.000 183,000
155 PP2500264591 - 24,508,500 36.762.750 17.155.950 367,627
156 PP2500264592 - 16,426,200 24.639.300 11.498.340 246,393
157 PP2500264593 - 32,434,000 48.651.000 22.703.800 486,510
158 PP2500264594 - 13,900,000 20.850.000 9.730.000 208,500
159 PP2500264595 - 4,220,000 6.330.000 2.954.000 63,300
160 PP2500264596 - 25,230,000 37.845.000 17.661.000 378,450
161 PP2500264597 - 2,025,000 3.037.500 1.417.500 30,375
162 PP2500264598 - 1,780,000 2.670.000 1.246.000 26,700
163 PP2500264599 - 3,330,000 4.995.000 2.331.000 49,950
164 PP2500264600 - 650,000 975.000 455.000 9,750
165 PP2500264601 - 541,548,000 812.322.000 379.083.600 8,123,220
166 PP2500264602 - 679,980,000 1.019.970.000 475.986.000 10,199,700
167 PP2500264603 - 3,780,000 5.670.000 2.646.000 56,700
168 PP2500264604 - 525,000 787.500 367.500 7,875
169 PP2500264605 - 2,250,000 3.375.000 1.575.000 33,750
170 PP2500264606 - 6,930,000 10.395.000 4.851.000 103,950
171 PP2500264607 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
172 PP2500264608 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000 5,400,000
173 PP2500264609 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
174 PP2500264610 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,200,000
175 PP2500264611 - 5,595,000 8.392.500 3.916.500 83,925
176 PP2500264612 - 438,000,000 657.000.000 306.600.000 6,570,000
177 PP2500264613 - 145,305,000 217.957.500 101.713.500 2,179,575
178 PP2500264614 - 70,560,000 105.840.000 49.392.000 1,058,400
179 PP2500264615 - 34,052,000 51.078.000 23.836.400 510,780
180 PP2500264616 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
181 PP2500264617 - 43,000,000 64.500.000 30.100.000 645,000
182 PP2500264618 - 124,950,000 187.425.000 87.465.000 1,874,250
183 PP2500264619 - 12,200,000 18.300.000 8.540.000 183,000
184 PP2500264620 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 337,500
185 PP2500264621 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,200,000
186 PP2500264622 - 16,000,000 24.000.000 11.200.000 240,000
187 PP2500264623 - 16,000,000 24.000.000 11.200.000 240,000
188 PP2500264624 - 104,000,000 156.000.000 72.800.000 1,560,000
189 PP2500264625 - 97,000,000 145.500.000 67.900.000 1,455,000
190 PP2500264626 - 345,000 517.500 241.500 5,175
191 PP2500264627 - 315,000 472.500 220.500 4,725
192 PP2500264628 - 79,000,000 118.500.000 55.300.000 1,185,000
193 PP2500264629 - 5,775,000 8.662.500 4.042.500 86,625
194 PP2500264630 - 1,386,000 2.079.000 970.200 20,790
195 PP2500264631 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
196 PP2500264632 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000 28,350
197 PP2500264633 - 1,050,000 1.575.000 735.000 15,750
198 PP2500264634 - 216,720,000 325.080.000 151.704.000 3,250,800
199 PP2500264635 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
200 PP2500264636 - 476,000,000 714.000.000 333.200.000 7,140,000
201 PP2500264637 - 252,380,000 378.570.000 176.666.000 3,785,700
202 PP2500264638 - 2,377,200 3.565.800 1.664.040 35,658
203 PP2500264639 - 2,000,000 3.000.000 1.400.000 30,000
204 PP2500264640 - 1,500,000 2.250.000 1.050.000 22,500
205 PP2500264641 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
206 PP2500264642 - 23,625,000 35.437.500 16.537.500 354,375
207 PP2500264643 - 115,500,000 173.250.000 80.850.000 1,732,500
208 PP2500264644 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
209 PP2500264645 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 2,160,000
210 PP2500264646 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000 66,150
211 PP2500264647 - 392,000,000 588.000.000 274.400.000 5,880,000
212 PP2500264648 - 23,520,000 35.280.000 16.464.000 352,800
213 PP2500264649 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
214 PP2500264650 - 17,646,000 26.469.000 12.352.200 264,690
Mã phần lô PP2500264437
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264438
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264439
Giá từng phần lô 653,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264440
Giá từng phần lô 4,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264441
Giá từng phần lô 6,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.670.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264442
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264443
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264444
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264445
Giá từng phần lô 1,181,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264446
Giá từng phần lô 12,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264447
Giá từng phần lô 5,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.507.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264448
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264449
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264450
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264451
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264452
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264453
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264454
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264455
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264456
Giá từng phần lô 22,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264457
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264458
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264459
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264460
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264461
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264462
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264463
Giá từng phần lô 161,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264464
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264465
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264466
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264467
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264468
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264469
Giá từng phần lô 24,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264470
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264471
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264472
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264473
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264474
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264475
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264476
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264477
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264478
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264479
Giá từng phần lô 22,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264480
Giá từng phần lô 28,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.817.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.981.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264481
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264482
Giá từng phần lô 52,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264483
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264484
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264485
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264486
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264487
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264488
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264489
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264490
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264491
Giá từng phần lô 534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264492
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264493
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264494
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264495
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264496
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264497
Giá từng phần lô 152,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264498
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264499
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264500
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264501
Giá từng phần lô 129,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264502
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264503
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264504
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264505
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264506
Giá từng phần lô 77,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264507
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264508
Giá từng phần lô 15,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264509
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264510
Giá từng phần lô 366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264511
Giá từng phần lô 395,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,931,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264512
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264513
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264514
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264515
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264516
Giá từng phần lô 40,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264517
Giá từng phần lô 270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264518
Giá từng phần lô 149,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264519
Giá từng phần lô 256,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264520
Giá từng phần lô 99,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264521
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264522
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264523
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264524
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264525
Giá từng phần lô 90,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264526
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264527
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264528
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264529
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264530
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264531
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264532
Giá từng phần lô 596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264533
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264534
Giá từng phần lô 329,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264535
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264536
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264537
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264538
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264539
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264540
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264541
Giá từng phần lô 92,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264542
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264543
Giá từng phần lô 127,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264544
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264545
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264546
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264547
Giá từng phần lô 22,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.783.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.765.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264548
Giá từng phần lô 29,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.651.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264549
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264550
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264551
Giá từng phần lô 35,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264552
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264553
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264554
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264555
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264556
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264557
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264558
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264559
Giá từng phần lô 42,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.713.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264560
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264561
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264562
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264563
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264564
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264565
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264566
Giá từng phần lô 12,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.369.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.572.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264567
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264568
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264569
Giá từng phần lô 22,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264570
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264571
Giá từng phần lô 10,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264572
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264573
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264574
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264575
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264576
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264577
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264578
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264579
Giá từng phần lô 188,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.256.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,834,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264580
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264581
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264582
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264583
Giá từng phần lô 102,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264584
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264585
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264586
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264587
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264588
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264589
Giá từng phần lô 51,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264590
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264591
Giá từng phần lô 24,508,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.762.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.155.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,627
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264592
Giá từng phần lô 16,426,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.639.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.498.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264593
Giá từng phần lô 32,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.651.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.703.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264594
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264595
Giá từng phần lô 4,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264596
Giá từng phần lô 25,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264597
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264598
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264599
Giá từng phần lô 3,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264600
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264601
Giá từng phần lô 541,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.083.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,123,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264602
Giá từng phần lô 679,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,199,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264603
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264604
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264605
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264606
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264607
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264608
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264609
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264610
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264611
Giá từng phần lô 5,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.916.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264612
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264613
Giá từng phần lô 145,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.957.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.713.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264614
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264615
Giá từng phần lô 34,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.836.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264616
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264617
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264618
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264619
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264620
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264621
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264622
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264623
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264624
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264625
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264626
Giá từng phần lô 345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264627
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264628
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264629
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264630
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264631
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264632
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264633
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264634
Giá từng phần lô 216,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264635
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264636
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264637
Giá từng phần lô 252,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,785,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264638
Giá từng phần lô 2,377,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.565.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.664.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264639
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264640
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264641
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264642
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264643
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264644
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264645
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264646
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264647
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264648
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264649
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500264650
Giá từng phần lô 17,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.352.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại mục 1 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->