Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500298190-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2025 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500162366
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 490,289,415,567 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500318659 - 1,761,480,000 2.516.400.000 1.233.036.000 52,844,400
2 PP2500318660 - 1,027,200,000 1.467.428.571 719.040.000 30,816,000
3 PP2500318661 - 199,857,000 285.510.000 139.899.900 5,995,710
4 PP2500318662 - 1,575,000,000 2.250.000.000 1.102.500.000 47,250,000
5 PP2500318663 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 18,900,000
6 PP2500318664 - 530,000,000 757.142.857 371.000.000 15,900,000
7 PP2500318665 - 204,000,000 291.428.571 142.800.000 6,120,000
8 PP2500318666 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000 5,700,000
9 PP2500318667 - 2,023,350,000 2.890.500.000 1.416.345.000 60,700,500
10 PP2500318668 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 25,200,000
11 PP2500318669 - 1,393,000,000 1.990.000.000 975.100.000 41,790,000
12 PP2500318670 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 9,450,000
13 PP2500318671 - 423,999,500 605.713.571 296.799.650 12,719,985
14 PP2500318672 - 208,000,000 297.142.857 145.600.000 6,240,000
15 PP2500318673 - 1,644,300,000 2.349.000.000 1.151.010.000 49,329,000
16 PP2500318674 - 83,000,000 118.571.429 58.100.000 2,490,000
17 PP2500318675 - 766,500,000 1.095.000.000 536.550.000 22,995,000
18 PP2500318676 - 310,000,000 442.857.143 217.000.000 9,300,000
19 PP2500318677 - 478,800,000 684.000.000 335.160.000 14,364,000
20 PP2500318678 - 2,394,000,000 3.420.000.000 1.675.800.000 71,820,000
21 PP2500318679 - 3,192,000,000 4.560.000.000 2.234.400.000 95,760,000
22 PP2500318680 - 3,080,000,000 4.400.000.000 2.156.000.000 92,400,000
23 PP2500318681 - 5,269,335,000 7.527.621.429 3.688.534.500 158,080,050
24 PP2500318682 - 50,250,000 71.785.714 35.175.000 1,507,500
25 PP2500318683 - 14,025,000 20.035.714 9.817.500 420,750
26 PP2500318684 - 11,991,000 17.130.000 8.393.700 359,730
27 PP2500318685 - 185,103,000 264.432.857 129.572.100 5,553,090
28 PP2500318686 - 68,515,000 97.878.571 47.960.500 2,055,450
29 PP2500318687 - 555,000,000 792.857.143 388.500.000 16,650,000
30 PP2500318688 - 23,772,859,392 33.961.227.703 16.641.001.574,4 713,185,781
31 PP2500318689 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 270,000
32 PP2500318690 - 6,375,000 9.107.143 4.462.500 191,250
33 PP2500318691 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 220,500
34 PP2500318692 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 210,000
35 PP2500318693 - 1,305,400,000 1.864.857.143 913.780.000 39,162,000
36 PP2500318694 - 437,652,000 625.217.143 306.356.400 13,129,560
37 PP2500318695 - 4,756,087,000 6.794.410.000 3.329.260.900 142,682,610
38 PP2500318696 - 15,649,200,000 22.356.000.000 10.954.440.000 469,476,000
39 PP2500318697 - 15,120,000,000 21.600.000.000 10.584.000.000 453,600,000
40 PP2500318698 - 8,686,414,000 12.409.162.857 6.080.489.800 260,592,420
41 PP2500318699 - 17,146,080,000 24.494.400.000 12.002.256.000 514,382,400
42 PP2500318700 - 16,707,600,000 23.868.000.000 11.695.320.000 501,228,000
43 PP2500318701 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 6,000,000
44 PP2500318702 - 3,740,000 5.342.857 2.618.000 112,200
45 PP2500318703 - 122,396,400 174.852.000 85.677.480 3,671,892
46 PP2500318704 - 3,160,721,650 4.515.316.643 2.212.505.155 94,821,649
47 PP2500318705 - 48,090,000 68.700.000 33.663.000 1,442,700
48 PP2500318706 - 10,647,000 15.210.000 7.452.900 319,410
49 PP2500318707 - 295,000 421.429 206.500 8,850
50 PP2500318708 - 1,500,000,000 2.142.857.143 1.050.000.000 45,000,000
51 PP2500318709 - 99,960,000 142.800.000 69.972.000 2,998,800
52 PP2500318710 - 498,500,000 712.142.857 348.950.000 14,955,000
53 PP2500318711 - 515,928,000 737.040.000 361.149.600 15,477,840
54 PP2500318712 - 2,982,156,000 4.260.222.857 2.087.509.200 89,464,680
55 PP2500318713 - 652,000,000 931.428.571 456.400.000 19,560,000
56 PP2500318714 - 958,230,000 1.368.900.000 670.761.000 28,746,900
57 PP2500318715 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 16,200,000
58 PP2500318716 - 17,925,000 25.607.143 12.547.500 537,750
59 PP2500318717 - 273,650,000 390.928.571 191.555.000 8,209,500
60 PP2500318718 - 666,150,000 951.642.857 466.305.000 19,984,500
61 PP2500318719 - 185,000,000 264.285.714 129.500.000 5,550,000
62 PP2500318720 - 159,500,000 227.857.143 111.650.000 4,785,000
63 PP2500318721 - 398,000,000 568.571.429 278.600.000 11,940,000
64 PP2500318722 - 293,475,000 419.250.000 205.432.500 8,804,250
65 PP2500318723 - 305,550,000 436.500.000 213.885.000 9,166,500
66 PP2500318724 - 508,193,750 725.991.071 355.735.625 15,245,812
67 PP2500318725 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 16,200,000
68 PP2500318726 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 378,000
69 PP2500318727 - 550,000,000 785.714.286 385.000.000 16,500,000
70 PP2500318728 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000 3,360,000
71 PP2500318729 - 8,800,000 12.571.429 6.160.000 264,000
72 PP2500318730 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 157,500
73 PP2500318731 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 2,268,000
74 PP2500318732 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 480,000
75 PP2500318733 - 67,500,000 96.428.571 47.250.000 2,025,000
76 PP2500318734 - 230,864,000 329.805.714 161.604.800 6,925,920
77 PP2500318735 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 2,520,000
78 PP2500318736 - 1,900,000,000 2.714.285.714 1.330.000.000 57,000,000
79 PP2500318737 - 761,280,000 1.087.542.857 532.896.000 22,838,400
80 PP2500318738 - 335,580,000 479.400.000 234.906.000 10,067,400
81 PP2500318739 - 5,024,489,400 7.177.842.000 3.517.142.580 150,734,682
82 PP2500318740 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 4,200,000
83 PP2500318741 - 411,000,000 587.142.857 287.700.000 12,330,000
84 PP2500318742 - 86,625,000 123.750.000 60.637.500 2,598,750
85 PP2500318743 - 60,868,500 86.955.000 42.607.950 1,826,055
86 PP2500318744 - 162,498,000 232.140.000 113.748.600 4,874,940
87 PP2500318745 - 1,008,000,000 1.440.000.000 705.600.000 30,240,000
88 PP2500318746 - 689,000,000 984.285.714 482.300.000 20,670,000
89 PP2500318747 - 2,480,000,000 3.542.857.143 1.736.000.000 74,400,000
90 PP2500318748 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,800,000
91 PP2500318749 - 403,882,500 576.975.000 282.717.750 12,116,475
92 PP2500318750 - 2,880,000,000 4.114.285.714 2.016.000.000 86,400,000
93 PP2500318751 - 774,000,000 1.105.714.286 541.800.000 23,220,000
94 PP2500318752 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 2,700,000
95 PP2500318753 - 265,000,000 378.571.429 185.500.000 7,950,000
96 PP2500318754 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 6,300,000
97 PP2500318755 - 377,319,000 539.027.143 264.123.300 11,319,570
98 PP2500318756 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000 9,900,000
99 PP2500318757 - 1,470,000,000 2.100.000.000 1.029.000.000 44,100,000
100 PP2500318758 - 1,866,175,000 2.665.964.286 1.306.322.500 55,985,250
101 PP2500318759 - 1,317,448,200 1.882.068.857 922.213.740 39,523,446
102 PP2500318760 - 2,730,000,000 3.900.000.000 1.911.000.000 81,900,000
103 PP2500318761 - 4,576,000,000 6.537.142.857 3.203.200.000 137,280,000
104 PP2500318762 - 2,550,000,000 3.642.857.143 1.785.000.000 76,500,000
105 PP2500318763 - 2,503,410,000 3.576.300.000 1.752.387.000 75,102,300
106 PP2500318764 - 2,175,000,000 3.107.142.857 1.522.500.000 65,250,000
107 PP2500318765 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 3,480,000
108 PP2500318766 - 893,760,000 1.276.800.000 625.632.000 26,812,800
109 PP2500318767 - 2,352,000,000 3.360.000.000 1.646.400.000 70,560,000
110 PP2500318768 - 318,600,000 455.142.857 223.020.000 9,558,000
111 PP2500318769 - 882,000,000 1.260.000.000 617.400.000 26,460,000
112 PP2500318770 - 26,955,000 38.507.143 18.868.500 808,650
113 PP2500318771 - 36,700,000 52.428.571 25.690.000 1,101,000
114 PP2500318772 - 144,700,000 206.714.286 101.290.000 4,341,000
115 PP2500318773 - 621,600,000 888.000.000 435.120.000 18,648,000
116 PP2500318774 - 990,000,000 1.414.285.714 693.000.000 29,700,000
117 PP2500318775 - 75,000,000 107.142.857 52.500.000 2,250,000
118 PP2500318776 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 750,000
119 PP2500318777 - 247,400,000 353.428.571 173.180.000 7,422,000
120 PP2500318778 - 398,000,000 568.571.429 278.600.000 11,940,000
121 PP2500318779 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 63,000
122 PP2500318780 - 577,500,000 825.000.000 404.250.000 17,325,000
123 PP2500318781 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 10,800,000
124 PP2500318782 - 76,100,000 108.714.286 53.270.000 2,283,000
125 PP2500318783 - 723,000,000 1.032.857.143 506.100.000 21,690,000
126 PP2500318784 - 11,400,000 16.285.714 7.980.000 342,000
127 PP2500318785 - 5,800,000 8.285.714 4.060.000 174,000
128 PP2500318786 - 499,800,000 714.000.000 349.860.000 14,994,000
129 PP2500318787 - 2,749,950,000 3.928.500.000 1.924.965.000 82,498,500
130 PP2500318788 - 687,487,500 982.125.000 481.241.250 20,624,625
131 PP2500318789 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000 870,000
132 PP2500318790 - 126,000 180.000 88.200 3,780
133 PP2500318791 - 4,575,200 6.536.000 3.202.640 137,256
134 PP2500318792 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 5,670,000
135 PP2500318793 - 1,134,000,000 1.620.000.000 793.800.000 34,020,000
136 PP2500318794 - 10,945,620,000 15.636.600.000 7.661.934.000 328,368,600
137 PP2500318795 - 340,000,000 485.714.286 238.000.000 10,200,000
138 PP2500318796 - 166,000,000 237.142.857 116.200.000 4,980,000
139 PP2500318797 - 465,000,000 664.285.714 325.500.000 13,950,000
140 PP2500318798 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 10,800,000
141 PP2500318799 - 257,500,000 367.857.143 180.250.000 7,725,000
142 PP2500318800 - 15,900,000 22.714.286 11.130.000 477,000
143 PP2500318801 - 1,875,000,000 2.678.571.429 1.312.500.000 56,250,000
144 PP2500318802 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 12,600,000
145 PP2500318803 - 179,850,000 256.928.571 125.895.000 5,395,500
146 PP2500318804 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 7,560,000
147 PP2500318805 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000 3,360,000
148 PP2500318806 - 226,800,000 324.000.000 158.760.000 6,804,000
149 PP2500318807 - 35,940,000 51.342.857 25.158.000 1,078,200
150 PP2500318808 - 2,278,500,000 3.255.000.000 1.594.950.000 68,355,000
151 PP2500318809 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 2,835,000
152 PP2500318810 - 162,000,000 231.428.571 113.400.000 4,860,000
153 PP2500318811 - 980,000 1.400.000 686.000 29,400
154 PP2500318812 - 23,600,000 33.714.286 16.520.000 708,000
155 PP2500318813 - 100,500,000 143.571.429 70.350.000 3,015,000
156 PP2500318814 - 59,000,000 84.285.714 41.300.000 1,770,000
157 PP2500318815 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 8,400,000
158 PP2500318816 - 143,000,000 204.285.714 100.100.000 4,290,000
159 PP2500318817 - 51,000,000 72.857.143 35.700.000 1,530,000
160 PP2500318818 - 15,940,000 22.771.429 11.158.000 478,200
161 PP2500318819 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 176,400
162 PP2500318820 - 378,810,000 541.157.143 265.167.000 11,364,300
163 PP2500318821 - 285,700,000 408.142.857 199.990.000 8,571,000
164 PP2500318822 - 415,800,000 594.000.000 291.060.000 12,474,000
165 PP2500318823 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000 5,850,000
166 PP2500318824 - 1,126,440,000 1.609.200.000 788.508.000 33,793,200
167 PP2500318825 - 92,400,000 132.000.000 64.680.000 2,772,000
168 PP2500318826 - 85,000,000 121.428.571 59.500.000 2,550,000
169 PP2500318827 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 3,402,000
170 PP2500318828 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 1,200,000
171 PP2500318829 - 235,000,000 335.714.286 164.500.000 7,050,000
172 PP2500318830 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,575,000
173 PP2500318831 - 47,925,000 68.464.286 33.547.500 1,437,750
174 PP2500318832 - 32,550,000 46.500.000 22.785.000 976,500
175 PP2500318833 - 1,898,000,000 2.711.428.571 1.328.600.000 56,940,000
176 PP2500318834 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 9,000,000
177 PP2500318835 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 9,000,000
178 PP2500318836 - 870,000,000 1.242.857.143 609.000.000 26,100,000
179 PP2500318837 - 510,000,000 728.571.429 357.000.000 15,300,000
180 PP2500318838 - 960,000,000 1.371.428.571 672.000.000 28,800,000
181 PP2500318839 - 41,250,000 58.928.571 28.875.000 1,237,500
182 PP2500318840 - 249,998,000 357.140.000 174.998.600 7,499,940
183 PP2500318841 - 72,300,000 103.285.714 50.610.000 2,169,000
184 PP2500318842 - 255,250,000 364.642.857 178.675.000 7,657,500
185 PP2500318843 - 7,100,000 10.142.857 4.970.000 213,000
186 PP2500318844 - 24,750,000 35.357.143 17.325.000 742,500
187 PP2500318845 - 563,290,860 804.701.229 394.303.602 16,898,725
188 PP2500318846 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 270,000
189 PP2500318847 - 2,250,000 3.214.286 1.575.000 67,500
190 PP2500318848 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000 9,900,000
191 PP2500318849 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 13,230,000
192 PP2500318850 - 2,940,000,000 4.200.000.000 2.058.000.000 88,200,000
193 PP2500318851 - 964,320,000 1.377.600.000 675.024.000 28,929,600
194 PP2500318852 - 5,275,200,000 7.536.000.000 3.692.640.000 158,256,000
195 PP2500318853 - 1,422,750,000 2.032.500.000 995.925.000 42,682,500
196 PP2500318854 - 523,000,000 747.142.857 366.100.000 15,690,000
197 PP2500318855 - 20,800,000 29.714.286 14.560.000 624,000
198 PP2500318856 - 10,350,000 14.785.714 7.245.000 310,500
199 PP2500318857 - 388,000,000 554.285.714 271.600.000 11,640,000
200 PP2500318858 - 24,240,000 34.628.571 16.968.000 727,200
201 PP2500318859 - 2,480,004,000 3.542.862.857 1.736.002.800 74,400,120
202 PP2500318860 - 410,760,000 586.800.000 287.532.000 12,322,800
203 PP2500318861 - 10,004,400,000 14.292.000.000 7.003.080.000 300,132,000
204 PP2500318862 - 5,930,000,000 8.471.428.571 4.151.000.000 177,900,000
205 PP2500318863 - 4,278,500,000 6.112.142.857 2.994.950.000 128,355,000
206 PP2500318864 - 45,613,600,000 65.162.285.714 31.929.520.000 1,368,408,000
207 PP2500318865 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 1,170,000
208 PP2500318866 - 1,550,000 2.214.286 1.085.000 46,500
209 PP2500318867 - 19,450,000 27.785.714 13.615.000 583,500
210 PP2500318868 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000 170,100
211 PP2500318869 - 1,466,945,985 2.095.637.121 1.026.862.190 44,008,379
212 PP2500318870 - 314,305,630 449.008.043 220.013.941 9,429,168
213 PP2500318871 - 28,254,000 40.362.857 19.777.800 847,620
214 PP2500318872 - 169,000,000 241.428.571 118.300.000 5,070,000
215 PP2500318873 - 199,920,000 285.600.000 139.944.000 5,997,600
216 PP2500318874 - 6,200,000 8.857.143 4.340.000 186,000
217 PP2500318875 - 1,310,400,000 1.872.000.000 917.280.000 39,312,000
218 PP2500318876 - 1,953,000,000 2.790.000.000 1.367.100.000 58,590,000
219 PP2500318877 - 3,532,725,000 5.046.750.000 2.472.907.500 105,981,750
220 PP2500318878 - 4,995,000,000 7.135.714.286 3.496.500.000 149,850,000
221 PP2500318879 - 316,000,000 451.428.571 221.200.000 9,480,000
222 PP2500318880 - 412,020,000 588.600.000 288.414.000 12,360,600
223 PP2500318881 - 1,305,618,900 1.865.169.857 913.933.230 39,168,567
224 PP2500318882 - 1,116,259,000 1.594.655.714 781.381.300 33,487,770
225 PP2500318883 - 4,140,187,500 5.914.553.571 2.898.131.250 124,205,625
226 PP2500318884 - 4,821,600,000 6.888.000.000 3.375.120.000 144,648,000
227 PP2500318885 - 145,500,000 207.857.143 101.850.000 4,365,000
228 PP2500318886 - 33,900,000 48.428.571 23.730.000 1,017,000
229 PP2500318887 - 14,245,000 20.350.000 9.971.500 427,350
230 PP2500318888 - 39,800,000 56.857.143 27.860.000 1,194,000
231 PP2500318889 - 106,600,000 152.285.714 74.620.000 3,198,000
232 PP2500318890 - 1,724,000,000 2.462.857.143 1.206.800.000 51,720,000
233 PP2500318891 - 650,000,000 928.571.429 455.000.000 19,500,000
234 PP2500318892 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,620,000
235 PP2500318893 - 4,249,980,000 6.071.400.000 2.974.986.000 127,499,400
236 PP2500318894 - 3,928,550,000 5.612.214.286 2.749.985.000 117,856,500
237 PP2500318895 - 9,750,000,000 13.928.571.429 6.825.000.000 292,500,000
238 PP2500318896 - 787,500,000 1.125.000.000 551.250.000 23,625,000
239 PP2500318897 - 1,725,000,000 2.464.285.714 1.207.500.000 51,750,000
240 PP2500318898 - 357,000,000 510.000.000 249.900.000 10,710,000
241 PP2500318899 - 22,410,000 32.014.286 15.687.000 672,300
242 PP2500318900 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 6,300,000
243 PP2500318901 - 110,000,000 157.142.857 77.000.000 3,300,000
244 PP2500318902 - 289,800,000 414.000.000 202.860.000 8,694,000
245 PP2500318903 - 38,500,000 55.000.000 26.950.000 1,155,000
246 PP2500318904 - 14,688,000,000 20.982.857.143 10.281.600.000 440,640,000
247 PP2500318905 - 7,371,000,000 10.530.000.000 5.159.700.000 221,130,000
248 PP2500318906 - 16,550,730,000 23.643.900.000 11.585.511.000 496,521,900
249 PP2500318907 - 10,206,000,000 14.580.000.000 7.144.200.000 306,180,000
250 PP2500318908 - 7,098,898,950 10.141.284.214 4.969.229.265 212,966,968
251 PP2500318909 - 1,588,692,000 2.269.560.000 1.112.084.400 47,660,760
252 PP2500318910 - 2,541,645,750 3.630.922.500 1.779.152.025 76,249,372
253 PP2500318911 - 1,662,945,000 2.375.635.714 1.164.061.500 49,888,350
254 PP2500318912 - 1,707,891,000 2.439.844.286 1.195.523.700 51,236,730
255 PP2500318913 - 1,925,000,000 2.750.000.000 1.347.500.000 57,750,000
256 PP2500318914 - 511,400,000 730.571.429 357.980.000 15,342,000
257 PP2500318915 - 77,600,000 110.857.143 54.320.000 2,328,000
258 PP2500318916 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 11,340,000
259 PP2500318917 - 383,250,000 547.500.000 268.275.000 11,497,500
260 PP2500318918 - 1,650,000,000 2.357.142.857 1.155.000.000 49,500,000
261 PP2500318919 - 6,150,000,000 8.785.714.286 4.305.000.000 184,500,000
262 PP2500318920 - 1,650,000,000 2.357.142.857 1.155.000.000 49,500,000
263 PP2500318921 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 21,600,000
264 PP2500318922 - 1,895,000,000 2.707.142.857 1.326.500.000 56,850,000
265 PP2500318923 - 23,750,000,000 33.928.571.429 16.625.000.000 712,500,000
266 PP2500318924 - 1,000,000,000 1.428.571.429 700.000.000 30,000,000
267 PP2500318925 - 750,000,000 1.071.428.571 525.000.000 22,500,000
268 PP2500318926 - 3,240,000,000 4.628.571.429 2.268.000.000 97,200,000
269 PP2500318927 - 3,240,000,000 4.628.571.429 2.268.000.000 97,200,000
270 PP2500318928 - 1,800,000,000 2.571.428.571 1.260.000.000 54,000,000
271 PP2500318929 - 4,400,000,000 6.285.714.286 3.080.000.000 132,000,000
272 PP2500318930 - 4,400,000,000 6.285.714.286 3.080.000.000 132,000,000
273 PP2500318931 - 2,760,000,000 3.942.857.143 1.932.000.000 82,800,000
274 PP2500318932 - 119,610,000 170.871.429 83.727.000 3,588,300
275 PP2500318933 - 23,700,000 33.857.143 16.590.000 711,000
276 PP2500318934 - 966,000,000 1.380.000.000 676.200.000 28,980,000
277 PP2500318935 - 966,000,000 1.380.000.000 676.200.000 28,980,000
278 PP2500318936 - 180,240,000 257.485.714 126.168.000 5,407,200
279 PP2500318937 - 285,600,000 408.000.000 199.920.000 8,568,000
280 PP2500318938 - 588,600,000 840.857.143 412.020.000 17,658,000
281 PP2500318939 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 25,200,000
282 PP2500318940 - 1,770,000,000 2.528.571.429 1.239.000.000 53,100,000
283 PP2500318941 - 162,000,000 231.428.571 113.400.000 4,860,000
284 PP2500318942 - 162,000,000 231.428.571 113.400.000 4,860,000
Mã phần lô PP2500318659
Giá từng phần lô 1,761,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.516.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.233.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,844,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318660
Giá từng phần lô 1,027,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318661
Giá từng phần lô 199,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.899.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318662
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318663
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318664
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318665
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318666
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318667
Giá từng phần lô 2,023,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.890.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.416.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,700,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318668
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318669
Giá từng phần lô 1,393,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318670
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318671
Giá từng phần lô 423,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.713.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.799.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,719,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318672
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318673
Giá từng phần lô 1,644,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.349.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318674
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318675
Giá từng phần lô 766,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318676
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318677
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318678
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318679
Giá từng phần lô 3,192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318680
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318681
Giá từng phần lô 5,269,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.688.534.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,080,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318682
Giá từng phần lô 50,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318683
Giá từng phần lô 14,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318684
Giá từng phần lô 11,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.393.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318685
Giá từng phần lô 185,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.432.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.572.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,553,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318686
Giá từng phần lô 68,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.878.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318687
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318688
Giá từng phần lô 23,772,859,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.961.227.703
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.641.001.574,4
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,185,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318689
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318690
Giá từng phần lô 6,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318691
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318692
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318693
Giá từng phần lô 1,305,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.864.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318694
Giá từng phần lô 437,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.356.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,129,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318695
Giá từng phần lô 4,756,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.794.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.329.260.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,682,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318696
Giá từng phần lô 15,649,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.356.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.954.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318697
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318698
Giá từng phần lô 8,686,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.409.162.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.080.489.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,592,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318699
Giá từng phần lô 17,146,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.494.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.002.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,382,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318700
Giá từng phần lô 16,707,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.868.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.695.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318701
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318702
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318703
Giá từng phần lô 122,396,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.677.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318704
Giá từng phần lô 3,160,721,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.515.316.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.505.155
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,821,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318705
Giá từng phần lô 48,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318706
Giá từng phần lô 10,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.452.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318707
Giá từng phần lô 295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318708
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318709
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318710
Giá từng phần lô 498,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318711
Giá từng phần lô 515,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.149.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,477,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318712
Giá từng phần lô 2,982,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.260.222.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.509.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,464,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318713
Giá từng phần lô 652,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318714
Giá từng phần lô 958,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,746,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318715
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318716
Giá từng phần lô 17,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318717
Giá từng phần lô 273,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,209,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318718
Giá từng phần lô 666,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 951.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318719
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318720
Giá từng phần lô 159,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318721
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318722
Giá từng phần lô 293,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,804,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318723
Giá từng phần lô 305,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318724
Giá từng phần lô 508,193,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.991.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.735.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,245,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318725
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318726
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318727
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318728
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318729
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318730
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318731
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318732
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318733
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318734
Giá từng phần lô 230,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.805.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,925,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318735
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318736
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318737
Giá từng phần lô 761,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,838,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318738
Giá từng phần lô 335,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,067,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318739
Giá từng phần lô 5,024,489,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.177.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.517.142.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,734,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318740
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318741
Giá từng phần lô 411,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318742
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318743
Giá từng phần lô 60,868,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.607.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,826,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318744
Giá từng phần lô 162,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.748.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,874,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318745
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318746
Giá từng phần lô 689,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318747
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318748
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318749
Giá từng phần lô 403,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.717.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,116,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318750
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318751
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318752
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318753
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318754
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318755
Giá từng phần lô 377,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.027.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.123.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,319,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318756
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318757
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318758
Giá từng phần lô 1,866,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.665.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.306.322.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,985,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318759
Giá từng phần lô 1,317,448,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.882.068.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.213.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,523,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318760
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318761
Giá từng phần lô 4,576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.537.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.203.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318762
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318763
Giá từng phần lô 2,503,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.576.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.752.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,102,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318764
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318765
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318766
Giá từng phần lô 893,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,812,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318767
Giá từng phần lô 2,352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318768
Giá từng phần lô 318,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318769
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318770
Giá từng phần lô 26,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.868.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318771
Giá từng phần lô 36,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318772
Giá từng phần lô 144,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318773
Giá từng phần lô 621,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318774
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318775
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318776
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318777
Giá từng phần lô 247,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318778
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318779
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318780
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318781
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318782
Giá từng phần lô 76,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318783
Giá từng phần lô 723,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318784
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318785
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318786
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318787
Giá từng phần lô 2,749,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.924.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,498,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318788
Giá từng phần lô 687,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.241.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,624,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318789
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318790
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318791
Giá từng phần lô 4,575,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.202.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318792
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318793
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318794
Giá từng phần lô 10,945,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.636.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.661.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,368,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318795
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318796
Giá từng phần lô 166,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318797
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318798
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318799
Giá từng phần lô 257,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318800
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318801
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318802
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318803
Giá từng phần lô 179,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,395,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318804
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318805
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318806
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318807
Giá từng phần lô 35,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318808
Giá từng phần lô 2,278,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.594.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318809
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318810
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318811
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318812
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318813
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318814
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318815
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318816
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318817
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318818
Giá từng phần lô 15,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318819
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318820
Giá từng phần lô 378,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,364,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318821
Giá từng phần lô 285,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318822
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318823
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318824
Giá từng phần lô 1,126,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.609.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,793,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318825
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318826
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318827
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318828
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318829
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318830
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318831
Giá từng phần lô 47,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318832
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318833
Giá từng phần lô 1,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.711.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318834
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318835
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318836
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318837
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318838
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318839
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318840
Giá từng phần lô 249,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318841
Giá từng phần lô 72,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318842
Giá từng phần lô 255,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318843
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318844
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318845
Giá từng phần lô 563,290,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.701.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.303.602
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,898,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318846
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318847
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318848
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318849
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318850
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318851
Giá từng phần lô 964,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,929,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318852
Giá từng phần lô 5,275,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.536.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.692.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318853
Giá từng phần lô 1,422,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318854
Giá từng phần lô 523,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318855
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318856
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318857
Giá từng phần lô 388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318858
Giá từng phần lô 24,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318859
Giá từng phần lô 2,480,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.862.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.002.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318860
Giá từng phần lô 410,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,322,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318861
Giá từng phần lô 10,004,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.292.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.003.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318862
Giá từng phần lô 5,930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.151.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318863
Giá từng phần lô 4,278,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.112.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.994.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318864
Giá từng phần lô 45,613,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.162.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.929.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318865
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318866
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318867
Giá từng phần lô 19,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318868
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318869
Giá từng phần lô 1,466,945,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.095.637.121
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.862.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,008,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318870
Giá từng phần lô 314,305,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.008.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.013.941
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,429,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318871
Giá từng phần lô 28,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.362.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.777.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318872
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318873
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318874
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318875
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318876
Giá từng phần lô 1,953,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318877
Giá từng phần lô 3,532,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.046.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.472.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,981,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318878
Giá từng phần lô 4,995,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318879
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318880
Giá từng phần lô 412,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318881
Giá từng phần lô 1,305,618,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.865.169.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.933.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,168,567
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318882
Giá từng phần lô 1,116,259,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.655.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.381.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,487,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318883
Giá từng phần lô 4,140,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.914.553.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.131.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,205,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318884
Giá từng phần lô 4,821,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.888.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318885
Giá từng phần lô 145,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318886
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318887
Giá từng phần lô 14,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.971.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318888
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318889
Giá từng phần lô 106,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318890
Giá từng phần lô 1,724,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318891
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318892
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318893
Giá từng phần lô 4,249,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.974.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318894
Giá từng phần lô 3,928,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.612.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.749.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,856,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318895
Giá từng phần lô 9,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318896
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318897
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318898
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318899
Giá từng phần lô 22,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318900
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318901
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318902
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318903
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318904
Giá từng phần lô 14,688,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.982.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.281.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318905
Giá từng phần lô 7,371,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.159.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318906
Giá từng phần lô 16,550,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.643.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.585.511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,521,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318907
Giá từng phần lô 10,206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318908
Giá từng phần lô 7,098,898,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.141.284.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.969.229.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,966,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318909
Giá từng phần lô 1,588,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.269.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.112.084.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,660,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318910
Giá từng phần lô 2,541,645,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.630.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.779.152.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,249,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318911
Giá từng phần lô 1,662,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.375.635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.061.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,888,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318912
Giá từng phần lô 1,707,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.439.844.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.523.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,236,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318913
Giá từng phần lô 1,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318914
Giá từng phần lô 511,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318915
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318916
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318917
Giá từng phần lô 383,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318918
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318919
Giá từng phần lô 6,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318920
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318921
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318922
Giá từng phần lô 1,895,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.326.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318923
Giá từng phần lô 23,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318924
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318925
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318926
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318927
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318928
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318929
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318930
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318931
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318932
Giá từng phần lô 119,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318933
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318934
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318935
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318936
Giá từng phần lô 180,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,407,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318937
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318938
Giá từng phần lô 588,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318939
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318940
Giá từng phần lô 1,770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.528.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318941
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Mã phần lô PP2500318942
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->