Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500513711-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Tiên Điền
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500291363
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Tiên Điền, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 3,205,677,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500536407 - 7,950,000 11.357.143 5.565.000
2 PP2500536408 - 55,742,400 79.632.000 39.019.680
3 PP2500536409 - 787,600 1.125.143 551.320
4 PP2500536410 - 8,190,000 11.700.000 5.733.000
5 PP2500536411 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000
6 PP2500536412 - 12,978,000 18.540.000 9.084.600
7 PP2500536413 - 4,380,000 6.257.143 3.066.000
8 PP2500536414 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000
9 PP2500536415 - 160,050,000 228.642.857 112.035.000
10 PP2500536416 - 15,630,000 22.328.571 10.941.000
11 PP2500536417 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000
12 PP2500536418 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000
13 PP2500536419 - 1,396,000 1.994.286 977.200
14 PP2500536420 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000
15 PP2500536421 - 84,787,500 121.125.000 59.351.250
16 PP2500536422 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
17 PP2500536423 - 7,300,000 10.428.571 5.110.000
18 PP2500536424 - 1,875,000 2.678.571 1.312.500
19 PP2500536425 - 9,733,500 13.905.000 6.813.450
20 PP2500536426 - 128,000,000 182.857.143 89.600.000
21 PP2500536427 - 20,150,000 28.785.714 14.105.000
22 PP2500536428 - 453,180,000 647.400.000 317.226.000
23 PP2500536429 - 273,000,000 390.000.000 191.100.000
24 PP2500536430 - 300,300,000 429.000.000 210.210.000
25 PP2500536431 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000
26 PP2500536432 - 260,000,000 371.428.571 182.000.000
27 PP2500536433 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000
28 PP2500536434 - 174,930,000 249.900.000 122.451.000
29 PP2500536435 - 69,704,000 99.577.143 48.792.800
30 PP2500536436 - 11,700,000 16.714.286 8.190.000
31 PP2500536437 - 5,910,000 8.442.857 4.137.000
32 PP2500536438 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000
33 PP2500536439 - 6,776,000 9.680.000 4.743.200
34 PP2500536440 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000
35 PP2500536441 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000
36 PP2500536442 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000
37 PP2500536443 - 62,244,000 88.920.000 43.570.800
38 PP2500536444 - 2,515,000 3.592.857 1.760.500
39 PP2500536445 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
40 PP2500536446 - 868,000 1.240.000 607.600
Mã phần lô PP2500536407
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536408
Giá từng phần lô 55,742,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.019.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536409
Giá từng phần lô 787,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536410
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536411
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536412
Giá từng phần lô 12,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536413
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536414
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536415
Giá từng phần lô 160,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536416
Giá từng phần lô 15,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536417
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536418
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536419
Giá từng phần lô 1,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536420
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536421
Giá từng phần lô 84,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.351.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536422
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536423
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536424
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536425
Giá từng phần lô 9,733,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.813.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536426
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536427
Giá từng phần lô 20,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536428
Giá từng phần lô 453,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536429
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536430
Giá từng phần lô 300,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536431
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536432
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536433
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536434
Giá từng phần lô 174,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536435
Giá từng phần lô 69,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.792.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536436
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536437
Giá từng phần lô 5,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536438
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536439
Giá từng phần lô 6,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.743.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536440
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536441
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536442
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536443
Giá từng phần lô 62,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536444
Giá từng phần lô 2,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.592.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.760.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536445
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500536446
Giá từng phần lô 868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->