Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500264002-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500145365
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 43,088,664,140 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500279917 - 25,061,400 18.796.050 17.542.980 375,921
2 PP2500279918 - 50,400,000 37.800.000 35.280.000 756,000
3 PP2500279919 - 4,770,000 3.577.500 3.339.000 71,550
4 PP2500279920 - 5,500,000 4.125.000 3.850.000 82,500
5 PP2500279921 - 7,497,000 5.622.750 5.247.900 112,455
6 PP2500279922 - 92,904,000 69.678.000 65.032.800 1,393,560
7 PP2500279923 - 132,662,000 99.496.500 92.863.400 1,989,930
8 PP2500279924 - 60,690,000 45.517.500 42.483.000 910,350
9 PP2500279925 - 5,907,000 4.430.250 4.134.900 88,605
10 PP2500279926 - 189,000,000 141.750.000 132.300.000 2,835,000
11 PP2500279927 - 230,737,500 173.053.125 161.516.250 3,461,063
12 PP2500279928 - 117,000,000 87.750.000 81.900.000 1,755,000
13 PP2500279929 - 30,000,000 22.500.000 21.000.000 450,000
14 PP2500279930 - 6,405,000 4.803.750 4.483.500 96,075
15 PP2500279931 - 3,990,000 2.992.500 2.793.000 59,850
16 PP2500279932 - 5,460,000 4.095.000 3.822.000 81,900
17 PP2500279933 - 49,200,000 36.900.000 34.440.000 738,000
18 PP2500279934 - 16,200,000 12.150.000 11.340.000 243,000
19 PP2500279935 - 300,982,500 225.736.875 210.687.750 4,514,738
20 PP2500279936 - 68,500,000 51.375.000 47.950.000 1,027,500
21 PP2500279937 - 21,600,000 16.200.000 15.120.000 324,000
22 PP2500279938 - 40,320,000 30.240.000 28.224.000 604,800
23 PP2500279939 - 35,250,000 26.437.500 24.675.000 528,750
24 PP2500279940 - 243,583,200 182.687.400 170.508.240 3,653,748
25 PP2500279941 - 69,552,000 52.164.000 48.686.400 1,043,280
26 PP2500279942 - 3,900,000 2.925.000 2.730.000 58,500
27 PP2500279943 - 129,165,000 96.873.750 90.415.500 1,937,475
28 PP2500279944 - 18,744,000 14.058.000 13.120.800 281,160
29 PP2500279945 - 119,950,000 89.962.500 83.965.000 1,799,250
30 PP2500279946 - 120,834,000 90.625.500 84.583.800 1,812,510
31 PP2500279947 - 29,450,000 22.087.500 20.615.000 441,750
32 PP2500279948 - 86,510,000 64.882.500 60.557.000 1,297,650
33 PP2500279949 - 485,268,000 363.951.000 339.687.600 7,279,020
34 PP2500279950 - 12,000,000 9.000.000 8.400.000 180,000
35 PP2500279951 - 10,558,800 7.919.100 7.391.160 158,382
36 PP2500279952 - 37,170,000 27.877.500 26.019.000 557,550
37 PP2500279953 - 69,300,000 51.975.000 48.510.000 1,039,500
38 PP2500279954 - 1,176,000 882.000 823.200 17,640
39 PP2500279955 - 9,870,000 7.402.500 6.909.000 148,050
40 PP2500279956 - 220,400,000 165.300.000 154.280.000 3,306,000
41 PP2500279957 - 50,000,000 37.500.000 35.000.000 750,000
42 PP2500279958 - 105,000 78.750 73.500 1,575
43 PP2500279959 - 157,500 118.125 110.250 2,363
44 PP2500279960 - 348,600,000 261.450.000 244.020.000 5,229,000
45 PP2500279961 - 75,000,000 56.250.000 52.500.000 1,125,000
46 PP2500279962 - 1,023,750,000 767.812.500 716.625.000 15,356,250
47 PP2500279963 - 299,880,000 224.910.000 209.916.000 4,498,200
48 PP2500279964 - 198,000,000 148.500.000 138.600.000 2,970,000
49 PP2500279965 - 68,250,000 51.187.500 47.775.000 1,023,750
50 PP2500279966 - 530,000,000 397.500.000 371.000.000 7,950,000
51 PP2500279967 - 410,000,000 307.500.000 287.000.000 6,150,000
52 PP2500279968 - 740,000,000 555.000.000 518.000.000 11,100,000
53 PP2500279969 - 610,000,000 457.500.000 427.000.000 9,150,000
54 PP2500279970 - 231,000,000 173.250.000 161.700.000 3,465,000
55 PP2500279971 - 645,000,000 483.750.000 451.500.000 9,675,000
56 PP2500279972 - 27,972,000 20.979.000 19.580.400 419,580
57 PP2500279973 - 180,000,000 135.000.000 126.000.000 2,700,000
58 PP2500279974 - 180,000,000 135.000.000 126.000.000 2,700,000
59 PP2500279975 - 125,400,000 94.050.000 87.780.000 1,881,000
60 PP2500279976 - 25,950,000 19.462.500 18.165.000 389,250
61 PP2500279977 - 13,200,000 9.900.000 9.240.000 198,000
62 PP2500279978 - 7,139,250 5.354.438 4.997.475 107,089
63 PP2500279979 - 19,950,000 14.962.500 13.965.000 299,250
64 PP2500279980 - 287,469,000 215.601.750 201.228.300 4,312,035
65 PP2500279981 - 25,920,000 19.440.000 18.144.000 388,800
66 PP2500279982 - 107,460,000 80.595.000 75.222.000 1,611,900
67 PP2500279983 - 119,856,450 89.892.338 83.899.515 1,797,847
68 PP2500279984 - 37,020,000 27.765.000 25.914.000 555,300
69 PP2500279985 - 924,000,000 693.000.000 646.800.000 13,860,000
70 PP2500279986 - 22,080,000 16.560.000 15.456.000 331,200
71 PP2500279987 - 6,000,000 4.500.000 4.200.000 90,000
72 PP2500279988 - 200,250,000 150.187.500 140.175.000 3,003,750
73 PP2500279989 - 45,000,000 33.750.000 31.500.000 675,000
74 PP2500279990 - 139,040,000 104.280.000 97.328.000 2,085,600
75 PP2500279991 - 64,260,000 48.195.000 44.982.000 963,900
76 PP2500279992 - 34,435,600 25.826.700 24.104.920 516,534
77 PP2500279993 - 33,310,200 24.982.650 23.317.140 499,653
78 PP2500279994 - 4,874,100 3.655.575 3.411.870 73,112
79 PP2500279995 - 350,000,000 262.500.000 245.000.000 5,250,000
80 PP2500279996 - 178,800,000 134.100.000 125.160.000 2,682,000
81 PP2500279997 - 9,000,000 6.750.000 6.300.000 135,000
82 PP2500279998 - 66,000,000 49.500.000 46.200.000 990,000
83 PP2500279999 - 976,000,000 732.000.000 683.200.000 14,640,000
84 PP2500280000 - 792,000,000 594.000.000 554.400.000 11,880,000
85 PP2500280001 - 1,750,000,000 1.312.500.000 1.225.000.000 26,250,000
86 PP2500280002 - 1,647,000,000 1.235.250.000 1.152.900.000 24,705,000
87 PP2500280003 - 427,000,000 320.250.000 298.900.000 6,405,000
88 PP2500280004 - 700,000,000 525.000.000 490.000.000 10,500,000
89 PP2500280005 - 596,400,000 447.300.000 417.480.000 8,946,000
90 PP2500280006 - 720,000,000 540.000.000 504.000.000 10,800,000
91 PP2500280007 - 58,000,000 43.500.000 40.600.000 870,000
92 PP2500280008 - 2,847,600 2.135.700 1.993.320 42,714
93 PP2500280009 - 5,997,600 4.498.200 4.198.320 89,964
94 PP2500280010 - 52,680,000 39.510.000 36.876.000 790,200
95 PP2500280011 - 163,382,000 122.536.500 114.367.400 2,450,730
96 PP2500280012 - 82,838,000 62.128.500 57.986.600 1,242,570
97 PP2500280013 - 24,000,000 18.000.000 16.800.000 360,000
98 PP2500280014 - 240,000,000 180.000.000 168.000.000 3,600,000
99 PP2500280015 - 1,200,000,000 900.000.000 840.000.000 18,000,000
100 PP2500280016 - 270,000,000 202.500.000 189.000.000 4,050,000
101 PP2500280017 - 125,200,000 93.900.000 87.640.000 1,878,000
102 PP2500280018 - 33,600,000 25.200.000 23.520.000 504,000
103 PP2500280019 - 284,000,000 213.000.000 198.800.000 4,260,000
104 PP2500280020 - 366,348,400 274.761.300 256.443.880 5,495,226
105 PP2500280021 - 160,000,000 120.000.000 112.000.000 2,400,000
106 PP2500280022 - 1,652,400 1.239.300 1.156.680 24,786
107 PP2500280023 - 2,560,000 1.920.000 1.792.000 38,400
108 PP2500280024 - 37,440,000 28.080.000 26.208.000 561,600
109 PP2500280025 - 157,500,000 118.125.000 110.250.000 2,362,500
110 PP2500280026 - 220,000,000 165.000.000 154.000.000 3,300,000
111 PP2500280027 - 113,513,400 85.135.050 79.459.380 1,702,701
112 PP2500280028 - 186,532,500 139.899.375 130.572.750 2,797,988
113 PP2500280029 - 11,900,000 8.925.000 8.330.000 178,500
114 PP2500280030 - 135,632,500 101.724.375 94.942.750 2,034,488
115 PP2500280031 - 18,900,000 14.175.000 13.230.000 283,500
116 PP2500280032 - 26,956,800 20.217.600 18.869.760 404,352
117 PP2500280033 - 148,000,000 111.000.000 103.600.000 2,220,000
118 PP2500280034 - 450,000,000 337.500.000 315.000.000 6,750,000
119 PP2500280035 - 161,580,000 121.185.000 113.106.000 2,423,700
120 PP2500280036 - 137,500,000 103.125.000 96.250.000 2,062,500
121 PP2500280037 - 192,500,000 144.375.000 134.750.000 2,887,500
122 PP2500280038 - 925,000,000 693.750.000 647.500.000 13,875,000
123 PP2500280039 - 54,520,000 40.890.000 38.164.000 817,800
124 PP2500280040 - 1,050,000 787.500 735.000 15,750
125 PP2500280041 - 151,250,000 113.437.500 105.875.000 2,268,750
126 PP2500280042 - 110,926,200 83.194.650 77.648.340 1,663,893
127 PP2500280043 - 7,425,000 5.568.750 5.197.500 111,375
128 PP2500280044 - 160,000,000 120.000.000 112.000.000 2,400,000
129 PP2500280045 - 112,000,000 84.000.000 78.400.000 1,680,000
130 PP2500280046 - 25,294,500 18.970.875 17.706.150 379,418
131 PP2500280047 - 23,388,750 17.541.563 16.372.125 350,832
132 PP2500280048 - 1,700,000 1.275.000 1.190.000 25,500
133 PP2500280049 - 32,250,000 24.187.500 22.575.000 483,750
134 PP2500280050 - 63,840,000 47.880.000 44.688.000 957,600
135 PP2500280051 - 226,275,000 169.706.250 158.392.500 3,394,125
136 PP2500280052 - 105,000,000 78.750.000 73.500.000 1,575,000
137 PP2500280053 - 69,802,200 52.351.650 48.861.540 1,047,033
138 PP2500280054 - 2,400,000 1.800.000 1.680.000 36,000
139 PP2500280055 - 25,181,100 18.885.825 17.626.770 377,717
140 PP2500280056 - 28,980,000 21.735.000 20.286.000 434,700
141 PP2500280057 - 46,164,000 34.623.000 32.314.800 692,460
142 PP2500280058 - 42,000,000 31.500.000 29.400.000 630,000
143 PP2500280059 - 243,600,000 182.700.000 170.520.000 3,654,000
144 PP2500280060 - 800,000 600.000 560.000 12,000
145 PP2500280061 - 29,696,000 22.272.000 20.787.200 445,440
146 PP2500280062 - 14,105,000 10.578.750 9.873.500 211,575
147 PP2500280063 - 481,440,000 361.080.000 337.008.000 7,221,600
148 PP2500280064 - 160,000,000 120.000.000 112.000.000 2,400,000
149 PP2500280065 - 69,400 52.050 48.580 1,041
150 PP2500280066 - 30,000,000 22.500.000 21.000.000 450,000
151 PP2500280067 - 416,000,000 312.000.000 291.200.000 6,240,000
152 PP2500280068 - 300,000,000 225.000.000 210.000.000 4,500,000
153 PP2500280069 - 209,600,000 157.200.000 146.720.000 3,144,000
154 PP2500280070 - 468,000,000 351.000.000 327.600.000 7,020,000
155 PP2500280071 - 150,000,000 112.500.000 105.000.000 2,250,000
156 PP2500280072 - 93,000,000 69.750.000 65.100.000 1,395,000
157 PP2500280073 - 1,848,000,000 1.386.000.000 1.293.600.000 27,720,000
158 PP2500280074 - 20,697,600 15.523.200 14.488.320 310,464
159 PP2500280075 - 12,600,000 9.450.000 8.820.000 189,000
160 PP2500280076 - 34,000,000 25.500.000 23.800.000 510,000
161 PP2500280077 - 6,600,000 4.950.000 4.620.000 99,000
162 PP2500280078 - 11,070,000 8.302.500 7.749.000 166,050
163 PP2500280079 - 1,669,500 1.252.125 1.168.650 25,043
164 PP2500280080 - 37,350,000 28.012.500 26.145.000 560,250
165 PP2500280081 - 125,000,000 93.750.000 87.500.000 1,875,000
166 PP2500280082 - 3,375,000 2.531.250 2.362.500 50,625
167 PP2500280083 - 12,682,000 9.511.500 8.877.400 190,230
168 PP2500280084 - 2,625,000 1.968.750 1.837.500 39,375
169 PP2500280085 - 34,650,000 25.987.500 24.255.000 519,750
170 PP2500280086 - 11,550,000 8.662.500 8.085.000 173,250
171 PP2500280087 - 7,200,000 5.400.000 5.040.000 108,000
172 PP2500280088 - 22,680,000 17.010.000 15.876.000 340,200
173 PP2500280089 - 172,777,500 129.583.125 120.944.250 2,591,663
174 PP2500280090 - 1,725,000,000 1.293.750.000 1.207.500.000 25,875,000
175 PP2500280091 - 149,500,000 112.125.000 104.650.000 2,242,500
176 PP2500280092 - 45,000,000 33.750.000 31.500.000 675,000
177 PP2500280093 - 220,000,000 165.000.000 154.000.000 3,300,000
178 PP2500280094 - 409,500,000 307.125.000 286.650.000 6,142,500
179 PP2500280095 - 720,000,000 540.000.000 504.000.000 10,800,000
180 PP2500280096 - 453,600,000 340.200.000 317.520.000 6,804,000
181 PP2500280097 - 45,801,000 34.350.750 32.060.700 687,015
182 PP2500280098 - 1,956,570 1.467.428 1.369.599 29,349
183 PP2500280099 - 892,500 669.375 624.750 13,388
184 PP2500280100 - 70,000,000 52.500.000 49.000.000 1,050,000
185 PP2500280101 - 61,992,000 46.494.000 43.394.400 929,880
186 PP2500280102 - 154,500,000 115.875.000 108.150.000 2,317,500
187 PP2500280103 - 74,970,000 56.227.500 52.479.000 1,124,550
188 PP2500280104 - 252,000,000 189.000.000 176.400.000 3,780,000
189 PP2500280105 - 5,000,000 3.750.000 3.500.000 75,000
190 PP2500280106 - 115,000,000 86.250.000 80.500.000 1,725,000
191 PP2500280107 - 51,030,000 38.272.500 35.721.000 765,450
192 PP2500280108 - 17,490,000 13.117.500 12.243.000 262,350
193 PP2500280109 - 101,200,000 75.900.000 70.840.000 1,518,000
194 PP2500280110 - 44,050,000 33.037.500 30.835.000 660,750
195 PP2500280111 - 392,000,000 294.000.000 274.400.000 5,880,000
196 PP2500280112 - 50,000,000 37.500.000 35.000.000 750,000
197 PP2500280113 - 214,400,000 160.800.000 150.080.000 3,216,000
198 PP2500280114 - 13,655,250 10.241.438 9.558.675 204,829
199 PP2500280115 - 1,682,850 1.262.138 1.177.995 25,243
200 PP2500280116 - 151,200,000 113.400.000 105.840.000 2,268,000
201 PP2500280117 - 108,000,000 81.000.000 75.600.000 1,620,000
202 PP2500280118 - 64,000,000 48.000.000 44.800.000 960,000
203 PP2500280119 - 7,455,000 5.591.250 5.218.500 111,825
204 PP2500280120 - 42,750,000 32.062.500 29.925.000 641,250
205 PP2500280121 - 309,000,000 231.750.000 216.300.000 4,635,000
206 PP2500280122 - 357,000,000 267.750.000 249.900.000 5,355,000
207 PP2500280123 - 402,500,000 301.875.000 281.750.000 6,037,500
208 PP2500280124 - 95,000,000 71.250.000 66.500.000 1,425,000
209 PP2500280125 - 72,500,000 54.375.000 50.750.000 1,087,500
210 PP2500280126 - 224,000,000 168.000.000 156.800.000 3,360,000
211 PP2500280127 - 352,800,000 264.600.000 246.960.000 5,292,000
212 PP2500280128 - 1,228,220 921.165 859.754 18,424
213 PP2500280129 - 720,000 540.000 504.000 10,800
214 PP2500280130 - 122,845,000 92.133.750 85.991.500 1,842,675
215 PP2500280131 - 4,095,000 3.071.250 2.866.500 61,425
216 PP2500280132 - 4,282,500 3.211.875 2.997.750 64,238
217 PP2500280133 - 4,200,000 3.150.000 2.940.000 63,000
218 PP2500280134 - 4,620,000 3.465.000 3.234.000 69,300
219 PP2500280135 - 11,130,000 8.347.500 7.791.000 166,950
220 PP2500280136 - 711,000,000 533.250.000 497.700.000 10,665,000
221 PP2500280137 - 877,800,000 658.350.000 614.460.000 13,167,000
222 PP2500280138 - 655,000,000 491.250.000 458.500.000 9,825,000
223 PP2500280139 - 7,987,000 5.990.250 5.590.900 119,805
224 PP2500280140 - 307,146,000 230.359.500 215.002.200 4,607,190
225 PP2500280141 - 18,480,000 13.860.000 12.936.000 277,200
226 PP2500280142 - 580,000 435.000 406.000 8,700
227 PP2500280143 - 2,872,800 2.154.600 2.010.960 43,092
228 PP2500280144 - 3,850,000 2.887.500 2.695.000 57,750
229 PP2500280145 - 198,000,000 148.500.000 138.600.000 2,970,000
230 PP2500280146 - 440,000,000 330.000.000 308.000.000 6,600,000
231 PP2500280147 - 330,000,000 247.500.000 231.000.000 4,950,000
232 PP2500280148 - 230,850,000 173.137.500 161.595.000 3,462,750
233 PP2500280149 - 12,852,000 9.639.000 8.996.400 192,780
234 PP2500280150 - 31,356,000 23.517.000 21.949.200 470,340
235 PP2500280151 - 34,146,000 25.609.500 23.902.200 512,190
236 PP2500280152 - 10,857,000 8.142.750 7.599.900 162,855
Mã phần lô PP2500279917
Giá từng phần lô 25,061,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.796.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.542.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,921
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279918
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279919
Giá từng phần lô 4,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.577.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279920
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279921
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.622.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,455
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279922
Giá từng phần lô 92,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.032.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,560
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279923
Giá từng phần lô 132,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.863.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,930
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279924
Giá từng phần lô 60,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.517.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,350
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279925
Giá từng phần lô 5,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.430.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.134.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,605
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279926
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279927
Giá từng phần lô 230,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.053.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.516.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,461,063
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279928
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279929
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279930
Giá từng phần lô 6,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.803.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.483.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,075
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279931
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279932
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279933
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279934
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279935
Giá từng phần lô 300,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.736.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.687.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,514,738
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279936
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279937
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279938
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279939
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279940
Giá từng phần lô 243,583,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.687.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.508.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,653,748
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279941
Giá từng phần lô 69,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.686.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,280
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279942
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279943
Giá từng phần lô 129,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.873.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.415.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,475
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279944
Giá từng phần lô 18,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.120.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,160
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279945
Giá từng phần lô 119,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279946
Giá từng phần lô 120,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.625.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.583.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,510
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279947
Giá từng phần lô 29,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279948
Giá từng phần lô 86,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.882.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,650
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279949
Giá từng phần lô 485,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.951.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.687.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,279,020
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279950
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279951
Giá từng phần lô 10,558,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.919.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.391.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,382
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279952
Giá từng phần lô 37,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279953
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279954
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279955
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279956
Giá từng phần lô 220,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279957
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279958
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279959
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279960
Giá từng phần lô 348,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279961
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279962
Giá từng phần lô 1,023,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,356,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279963
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279964
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279965
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279966
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279967
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279968
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279969
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279970
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279971
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279972
Giá từng phần lô 27,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279973
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279974
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279975
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279976
Giá từng phần lô 25,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279977
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279978
Giá từng phần lô 7,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.354.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.997.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,089
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279979
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279980
Giá từng phần lô 287,469,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.601.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.228.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,035
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279981
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279982
Giá từng phần lô 107,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279983
Giá từng phần lô 119,856,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.892.338
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.899.515
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,847
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279984
Giá từng phần lô 37,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,300
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279985
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279986
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279987
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279988
Giá từng phần lô 200,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279989
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279990
Giá từng phần lô 139,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279991
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279992
Giá từng phần lô 34,435,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.826.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.104.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,534
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279993
Giá từng phần lô 33,310,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.982.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.317.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,653
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279994
Giá từng phần lô 4,874,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.655.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.411.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,112
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279995
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279996
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279997
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279998
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500279999
Giá từng phần lô 976,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280000
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280001
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280002
Giá từng phần lô 1,647,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.235.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.152.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280003
Giá từng phần lô 427,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280004
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280005
Giá từng phần lô 596,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280006
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280007
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280008
Giá từng phần lô 2,847,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.135.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.993.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,714
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280009
Giá từng phần lô 5,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.498.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.198.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,964
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280010
Giá từng phần lô 52,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280011
Giá từng phần lô 163,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.536.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.367.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,730
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280012
Giá từng phần lô 82,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.128.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.986.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,570
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280013
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280014
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280015
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280016
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280017
Giá từng phần lô 125,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280018
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280019
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280020
Giá từng phần lô 366,348,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.761.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.443.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,495,226
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280021
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280022
Giá từng phần lô 1,652,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.239.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.156.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,786
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280023
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280024
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280025
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280026
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280027
Giá từng phần lô 113,513,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.135.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.459.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,701
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280028
Giá từng phần lô 186,532,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.899.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.572.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,988
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280029
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280030
Giá từng phần lô 135,632,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.724.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.942.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,488
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280031
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280032
Giá từng phần lô 26,956,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.217.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.869.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,352
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280033
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280034
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280035
Giá từng phần lô 161,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,700
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280036
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280037
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280038
Giá từng phần lô 925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280039
Giá từng phần lô 54,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280040
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280041
Giá từng phần lô 151,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280042
Giá từng phần lô 110,926,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.194.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.648.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,893
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280043
Giá từng phần lô 7,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.568.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,375
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280044
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280045
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280046
Giá từng phần lô 25,294,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.970.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.706.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,418
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280047
Giá từng phần lô 23,388,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.541.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.372.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,832
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280048
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280049
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280050
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280051
Giá từng phần lô 226,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.706.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,394,125
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280052
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280053
Giá từng phần lô 69,802,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.351.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.861.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,033
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280054
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280055
Giá từng phần lô 25,181,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.885.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.626.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,717
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280056
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280057
Giá từng phần lô 46,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.314.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,460
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280058
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280059
Giá từng phần lô 243,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280060
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280061
Giá từng phần lô 29,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.787.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,440
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280062
Giá từng phần lô 14,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.578.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.873.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,575
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280063
Giá từng phần lô 481,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,221,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280064
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280065
Giá từng phần lô 69,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280066
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280067
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280068
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280069
Giá từng phần lô 209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280070
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280071
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280072
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280073
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280074
Giá từng phần lô 20,697,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.523.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.488.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,464
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280075
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280076
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280077
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280078
Giá từng phần lô 11,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.302.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,050
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280079
Giá từng phần lô 1,669,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,043
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280080
Giá từng phần lô 37,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280081
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280082
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280083
Giá từng phần lô 12,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.511.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.877.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,230
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280084
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280085
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280086
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280087
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280088
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280089
Giá từng phần lô 172,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.583.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.944.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,591,663
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280090
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280091
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280092
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280093
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280094
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280095
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280096
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280097
Giá từng phần lô 45,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.350.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.060.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,015
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280098
Giá từng phần lô 1,956,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.369.599
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,349
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280099
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,388
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280100
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280101
Giá từng phần lô 61,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.394.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,880
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280102
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280103
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.227.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280104
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280105
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280106
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280107
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.272.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,450
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280108
Giá từng phần lô 17,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,350
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280109
Giá từng phần lô 101,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280110
Giá từng phần lô 44,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280111
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280112
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280113
Giá từng phần lô 214,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280114
Giá từng phần lô 13,655,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.241.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.558.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,829
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280115
Giá từng phần lô 1,682,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.262.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.995
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,243
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280116
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280117
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280118
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280119
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.591.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,825
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280120
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280121
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280122
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280123
Giá từng phần lô 402,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280124
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280125
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280126
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280127
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280128
Giá từng phần lô 1,228,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.165
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.754
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,424
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280129
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280130
Giá từng phần lô 122,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.133.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.991.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,675
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280131
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280132
Giá từng phần lô 4,282,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.211.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.997.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,238
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280133
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280134
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280135
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280136
Giá từng phần lô 711,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280137
Giá từng phần lô 877,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280138
Giá từng phần lô 655,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280139
Giá từng phần lô 7,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.990.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.590.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,805
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280140
Giá từng phần lô 307,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.359.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.002.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,607,190
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280141
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280142
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280143
Giá từng phần lô 2,872,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.010.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,092
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280144
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280145
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280146
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280147
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280148
Giá từng phần lô 230,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280149
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280150
Giá từng phần lô 31,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.517.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.949.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,340
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280151
Giá từng phần lô 34,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.609.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.902.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,190
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Mã phần lô PP2500280152
Giá từng phần lô 10,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.599.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,855
Thời gian thực hiện HĐ Bên mời thầu dự trù hàng theo 08 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->