Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (Gói thầu gồm 180 mặt hàng thuốc generic)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400378901-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (Gói thầu gồm 180 mặt hàng thuốc generic)
Số hiệu KHLCNT PL2400211455
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 34,305,092,030 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400284203 - GE.01 15,000,000 450,000
2 PP2400284204 - GE.02 166,032,000 4,980,960
3 PP2400284205 - GE.03 204,120,000 6,123,600
4 PP2400284206 - GE.04 187,488,000 5,624,640
5 PP2400284207 - GE.05 73,620,000 2,208,600
6 PP2400284208 - GE.06 89,064,000 2,671,920
7 PP2400284209 - GE.07 12,000,000 360,000
8 PP2400284210 - GE.08 211,680,000 6,350,400
9 PP2400284211 - GE.09 41,760,000 1,252,800
10 PP2400284212 - GE.10 3,402,000 102,060
11 PP2400284213 - GE.11 20,684,400 620,532
12 PP2400284214 - GE.12 4,488,300 134,649
13 PP2400284215 - GE.13 191,520,000 5,745,600
14 PP2400284216 - GE.14 14,490,000 434,700
15 PP2400284217 - GE.15 21,735,000 652,050
16 PP2400284218 - GE.16 47,260,800 1,417,824
17 PP2400284219 - GE.17 15,750,000 472,500
18 PP2400284220 - GE.18 135,900,000 4,077,000
19 PP2400284221 - GE.19 1,192,400,000 35,772,000
20 PP2400284222 - GE.20 205,212,000 6,156,360
21 PP2400284223 - GE.21 23,340,000 700,200
22 PP2400284224 - GE.22 46,620,000 1,398,600
23 PP2400284225 - GE.23 1,260,000,000 37,800,000
24 PP2400284226 - GE.24 140,000,000 4,200,000
25 PP2400284227 - GE.25 108,000,000 3,240,000
26 PP2400284228 - GE.26 238,400,000 7,152,000
27 PP2400284229 - GE.27 203,400,000 6,102,000
28 PP2400284230 - GE.28 216,000,000 6,480,000
29 PP2400284231 - GE.29 14,100,000 423,000
30 PP2400284232 - GE.30 69,000,000 2,070,000
31 PP2400284233 - GE.31 132,000,000 3,960,000
32 PP2400284234 - GE.32 405,000,000 12,150,000
33 PP2400284235 - GE.33 900,000,000 27,000,000
34 PP2400284236 - GE.34 525,000,000 15,750,000
35 PP2400284237 - GE.35 450,000,000 13,500,000
36 PP2400284238 - GE.36 432,000,000 12,960,000
37 PP2400284239 - GE.37 22,440,000 673,200
38 PP2400284240 - GE.38 61,200,000 1,836,000
39 PP2400284241 - GE.39 157,200,000 4,716,000
40 PP2400284242 - GE.40 59,616,000 1,788,480
41 PP2400284243 - GE.41 132,000,000 3,960,000
42 PP2400284244 - GE.42 5,400,000 162,000
43 PP2400284245 - GE.43 8,604,000 258,120
44 PP2400284246 - GE.44 46,800,000 1,404,000
45 PP2400284247 - GE.45 315,000,000 9,450,000
46 PP2400284248 - GE.46 51,996,000 1,559,880
47 PP2400284249 - GE.47 302,400,000 9,072,000
48 PP2400284250 - GE.48 32,205,000 966,150
49 PP2400284251 - GE.49 12,882,000 386,460
50 PP2400284252 - GE.50 2,595,000 77,850
51 PP2400284253 - GE.51 432,000,000 12,960,000
52 PP2400284254 - GE.52 5,629,500 168,885
53 PP2400284255 - GE.53 18,960,000 568,800
54 PP2400284256 - GE.54 567,000,000 17,010,000
55 PP2400284257 - GE.55 234,000,000 7,020,000
56 PP2400284258 - GE.56 100,800,000 3,024,000
57 PP2400284259 - GE.57 50,400,000 1,512,000
58 PP2400284260 - GE.58 121,662,000 3,649,860
59 PP2400284261 - GE.59 111,801,000 3,354,030
60 PP2400284262 - GE.60 153,720,000 4,611,600
61 PP2400284263 - GE.61 1,520,000 45,600
62 PP2400284264 - GE.62 218,700,000 6,561,000
63 PP2400284265 - GE.63 13,116,000 393,480
64 PP2400284266 - GE.64 248,400,000 7,452,000
65 PP2400284267 - GE.65 585,000,000 17,550,000
66 PP2400284268 - GE.66 178,500,000 5,355,000
67 PP2400284269 - GE.67 177,504,000 5,325,120
68 PP2400284270 - GE.68 954,000,000 28,620,000
69 PP2400284271 - GE.69 11,094,000 332,820
70 PP2400284272 - GE.70 13,620,000 408,600
71 PP2400284273 - GE.71 12,222,000 366,660
72 PP2400284274 - GE.72 75,000,000 2,250,000
73 PP2400284275 - GE.73 1,840,000 55,200
74 PP2400284276 - GE.74 252,000,000 7,560,000
75 PP2400284277 - GE.75 357,600,000 10,728,000
76 PP2400284278 - GE.76 602,910,000 18,087,300
77 PP2400284279 - GE.77 720,000,000 21,600,000
78 PP2400284280 - GE.78 630,000,000 18,900,000
79 PP2400284281 - GE.79 207,000,000 6,210,000
80 PP2400284282 - GE.80 2,494,800 74,844
81 PP2400284283 - GE.81 134,280,000 4,028,400
82 PP2400284284 - GE.82 499,900,000 14,997,000
83 PP2400284285 - GE.83 80,640,000 2,419,200
84 PP2400284286 - GE.84 354,900,000 10,647,000
85 PP2400284287 - GE.85 294,000,000 8,820,000
86 PP2400284288 - GE.86 58,500,000 1,755,000
87 PP2400284289 - GE.87 255,150,000 7,654,500
88 PP2400284290 - GE.88 225,000,000 6,750,000
89 PP2400284291 - GE.89 6,300,000 189,000
90 PP2400284292 - GE.90 25,920,000 777,600
91 PP2400284293 - GE.91 340,200,000 10,206,000
92 PP2400284294 - GE.92 453,600,000 13,608,000
93 PP2400284295 - GE.93 430,800,000 12,924,000
94 PP2400284296 - GE.94 378,000,000 11,340,000
95 PP2400284297 - GE.95 10,070,000 302,100
96 PP2400284298 - GE.96 23,058,000 691,740
97 PP2400284299 - GE.97 21,950,000 658,500
98 PP2400284300 - GE.98 28,218,000 846,540
99 PP2400284301 - GE.99 197,994,000 5,939,820
100 PP2400284302 - GE.100 36,288,000 1,088,640
101 PP2400284303 - GE.101 42,084,000 1,262,520
102 PP2400284304 - GE.102 44,000,000 1,320,000
103 PP2400284305 - GE.103 42,084,000 1,262,520
104 PP2400284306 - GE.104 60,000,000 1,800,000
105 PP2400284307 - GE.105 12,000,000 360,000
106 PP2400284308 - GE.106 66,096,000 1,982,880
107 PP2400284309 - GE.107 104,007,000 3,120,210
108 PP2400284310 - GE.108 30,870,000 926,100
109 PP2400284311 - GE.109 840,000,000 25,200,000
110 PP2400284312 - GE.110 320,510,000 9,615,300
111 PP2400284313 - GE.111 597,500 17,925
112 PP2400284314 - GE.112 176,400,000 5,292,000
113 PP2400284315 - GE.113 315,000,000 9,450,000
114 PP2400284316 - GE.114 604,800,000 18,144,000
115 PP2400284317 - GE.115 1,800,000 54,000
116 PP2400284318 - GE.116 3,726,500 111,795
117 PP2400284319 - GE.117 26,550,000 796,500
118 PP2400284320 - GE.118 246,600,000 7,398,000
119 PP2400284321 - GE.119 225,000,000 6,750,000
120 PP2400284322 - GE.120 162,000,000 4,860,000
121 PP2400284323 - GE.121 16,000,000 480,000
122 PP2400284324 - GE.122 51,000,000 1,530,000
123 PP2400284325 - GE.123 64,200,000 1,926,000
124 PP2400284326 - GE.124 145,152,000 4,354,560
125 PP2400284327 - GE.125 24,090,000 722,700
126 PP2400284328 - GE.126 12,250,000 367,500
127 PP2400284329 - GE.127 2,880,000 86,400
128 PP2400284330 - GE.128 74,466,000 2,233,980
129 PP2400284331 - GE.129 55,440,000 1,663,200
130 PP2400284332 - GE.130 267,000,000 8,010,000
131 PP2400284333 - GE.131 24,639,300 739,179
132 PP2400284334 - GE.132 33,750,000 1,012,500
133 PP2400284335 - GE.133 90,000,000 2,700,000
134 PP2400284336 - GE.134 112,395,000 3,371,850
135 PP2400284337 - GE.135 498,000,000 14,940,000
136 PP2400284338 - GE.136 24,235,200 727,056
137 PP2400284339 - GE.137 37,800,000 1,134,000
138 PP2400284340 - GE.138 137,400,000 4,122,000
139 PP2400284341 - GE.139 162,000,000 4,860,000
140 PP2400284342 - GE.140 532,800,000 15,984,000
141 PP2400284343 - GE.141 54,000,000 1,620,000
142 PP2400284344 - GE.142 24,040,000 721,200
143 PP2400284345 - GE.143 144,000,000 4,320,000
144 PP2400284346 - GE.144 264,000,000 7,920,000
145 PP2400284347 - GE.145 510,000,000 15,300,000
146 PP2400284348 - GE.146 172,800,000 5,184,000
147 PP2400284349 - GE.147 900,000,000 27,000,000
148 PP2400284350 - GE.148 432,000,000 12,960,000
149 PP2400284351 - GE.149 196,875,330 5,906,259
150 PP2400284352 - GE.150 63,600,000 1,908,000
151 PP2400284353 - GE.151 10,920,000 327,600
152 PP2400284354 - GE.152 16,800,000 504,000
153 PP2400284355 - GE.153 450,000,000 13,500,000
154 PP2400284356 - GE.154 150,000,000 4,500,000
155 PP2400284357 - GE.155 100,200,000 3,006,000
156 PP2400284358 - GE.156 522,000,000 15,660,000
157 PP2400284359 - GE.157 261,000,000 7,830,000
158 PP2400284360 - GE.158 6,800,000 204,000
159 PP2400284361 - GE.159 119,070,000 3,572,100
160 PP2400284362 - GE.160 936,000,000 28,080,000
161 PP2400284363 - GE.161 69,000,000 2,070,000
162 PP2400284364 - GE.162 224,676,000 6,740,280
163 PP2400284365 - GE.163 26,100,000 783,000
164 PP2400284366 - GE.164 240,000,000 7,200,000
165 PP2400284367 - GE.165 33,600,000 1,008,000
166 PP2400284368 - GE.166 31,800,000 954,000
167 PP2400284369 - GE.167 32,000,000 960,000
168 PP2400284370 - GE.168 270,000,000 8,100,000
169 PP2400284371 - GE.169 344,736,000 10,342,080
170 PP2400284372 - GE.170 62,400,000 1,872,000
171 PP2400284373 - GE.171 60,000,000 1,800,000
172 PP2400284374 - GE.172 98,400,000 2,952,000
173 PP2400284375 - GE.173 89,712,000 2,691,360
174 PP2400284376 - GE.174 84,000,000 2,520,000
175 PP2400284377 - GE.175 675,000,000 20,250,000
176 PP2400284378 - GE.176 111,288,000 3,338,640
177 PP2400284379 - GE.177 33,386,400 1,001,592
178 PP2400284380 - GE.178 300,000,000 9,000,000
179 PP2400284381 - GE.179 55,200,000 1,656,000
180 PP2400284382 - GE.180 300,000,000 9,000,000
GE.01
Mã phần lô PP2400284203
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.02
Mã phần lô PP2400284204
Giá từng phần lô 166,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.03
Mã phần lô PP2400284205
Giá từng phần lô 204,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,123,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.04
Mã phần lô PP2400284206
Giá từng phần lô 187,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,624,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.05
Mã phần lô PP2400284207
Giá từng phần lô 73,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.06
Mã phần lô PP2400284208
Giá từng phần lô 89,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.07
Mã phần lô PP2400284209
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.08
Mã phần lô PP2400284210
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.09
Mã phần lô PP2400284211
Giá từng phần lô 41,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.10
Mã phần lô PP2400284212
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.11
Mã phần lô PP2400284213
Giá từng phần lô 20,684,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.12
Mã phần lô PP2400284214
Giá từng phần lô 4,488,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.13
Mã phần lô PP2400284215
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.14
Mã phần lô PP2400284216
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.15
Mã phần lô PP2400284217
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.16
Mã phần lô PP2400284218
Giá từng phần lô 47,260,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.17
Mã phần lô PP2400284219
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.18
Mã phần lô PP2400284220
Giá từng phần lô 135,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.19
Mã phần lô PP2400284221
Giá từng phần lô 1,192,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.20
Mã phần lô PP2400284222
Giá từng phần lô 205,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,156,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.21
Mã phần lô PP2400284223
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.22
Mã phần lô PP2400284224
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.23
Mã phần lô PP2400284225
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.24
Mã phần lô PP2400284226
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.25
Mã phần lô PP2400284227
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.26
Mã phần lô PP2400284228
Giá từng phần lô 238,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.27
Mã phần lô PP2400284229
Giá từng phần lô 203,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.28
Mã phần lô PP2400284230
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.29
Mã phần lô PP2400284231
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.30
Mã phần lô PP2400284232
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.31
Mã phần lô PP2400284233
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.32
Mã phần lô PP2400284234
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.33
Mã phần lô PP2400284235
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.34
Mã phần lô PP2400284236
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.35
Mã phần lô PP2400284237
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.36
Mã phần lô PP2400284238
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.37
Mã phần lô PP2400284239
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.38
Mã phần lô PP2400284240
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.39
Mã phần lô PP2400284241
Giá từng phần lô 157,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.40
Mã phần lô PP2400284242
Giá từng phần lô 59,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.41
Mã phần lô PP2400284243
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.42
Mã phần lô PP2400284244
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.43
Mã phần lô PP2400284245
Giá từng phần lô 8,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.44
Mã phần lô PP2400284246
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.45
Mã phần lô PP2400284247
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.46
Mã phần lô PP2400284248
Giá từng phần lô 51,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.47
Mã phần lô PP2400284249
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.48
Mã phần lô PP2400284250
Giá từng phần lô 32,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.49
Mã phần lô PP2400284251
Giá từng phần lô 12,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.50
Mã phần lô PP2400284252
Giá từng phần lô 2,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.51
Mã phần lô PP2400284253
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.52
Mã phần lô PP2400284254
Giá từng phần lô 5,629,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.53
Mã phần lô PP2400284255
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.54
Mã phần lô PP2400284256
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.55
Mã phần lô PP2400284257
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.56
Mã phần lô PP2400284258
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.57
Mã phần lô PP2400284259
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.58
Mã phần lô PP2400284260
Giá từng phần lô 121,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,649,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.59
Mã phần lô PP2400284261
Giá từng phần lô 111,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,354,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.60
Mã phần lô PP2400284262
Giá từng phần lô 153,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.61
Mã phần lô PP2400284263
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.62
Mã phần lô PP2400284264
Giá từng phần lô 218,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.63
Mã phần lô PP2400284265
Giá từng phần lô 13,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.64
Mã phần lô PP2400284266
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.65
Mã phần lô PP2400284267
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.66
Mã phần lô PP2400284268
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.67
Mã phần lô PP2400284269
Giá từng phần lô 177,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.68
Mã phần lô PP2400284270
Giá từng phần lô 954,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.69
Mã phần lô PP2400284271
Giá từng phần lô 11,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.70
Mã phần lô PP2400284272
Giá từng phần lô 13,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.71
Mã phần lô PP2400284273
Giá từng phần lô 12,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.72
Mã phần lô PP2400284274
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.73
Mã phần lô PP2400284275
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.74
Mã phần lô PP2400284276
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.75
Mã phần lô PP2400284277
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.76
Mã phần lô PP2400284278
Giá từng phần lô 602,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,087,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.77
Mã phần lô PP2400284279
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.78
Mã phần lô PP2400284280
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.79
Mã phần lô PP2400284281
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.80
Mã phần lô PP2400284282
Giá từng phần lô 2,494,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.81
Mã phần lô PP2400284283
Giá từng phần lô 134,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,028,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.82
Mã phần lô PP2400284284
Giá từng phần lô 499,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.83
Mã phần lô PP2400284285
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.84
Mã phần lô PP2400284286
Giá từng phần lô 354,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.85
Mã phần lô PP2400284287
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.86
Mã phần lô PP2400284288
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.87
Mã phần lô PP2400284289
Giá từng phần lô 255,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.88
Mã phần lô PP2400284290
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.89
Mã phần lô PP2400284291
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.90
Mã phần lô PP2400284292
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.91
Mã phần lô PP2400284293
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.92
Mã phần lô PP2400284294
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.93
Mã phần lô PP2400284295
Giá từng phần lô 430,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.94
Mã phần lô PP2400284296
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.95
Mã phần lô PP2400284297
Giá từng phần lô 10,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.96
Mã phần lô PP2400284298
Giá từng phần lô 23,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.97
Mã phần lô PP2400284299
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.98
Mã phần lô PP2400284300
Giá từng phần lô 28,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.99
Mã phần lô PP2400284301
Giá từng phần lô 197,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,939,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.100
Mã phần lô PP2400284302
Giá từng phần lô 36,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.101
Mã phần lô PP2400284303
Giá từng phần lô 42,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.102
Mã phần lô PP2400284304
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.103
Mã phần lô PP2400284305
Giá từng phần lô 42,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.104
Mã phần lô PP2400284306
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.105
Mã phần lô PP2400284307
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.106
Mã phần lô PP2400284308
Giá từng phần lô 66,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.107
Mã phần lô PP2400284309
Giá từng phần lô 104,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.108
Mã phần lô PP2400284310
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.109
Mã phần lô PP2400284311
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.110
Mã phần lô PP2400284312
Giá từng phần lô 320,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,615,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.111
Mã phần lô PP2400284313
Giá từng phần lô 597,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.112
Mã phần lô PP2400284314
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.113
Mã phần lô PP2400284315
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.114
Mã phần lô PP2400284316
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.115
Mã phần lô PP2400284317
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.116
Mã phần lô PP2400284318
Giá từng phần lô 3,726,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.117
Mã phần lô PP2400284319
Giá từng phần lô 26,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.118
Mã phần lô PP2400284320
Giá từng phần lô 246,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.119
Mã phần lô PP2400284321
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.120
Mã phần lô PP2400284322
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.121
Mã phần lô PP2400284323
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.122
Mã phần lô PP2400284324
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.123
Mã phần lô PP2400284325
Giá từng phần lô 64,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.124
Mã phần lô PP2400284326
Giá từng phần lô 145,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,354,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.125
Mã phần lô PP2400284327
Giá từng phần lô 24,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.126
Mã phần lô PP2400284328
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.127
Mã phần lô PP2400284329
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.128
Mã phần lô PP2400284330
Giá từng phần lô 74,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.129
Mã phần lô PP2400284331
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.130
Mã phần lô PP2400284332
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.131
Mã phần lô PP2400284333
Giá từng phần lô 24,639,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.132
Mã phần lô PP2400284334
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.133
Mã phần lô PP2400284335
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.134
Mã phần lô PP2400284336
Giá từng phần lô 112,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,371,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.135
Mã phần lô PP2400284337
Giá từng phần lô 498,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.136
Mã phần lô PP2400284338
Giá từng phần lô 24,235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.137
Mã phần lô PP2400284339
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.138
Mã phần lô PP2400284340
Giá từng phần lô 137,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.139
Mã phần lô PP2400284341
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.140
Mã phần lô PP2400284342
Giá từng phần lô 532,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.141
Mã phần lô PP2400284343
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.142
Mã phần lô PP2400284344
Giá từng phần lô 24,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.143
Mã phần lô PP2400284345
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.144
Mã phần lô PP2400284346
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.145
Mã phần lô PP2400284347
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.146
Mã phần lô PP2400284348
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.147
Mã phần lô PP2400284349
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.148
Mã phần lô PP2400284350
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.149
Mã phần lô PP2400284351
Giá từng phần lô 196,875,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,259
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.150
Mã phần lô PP2400284352
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.151
Mã phần lô PP2400284353
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.152
Mã phần lô PP2400284354
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.153
Mã phần lô PP2400284355
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.154
Mã phần lô PP2400284356
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.155
Mã phần lô PP2400284357
Giá từng phần lô 100,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.156
Mã phần lô PP2400284358
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.157
Mã phần lô PP2400284359
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.158
Mã phần lô PP2400284360
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.159
Mã phần lô PP2400284361
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,572,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.160
Mã phần lô PP2400284362
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.161
Mã phần lô PP2400284363
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.162
Mã phần lô PP2400284364
Giá từng phần lô 224,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,740,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.163
Mã phần lô PP2400284365
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.164
Mã phần lô PP2400284366
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.165
Mã phần lô PP2400284367
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.166
Mã phần lô PP2400284368
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.167
Mã phần lô PP2400284369
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.168
Mã phần lô PP2400284370
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.169
Mã phần lô PP2400284371
Giá từng phần lô 344,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,342,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.170
Mã phần lô PP2400284372
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.171
Mã phần lô PP2400284373
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.172
Mã phần lô PP2400284374
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.173
Mã phần lô PP2400284375
Giá từng phần lô 89,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.174
Mã phần lô PP2400284376
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.175
Mã phần lô PP2400284377
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.176
Mã phần lô PP2400284378
Giá từng phần lô 111,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.177
Mã phần lô PP2400284379
Giá từng phần lô 33,386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.178
Mã phần lô PP2400284380
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.179
Mã phần lô PP2400284381
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.180
Mã phần lô PP2400284382
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->