Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500265389-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500137531
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 29,456,485,560 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500265732 - 1,075,000 1.612.500 752.500 16,125
2 PP2500265733 - 7,950,000 11.925.000 5.565.000 119,250
3 PP2500265734 - 2,335,200 3.502.800 1.634.640 35,028
4 PP2500265735 - 49,536,000 74.304.000 34.675.200 743,040
5 PP2500265736 - 787,600 1.181.400 551.320 11,814
6 PP2500265737 - 29,700,000 44.550.000 20.790.000 445,500
7 PP2500265738 - 228,532,500 342.798.750 159.972.750 3,427,987
8 PP2500265739 - 4,095,000 6.142.500 2.866.500 61,425
9 PP2500265740 - 28,250,000 42.375.000 19.775.000 423,750
10 PP2500265741 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 825,000
11 PP2500265742 - 28,000,000 42.000.000 19.600.000 420,000
12 PP2500265743 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
13 PP2500265744 - 335,000,000 502.500.000 234.500.000 5,025,000
14 PP2500265745 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000 585,000
15 PP2500265746 - 63,784,000 95.676.000 44.648.800 956,760
16 PP2500265747 - 21,420,000 32.130.000 14.994.000 321,300
17 PP2500265748 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
18 PP2500265749 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,050,000
19 PP2500265750 - 192,500,000 288.750.000 134.750.000 2,887,500
20 PP2500265751 - 5,500,000 8.250.000 3.850.000 82,500
21 PP2500265752 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000 54,000
22 PP2500265753 - 588,000 882.000 411.600 8,820
23 PP2500265754 - 800,000 1.200.000 560.000 12,000
24 PP2500265755 - 18,270,000 27.405.000 12.789.000 274,050
25 PP2500265756 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
26 PP2500265757 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000 1,530,000
27 PP2500265758 - 1,239,500 1.859.250 867.650 18,592
28 PP2500265759 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 2,160,000
29 PP2500265760 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
30 PP2500265761 - 504,000,000 756.000.000 352.800.000 7,560,000
31 PP2500265762 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000 2,835,000
32 PP2500265763 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000 6,300,000
33 PP2500265764 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,620,000
34 PP2500265765 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,050,000
35 PP2500265766 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
36 PP2500265767 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2,700,000
37 PP2500265768 - 242,500,000 363.750.000 169.750.000 3,637,500
38 PP2500265769 - 398,000,000 597.000.000 278.600.000 5,970,000
39 PP2500265770 - 52,000,000 78.000.000 36.400.000 780,000
40 PP2500265771 - 124,000,000 186.000.000 86.800.000 1,860,000
41 PP2500265772 - 18,500,000 27.750.000 12.950.000 277,500
42 PP2500265773 - 37,000,000 55.500.000 25.900.000 555,000
43 PP2500265774 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 675,000
44 PP2500265775 - 17,250,000 25.875.000 12.075.000 258,750
45 PP2500265776 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000 1,080,000
46 PP2500265777 - 103,140,000 154.710.000 72.198.000 1,547,100
47 PP2500265778 - 28,500,000 42.750.000 19.950.000 427,500
48 PP2500265779 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 2,520,000
49 PP2500265780 - 540,000,000 810.000.000 378.000.000 8,100,000
50 PP2500265781 - 232,500,000 348.750.000 162.750.000 3,487,500
51 PP2500265782 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 105,000
52 PP2500265783 - 124,500,000 186.750.000 87.150.000 1,867,500
53 PP2500265784 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 540,000
54 PP2500265785 - 1,050,000,000 1.575.000.000 735.000.000 15,750,000
55 PP2500265786 - 4,240,000 6.360.000 2.968.000 63,600
56 PP2500265787 - 11,652,000 17.478.000 8.156.400 174,780
57 PP2500265788 - 1,785,000 2.677.500 1.249.500 26,775
58 PP2500265789 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 330,000
59 PP2500265790 - 76,940,000 115.410.000 53.858.000 1,154,100
60 PP2500265791 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
61 PP2500265792 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 2,520,000
62 PP2500265793 - 53,200,000 79.800.000 37.240.000 798,000
63 PP2500265794 - 44,100,000 66.150.000 30.870.000 661,500
64 PP2500265795 - 14,300,000 21.450.000 10.010.000 214,500
65 PP2500265796 - 78,000,000 117.000.000 54.600.000 1,170,000
66 PP2500265797 - 76,590,000 114.885.000 53.613.000 1,148,850
67 PP2500265798 - 104,580,000 156.870.000 73.206.000 1,568,700
68 PP2500265799 - 59,850,000 89.775.000 41.895.000 897,750
69 PP2500265800 - 270,500,000 405.750.000 189.350.000 4,057,500
70 PP2500265801 - 43,900,000 65.850.000 30.730.000 658,500
71 PP2500265802 - 1,502,400 2.253.600 1.051.680 22,536
72 PP2500265803 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 487,500
73 PP2500265804 - 459,000,000 688.500.000 321.300.000 6,885,000
74 PP2500265805 - 610,000,000 915.000.000 427.000.000 9,150,000
75 PP2500265806 - 71,000,000 106.500.000 49.700.000 1,065,000
76 PP2500265807 - 293,220,000 439.830.000 205.254.000 4,398,300
77 PP2500265808 - 513,420,000 770.130.000 359.394.000 7,701,300
78 PP2500265809 - 235,200,000 352.800.000 164.640.000 3,528,000
79 PP2500265810 - 46,665,000 69.997.500 32.665.500 699,975
80 PP2500265811 - 440,000,000 660.000.000 308.000.000 6,600,000
81 PP2500265812 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
82 PP2500265813 - 228,000,000 342.000.000 159.600.000 3,420,000
83 PP2500265814 - 319,200,000 478.800.000 223.440.000 4,788,000
84 PP2500265815 - 238,560,000 357.840.000 166.992.000 3,578,400
85 PP2500265816 - 28,600,000 42.900.000 20.020.000 429,000
86 PP2500265817 - 63,060,000 94.590.000 44.142.000 945,900
87 PP2500265818 - 172,500,000 258.750.000 120.750.000 2,587,500
88 PP2500265819 - 355,000,000 532.500.000 248.500.000 5,325,000
89 PP2500265820 - 39,780,000 59.670.000 27.846.000 596,700
90 PP2500265821 - 99,750,000 149.625.000 69.825.000 1,496,250
91 PP2500265822 - 164,700,000 247.050.000 115.290.000 2,470,500
92 PP2500265823 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
93 PP2500265824 - 402,240,000 603.360.000 281.568.000 6,033,600
94 PP2500265825 - 343,200,000 514.800.000 240.240.000 5,148,000
95 PP2500265826 - 790,680,000 1.186.020.000 553.476.000 11,860,200
96 PP2500265827 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,620,000
97 PP2500265828 - 319,500,000 479.250.000 223.650.000 4,792,500
98 PP2500265829 - 298,000,000 447.000.000 208.600.000 4,470,000
99 PP2500265830 - 260,000,000 390.000.000 182.000.000 3,900,000
100 PP2500265831 - 74,970,000 112.455.000 52.479.000 1,124,550
101 PP2500265832 - 319,200,000 478.800.000 223.440.000 4,788,000
102 PP2500265833 - 220,000,000 330.000.000 154.000.000 3,300,000
103 PP2500265834 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 1,215,000
104 PP2500265835 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 36,000
105 PP2500265836 - 1,386,180 2.079.270 970.326 20,792
106 PP2500265837 - 99,750,000 149.625.000 69.825.000 1,496,250
107 PP2500265838 - 17,200,000 25.800.000 12.040.000 258,000
108 PP2500265839 - 630,000 945.000 441.000 9,450
109 PP2500265840 - 9,750,000 14.625.000 6.825.000 146,250
110 PP2500265841 - 33,500,000 50.250.000 23.450.000 502,500
111 PP2500265842 - 268,750,000 403.125.000 188.125.000 4,031,250
112 PP2500265843 - 175,000,000 262.500.000 122.500.000 2,625,000
113 PP2500265844 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000 5,250,000
114 PP2500265845 - 172,500,000 258.750.000 120.750.000 2,587,500
115 PP2500265846 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
116 PP2500265847 - 175,000,000 262.500.000 122.500.000 2,625,000
117 PP2500265848 - 838,500,000 1.257.750.000 586.950.000 12,577,500
118 PP2500265849 - 124,950,000 187.425.000 87.465.000 1,874,250
119 PP2500265850 - 148,500,000 222.750.000 103.950.000 2,227,500
120 PP2500265851 - 239,000,000 358.500.000 167.300.000 3,585,000
121 PP2500265852 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
122 PP2500265853 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
123 PP2500265854 - 246,750,000 370.125.000 172.725.000 3,701,250
124 PP2500265855 - 247,500,000 371.250.000 173.250.000 3,712,500
125 PP2500265856 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000 1,875,000
126 PP2500265857 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000 2,400,000
127 PP2500265858 - 23,200,000 34.800.000 16.240.000 348,000
128 PP2500265859 - 59,220,000 88.830.000 41.454.000 888,300
129 PP2500265860 - 26,530,000 39.795.000 18.571.000 397,950
130 PP2500265861 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000 2,400,000
131 PP2500265862 - 8,750,000 13.125.000 6.125.000 131,250
132 PP2500265863 - 8,316,000 12.474.000 5.821.200 124,740
133 PP2500265864 - 145,000 217.500 101.500 2,175
134 PP2500265865 - 8,700,000 13.050.000 6.090.000 130,500
135 PP2500265866 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 3,150,000
136 PP2500265867 - 195,300,000 292.950.000 136.710.000 2,929,500
137 PP2500265868 - 9,140,000 13.710.000 6.398.000 137,100
138 PP2500265869 - 32,124,000 48.186.000 22.486.800 481,860
139 PP2500265870 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 225,000
140 PP2500265871 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 31,500
141 PP2500265872 - 14,897,400 22.346.100 10.428.180 223,461
142 PP2500265873 - 62,800,000 94.200.000 43.960.000 942,000
143 PP2500265874 - 40,300,000 60.450.000 28.210.000 604,500
144 PP2500265875 - 14,848,000 22.272.000 10.393.600 222,720
145 PP2500265876 - 23,500,000 35.250.000 16.450.000 352,500
146 PP2500265877 - 570,000,000 855.000.000 399.000.000 8,550,000
147 PP2500265878 - 115,500,000 173.250.000 80.850.000 1,732,500
148 PP2500265879 - 99,750,000 149.625.000 69.825.000 1,496,250
149 PP2500265880 - 111,000,000 166.500.000 77.700.000 1,665,000
150 PP2500265881 - 124,000,000 186.000.000 86.800.000 1,860,000
151 PP2500265882 - 372,000,000 558.000.000 260.400.000 5,580,000
152 PP2500265883 - 851,841,000 1.277.761.500 596.288.700 12,777,615
153 PP2500265884 - 170,000,000 255.000.000 119.000.000 2,550,000
154 PP2500265885 - 770,000,000 1.155.000.000 539.000.000 11,550,000
155 PP2500265886 - 945,000,000 1.417.500.000 661.500.000 14,175,000
156 PP2500265887 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 4,725,000
157 PP2500265888 - 14,700,000 22.050.000 10.290.000 220,500
158 PP2500265889 - 10,455,600 15.683.400 7.318.920 156,834
159 PP2500265890 - 429,600 644.400 300.720 6,444
160 PP2500265891 - 6,600,000 9.900.000 4.620.000 99,000
161 PP2500265892 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
162 PP2500265893 - 2,640,000 3.960.000 1.848.000 39,600
163 PP2500265894 - 17,600,000 26.400.000 12.320.000 264,000
164 PP2500265895 - 675,000 1.012.500 472.500 10,125
165 PP2500265896 - 48,292,200 72.438.300 33.804.540 724,383
166 PP2500265897 - 13,200,000 19.800.000 9.240.000 198,000
167 PP2500265898 - 28,800,000 43.200.000 20.160.000 432,000
168 PP2500265899 - 103,950,000 155.925.000 72.765.000 1,559,250
169 PP2500265900 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000 47,250
170 PP2500265901 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000 2,850,000
171 PP2500265902 - 156,000,000 234.000.000 109.200.000 2,340,000
172 PP2500265903 - 220,000,000 330.000.000 154.000.000 3,300,000
173 PP2500265904 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 3,600,000
174 PP2500265905 - 21,950,000 32.925.000 15.365.000 329,250
175 PP2500265906 - 65,100,000 97.650.000 45.570.000 976,500
176 PP2500265907 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 675,000
177 PP2500265908 - 109,500,000 164.250.000 76.650.000 1,642,500
178 PP2500265909 - 217,000,000 325.500.000 151.900.000 3,255,000
179 PP2500265910 - 32,253,750 48.380.625 22.577.625 483,806
180 PP2500265911 - 145,146,650 217.719.975 101.602.655 2,177,199
181 PP2500265912 - 66,150,000 99.225.000 46.305.000 992,250
182 PP2500265913 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
183 PP2500265914 - 278,090,000 417.135.000 194.663.000 4,171,350
184 PP2500265915 - 4,830,000 7.245.000 3.381.000 72,450
185 PP2500265916 - 249,900,000 374.850.000 174.930.000 3,748,500
186 PP2500265917 - 162,500,000 243.750.000 113.750.000 2,437,500
187 PP2500265918 - 119,700,000 179.550.000 83.790.000 1,795,500
188 PP2500265919 - 5,700,000 8.550.000 3.990.000 85,500
189 PP2500265920 - 19,530,000 29.295.000 13.671.000 292,950
190 PP2500265921 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
191 PP2500265922 - 305,000,000 457.500.000 213.500.000 4,575,000
192 PP2500265923 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
193 PP2500265924 - 269,080 403.620 188.356 4,036
194 PP2500265925 - 24,956,000 37.434.000 17.469.200 374,340
195 PP2500265926 - 64,474,400 96.711.600 45.132.080 967,116
196 PP2500265927 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 105,000
197 PP2500265928 - 3,225,000 4.837.500 2.257.500 48,375
198 PP2500265929 - 157,500,000 236.250.000 110.250.000 2,362,500
199 PP2500265930 - 6,999,300 10.498.950 4.899.510 104,989
200 PP2500265931 - 6,930,000 10.395.000 4.851.000 103,950
201 PP2500265932 - 183,750,000 275.625.000 128.625.000 2,756,250
202 PP2500265933 - 149,100,000 223.650.000 104.370.000 2,236,500
203 PP2500265934 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 3,150,000
204 PP2500265935 - 23,625,000 35.437.500 16.537.500 354,375
205 PP2500265936 - 7,250,000 10.875.000 5.075.000 108,750
206 PP2500265937 - 125,944,000 188.916.000 88.160.800 1,889,160
207 PP2500265938 - 52,000,000 78.000.000 36.400.000 780,000
208 PP2500265939 - 47,775,000 71.662.500 33.442.500 716,625
209 PP2500265940 - 39,900,000 59.850.000 27.930.000 598,500
210 PP2500265941 - 28,800,000 43.200.000 20.160.000 432,000
211 PP2500265942 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 189,000
212 PP2500265943 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 94,500
213 PP2500265944 - 148,500,000 222.750.000 103.950.000 2,227,500
214 PP2500265945 - 165,000,000 247.500.000 115.500.000 2,475,000
215 PP2500265946 - 1,950,000 2.925.000 1.365.000 29,250
216 PP2500265947 - 15,225,000 22.837.500 10.657.500 228,375
217 PP2500265948 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 540,000
218 PP2500265949 - 418,000 627.000 292.600 6,270
219 PP2500265950 - 62,000,000 93.000.000 43.400.000 930,000
220 PP2500265951 - 11,800,000 17.700.000 8.260.000 177,000
221 PP2500265952 - 24,675,000 37.012.500 17.272.500 370,125
222 PP2500265953 - 5,565,000 8.347.500 3.895.500 83,475
223 PP2500265954 - 102,480,000 153.720.000 71.736.000 1,537,200
224 PP2500265955 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
225 PP2500265956 - 1,307,200 1.960.800 915.040 19,608
226 PP2500265957 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 487,500
227 PP2500265958 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000 112,500
228 PP2500265959 - 17,500,000 26.250.000 12.250.000 262,500
229 PP2500265960 - 23,100,000 34.650.000 16.170.000 346,500
230 PP2500265961 - 7,560,000 11.340.000 5.292.000 113,400
Mã phần lô PP2500265732
Giá từng phần lô 1,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265733
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265734
Giá từng phần lô 2,335,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.502.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.634.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265735
Giá từng phần lô 49,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.675.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265736
Giá từng phần lô 787,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265737
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265738
Giá từng phần lô 228,532,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.798.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.972.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265739
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265740
Giá từng phần lô 28,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265741
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265742
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265743
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265744
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265745
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265746
Giá từng phần lô 63,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.648.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265747
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265748
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265749
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265750
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265751
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265752
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265753
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265754
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265755
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265756
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265757
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265758
Giá từng phần lô 1,239,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.859.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265759
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265760
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265761
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265762
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265763
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265764
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265765
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265766
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265767
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265768
Giá từng phần lô 242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265769
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265770
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265771
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265772
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265773
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265774
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265775
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265776
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265777
Giá từng phần lô 103,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265778
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265779
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265780
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265781
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265782
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265783
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265784
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265785
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265786
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265787
Giá từng phần lô 11,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.478.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.156.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265788
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.677.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265789
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265790
Giá từng phần lô 76,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265791
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265792
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265793
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265794
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265795
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265796
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265797
Giá từng phần lô 76,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265798
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265799
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265800
Giá từng phần lô 270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265801
Giá từng phần lô 43,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265802
Giá từng phần lô 1,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.253.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.051.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265803
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265804
Giá từng phần lô 459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265805
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265806
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265807
Giá từng phần lô 293,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,398,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265808
Giá từng phần lô 513,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,701,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265809
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265810
Giá từng phần lô 46,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.665.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265811
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265812
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265813
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265814
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265815
Giá từng phần lô 238,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265816
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265817
Giá từng phần lô 63,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265818
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265819
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265820
Giá từng phần lô 39,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265821
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265822
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265823
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265824
Giá từng phần lô 402,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265825
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265826
Giá từng phần lô 790,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265827
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265828
Giá từng phần lô 319,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,792,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265829
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265830
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265831
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265832
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265833
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265834
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265835
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265836
Giá từng phần lô 1,386,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.326
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265837
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265838
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265839
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265840
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265841
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265842
Giá từng phần lô 268,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,031,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265843
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265844
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265845
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265846
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265847
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265848
Giá từng phần lô 838,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265849
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265850
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265851
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265852
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265853
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265854
Giá từng phần lô 246,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265855
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265856
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265857
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265858
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265859
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265860
Giá từng phần lô 26,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265861
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265862
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265863
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265864
Giá từng phần lô 145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265865
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265866
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265867
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265868
Giá từng phần lô 9,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265869
Giá từng phần lô 32,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.486.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265870
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265871
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265872
Giá từng phần lô 14,897,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.346.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.428.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265873
Giá từng phần lô 62,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265874
Giá từng phần lô 40,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265875
Giá từng phần lô 14,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265876
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265877
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265878
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265879
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265880
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265881
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265882
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265883
Giá từng phần lô 851,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.277.761.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.288.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,777,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265884
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265885
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265886
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265887
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265888
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265889
Giá từng phần lô 10,455,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.683.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.318.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265890
Giá từng phần lô 429,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265891
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265892
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265893
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265894
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265895
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265896
Giá từng phần lô 48,292,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.438.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.804.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265897
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265898
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265899
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265900
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265901
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265902
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265903
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265904
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265905
Giá từng phần lô 21,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265906
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265907
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265908
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265909
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265910
Giá từng phần lô 32,253,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.380.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.577.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265911
Giá từng phần lô 145,146,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.719.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.602.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,199
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265912
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265913
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265914
Giá từng phần lô 278,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,171,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265915
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265916
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265917
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265918
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265919
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265920
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265921
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265922
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265923
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265924
Giá từng phần lô 269,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265925
Giá từng phần lô 24,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.469.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265926
Giá từng phần lô 64,474,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.711.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.132.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265927
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265928
Giá từng phần lô 3,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265929
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265930
Giá từng phần lô 6,999,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.498.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.899.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265931
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265932
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265933
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265934
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265935
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265936
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265937
Giá từng phần lô 125,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.160.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265938
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265939
Giá từng phần lô 47,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265940
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265941
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265942
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265943
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265944
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265945
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265946
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265947
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265948
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265949
Giá từng phần lô 418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265950
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265951
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265952
Giá từng phần lô 24,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265953
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.895.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265954
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265955
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265956
Giá từng phần lô 1,307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.960.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265957
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265958
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265959
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265960
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500265961
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->