Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic: 94 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500049566-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Ba Vì
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Ba Vì
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic: 94 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500011622
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 12,475,059,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500045517 - 50,400 72.000 36.000 1,000
2 PP2500045518 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 504,000
3 PP2500045519 - 84,000 120.000 59.000 2,000
4 PP2500045520 - 17,850,000 25.500.000 12.495.000 535,000
5 PP2500045521 - 1,050,000 1.500.000 735.000 31,000
6 PP2500045522 - 804,000 1.148.000 563.000 24,000
7 PP2500045523 - 6,700,000 9.571.000 4.690.000 201,000
8 PP2500045524 - 31,850,000 45.500.000 22.295.000 955,000
9 PP2500045525 - 40,000,000 57.142.000 28.000.000 1,200,000
10 PP2500045526 - 8,000,000 11.428.000 5.600.000 240,000
11 PP2500045527 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 1,197,000
12 PP2500045528 - 300,000 428.000 210.000 9,000
13 PP2500045529 - 6,496,000 9.280.000 4.548.000 194,000
14 PP2500045530 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 2,362,000
15 PP2500045531 - 420,000 600.000 294.000 12,000
16 PP2500045532 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 3,969,000
17 PP2500045533 - 259,875,000 371.250.000 181.913.000 7,796,000
18 PP2500045534 - 184,975,000 264.250.000 129.483.000 5,549,000
19 PP2500045535 - 60,000,000 85.714.000 42.000.000 1,800,000
20 PP2500045536 - 54,500,000 77.857.000 38.150.000 1,635,000
21 PP2500045537 - 148,000,000 211.428.000 103.600.000 4,440,000
22 PP2500045538 - 82,500,000 117.857.000 57.750.000 2,475,000
23 PP2500045539 - 6,720,000 9.600.000 4.704.000 201,000
24 PP2500045540 - 59,700,000 85.285.000 41.790.000 1,791,000
25 PP2500045541 - 18,310,000 26.157.000 12.817.000 549,000
26 PP2500045542 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 239,000
27 PP2500045543 - 54,100,000 77.285.000 37.870.000 1,623,000
28 PP2500045544 - 158,000,000 225.714.000 110.600.000 4,740,000
29 PP2500045545 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 21,000,000
30 PP2500045546 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 6,300,000
31 PP2500045547 - 398,960,000 569.942.000 279.272.000 11,968,000
32 PP2500045548 - 598,990,000 855.700.000 419.293.000 17,969,000
33 PP2500045549 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 7,560,000
34 PP2500045550 - 1,035,000,000 1.478.571.000 724.500.000 31,050,000
35 PP2500045551 - 380,000,000 542.857.000 266.000.000 11,400,000
36 PP2500045552 - 136,000,000 194.285.000 95.200.000 4,080,000
37 PP2500045553 - 36,000,000 51.428.000 25.200.000 1,080,000
38 PP2500045554 - 58,905,000 84.150.000 41.234.000 1,767,000
39 PP2500045555 - 35,500,000 50.714.000 24.850.000 1,065,000
40 PP2500045556 - 540,000,000 771.428.000 378.000.000 16,200,000
41 PP2500045557 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,575,000
42 PP2500045558 - 200,000,000 285.714.000 140.000.000 6,000,000
43 PP2500045559 - 63,400,000 90.571.000 44.380.000 1,902,000
44 PP2500045560 - 214,000,000 305.714.000 149.800.000 6,420,000
45 PP2500045561 - 325,000,000 464.285.000 227.500.000 9,750,000
46 PP2500045562 - 598,500,000 855.000.000 418.950.000 17,955,000
47 PP2500045563 - 49,875,000 71.250.000 34.913.000 1,496,000
48 PP2500045564 - 10,200,000 14.571.000 7.140.000 306,000
49 PP2500045565 - 64,500,000 92.142.000 45.150.000 1,935,000
50 PP2500045566 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 3,465,000
51 PP2500045567 - 1,285,000 1.835.000 900.000 38,000
52 PP2500045568 - 17,880,000 25.542.000 12.516.000 536,000
53 PP2500045569 - 945,000 1.350.000 662.000 28,000
54 PP2500045570 - 55,860,000 79.800.000 39.102.000 1,675,000
55 PP2500045571 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,575,000
56 PP2500045572 - 195,000,000 278.571.000 136.500.000 5,850,000
57 PP2500045573 - 12,800,000 18.285.000 8.960.000 384,000
58 PP2500045574 - 213,000 304.000 150.000 6,000
59 PP2500045575 - 480,000,000 685.714.000 336.000.000 14,400,000
60 PP2500045576 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 9,450,000
61 PP2500045577 - 300,000,000 428.571.000 210.000.000 9,000,000
62 PP2500045578 - 300,000,000 428.571.000 210.000.000 9,000,000
63 PP2500045579 - 109,500,000 156.428.000 76.650.000 3,285,000
64 PP2500045580 - 31,200,000 44.571.000 21.840.000 936,000
65 PP2500045581 - 156,000,000 222.857.000 109.200.000 4,680,000
66 PP2500045582 - 152,000,000 217.142.000 106.400.000 4,560,000
67 PP2500045583 - 1,000,000,000 1.428.571.000 700.000.000 30,000,000
68 PP2500045584 - 6,500,000 9.285.000 4.550.000 195,000
69 PP2500045585 - 378,000 540.000 265.000 11,000
70 PP2500045586 - 1,232,000 1.760.000 863.000 36,000
71 PP2500045587 - 11,400,000 16.285.000 7.980.000 342,000
72 PP2500045588 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,260,000
73 PP2500045589 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 315,000
74 PP2500045590 - 217,350,000 310.500.000 152.145.000 6,520,000
75 PP2500045591 - 528,000,000 754.285.000 369.600.000 15,840,000
76 PP2500045592 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000 2,142,000
77 PP2500045593 - 132,000,000 188.571.000 92.400.000 3,960,000
78 PP2500045594 - 36,000,000 51.428.000 25.200.000 1,080,000
79 PP2500045595 - 8,125,000 11.607.000 5.688.000 243,000
80 PP2500045596 - 4,981,200 7.116.000 3.487.000 149,000
81 PP2500045597 - 32,500,000 46.428.000 22.750.000 975,000
82 PP2500045598 - 352,800 504.000 247.000 10,000
83 PP2500045599 - 278,090,000 397.271.000 194.663.000 8,342,000
84 PP2500045600 - 44,520,000 63.600.000 31.164.000 1,335,000
85 PP2500045601 - 56,250,000 80.357.000 39.375.000 1,687,000
86 PP2500045602 - 9,240,000 13.200.000 6.468.000 277,000
87 PP2500045603 - 32,000,000 45.714.000 22.400.000 960,000
88 PP2500045604 - 1,582,000 2.260.000 1.108.000 47,000
89 PP2500045605 - 3,200,000 4.571.000 2.240.000 96,000
90 PP2500045606 - 1,260,000 1.800.000 882.000 37,000
91 PP2500045607 - 200,000,000 285.714.000 140.000.000 6,000,000
92 PP2500045608 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000 56,000
93 PP2500045609 - 7,800,000 11.142.000 5.460.000 234,000
94 PP2500045610 - 5,481,000 7.830.000 3.837.000 164,000
Mã phần lô PP2500045517
Giá từng phần lô 50,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045518
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045519
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045520
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045521
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045522
Giá từng phần lô 804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045523
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045524
Giá từng phần lô 31,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045525
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045526
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045527
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045528
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045529
Giá từng phần lô 6,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045530
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045531
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045532
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045533
Giá từng phần lô 259,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.913.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045534
Giá từng phần lô 184,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045535
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045536
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045537
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045538
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045539
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045540
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045541
Giá từng phần lô 18,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045542
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045543
Giá từng phần lô 54,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045544
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045545
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045546
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045547
Giá từng phần lô 398,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045548
Giá từng phần lô 598,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045549
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045550
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045551
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045552
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045553
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045554
Giá từng phần lô 58,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045555
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045556
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045557
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045558
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045559
Giá từng phần lô 63,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045560
Giá từng phần lô 214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045561
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045562
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045563
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.913.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045564
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045565
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045566
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045567
Giá từng phần lô 1,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045568
Giá từng phần lô 17,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045569
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045570
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045571
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045572
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045573
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045574
Giá từng phần lô 213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045575
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045576
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045577
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045578
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045579
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045580
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045581
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045582
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045583
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045584
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045585
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045586
Giá từng phần lô 1,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045587
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045588
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045589
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045590
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045591
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045592
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045593
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045594
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045595
Giá từng phần lô 8,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.607.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045596
Giá từng phần lô 4,981,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.487.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045597
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045598
Giá từng phần lô 352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045599
Giá từng phần lô 278,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.271.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045600
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045601
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045602
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045603
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045604
Giá từng phần lô 1,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045605
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045606
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045607
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045608
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045609
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500045610
Giá từng phần lô 5,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->